Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 1 + unit 2

Total questions: 72

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

người đại diện

(a)  

2.

hiện đại

(a)  

3.

thuyết trình

(a)  

4.

gần đây

(a)  

5.

chuẩn bị

(a)  

6.

chấp thuận, phê duyệt

(a)  

7.

thành lập

(a)  

8.

đơn xin, đơn ứng tuyển



(a)  

9.

bộ phận, chi nhánh

(a)  

10.

đặt = place(v)

(a)  

11.

trừ
loại ra, ngoại trừ, trừ ra

(a)  

12.

bữa tiệc

(a)  

13.

khởi hành

(a)  

14.

chính sách

(a)  

15.

thực hiện

(a)  

16.

ứng cử viên, người xin việc

(a)  

17.

ứng cử viên, người xin việc

(a)  

18.

nhà máy

(a)  

19.

từ thiện

(a)  

20.

về hưu

(a)  

21.

từ chối

(a)  

22.

phiên họp, buổi họp

(a)  

23.

hội nghị

(a)  

24.

cộng tác, hợp tác

(a)  

25.

mở rộng, kéo dài

(a)  

26.

nhà cung cấp = supplier

(a)  

27.

hợp đồng

(a)  

28.

đàm phán, sự giao dịch, sự thương lượng

(a)  

29.

tiếp quản, đảm nhiệm

(a)  

30.

giới thiệu

(a)  

31.

tiểu thuyết

(a)  

32.

xuất bản, công bố

(a)  

33.

chương

(a)  

34.

đoạn văn

(a)  

35.

ổn định, vững chắc

(a)  

36.

giá (n) = price = cost

(a)  

37.

kế hoạch

(a)  

38.

cần (v) = nhu cầu (n)

(a)  

39.

chỉnh sửa

(a)  

40.

cung cấp(v)

lời đề nghị, ưu đãi(n)

(a)  

41.

Hiệu suất, buổi trình diễn

(a)  

42.

khán giả

(a)  

43.

bảo tàng

(a)  

44.

Thuê, tuyển dụng

(a)  

45.

tạm thời

(a)  

46.

chi nhánh

(a)  

47.

thung lũng

(a)  

48.

người dân

(a)  

49.

thảo luận

(a)  

50.

điều hành

(a)  

51.

kỹ thuật viên

(a)  

52.

vật liệu

(a)  

53.

đến

(a)  

54.

thông thạo

(a)  

55.

giám đốc

(a)  

56.

cổng, lối ra vào

(a)  

57.

thép

(a)  

58.

cơ sở

(a)  

59.

giải quyết, nói chuyện với

(a)  

60.

ảnh hưởng

(a)  

61.

sắp xếp

(a)  

62.

tính phí

(a)  

63.

đóng góp

(a)  

64.

bày tỏ, biểu lộ, thể hiện

(a)  

65.

phát hành

(a)  

66.

sản xuất, chế tạo

(a)  

67.

sở hữu

(a)  

68.

vẫn, duy trì

(a)  

69.

cải tạo, nâng cấp

(a)  

70.

giữ lại

(a)  

71.

vượt qua

(a)  

72.

free

(a)