Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LC5

Total questions: 69

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
acquaint
a)
làm quen, quen thuộc với
b)
chứng minh, minh họa
c)
mở rộng
d)
bản khảo sát
2.
informative
a)
cảm kích, đánh giá cao
b)
hoàn lại tiền
c)
giảm sút, bớt đi
d)
nhiều thông tin
3.
quarterly
a)
mở rộng
b)
hàng quý
c)
thẻ tín dụng
d)
đặt mua dài hạn, đăng kí
4.
rental
a)
cho thuê
b)
bản khảo sát
c)
làm quen, quen thuộc với
d)
đại lý lữ hành, du lịch
5.
restrict
a)
bài báo
b)
gia hạn, làm mới
c)
nhân viên đại lý
d)
hạn chế, giới hạn
6.
advertise
a)
nhiều thông tin
b)
lộ trình, tuyến
c)
quảng cáo
d)
hoàn lại tiền
7.
afford
a)
đủ khả năng
b)
thẻ tín dụng
c)
thực tế là, thực sự là
d)
đặt mua dài hạn, đăng kí
8.
appreciate
a)
hạn chế, giới hạn
b)
cảm kích, đánh giá cao
c)
bản khảo sát
d)
nhiều thông tin
9.
demonstrate
a)
đại lý lữ hành, du lịch
b)
làm quen, quen thuộc với
c)
chứng minh, minh họa
d)
sự lựa chọn
10.
drop off
a)
đặt mua dài hạn, đăng kí
b)
xuất hiện
c)
giảm sút, bớt đi
d)
bản khảo sát
11.
renew
a)
gia hạn, làm mới
b)
bản khảo sát
c)
buổi hòa nhạc
d)
hàng quý
12.
subscribe
a)
quảng cáo
b)
đặt mua dài hạn, đăng kí
c)
thẻ tín dụng
d)
cảm kích, đánh giá cao
13.
extensive
a)
cho thuê
b)
chắc chắn
c)
phanh lại, hãm lại; (n) cái phanh
d)
mở rộng
14.
credit card
a)
làm quen, quen thuộc với
b)
tấm séc
c)
thẻ tín dụng
d)
ho
15.
refund
a)
đại lý lữ hành, du lịch
b)
thực tế là, thực sự là
c)
tấm séc
d)
hoàn lại tiền
16.
route
a)
giảm sút, bớt đi
b)
lộ trình, tuyến
c)
chứng minh, minh họa
d)
khó khăn
17.
survey
a)
bản khảo sát
b)
tác giả
c)
nhãn hiệu
d)
chắc chắn
18.
travel agency
a)
hoàn lại tiền
b)
đại lý lữ hành, du lịch
c)
cho thuê
d)
nhiều thông tin
19.
actually
a)
cho thuê
b)
tấm séc
c)
thực tế là, thực sự là
d)
xuất hiện
20.
advertisement
a)
hàng quý
b)
nhân viên đại lý
c)
bài quảng cáo
d)
trả phí, ra giá
21.
afraid
a)
sợ hãi
b)
xây dựng
c)
mở rộng
d)
quảng cáo
22.
agent
a)
quảng cáo
b)
thẻ tín dụng
c)
thoải mái, dễ chịu
d)
nhân viên đại lý
23.
appear
a)
nhiệm vụ
b)
xuất hiện
c)
nhãn hiệu
d)
mở rộng
24.
article
a)
nhiều thông tin
b)
ho
c)
bài báo
d)
cơ sở khách hàng
25.
assignment
a)
bài quảng cáo
b)
nhiệm vụ
c)
buổi hòa nhạc
d)
sự lựa chọn
26.
assistant
a)
cảm kích, đánh giá cao
b)
chắc chắn
c)
lộ trình, tuyến
d)
người hỗ trợ, trợ lý
27.
author
a)
đếm
b)
nhiều thông tin
c)
biên tập, chỉnh sửa
d)
tác giả
28.
aware
a)
nhận biết, nhận ra
b)
lộ trình, tuyến
c)
gia hạn, làm mới
d)
biên tập, chỉnh sửa
29.
brake
a)
giảm sút, bớt đi
b)
mở rộng
c)
phanh lại, hãm lại; (n) cái phanh
d)
xuất hiện
30.
brand
a)
nhãn hiệu
b)
thẻ tín dụng
c)
biên tập, chỉnh sửa
d)
bài quảng cáo
31.
business card
a)
chứng minh, minh họa
b)
trả phí, ra giá
c)
danh thiếp kinh doanh
d)
bài quảng cáo
32.
certainly
a)
nhiệm vụ
b)
nhiều thông tin
c)
ngon
d)
chắc chắn
33.
chairperson
a)
chủ tịch
b)
đếm
c)
tác giả
d)
thẻ tín dụng
34.
chapter
a)
chương
b)
người hỗ trợ, trợ lý
c)
quảng cáo
d)
biên tập, chỉnh sửa
35.
charge
a)
người hỗ trợ, trợ lý
b)
trả phí, ra giá
c)
nhiệm vụ
d)
bản khảo sát
36.
check
a)
chủ tịch
b)
thoải mái, dễ chịu
c)
tấm séc
d)
nhiều thông tin
37.
choice
a)
sự lựa chọn
b)
ngon
c)
hoàn lại tiền
d)
chất tẩy rửa
38.
comfortable
a)
nhãn hiệu
b)
thoải mái, dễ chịu
c)
hạn chế, giới hạn
d)
người hỗ trợ, trợ lý
39.
company
a)
thẻ tín dụng
b)
xuất hiện
c)
công ty
d)
hàng quý
40.
concert
a)
đặt mua dài hạn, đăng kí
b)
chất tẩy rửa
c)
buổi hòa nhạc
d)
chủ tịch
41.
construct
a)
xây dựng
b)
chứng minh, minh họa
c)
bản khảo sát
d)
hoàn lại tiền
42.
cough
a)
gia hạn, làm mới
b)
đại lý lữ hành, du lịch
c)
cảm kích, đánh giá cao
d)
ho
43.
count
a)
đếm
b)
nhiều thông tin
c)
chắc chắn
d)
khó khăn
44.
course
a)
bản khảo sát
b)
danh thiếp kinh doanh
c)
khóa học
d)
nhãn hiệu
45.
customer base
a)
mở rộng
b)
cơ sở khách hàng
c)
xây dựng
d)
khóa học
46.
delicious
a)
đặt mua dài hạn, đăng kí
b)
công ty
c)
bài quảng cáo
d)
ngon
47.
department
a)
phanh lại, hãm lại; (n) cái phanh
b)
thẻ tín dụng
c)
phòng, ban
d)
bác sĩ
48.
detergent
a)
gia hạn, làm mới
b)
khóa học
c)
nhiệm vụ
d)
chất tẩy rửa
49.
difficult
a)
chủ tịch
b)
khó khăn
c)
tác giả
d)
bác sĩ
50.
doctor
a)
nhiều thông tin
b)
nhãn hiệu
c)
bác sĩ
d)
phanh lại, hãm lại; (n) cái phanh
51.
downstairs
a)
xuất hiện
b)
tầng dưới
c)
bản khảo sát
d)
hoàn lại tiền
52.
edit
a)
hoàn lại tiền
b)
giảm sút, bớt đi
c)
hàng quý
d)
biên tập, chỉnh sửa
53.
efficiency
a)
sự hiệu quả
b)
công ty
c)
đại lý lữ hành, du lịch
d)
xây dựng
54.
engineer
a)
thẻ tín dụng
b)
kỹ sư
c)
chương
d)
cảm kích, đánh giá cao
55.
enough
a)
đủ
b)
thực tế là, thực sự là
c)
nhân viên đại lý
d)
danh thiếp kinh doanh
56.
entire
a)
đại lý lữ hành, du lịch
b)
ho
c)
tòan bộ, toàn thể
d)
tầng dưới
57.
error
a)
mở rộng
b)
thẻ tín dụng
c)
buổi hòa nhạc
d)
lỗi
58.
event
a)
đặt mua dài hạn, đăng kí
b)
sự lựa chọn
c)
sự kiện
d)
phòng, ban
59.
express
a)
bày tỏ
b)
xuất hiện
c)
chắc chắn
d)
bản khảo sát
60.
fair
a)
chương
b)
công bằng
c)
người hỗ trợ, trợ lý
d)
công ty
61.
favorite
a)
hàng quý
b)
bản khảo sát
c)
bài báo
d)
ưa thích
62.
feeling
a)
hoàn lại tiền
b)
danh thiếp kinh doanh
c)
chứng minh, minh họa
d)
cảm giác
63.
final
a)
cuối cùng
b)
người hỗ trợ, trợ lý
c)
lộ trình, tuyến
d)
thoải mái, dễ chịu
64.
finance
a)
đại lý lữ hành, du lịch
b)
tài chính
c)
nhãn hiệu
d)
gia hạn, làm mới
65.
finding
a)
mở rộng
b)
bài báo
c)
cho thuê
d)
sự phát hiện, khám phá
66.
finish
a)
hạn chế, giới hạn
b)
bản khảo sát
c)
kết thúc, hoàn thành
d)
chương
67.
floor
a)
sàn nhà, tầng
b)
thẻ tín dụng
c)
nhân viên đại lý
d)
gia hạn, làm mới
68.
former
a)
thực tế là, thực sự là
b)
giảm sút, bớt đi
c)
lộ trình, tuyến
d)
trước đây, cũ
69.
guard
a)
hạn chế, giới hạn
b)
cho thuê
c)
khóa học
d)
canh gác, bảo vệ