Font size
WorksheetsÝ nghĩa của các từ trong tiếng Anh
Total questions: 155
Worksheet time: 2hrs 33mins
What does "custom-made" mean?
What does "project manager" mean?
What does "dress rehearsal" mean?
What does "excel" mean?
What does "percent" mean?
What does "branch" mean?
What does "fresh" mean?
sự giao hàng
tươi
trang phục
đồ nội thất
What does "responsibility" mean?
bán lẻ
trách nhiệm
quản lý
hội nghị
What does "expect" mean?
sự đăng ký
mong đợi
dự án
cửa hàng
What does "selection" mean?
sự lựa chọn
bán lẻ
nhân viên
buổi thử trang phục
What does "passenger" mean?
hành khách
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "until" mean?
tạm thời
tươi
đến khi
nhà ga
What does "miss" mean?
lỡ
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "coalition" mean?
buổi thử trang phục
liên minh
quản lý
kiểm tra
What does "management" mean?
đội, nhóm
quản lý
nhà ga
hành lý
What does "budget" mean?
ngân sách
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "costume" mean?
trang phục
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "range" mean?
loạt, phạm vi
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "corn" mean?
ngô
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "prove" mean?
chứng minh
trách nhiệm
nhà ga
kiểm tra
What does "current" mean?
hiện tại
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "budget" mean?
ngân sách
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "need" mean?
cần
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "support" mean?
hỗ trợ
hành khách
nhà
quý
What does "parking" mean?
sự đỗ xe
sự lựa chọn
sự tăng trưởng
đội, nhóm
What does "lane" mean?
làn đường
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "way" mean?
cách
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "entertainment" mean?
phương tiện giao thông
tươi
giải trí
trách nhiệm
What does "employee" mean?
nhân viên
phòng ban
giám đốc điều hành
liên minh
What does "enough" mean?
đủ
kiểm tra
trách nhiệm
nhà ga
es "corn" mean?
ngô
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "role" mean?
vai trò
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "closure" mean?
sự đóng cửa
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "quarter" mean?
quý
tạm thời
trách nhiệm
phương tiện giao thông
What does "passed" mean?
vượt qua
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "handle" mean?
xử lý
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "price" mean?
giá
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "coupon" mean?
phiếu giảm giá
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "recreate" mean?
khôi phục
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "required" mean?
yê
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "close" mean?
đóng cửa
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "rise" mean?
tăng
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "recently" mean?
gần đây
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "experience" mean?
công ty
kinh nghiệm
đảm bảo
giám đốc điều hành
What does "coalition" mean?
buổi thử trang phục
liên minh
quản lý
kiểm tra
What does "wheel" mean?
phanh
bánh xe
sự lựa chọn
dịch vụ
What does "vehicle" mean?
dự án
phương tiện giao thông
cửa hàng
nhà ga
What does "participate" mean?
tham gia
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "term" mean?
điều khoản
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "collaboration" mean?
sự hợp tác
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "lose" mean?
mất
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "northbound" mean?
hướng bắc
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "connection" mean?
chuyến bay nối
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "fit" mean?
vừa, phù hợp
kiểm tra
khách sạn
phương tiện giao thông
What does "still" mean?
vẫn
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "check" mean?
kiểm tra
đăng ký
gấp đôi
giảm thiểu
What does "collectively" mean?
tập thể
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "information" mean?
thông tin
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "plan" mean?
kế hoạch
phương tiện giao thông
công ty
trái đất
What does "bridge" mean?
cầu
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "point" mean?
điểm
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "approve" mean?
phê duyệt
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "hotel" mean?
khách sạn
kiểm tra
quản lý
trách nhiệm
What does "airline" mean?
hãng hàng không
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "orchestra" mean?
dàn nhạc
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "scene" mean?
cảnh
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "shipping" mean?
vận tải
phương tiện giao thông
quản lý
nhà ga
What does "delete" mean?
xóa
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "percent" mean?
phần trăm
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "detailed" mean?
chi tiết
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "memory" mean?
ký ức
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "wide" mean?
rộng
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "decided" mean?
quyết định
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "event" mean?
sự kiện
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "fire safety" mean?
an toàn cháy nổ
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "inspect" mean?
kiểm tra
đăng ký
thực hiện
quản lý
What does "meeting notes" mean?
ghi chú cuộc họp
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "loan" mean?
khoản vay
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "performed" mean?
thực hiện
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "farming" mean?
nông nghiệp
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "team" mean?
nội địa
công ty
đội, nhóm
hãng hàng không
What does "reinforcement" mean?
sự củng cố
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "outline" mean?
nêu rõ, phác thảo
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "luggage" mean?
hành lý
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "standards" mean?
tiêu chuẩn
phương tiện giao thông
quản lý
nhà ga
What does "emerging" mean?
mới nổi, nổi lên
quản lý
nhà ga
trách nhiệm
What does "issue" mean?
vấn đề
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "industry" mean?
ngành công nghiệp
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "issue" mean?
số báo, kỳ phát hành
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "vacation club" mean?
câu lạc bộ nghỉ dưỡng
kiểm tra
quản lý
trách nhiệm
What does "experts" mean?
chuyên gia
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "double" mean?
gấp đôi
kiểm tra
trách nhiệm
nhà ga
What does "earth" mean?
nhóm
trái đất
kiểm tra
hội nghị
What does "those" mean?
những người đang đứng ở phía xa
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "applicant" mean?
người nộp đơn
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "former" mean?
trước đây, cũ
kiểm tra
trách nhiệm
nhà ga
What does "passenger" mean?
hành khách
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "furniture" mean?
nội địa
đồ nội thất
khách sạn
cửa hàng
What does "tailor" mean?
thợ may
kiểm tra
ngành công nghiệp
trách nhiệm
What does "deliver" mean?
cựu
kiểm tra
giao hàng
quản lý
What does "conference" mean?
hội nghị
sự lựa chọn
quản lý
nhà ga
What does "decided" mean?
quyết định
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "nce" mean?
một lần, trước đây
phương tiện giao thông
quản lý
nhà ga
What does "marketing" mean?
tiếp thị
an toàn cháy nổ
quản lý
kiểm tra
What does "suit" mean?
bộ đồ, bộ com lê
quản lý
trái đất
trách nhiệm
What does "begin" mean?
bắt đầu
phương tiện giao thông
quản lý
nhà ga
What does "project manager" mean?
quản lý dự án
phương tiện giao thông
cựu
quản lý
What does "any" mean?
bất kỳ
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "renowned" mean?
nổi tiếng
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "technology" mean?
công nghệ
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "predict" mean?
dự đoán
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "required" mean?
yêu cầu
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "bank" mean?
ngân hàng
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "high" mean?
cao
phương tiện giao thông
quản lý
nhà ga
What does "orchestra" mean?
dàn nhạc
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "recommendations" mean?
khuyến nghị
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "excel" mean?
xuất sắc
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "potential" mean?
tiềm năng, có khả năng
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "connect" mean?
sự lựa chọn
nối, kết nối
sự căn chỉnh
sự đăng ký
What does "scheduling conflict" mean?
xung đột lịch trình
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "move" mean?
dời, chuyển
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "publicist" mean?
người quảng bá
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "skilled" mean?
có kỹ năng, tài ba
phương tiện giao thông
quản lý
nhà ga
What does "authority" mean?
quyền hạn, thẩm quyền
nhà ga
quản lý
phòng ban
What does "accounts" mean?
tài khoản
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "temporarily" mean?
tạm thời
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "rise" mean?
tăng
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "software" mean?
công ty
phần mềm
thông minh, khôn ngoan
kiểm tra
What does "magazine" mean?
tạp chí
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "brochure" mean?
tờ rơi
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "arbitrary" mean?
tùy ý, tùy tiện
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "style" mean?
phong cách
quản lý
buổi thử trang phục
hội nghị
What does "superfluous" mean?
dư thừa, thừa thãi
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "take" mean?
thực hiện
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "use" mean?
sử dụng
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "booklet" mean?
cuốn sách nhỏ
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "printer" mean?
nhà in
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "understand" mean?
hiểu
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "representative" mean?
đại diện
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "attend" mean?
tham dự
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "once" mean?
một lần, trước đây
phương tiện giao thông
quản lý
nhà ga
What does "member" mean?
thành viên
phương tiện giao thông
trách nhiệm
nhà ga
What does "registration" mean?
sự đăng ký
khách sạn
thợ may
nhà
What does "road" mean?
con đường
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "complete" mean?
hoàn thành
phương tiện giao thông
quản lý
nhà ga
What does "reduce" mean?
giảm thiểu
cựu
nhân viên
nhà ga
What does "industry" mean?
ngành công nghiệp
sự tăng trưởng
nội địa
thợ may
What does "competitively" mean?
cạnh tranh
kiểm tra
nhà ga
trách nhiệm
What does "some" mean?
một số
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "transform" mean?
biến đổi
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "anyone" mean?
bất kỳ ai
phương tiện giao thông
quản lý
trách nhiệm
What does "board member" mean?
thành viên ban giám đốc
kiểm tra
cửa hàng
trách nhiệm
What does "supplemental" mean?
bổ sung, thêm vào
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "everybody" mean?
mọi người
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
What does "handbook" mean?
sổ tay
phương tiện giao thông
nhà ga
trách nhiệm
