wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ý nghĩa của các từ trong tiếng Anh

Total questions: 155

Worksheet time: 2hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

What does "custom-made" mean?

4 lines
2.

What does "project manager" mean?

4 lines
3.

What does "dress rehearsal" mean?

4 lines
4.

What does "excel" mean?

4 lines
5.

What does "percent" mean?

4 lines
6.

What does "branch" mean?

4 lines
7.

What does "fresh" mean?

a)

sự giao hàng

b)

tươi

c)

trang phục

d)

đồ nội thất

8.

What does "responsibility" mean?

a)

bán lẻ

b)

trách nhiệm

c)

quản lý

d)

hội nghị

9.

What does "expect" mean?

a)

sự đăng ký

b)

mong đợi

c)

dự án

d)

cửa hàng

10.

What does "selection" mean?

a)

sự lựa chọn

b)

bán lẻ

c)

nhân viên

d)

buổi thử trang phục

11.

What does "passenger" mean?

a)

hành khách

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

12.

What does "until" mean?

a)

tạm thời

b)

tươi

c)

đến khi

d)

nhà ga

13.

What does "miss" mean?

a)

lỡ

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

14.

What does "coalition" mean?

a)

buổi thử trang phục

b)

liên minh

c)

quản lý

d)

kiểm tra

15.

What does "management" mean?

a)

đội, nhóm

b)

quản lý

c)

nhà ga

d)

hành lý

16.

What does "budget" mean?

a)

ngân sách

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

17.

What does "costume" mean?

a)

trang phục

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

18.

What does "range" mean?

a)

loạt, phạm vi

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

19.

What does "corn" mean?

a)

ngô

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

20.

What does "prove" mean?

a)

chứng minh

b)

trách nhiệm

c)

nhà ga

d)

kiểm tra

21.

What does "current" mean?

a)

hiện tại

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

22.

What does "budget" mean?

a)

ngân sách

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

23.

What does "need" mean?

a)

cần

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

24.

What does "support" mean?

a)

hỗ trợ

b)

hành khách

c)

nhà

d)

quý

25.

What does "parking" mean?

a)

sự đỗ xe

b)

sự lựa chọn

c)

sự tăng trưởng

d)

đội, nhóm

26.

What does "lane" mean?

a)

làn đường

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

27.

What does "way" mean?

a)

cách

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

28.

What does "entertainment" mean?

a)

phương tiện giao thông

b)

tươi

c)

giải trí

d)

trách nhiệm

29.

What does "employee" mean?

a)

nhân viên

b)

phòng ban

c)

giám đốc điều hành

d)

liên minh

30.

What does "enough" mean?

a)

đủ

b)

kiểm tra

c)

trách nhiệm

d)

nhà ga

31.

es "corn" mean?

a)

ngô

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

32.

What does "role" mean?

a)

vai trò

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

33.

What does "closure" mean?

a)

sự đóng cửa

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

34.

What does "quarter" mean?

a)

quý

b)

tạm thời

c)

trách nhiệm

d)

phương tiện giao thông

35.

What does "passed" mean?

a)

vượt qua

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

36.

What does "handle" mean?

a)

xử lý

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

37.

What does "price" mean?

a)

giá

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

38.

What does "coupon" mean?

a)

phiếu giảm giá

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

39.

What does "recreate" mean?

a)

khôi phục

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

40.

What does "required" mean?

a)

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

41.

What does "close" mean?

a)

đóng cửa

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

42.

What does "rise" mean?

a)

tăng

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

43.

What does "recently" mean?

a)

gần đây

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

44.

What does "experience" mean?

a)

công ty

b)

kinh nghiệm

c)

đảm bảo

d)

giám đốc điều hành

45.

What does "coalition" mean?

a)

buổi thử trang phục

b)

liên minh

c)

quản lý

d)

kiểm tra

46.

What does "wheel" mean?

a)

phanh

b)

bánh xe

c)

sự lựa chọn

d)

dịch vụ

47.

What does "vehicle" mean?

a)

dự án

b)

phương tiện giao thông

c)

cửa hàng

d)

nhà ga

48.

What does "participate" mean?

a)

tham gia

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

49.

What does "term" mean?

a)

điều khoản

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

50.

What does "collaboration" mean?

a)

sự hợp tác

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

51.

What does "lose" mean?

a)

mất

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

52.

What does "northbound" mean?

a)

hướng bắc

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

53.

What does "connection" mean?

a)

chuyến bay nối

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

54.

What does "fit" mean?

a)

vừa, phù hợp

b)

kiểm tra

c)

khách sạn

d)

phương tiện giao thông

55.

What does "still" mean?

a)

vẫn

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

56.

What does "check" mean?

a)

kiểm tra

b)

đăng ký

c)

gấp đôi

d)

giảm thiểu

57.

What does "collectively" mean?

a)

tập thể

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

58.

What does "information" mean?

a)

thông tin

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

59.

What does "plan" mean?

a)

kế hoạch

b)

phương tiện giao thông

c)

công ty

d)

trái đất

60.

What does "bridge" mean?

a)

cầu

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

61.

What does "point" mean?

a)

điểm

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

62.

What does "approve" mean?

a)

phê duyệt

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

63.

What does "hotel" mean?

a)

khách sạn

b)

kiểm tra

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

64.

What does "airline" mean?

a)

hãng hàng không

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

65.

What does "orchestra" mean?

a)

dàn nhạc

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

66.

What does "scene" mean?

a)

cảnh

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

67.

What does "shipping" mean?

a)

vận tải

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

nhà ga

68.

What does "delete" mean?

a)

xóa

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

69.

What does "percent" mean?

a)

phần trăm

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

70.

What does "detailed" mean?

a)

chi tiết

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

71.

What does "memory" mean?

a)

ký ức

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

72.

What does "wide" mean?

a)

rộng

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

73.

What does "decided" mean?

a)

quyết định

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

74.

What does "event" mean?

a)

sự kiện

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

75.

What does "fire safety" mean?

a)

an toàn cháy nổ

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

76.

What does "inspect" mean?

a)

kiểm tra

b)

đăng ký

c)

thực hiện

d)

quản lý

77.

What does "meeting notes" mean?

a)

ghi chú cuộc họp

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

78.

What does "loan" mean?

a)

khoản vay

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

79.

What does "performed" mean?

a)

thực hiện

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

80.

What does "farming" mean?

a)

nông nghiệp

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

81.

What does "team" mean?

a)

nội địa

b)

công ty

c)

đội, nhóm

d)

hãng hàng không

82.

What does "reinforcement" mean?

a)

sự củng cố

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

83.

What does "outline" mean?

a)

nêu rõ, phác thảo

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

84.

What does "luggage" mean?

a)

hành lý

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

85.

What does "standards" mean?

a)

tiêu chuẩn

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

nhà ga

86.

What does "emerging" mean?

a)

mới nổi, nổi lên

b)

quản lý

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

87.

What does "issue" mean?

a)

vấn đề

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

88.

What does "industry" mean?

a)

ngành công nghiệp

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

89.

What does "issue" mean?

a)

số báo, kỳ phát hành

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

90.

What does "vacation club" mean?

a)

câu lạc bộ nghỉ dưỡng

b)

kiểm tra

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

91.

What does "experts" mean?

a)

chuyên gia

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

92.

What does "double" mean?

a)

gấp đôi

b)

kiểm tra

c)

trách nhiệm

d)

nhà ga

93.

What does "earth" mean?

a)

nhóm

b)

trái đất

c)

kiểm tra

d)

hội nghị

94.

What does "those" mean?

a)

những người đang đứng ở phía xa

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

95.

What does "applicant" mean?

a)

người nộp đơn

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

96.

What does "former" mean?

a)

trước đây, cũ

b)

kiểm tra

c)

trách nhiệm

d)

nhà ga

97.

What does "passenger" mean?

a)

hành khách

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

98.

What does "furniture" mean?

a)

nội địa

b)

đồ nội thất

c)

khách sạn

d)

cửa hàng

99.

What does "tailor" mean?

a)

thợ may

b)

kiểm tra

c)

ngành công nghiệp

d)

trách nhiệm

100.

What does "deliver" mean?

a)

cựu

b)

kiểm tra

c)

giao hàng

d)

quản lý

101.

What does "conference" mean?

a)

hội nghị

b)

sự lựa chọn

c)

quản lý

d)

nhà ga

102.

What does "decided" mean?

a)

quyết định

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

103.

What does "nce" mean?

a)

một lần, trước đây

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

nhà ga

104.

What does "marketing" mean?

a)

tiếp thị

b)

an toàn cháy nổ

c)

quản lý

d)

kiểm tra

105.

What does "suit" mean?

a)

bộ đồ, bộ com lê

b)

quản lý

c)

trái đất

d)

trách nhiệm

106.

What does "begin" mean?

a)

bắt đầu

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

nhà ga

107.

What does "project manager" mean?

a)

quản lý dự án

b)

phương tiện giao thông

c)

cựu

d)

quản lý

108.

What does "any" mean?

a)

bất kỳ

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

109.

What does "renowned" mean?

a)

nổi tiếng

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

110.

What does "technology" mean?

a)

công nghệ

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

111.

What does "predict" mean?

a)

dự đoán

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

112.

What does "required" mean?

a)

yêu cầu

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

113.

What does "bank" mean?

a)

ngân hàng

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

114.

What does "high" mean?

a)

cao

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

nhà ga

115.

What does "orchestra" mean?

a)

dàn nhạc

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

116.

What does "recommendations" mean?

a)

khuyến nghị

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

117.

What does "excel" mean?

a)

xuất sắc

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

118.

What does "potential" mean?

a)

tiềm năng, có khả năng

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

119.

What does "connect" mean?

a)

sự lựa chọn

b)

nối, kết nối

c)

sự căn chỉnh

d)

sự đăng ký

120.

What does "scheduling conflict" mean?

a)

xung đột lịch trình

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

121.

What does "move" mean?

a)

dời, chuyển

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

122.

What does "publicist" mean?

a)

người quảng bá

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

123.

What does "skilled" mean?

a)

có kỹ năng, tài ba

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

nhà ga

124.

What does "authority" mean?

a)

quyền hạn, thẩm quyền

b)

nhà ga

c)

quản lý

d)

phòng ban

125.

What does "accounts" mean?

a)

tài khoản

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

126.

What does "temporarily" mean?

a)

tạm thời

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

127.

What does "rise" mean?

a)

tăng

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

128.

What does "software" mean?

a)

công ty

b)

phần mềm

c)

thông minh, khôn ngoan

d)

kiểm tra

129.

What does "magazine" mean?

a)

tạp chí

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

130.

What does "brochure" mean?

a)

tờ rơi

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

131.

What does "arbitrary" mean?

a)

tùy ý, tùy tiện

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

132.

What does "style" mean?

a)

phong cách

b)

quản lý

c)

buổi thử trang phục

d)

hội nghị

133.

What does "superfluous" mean?

a)

dư thừa, thừa thãi

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

134.

What does "take" mean?

a)

thực hiện

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

135.

What does "use" mean?

a)

sử dụng

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

136.

What does "booklet" mean?

a)

cuốn sách nhỏ

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

137.

What does "printer" mean?

a)

nhà in

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

138.

What does "understand" mean?

a)

hiểu

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

139.

What does "representative" mean?

a)

đại diện

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

140.

What does "attend" mean?

a)

tham dự

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

141.

What does "once" mean?

a)

một lần, trước đây

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

nhà ga

142.

What does "member" mean?

a)

thành viên

b)

phương tiện giao thông

c)

trách nhiệm

d)

nhà ga

143.

What does "registration" mean?

a)

sự đăng ký

b)

khách sạn

c)

thợ may

d)

nhà

144.

What does "road" mean?

a)

con đường

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

145.

What does "complete" mean?

a)

hoàn thành

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

nhà ga

146.

What does "reduce" mean?

a)

giảm thiểu

b)

cựu

c)

nhân viên

d)

nhà ga

147.

What does "industry" mean?

a)

ngành công nghiệp

b)

sự tăng trưởng

c)

nội địa

d)

thợ may

148.

What does "competitively" mean?

a)

cạnh tranh

b)

kiểm tra

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

149.

What does "some" mean?

a)

một số

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

150.

What does "transform" mean?

a)

biến đổi

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

151.

What does "anyone" mean?

a)

bất kỳ ai

b)

phương tiện giao thông

c)

quản lý

d)

trách nhiệm

152.

What does "board member" mean?

a)

thành viên ban giám đốc

b)

kiểm tra

c)

cửa hàng

d)

trách nhiệm

153.

What does "supplemental" mean?

a)

bổ sung, thêm vào

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

154.

What does "everybody" mean?

a)

mọi người

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm

155.

What does "handbook" mean?

a)

sổ tay

b)

phương tiện giao thông

c)

nhà ga

d)

trách nhiệm