wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 2

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

a)

mấy, bao nhiêu

b)

c)

phải không

d)

như thế nào

2.

a)

giờ

b)

ngày

c)

tháng

d)

năm

3.

點鐘

a)

giờ đồng hồ

b)

gọi

c)

mấy giờ đồng hồ

d)

ngày

4.

現在

a)

hiện tại

b)

hôm nay

c)

ở đây

d)

chỗ này

5.

a)

đi

b)

c)

chạy

d)

nhảy

6.

學校

a)

trường học

b)

thư viện

c)

căn ting

d)

cửa hàng

7.

媽媽

a)

mẹ

b)

bố

c)

anh

d)

chị

8.

爸爸

a)

mẹ

b)

bố

c)

anh trai

d)

chị gái

9.

哥哥

a)

anh trai

b)

em gái

c)

chị gái

d)

mẹ

10.

弟弟

a)

em trai

b)

anh trai

c)

chị gái

d)

em gái

11.

姐姐

a)

chị gái

b)

em gái

c)

mẹ

d)

anh trai

12.

妹妹

a)

em gái

b)

chị gái

c)

anh trai

d)

em trai

13.

孩子

a)

đứa trẻ

b)

con trai

c)

con gái

d)

anh trai

14.

今天

a)

hôm nay

b)

hiện tại

c)

ngày mai

d)

hôm qua

15.

星期

a)

thứ, tuần

b)

ngày

c)

tháng

d)

năm

16.

a)

ngày

b)

giờ

c)

thứ, tuần

d)

tháng

17.

a)

ngày

b)

tháng

c)

năm

d)

tuần, thứ

18.

星期天

a)

chủ nhật

b)

thứ hai

c)

thứ 3

d)

thứ 5

19.

早上

a)

sáng sớm

b)

buối sáng

c)

buổi trưa

d)

buổi chiều

20.

a)

b)

không

c)

nhiều

d)

ít

21.

a)

tiết học

b)

môn

c)

học

d)

đi

22.

圖書館

a)

thư viện

b)

căng tin

c)

nhà hàng

d)

cửa hàng

23.

上午

a)

buổi sáng

b)

sáng sớm

c)

buổi trưa

d)

buối tối

24.

中午

a)

buổi trưa

b)

buổi sáng

c)

sáng sớm

d)

buổi chiều

25.

下午

a)

buổi chiều

b)

sáng sớm

c)

buổi trưa

d)

buổi tối

26.

晚上

a)

buổi tối

b)

buổi sáng

c)

buổi trưa

d)

buổi chiều

27.

a)

về

b)

trở lại

c)

đi đến

d)

chạy

28.

家人

a)

người nhà

b)

mọi người

c)

các bạn

d)

bạn bè

29.

下課

a)

tan học

b)

vào học

c)

đến trường

d)

tiết học

30.

上課

a)

vào học

b)

tan học

c)

đi học

d)

đi thư viện

31.

幾點鐘

a)

mấy giờ đồng hồ

b)

đồng hồ

c)

gọi

d)

bao nhiêu rồi

32.

前天

a)

hôm trước

b)

hôm sau

c)

hôm nay

d)

hôm qua

33.

昨天

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

hôm sau

34.

明天

a)

hôm nay

b)

ngày mai

c)

hôm qua

d)

hôm sau

35.

後天

a)

ngày kia

b)

ngày mai

c)

hôm nay

d)

hôm qua

36.

週末

a)

cuối tuần

b)

mỗi ngày

c)

mỗi tuần

d)

tuần sau

37.

a)

muốn

b)

làm

c)

chạy

d)

đi

38.

a)

đi đến

b)

chạy

c)

đi bộ

d)

ngồi

39.

a)

của

b)

c)

chạy

d)

đi

40.

生日

a)

sinh nhật

b)

học sinh

c)

ngày sinh

d)

sinh viên

41.

快樂

a)

vui vẻ

b)

hạnh phúc

c)

nghe nhạc

d)

hát

42.

問題

a)

vấn đề

b)

câu hỏi

c)

trả lời

d)

cửa

43.

時候

a)

khi

b)

đến

c)

lúc nào

d)

ở đâu

44.

上中文課

a)

học bài tiếng trung

b)

học tiếng trung

c)

học tiếng anh

d)

học tiếng hán

45.

運動

a)

vận động

b)

chạy bộ

c)

chạy xe đạp

d)

đá banh

46.

上網

a)

lên mạng

b)

chơi tennis

c)

lên lớp

d)

lên xe

47.

起床

a)

thức dậy

b)

chạy bộ

c)

khiêu vũ

d)

đánh răng

48.

手機

a)

điện thoại di động

b)

máy tính

c)

lên mạng

d)

phim điện ảnh

49.

a)

nóng

b)

lạnh

c)

mát

d)

khô

50.

a)

làm

b)

cái

c)

chạy

d)

nhảy

51.

a)

tên

b)

tuổi

c)

bao nhiêu

d)

năm

52.

a)

cơm

b)

c)

bánh bao

d)

bánh mì

53.

米飯

a)

cơm

b)

cơm trắng

c)

bánh mì

d)

bánh bao

54.

睡覺

a)

ngủ

b)

thức

c)

đánh răng

d)

rửa mặt

55.

做飯

a)

làm cơm

b)

làm mì

c)

làm bánh bao

d)

làm thịt

56.

刷牙

a)

đánh răng

b)

rửa mặt

c)

thức dậy

d)

ngủ

57.

. 洗臉

a)

đánh răng

b)

rửa mặt

c)

thức dậy

d)

ngủ