NEW
Font size
Worksheetstừ vựng bài 2
Total questions: 57
Worksheet time: 29mins
幾
mấy, bao nhiêu
gì
phải không
như thế nào
點
giờ
ngày
tháng
năm
點鐘
giờ đồng hồ
gọi
mấy giờ đồng hồ
ngày
現在
hiện tại
hôm nay
ở đây
chỗ này
去
đi
ở
chạy
nhảy
學校
trường học
thư viện
căn ting
cửa hàng
媽媽
mẹ
bố
anh
chị
爸爸
mẹ
bố
anh trai
chị gái
哥哥
anh trai
em gái
chị gái
mẹ
弟弟
em trai
anh trai
chị gái
em gái
姐姐
chị gái
em gái
mẹ
anh trai
妹妹
em gái
chị gái
anh trai
em trai
孩子
đứa trẻ
con trai
con gái
anh trai
今天
hôm nay
hiện tại
ngày mai
hôm qua
星期
thứ, tuần
ngày
tháng
năm
號
ngày
giờ
thứ, tuần
tháng
日
ngày
tháng
năm
tuần, thứ
星期天
chủ nhật
thứ hai
thứ 3
thứ 5
早上
sáng sớm
buối sáng
buổi trưa
buổi chiều
有
có
không
nhiều
ít
課
tiết học
môn
học
đi
圖書館
thư viện
căng tin
nhà hàng
cửa hàng
上午
buổi sáng
sáng sớm
buổi trưa
buối tối
中午
buổi trưa
buổi sáng
sáng sớm
buổi chiều
下午
buổi chiều
sáng sớm
buổi trưa
buổi tối
晚上
buổi tối
buổi sáng
buổi trưa
buổi chiều
回
về
trở lại
đi đến
chạy
家人
người nhà
mọi người
các bạn
bạn bè
下課
tan học
vào học
đến trường
tiết học
上課
vào học
tan học
đi học
đi thư viện
幾點鐘
mấy giờ đồng hồ
đồng hồ
gọi
bao nhiêu rồi
前天
hôm trước
hôm sau
hôm nay
hôm qua
昨天
hôm nay
hôm qua
hôm trước
hôm sau
明天
hôm nay
ngày mai
hôm qua
hôm sau
後天
ngày kia
ngày mai
hôm nay
hôm qua
週末
cuối tuần
mỗi ngày
mỗi tuần
tuần sau
要
muốn
làm
chạy
đi
來
đi đến
chạy
đi bộ
ngồi
的
của
ở
chạy
đi
生日
sinh nhật
học sinh
ngày sinh
sinh viên
快樂
vui vẻ
hạnh phúc
nghe nhạc
hát
問題
vấn đề
câu hỏi
trả lời
cửa
時候
khi
đến
lúc nào
ở đâu
上中文課
học bài tiếng trung
học tiếng trung
học tiếng anh
học tiếng hán
運動
vận động
chạy bộ
chạy xe đạp
đá banh
上網
lên mạng
chơi tennis
lên lớp
lên xe
起床
thức dậy
chạy bộ
khiêu vũ
đánh răng
手機
điện thoại di động
máy tính
lên mạng
phim điện ảnh
熱
nóng
lạnh
mát
khô
做
làm
cái
chạy
nhảy
歲
tên
tuổi
bao nhiêu
năm
飯
cơm
mì
bánh bao
bánh mì
米飯
cơm
cơm trắng
bánh mì
bánh bao
睡覺
ngủ
thức
đánh răng
rửa mặt
做飯
làm cơm
làm mì
làm bánh bao
làm thịt
刷牙
đánh răng
rửa mặt
thức dậy
ngủ
. 洗臉
đánh răng
rửa mặt
thức dậy
ngủ
