wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bi 1

Total questions: 85

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

ở phía trên

(a)  

2.

năng động

(a)  

3.

dọc theo

(a)  

4.

luôn luôn

(a)  

5.

nước Mỹ

(a)  

6.

ngoại hình

(a)  

7.

thủy cung

(a)  

8.

xung quanh

(a)  

9.

đến

(a)  

10.

nước úc

(a)  

11.

bóng chày

(a)  

12.

đẹp

(a)  

13.

bên cạnh

(a)  

14.

bạn thân

(a)  

15.

bảng

(a)  

16.

tủ sách

(a)  

17.

tòa nhà

(a)  

18.

địa điểm cắm trại

(a)  

19.

phim hoạt hình

(a)  

20.

Trung quốc

(a)  

21.

lớp học

(a)  

22.

thông minh

(a)  

23.

màu sắc

(a)  

24.

thú vị

(a)  

25.

hành lang

(a)  

26.

đất nước

(a)  

27.

nông thôn

(a)  

28.

anh chị em họ

(a)  

29.

bút sáp màu

(a)  

30.

làm các bài tập dự

(a)  

31.

nhảy múa

(a)  

32.

cá heo

(a)  

33.

xuống gác

(a)  

34.

thư điện tử

(a)  

35.

ví dụ

(a)  

36.

lính cứu hỏa

(a)  

37.

căn hộ

(a)  

38.

tầng

(a)  

39.

đồ ăn

(a)  

40.

cầu thủ bóng đá

(a)  

41.

nước ngoài

(a)  

42.

thân thiện

(a)  

43.

sự vui thích

(a)  

44.

hội chợ giải trí

(a)  

45.

tương lai

(a)  

46.

người làm vườn

(a)  

47.

đi dạo bộ

(a)  

48.

tốt cho hoạt động nhóm

(a)  

49.

khối lớp

(a)  

50.

tốt bụng

(a)  

51.

đồi

(a)  

52.

căn nhà

(a)  

53.

ấn độ

(a)  

54.

thú vị

(a)  

55.

nhật bản

(a)  

56.

chỉ

(a)  

57.

vua

(a)  

58.

hồ nước

(a)  

59.

vùng đất

(a)  

60.

nghe

(a)  

61.

ma-lai-si-a

(a)  

62.

bản đồ

(a)  

63.

trò chơi trí nhớ

(a)  

64.

quốc tịch

(a)  

65.

không bao giờ

(a)  

66.

thường

(a)  

67.

tin tức

(a)  

68.

chùa

(a)  

69.

gấu trúc

(a)  

70.

qua

(a)  

71.

tính cách

(a)  

72.

màu hồng

(a)  

73.

trồng (cây)

(a)  

74.

hiếm khi

(a)  

75.

đọc sách

(a)  

76.

rất

(a)  

77.

đưa (tin)

(a)  

78.

phóng viên

(a)  

79.

bánh mì kẹp

(a)  

80.

giải các bài toán

(a)  

81.

thỉnh thoảng

(a)  

82.

bắt đầu

(a)  

83.

chắc chắn

(a)  

84.

lướt mạng

(a)  

85.

cuộc khảo sát

(a)