wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 9 từ vựng

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

句子

a)

câu

b)

chữ

c)

từ

d)

ý nghĩa

2.

意思

a)

câu

b)

từ

c)

ý nghĩa

d)

chữ

3.

a)

hiểu

b)

biết

c)

dạy

d)

nhớ

4.

a)

hiểu

b)

học

c)

dạy

d)

nhớ

5.

真的

a)

thật sự

b)

nguyên

c)

của

d)

ai

6.

a)

hỏi

b)

trả lời

c)

nghe

d)

đọc

7.

非常

a)

rất/ vô cùng

b)

thường

c)

thình thoảng

d)

mỗi ngày

8.

聰明

a)

thông minh

b)

ngày mai

c)

bình minh

d)

minh bạch

9.

那 (麼)

a)

vậy thì

b)

đó

c)

cái gì

d)

cái đó

10.

a)

đang

b)

c)

sau

d)

trước

11.

書法

a)

thư pháp

b)

bút bi

c)

sách

d)

học

12.

毛筆

a)

bút bi

b)

bút

c)

bút lông

d)

bút mực

13.

宿舍

a)

trường học

b)

lớp học

c)

ký túc xá

d)

nhà vệ sinh

14.

功課/ 作業

a)

bài tập

b)

bài tập về nhà

c)

học

d)

làm kiểm tra

15.

a)

trước

b)

sau

c)

d)

đang

16.

對面

a)

đối diện

b)

ở giữa

c)

bên cạnh

d)

phía trước

17.

中間

a)

đối diện

b)

ở giữa

c)

bên cạnh

d)

phía trước

18.

教室

a)

phòng học

b)

trường học

c)

ký túc xá

d)

thư viện

19.

a)

có thể

b)

làm

c)

chạy

d)

cưỡi

20.

a)

dùng

b)

làm

c)

bán

d)

mua

21.

a)

phòng

b)

lớp học

c)

trường

d)

ký túc xá

22.

禮拜

a)

thứ/ tuần

b)

quà tặng

c)

trong

d)

ngoài

23.

語言

a)

ngôn ngữ

b)

chữ

c)

nói

d)

nghe nói

24.

別的

a)

khác

b)

cái khác

c)

người khác

d)

con khác

25.

別人

a)

cái khác

b)

người khác

c)

khác

d)

con khác

26.

比較

a)

hơn thế

b)

trận đấu

c)

hơn/ tương đối

d)

khá

27.

也許

a)

có lẽ

b)

cũng

c)

nói

d)

nghe

28.

希望

a)

hi vong

b)

có thể

c)

biết

d)

làm

29.

期中考

a)

kiểm tra

b)

thi giữa kì

c)

thi cuối kì

d)

thi

30.

期末考

a)

thi

b)

kiểm tra

c)

thi giữa kì

d)

thi cuối kì

31.

語言交換

a)

ngôn ngữ

b)

trao đổi ngôn ngữ

c)

luyện tập ngôn ngữ

d)

giao tiếp

32.

學期

a)

học

b)

học kì

c)

tuần học

d)

cuối kì

33.

開始

a)

bắt đầu

b)

kết thúc

c)

mở màng

d)

bế giảng

34.

華語

a)

tiếng nhật

b)

tiếng trung

c)

tiếng anh

d)

tiếng hoa

35.

a)

chữ

b)

làm

c)

viết

d)

đọc

36.

練習

a)

luyện tập

b)

ôn tập

c)

học tập

d)

làm bài tập

37.

日文

a)

tiếng anh

b)

tiếng trung

c)

tiếng hoa

d)

tiếng nhật

38.

讀書

a)

đọc

b)

làm

c)

nghe

d)

viết

39.

進步

a)

tiến bộ

b)

phát triển

c)

tốt

d)

bộ

40.

a)

sau

b)

trước

c)

trái

d)

phải

41.

a)

sau

b)

trước

c)

trái

d)

phải

42.

緊張

a)

căng thẳng

b)

mệt mỏi

c)

bận rộn

d)

tiến bộ

43.

a)

chữ

b)

viết

c)

đọc

d)

nghe

44.

考試/ 考

a)

bài kiểm tra

b)

thi giữa kì

c)

thi cuối kì

d)

học kì