Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

trung 1.7

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm của 和

a)

hè

b)

he

c)

hé

2.

Phiên âm của中间

a)

zhōng wén

b)

zhōng yī

c)

zhōng jiān

3.

Phiên âm của王

a)

wáng

b)

wāng

c)

wang

4.

Phiên âm của 宿舍

a)

shūshè

b)

shùshè

c)

sūshè

5.

xiǎo míng là phiên âm của

a)

明天

b)

小明

c)

玛丽

6.

wài bian là phiên âm của

a)

旁边

b)

外边

c)

里边

7.

Phiên âm của新(xīn)

a)

13

b)

15

c)

11

8.

wǎn fàn là phiên âm của

a)

早饭

b)

晚饭

c)

晚上

9.

Phiên âm của年纪

a)

nían jì

b)

nían jī

c)

nían ji

10.

dà yī là phiên âm của

a)

大衣

b)

打一

c)

大一

11.

gōng zuò là phiên âm của

a)

工厂

b)

工作

c)

工人

12.

mén là phiên âm của

a)

们

b)

问

c)

门

13.


Phiên âm của 口

a)

kǒu

b)

kōu

c)

kòu

14.

Số nét của 健康 (jiàn kāng)

a)

10,12

b)

10,11

c)

13,12

15.

Phiên âm của吃

a)

chi

b)

chì

c)

chī

16.

Số nét của 读

a)

10

b)

9

c)

12

17.

Phiên âm của旧

a)

jiǔ

b)

jiù

c)

jiu

18.

Phiên âm của今年

a)

jīn tiān

b)

jīn nián

c)

qù nían

19.

Phiên âm của 科学

a)

kè xúe

b)

ke xúe

c)

kē xúe

20.

Phiên âm của 书店

a)

shùdiàn

b)

shūdiàn

c)

shùdian

21.

Số nét của 您

a)

11

b)

10

c)

12

22.

Phiên âm của 大夫

a)

daifù

b)

dàifu

c)

dàifū

23.

Phiên âm của 汉字

a)

hanzì

b)

hanzī

c)

hànzì

24.

lǐ bian là phiên âm của

a)

下边

b)

外边

c)

里边

25.

Phiên âm của年

a)

nián

b)

niān

c)

niàn

26.

Số nét của 多

a)

6

b)

7

c)

8

27.

Số nét của 卖

a)

7

b)

8

c)

9

28.

kàn bìng là phiên âm của

a)

请问

b)

看板

c)

看病

29.

Số nét của 张( zhāng)

a)

9

b)

8

c)

7

30.

wū zi là phiên âm của

a)

桌子

b)

屋子

c)

汉子

31.

yǔyán là phiên âm của

a)

预言

b)

寓言

c)

语言

32.

Phiên âm của 上午

a)

shàngwǔ

b)

shangwǔ

c)

shāngwǔ

33.

hǎo kàn là phiên âm của

a)

好看

b)

好卡

c)

好康

34.

học sinh là nghĩa của từ

a)

学习

b)

学生

c)

留学生

35.

xià bian là phiên âm của

a)

上边

b)

上午

c)

下边

36.

Phiên âm của一下人

a)

yíxiar

b)

yīxiar

c)

yīxiàr

37.

Số nét của 念

a)

8

b)

9

c)

7

38.

Phiên âm của东西

a)

dōng xì

b)

dongxi

c)

dōng xi

39.

Phiên âm của借

a)

jie

b)

jiě

c)

jiè