wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ori-Flyers

Total questions: 62

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

động vật

(a)  

2.

con gấu

(a)  

3.

con ong

(a)  

4.

con chim

(a)  

5.

con mèo

(a)  

6.

con gà

(a)  

7.

con bò

(a)  

8.

con cá sấu

(a)  

9.

con chó

(a)  

10.

con lừa

(a)  

11.

con vịt

(a)  

12.

con voi

(a)  

13.

con cá

(a)  

14.

con ếch

(a)  

15.

con hươu cao cổ

(a)  

16.

con dê

(a)  

17.

con hà mã

(a)  

18.

con ngựa

(a)  

19.

con sứa

(a)  

20.

con thằn lằn

(a)  

21.

con khỉ

(a)  

22.

1 con chuột

(a)  

23.

nhiều con chuột

(a)  

24.

thú cưng

(a)  

25.

con gấu Bắc Cực

(a)  

26.

con cừu

(a)  

27.

con rắn

(a)  

28.

con nhện

(a)  

29.

cái đuôi

(a)  

30.

con hổ

(a)  

31.

con ngựa vằn

(a)  

32.

sở thú

(a)  

33.

con dơi

(a)  

34.

cái lồng, cái chuồng

(a)  

35.

con cá heo

(a)  

36.

con ruồi

(a)  

37.

con chuột túi

(a)  

38.

con mèo con

(a)  

39.

con sư tử

(a)  

40.

con gấu trúc

(a)  

41.

con vẹt

(a)  

42.

con chim cánh cụt

(a)  

43.

con chó con

(a)  

44.

con thỏ

(a)  

45.

con cá mập

(a)  

46.

con ốc sên

(a)  

47.

con cá voi

(a)  

48.

con bọ cánh cứng

(a)  

49.

con bướm

(a)  

50.

con lạc đà

(a)  

51.

sinh vật

(a)  

52.

con khủng long

(a)  

53.

con chim đại bàng

(a)  

54.

tuyệt chủng

(a)  

55.

bộ lông thú

(a)  

56.

côn trùng

(a)  

57.

tổ chim

(a)  

58.

bạch tuộc

(a)  

59.

con thiên nga

(a)  

60.

con rùa cạn

(a)  

61.

hoang dã

(a)  

62.

cánh

(a)