WorksheetsTừ vựng Bài 1,2,3 Nhật
Total questions: 46
Worksheet time: 23mins
Buổi sáng
あし
あさ
さあ
あか
Nhà
いえ
いけ
えい
いせ
おかし
thế giới
dưa hấu
bánh kẹo
Cái ghế
いせ
いそ
いす
すい
かさ
khuôn mặt
cái ô
cỏ
Thế giới
おかし
せかい
すいか
あし
chân
tay
ghế
bàn
con bò
おし
いし
あし
うし
えき
ao, hồ
nhà
ga, nhà ga
cây
mặt
かさ
かお
くさ
cỏ
cây
chân
ô
Từ dưa hấu:
(a)
Từ muối
(a)
くち
(a)
いぬ
(a)
そと
(a)
たいこ
(a)
て
(a)
たいこ
(a)
つき
(a)
つくえ
(a)
なか
(a)
にく
(a)
ぬの
(a)
ねこ
(a)
は
(a)
はな
(a)
ひと
(a)
ふね
(a)
ほし
(a)
mưa
(a)
sông
(a)
hiệu thuốc
(a)
cửa hàng cá
(a)
Nhật Bản
(a)
trời nắng
(a)
わたし
(a)
hoa lan
(a)
Điền chữ còn thiếu để tạo thành từ: tối
よ__
(a)
Điền chữ còn thiếu để tạo thành từ: tuyết
__き
(a)
Điền chữ còn thiếu để tạo thành từ: núi
や_
(a)
Điền chữ còn thiếu để tạo thành từ: cửa hàng rau
___や
(a)
Điền chữ còn thiếu để tạo thành từ: con sâu
__し
(a)
Điền chữ còn thiếu để tạo thành từ: con sâu
ま_
(a)
quả đào
(a)
tai
(a)
