NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ vụng unit 1 lớp 8
Total questions: 45
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
kit
a)
bộ đồ nghề
b)
độc ác
c)
tuy nhiên
d)
mến, thích
2.
knit
a)
đan
b)
căm ghét
c)
trang phục
d)
thích hơn
3.
knitting kit
a)
bộ dụng cụ đan len
b)
mến, thích
c)
cuộc thi
d)
giảm
4.
keen
a)
say mê, ham thích
b)
mến, thích
c)
chuỗi, vòng đeotay
d)
kiên nhẫn
5.
DIY ( do-it-yourself)
a)
đồ tự làm, tự sửa
b)
thích hơn
c)
giữ dáng
d)
bộ đồ nghề
6.
leisure
a)
sự thư giãn, nghỉ ngơi
b)
giảm
c)
rất thích, quá say mê
d)
đan
7.
leisure time
a)
thời gian rảnh rỗi
b)
kiên nhẫn
c)
độc ác
d)
bộ dụng cụ đan len
8.
leisure activity
a)
hoạt động lúc rảnh rỗi
b)
bộ đồ nghề
c)
căm ghét
d)
say mê, ham thích
9.
dollhouse
a)
nhà búp bê
b)
đan
c)
mến, thích
d)
đồ tự làm, tự sửa
10.
go cycling
a)
đạp xe
b)
bộ dụng cụ đan len
c)
mến, thích
d)
sự thư giãn, nghỉ ngơi
11.
comedy
a)
phim hài
b)
say mê, ham thích
c)
thích hơn
d)
thời gian rảnh rỗi
12.
puzzle
a)
trò chơi câu đố
b)
đồ tự làm, tự sửa
c)
giảm
d)
hoạt động lúc rảnh rỗi
13.
do puzzles
a)
giải câu đố
b)
sự thư giãn, nghỉ ngơi
c)
kiên nhẫn
d)
nhà búp bê
14.
surf the net
a)
lướt mạng
b)
thời gian rảnh rỗi
c)
bộ đồ nghề
d)
đạp xe
15.
message
a)
gửi tin nhắn
b)
hoạt động lúc rảnh rỗi
c)
đan
d)
phim hài
16.
mental
a)
(thuộc) tinh thần
b)
nhà búp bê
c)
bộ dụng cụ đan len
d)
trò chơi câu đố
17.
physical
a)
(thuộc) thể chất
b)
đạp xe
c)
say mê, ham thích
d)
giải câu đố
18.
creativity
a)
tính sáng tạo
b)
phim hài
c)
đồ tự làm, tự sửa
d)
lướt mạng
19.
exhibit
a)
vật trưng bày, triển lãm
b)
trò chơi câu đố
c)
sự thư giãn, nghỉ ngơi
d)
gửi tin nhắn
20.
project
a)
dự án
b)
giải câu đố
c)
thời gian rảnh rỗi
d)
(thuộc) tinh thần
21.
outdoors
a)
ngoài trời
b)
lướt mạng
c)
hoạt động lúc rảnh rỗi
d)
(thuộc) thể chất
22.
origami
a)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
b)
gửi tin nhắn
c)
nhà búp bê
d)
tính sáng tạo
23.
snowboarding
a)
môn trượt tuyết bằng ván
b)
(thuộc) tinh thần
c)
đạp xe
d)
vật trưng bày, triển lãm
24.
ski
a)
ván trươt tuyết
b)
(thuộc) thể chất
c)
phim hài
d)
dự án
25.
resort
a)
khu nghỉ dưỡng
b)
tính sáng tạo
c)
trò chơi câu đố
d)
ngoài trời
26.
overall
a)
toàn bộ
b)
vật trưng bày, triển lãm
c)
giải câu đố
d)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
27.
fold
a)
gấp, gập
b)
dự án
c)
lướt mạng
d)
môn trượt tuyết bằng ván
28.
balance
a)
sự thăng bằng, sự cân bằng
b)
ngoài trời
c)
gửi tin nhắn
d)
ván trươt tuyết
29.
muscle
a)
cơ bắp
b)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
c)
(thuộc) tinh thần
d)
khu nghỉ dưỡng
30.
strength
a)
sức mạnh, sức lực
b)
môn trượt tuyết bằng ván
c)
(thuộc) thể chất
d)
toàn bộ
31.
recipe
a)
công thức
b)
ván trươt tuyết
c)
tính sáng tạo
d)
gấp, gập
32.
ingredient
a)
nguyên liệu
b)
khu nghỉ dưỡng
c)
vật trưng bày, triển lãm
d)
sự thăng bằng, sự cân bằng
33.
nevertheless
a)
tuy nhiên
b)
toàn bộ
c)
dự án
d)
cơ bắp
34.
costume
a)
trang phục
b)
gấp, gập
c)
ngoài trời
d)
sức mạnh, sức lực
35.
contest
a)
cuộc thi
b)
sự thăng bằng, sự cân bằng
c)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
d)
công thức
36.
bracelet
a)
chuỗi, vòng đeotay
b)
cơ bắp
c)
môn trượt tuyết bằng ván
d)
nguyên liệu
37.
stay in shape
a)
giữ dáng
b)
sức mạnh, sức lực
c)
ván trươt tuyết
d)
tuy nhiên
38.
crazy
a)
rất thích, quá say mê
b)
công thức
c)
khu nghỉ dưỡng
d)
trang phục
39.
cruel
a)
độc ác
b)
nguyên liệu
c)
toàn bộ
d)
cuộc thi
40.
destest
a)
căm ghét
b)
tuy nhiên
c)
gấp, gập
d)
chuỗi, vòng đeotay
41.
fancy
a)
mến, thích
b)
trang phục
c)
sự thăng bằng, sự cân bằng
d)
giữ dáng
42.
fond
a)
mến, thích
b)
cuộc thi
c)
cơ bắp
d)
rất thích, quá say mê
43.
prefer
a)
thích hơn
b)
chuỗi, vòng đeotay
c)
sức mạnh, sức lực
d)
độc ác
44.
reduce
a)
giảm
b)
giữ dáng
c)
công thức
d)
căm ghét
45.
patient
a)
kiên nhẫn
b)
rất thích, quá say mê
c)
nguyên liệu
d)
mến, thích
Reset
