wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji 2500 nhận diện chữ Hán Việt 201-250

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
a)
LAN-Hoa lan
b)
LAN-Lan can
2.
a)
LẠN-Rực rỡ
b)
LAN-Hoa lan
3.
a)
CẬP-Phổ cập
b)
LẠN-Rực rỡ
4.
a)
CẤP-Cấp độ
b)
CẬP-Phổ cập
5.
a)
HẤP-Hô hấp
b)
CẤP-Cấp độ
6.
a)
TRÁP-Đối xử
b)
HẤP-Hô hấp
7.
a)
CẤP-Múc nước
b)
TRÁP-Đối xử
8.
a)
VƯƠNG-Vua
b)
CẤP-Múc nước
9.
a)
TOÀN-Toàn bộ
b)
VƯƠNG-Vua
10.
a)
KIM-Tiền, vàng
b)
TOÀN-Toàn bộ
11.
a)
NGỌC-Viên ngọc
b)
KIM-Tiền, vàng
12.
a)
BẢO-Bảo vật
b)
NGỌC-Viên ngọc
13.
a)
QUỐC-Quốc gia
b)
BẢO-Bảo vật
14.
a)
CỐC-Thung lũng
b)
QUỐC-Quốc gia
15.
a)
DỤC-Dục vọng
b)
CỐC-Thung lũng
16.
a)
DỤC-Tắm
b)
DỤC-Dục vọng
17.
a)
DUNG-Nội dung
b)
DỤC-Tắm
18.
a)
DUNG-Dung dịch
b)
DUNG-Nội dung
19.
a)
TỤC-Phong tục
b)
DUNG-Dung dịch
20.
a)
DỤ-Giàu có
b)
TỤC-Phong tục
21.
a)
TRƯỢNG-Trượng phu
b)
DỤ-Giàu có
22.
a)
TRƯỢNG-Cây gậy
b)
TRƯỢNG-Trượng phu
23.
a)
SỬ-Lịch sử
b)
TRƯỢNG-Cây gậy
24.
a)
LẠI-Quan lại
b)
SỬ-Lịch sử
25.
使
a)
SỬ, SỨ-Sử dụng, thiên sứ
b)
LẠI-Quan lại
26.
a)
ĐÀI-Vũ đài
b)
SỬ, SỨ-Sử dụng, thiên sứ
27.
a)
THỦY-Bắt đầu
b)
ĐÀI-Vũ đài
28.
a)
DÃ-Thợ rèn
b)
THỦY-Bắt đầu
29.
a)
TRỊ-Trị liệu
b)
DÃ-Thợ rèn
30.
a)
ĐÃI-Lười biếng
b)
TRỊ-Trị liệu
31.
a)
THAI-Bào thai
b)
ĐÃI-Lười biếng
32.
a)
ĐÃI-Hầu như
b)
THAI-Bào thai
33.
a)
ĐÀI-Rêu
b)
ĐÃI-Hầu như
34.
a)
DI-Kẹo
b)
ĐÀI-Rêu
35.
a)
THỦ-Thủ tướng
b)
DI-Kẹo
36.
a)
ĐẠO-Con đường
b)
THỦ-Thủ tướng
37.
a)
ĐẠO-Chỉ đạo
b)
ĐẠO-Con đường
38.
a)
BỐI-Con sò, bảo bối
b)
ĐẠO-Chỉ đạo
39.
a)
PHỤ-Thua
b)
BỐI-Con sò, bảo bối
40.
a)
BẠI-Thất bại
b)
PHỤ-Thua
41.
a)
MÃI-Mua
b)
BẠI-Thất bại
42.
a)
CHẤT-Chất lượng
b)
MÃI-Mua
43.
a)
BÁI-Hát
b)
CHẤT-Chất lượng
44.
a)
TẮC-Quy tắc
b)
BÁI-Hát
45.
a)
TRẮC-Phía
b)
TẮC-Quy tắc
46.
a)
TRẮC-Đo đạc
b)
TRẮC-Phía
47.
a)
VIÊN-Nhân viên
b)
TRẮC-Đo đạc
48.
a)
TỔN-Tổn hại
b)
VIÊN-Nhân viên
49.
a)
VẬN-Vần điệu
b)
TỔN-Tổn hại
50.
a)
SINH-Học sinh
b)
VẬN-Vần điệu