wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ năng tham vấn tâm lý

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao việc tiếp nhận thông tin (receiving) được xem là bước đầu tiên quan trọng của quá trình lắng nghe trong tham vấn tâm lý?

a)

Vì nó giúp người tham vấn thu thập tất cả các thông tin cần thiết mà không cần chú ý đến chi tiết.

b)

Vì nó đảm bảo rằng người tham vấn nhận được thông điệp một cách chính xác trước khi thực hiện các bước tiếp theo như tập trung, giải mã và phản hồi.

c)

Vì nó cho phép người tham vấn phân tích thông điệp ngay lập tức mà không cần phải xác nhận với thân chủ.

d)

Vì nó giúp người tham vấn giữ khoảng cách với vấn đề của thân chủ mà không bị ảnh hưởng cảm xúc.

2.

Giải mã (deciphering) có thể gặp khó khăn trong tình huống nào khi làm việc với thân chủ, và làm thế nào để khắc phục?

a)

Khi thân chủ sử dụng ngôn ngữ cơ thể nhiều hơn lời nói, người tham vấn có thể khắc phục bằng cách tập trung lắng nghe lời nói hơn là quan sát.

b)

Khi người tham vấn gặp khó khăn trong việc hiểu ý nghĩa của từ ngữ chuyên môn mà thân chủ sử dụng, cách khắc phục là lắng nghe mà không cần yêu cầu giải thích.

c)

Khi thân chủ diễn đạt quá chi tiết và phức tạp, người tham vấn có thể khắc phục bằng cách bỏ qua những chi tiết không quan trọng và tập trung vào phần chính của thông điệp.

d)

Khi thông điệp của thân chủ không rõ ràng hoặc mâu thuẫn, người tham vấn có thể khắc phục bằng cách đặt câu hỏi rõ ràng và yêu cầu thân chủ làm rõ ý định của họ.

3.

Chấp nhận (accepting) thông điệp của thân chủ đòi hỏi người tham vấn phải có những kỹ năng gì để hiểu đúng ý định của thân chủ?

a)

Kỹ năng phân tích và đưa ra giải pháp ngay lập tức cho vấn đề của thân chủ.

b)

Kỹ năng kiểm soát cảm xúc cá nhân và giữ khoảng cách với thân chủ để tránh bị ảnh hưởng.

c)

Kỹ năng đồng cảm, lắng nghe chủ động, và đặt câu hỏi xác nhận để đảm bảo hiểu đúng thông điệp và ý định của thân chủ.

d)

Kỹ năng ghi chép và tóm tắt lại lời nó

4.

Lắng nghe đánh giá (evaluative listening) có đặc điểm gì?

a)

Người tham vấn lắng nghe để phân tích và đánh giá nội dung dựa trên tiêu chuẩn cá nhân và đưa ra lời khuyên ngay lập tức.

b)

Người tham vấn lắng nghe mà không đưa ra đánh giá cá nhân, chỉ tập trung vào việc hiểu thông điệp của thân chủ.

c)

Người tham vấn tập trung vào việc ghi nhớ các chi tiết của cuộc trò chuyện mà không đánh giá nội dung ngay lập tức.

d)

Người tham vấn lắng nghe để cảm nhận cảm xúc của thân chủ mà không chú trọng vào việc phân tích hay đánh giá nội dung.

5.

Sự khác biệt chính giữa lắng nghe bề mặt (marginal listening) và lắng nghe đánh giá (evaluative listening) trong tham vấn tâm lý là gì?

a)

Lắng nghe bề mặt tập trung vào việc phân tích và đánh giá thông tin của thân chủ, trong khi lắng nghe đánh giá chỉ lắng nghe mà không đưa ra nhận xét.

b)

Lắng nghe bề mặt là việc lắng nghe một cách hạn chế và dễ bị phân tâm, trong khi lắng nghe đánh giá là việc lắng nghe nhằm phân tích và đánh giá nội dung của thân chủ để đưa ra phản hồi.

c)

Lắng nghe bề mặt đòi hỏi sự chú ý chi tiết và tập trung, trong khi lắng nghe đánh giá chỉ tập trung vào việc ghi nhận cảm xúc của thân chủ.

d)

Lắng nghe bề mặt luôn dẫn đến kết luận ngay lập tức, trong khi lắng nghe đánh giá không bao giờ đưa ra nhận định cá nhân.

6.

Trong giai đoạn phản hồi của quá trình lắng nghe, nhà tham vấn tâm lý nên __________ để hỗ trợ người tham gia và giúp họ cảm thấy được hiểu và đồng cảm.

a)

Các nhận xét cá nhân

b)

Phản hồi và đánh giá ngay lập tức

c)

Phản hồi mang tính xây dựng và hỗ trợ

d)

Các gợi ý giải quyết vấn đề

7.

Phản hồi trong tham vấn có chức năng chính là gì?

a)

Đánh giá người được tham vấn

b)

Đón nhận, hồi đáp và ảnh hưởng

c)

Đưa ra lời khuyên

d)

Chia sẻ cảm xúc cá nhân

8.

Phản hồi có thể bao gồm điều nào sau đây?

a)

Nói lại bằng từ ngữ của người tham vấn

b)

Nhắc lại lời của thân chủ một cách cô đọng

c)

Làm sáng tỏ điều nhà tham vấn cảm thấy

d)

Tất cả các đáp án trên

9.

Có mấy loại phản hồi trong tham vấn?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

10.

Phản hồi của nhà tham vấn giúp thân chủ cảm thấy điều gì?

a)

Được lắng nghe và thấu hiểu

b)

Được đánh giá và nhận xét

c)

Được chỉ dẫn một cách rõ ràng

d)

Được giải quyết vấn đề ngay lập tức

11.

Phản hồi nội dung giúp thân chủ cảm thấy điều gì khi nghe lại những gì mình nói?

a)

Bị đánh giá và phê phán

b)

Được hiểu mà không bị phê phán

c)

Được phân tích chuyên sâu

d)

Được giảng giải về vấn đề

12.

Một trong những mục đích của phản hồi nội dung là giúp thân chủ làm gì?

a)

Đưa ra quyết định ngay lập tức

b)

Chấp nhận lời khuyên từ tư vấn viên

c)

Đánh giá lại những điều họ đang trải qua

d)

Thể hiện cảm xúc cá nhân

13.

Phản hồi nội dung tạo điều kiện cho thân chủ làm điều gì?

a)

Tự phản ánh và kiểm tra tính chính xác của những gì họ nói

b)

Đưa ra quyết định nhanh chóng

c)

Thay đổi hành vi ngay lập tức

d)

Thể hiện cảm xúc với nhà tham vấn

14.

Trong phản hồi cảm xúc, ngoài việc nhấn mạnh vào cảm xúc, điều gì khác có thể được đề cập?

a)

Giải pháp cho vấn đề

b)

Lý do của cảm xúc

c)

Kết quả sự việc

d)

Quan điểm của người khác

15.

Mỗi kinh nghiệm mà chúng ta trải qua đều có điều gì đi kèm?

a)

Lời nói

b)

Hành động

c)

Cảm xúc

d)

Ý nghĩ

16.

Tại sao việc đặt tên cho cảm xúc ngầm ẩn của TC lại quan trọng?

a)

Giúp TC nhận thức rõ hơn về cảm xúc của mình

b)

Giúp NTV kiểm soát cuộc trò chuyện

c)

Giúp NTV đưa ra quyết định cho TC

d)

Giúp TC né tránh cảm xúc khó chịu

17.

Kỹ năng đương đầu trong trị liệu chủ yếu giúp nhà trị liệu làm gì?

a)

Thách thức TC bằng cách đưa ra các nhận xét thẳng thắn, không cần xem xét cảm xúc của họ.

b)

Phản hồi cho TC biết những bất nhất hoặc mâu thuẫn trong hành vi của họ để giúp họ nhận ra và điều chỉnh.

c)

Đưa ra các quyết định thay cho TC về cách họ nên thay đổi.

d)

Duy trì một khoảng cách cảm xúc để không ảnh hưởng đến mối quan hệ trị liệu.

18.

Đương đầu không nên được thực hiện theo cách nào?

a)

Với sự tôn trọng và nhạy cảm đối với cảm xúc của TC.

b)

Một cách thẳng thừng và chỉ trích, làm TC cảm thấy bị lên án.

c)

Như một phần của quá trình khám phá và nhận diện vấn đề.

d)

Với sự chú ý và lắng nghe để hiểu rõ vấn đề của TC.

19.

Khi nhà trị liệu phát hiện sự mâu thuẫn trong câu chuyện của TC, cách phản hồi đúng đắn sẽ là:

a)

Chỉ ra sự mâu thuẫn một cách thẳng thừng và yêu cầu TC phải giải thích

b)

Nhẹ nhàng phản ánh mâu thuẫn và giúp TC khám phá nguyên nhân và ý nghĩa của sự mâu thuẫn đó.

c)

Phớt lờ mâu thuẫn để không làm TC cảm thấy khó chịu.

d)

Đưa ra một kết luận nhanh về sự mâu thuẫn để đỡ mất thời gian

20.

Khi TC phản ứng bằng cách phủ nhận một phản hồi từ nhà trị liệu, điều này có thể biểu thị điều gì về kết quả đương đầu?

a)

TC đã hoàn toàn chấp nhận phản hồi và đang chuẩn bị thay đổi hành vi.

b)

TC chưa sẵn sàng chấp nhận hoặc công nhận vấn đề được nêu ra.

c)

TC đã nghĩ đến giải pháp để thay đổi hành vi của mình.

d)

TC đang phát triển cách hành động mới để giải quyết vấn đề.

21.

Khi TC phản ứng bằng cách chấp nhận và nhận ra vấn đề nhưng không thay đổi, nhà trị liệu nên làm gì tiếp theo?

a)

Kết thúc trị liệu vì TC không sẵn sàng thay đổi.

b)

Tiếp tục hỗ trợ TC để giúp họ hiểu rõ hơn về lý do tại sao sự thay đổi là cần thiết và tìm cách thực hiện thay đổi.

c)

Đưa ra các lập luận để thuyết phục TC.

22.

Kỹ năng đặt câu hỏi trong buổi tham vấn tâm lý giúp cung cấp điều gì?

a)

Sự tương tác hiệu quả

b)

Cảm xúc tích cực

c)

Vấn đề của thân chủ

d)

Ý kiến phản hồi

23.

Câu hỏi trong buổi tham vấn có thể có tác dụng gì?

a)

Khuyến khích hoặc ngăn cản thân chủ chia sẻ

b)

Làm thân chủ cảm thấy áp lực

c)

Kết thúc buổi nói chuyện nhanh hơn

d)

Gây căng thẳng cho thân chủ

24.

Câu hỏi đóng thường bắt đầu với từ nào sau đây?

a)

Tại sao

b)

Như thế nào

c)

Có phải

d)

Khi nào

25.

Mục đích chính của câu hỏi đóng là gì?

a)

Phát hiện thông tin mới

b)

Xây dựng mối quan hệ

c)

Kiểm tra thông tin

d)

Khơi gợi cảm xúc

26.

NTV dùng câu hỏi đóng để làm gì?

a)

Tạo sự gắn kết với thân chủ

b)

Xác định một điều gì đó nơi thân chủ

c)

Thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau

d)

Khuyến khích thân chủ chia sẻ cảm xúc

27.

Câu hỏi mở thường dẫn đến câu trả lời như thế nào?

a)

Cụ thể và ngắn gọn

b)

Phức tạp và rời rạc

c)

Dài và chi tiết

d)

Không rõ ràng

28.

Câu hỏi mở thường khuyến khích điều gì ở thân chủ?

a)

Cung cấp thông tin tối thiểu

b)

Không cung cấp thông tin

c)

Chia sẻ thông tin tối đa

d)

Đưa ra câu trả lời cụ thể

29.

Khi đặt câu hỏi, nhà tham vấn viên nên tập trung vào điều gì?

a)

Những vấn đề của người khác như cha mẹ, con cái

b)

Một phần vấn đề của thân chủ tại một thời điểm

c)

Tất cả các vấn đề của thân chủ cùng lúc

d)

Thông tin cá nhân của nhà tư vấn viên

30.

Kỹ năng diễn giải được hiểu là:

a)

Nói lại chính xác những gì người đó đã nói.

b)

Đưa ra một lý luận mới dựa trên hành vi hoặc cảm xúc của họ.

c)

Tập trung vào phân tích cảm xúc của họ.

d)

Đưa ra các sự kiện và không liên kết chúng

31.

Khi phân tích hành vi, suy nghĩ, hoặc cảm xúc của một người, việc chỉ ra các đề tài hoặc mô hình có thể giúp làm gì?

a)

Tập trung vào việc ghi chép chính xác từng chi tiết của hành vi.

b)

Đưa ra một lý do mới cho hành vi mà không cần liên kết với mô hình hoặc đề tài.

c)

Nhận diện các đề tài hoặc mô hình chung để hiểu rõ hơn về các hành vi và cảm xúc của người đó.

d)

Trình bày các sự kiện không liên quan để làm phong phú thêm phân tích.

32.

Một ví dụ điển hình về việc sử dụng mô hình để giải thích cảm xúc có thể là:

a)

Phân tích cảm xúc dựa trên tình huống cá nhân mà không sử dụng lý thuyết nào.

b)

Áp dụng lý thuyết về cảm xúc như lý thuyết về cảm xúc cơ bản hoặc lý thuyết về cảm xúc xã hội để hiểu rõ hơn về cảm xúc trong một tình huống cụ thể.

c)

Miêu tả cảm xúc một cách tổng quát mà không cần liên kết với lý thuyết.

d)

Tập trung vào cách cảm xúc được thể hiện trong các hình ảnh nghệ thuật

33.

Nhà tham vấn thường sử dụng kĩ năng diễn giải để:

a)

Cung cấp khung khái niệm cho TC để giải thích vấn đề của TC

b)

Để TC hiểu rõ NTV hơn

c)

Cung cấp nhiều góc nhìn hơn cho TC

d)

Cung cấp nhiều phương pháp để TC có thể lựa chọn

34.

Khi cung cấp khung khái niệm cho một cá nhân để giải thích vấn đề của họ, điều nào dưới đây là quan trọng để nâng cao hiệu quả của việc giải thích?

a)

A. Đưa ra một khung khái niệm rất tổng quát để không làm rối loạn người đó với chi tiết quá nhiều.

b)

B. Cung cấp một khung khái niệm chi tiết, có hệ thống và cụ thể để giúp người đó hiểu rõ các yếu tố và mối liên hệ của vấn đề.

c)

C. Chỉ tập trung vào các yếu tố bên ngoài vấn đề mà không cần xem xét các yếu tố nội tâm của người đó.

d)

D. Giữ cho khung khái niệm đơn giản và không thay đổi theo thời gian, cho dù các yếu tố liên quan có thay đổi.

35.

Kĩ năng diễn giải thường dùng để:

a)

Đưa ý thức đi tới vô thức.

b)

Đưa tiềm thức đi tới ý thức.

c)

Đưa vô thức đi tới ý thức.

d)

Đưa vô thức đi tới tiềm thức.

36.

Khi phân tích nội dung chia sẻ của một người (TC), điều nào dưới đây là điều quan trọng nhất để hiểu chính xác ý nghĩa của những gì họ nói?

a)

A. Chú ý đến các chi tiết cụ thể trong câu chuyện của họ.

b)

B. Xem xét kinh nghiệm quá khứ của họ và cách chúng ảnh hưởng đến hiện tại.

c)

C. Phân tích các yếu tố môi trường xung quanh họ mà không liên quan đến nội dung chia sẻ.

d)

D. Tập trung vào các phản ứng cảm xúc của người khác đối với TC.

37.

Khi TC thể hiện thái độ phòng vệ, cách nào dưới đây là cách tốt nhất để diễn giải điều này?

a)

A. Đánh giá thái độ phòng vệ như là dấu hiệu của sự không hợp tác.

b)

B. Xem thái độ phòng vệ như là một phản ứng bảo vệ liên quan đến cảm giác bị đe dọa hoặc không an toàn.

c)

C. Bỏ qua thái độ phòng vệ vì nó không ảnh hưởng đến quá trình trị liệu.

d)

D. Xem thái độ phòng vệ như là một chỉ báo của sự thiếu thành công trong trị liệu.

38.

Trong giai đoạn thiết lập thông qua sự đồng cảm và phản ánh cảm xúc, mục tiêu chính của nhà trị liệu là gì?

a)

Tạo ra các giải pháp cụ thể ngay lập tức.

b)

Hiểu và kết nối với cảm xúc của TC để xây dựng niềm tin và sự hợp tác.

c)

Đưa ra các khuyến nghị về thay đổi hành vi

d)

Xác định các vấn đề của TC mà không cần phản ánh cảm xúc

39.

Khi đặt câu hỏi mở trong quá trình diễn giải, mục tiêu chính của nhà trị liệu là gì?

a)

Xác định nguyên nhân chính của các vấn đề ngay lập tức.

b)

Khuyến khích TC suy nghĩ sâu hơn và khám phá cảm xúc, suy nghĩ, và hành vi của họ.

c)

Cung cấp các giải pháp cụ thể cho vấn đề của TC.

d)

Giới hạn câu trả lời của TC để dễ dàng phân tích hơn.

40.

Trong khi diễn giải, nhà trị liệu nên làm gì để khuyến khích TC hợp tác và mở lòng hơn?

a)

Đưa ra các kết luận và yêu cầu TC đồng ý với chúng.

b)

Sử dụng diễn giải thăm dò để khuyến khích TC chia sẻ thêm và khám phá cảm xúc và suy nghĩ sâu hơn.

c)

Dựa hoàn toàn vào các lý thuyết mà không nhất thiết phải có sự tham gia của TC.

d)

Hạn chế sự thảo luận để tránh làm TC cảm thấy bị áp lực

41.

Kỹ năng tóm tắt bao gồm việc ghi nhận:

a)

Sự kiện, cảm xúc, hành vi

b)

Cảm xúc, hành vi, nhận thức

c)

Sự kiện, nhận thức và cảm xúc

d)

sự kiện, nhận thức, hành vi

42.

Một tóm tắt hiệu quả nên bao gồm:

a)

Các ý kiến cá nhân của nhà tham vấn

b)

Những điểm quan trọng mà thân chủ đã chia sẻ

c)

Góc nhìn của nhà tham vấn

d)

Thế giới quan của thân chủ

43.

Khi sử dụng kỹ năng tóm tắt, điều gì là cần thiết?

a)

Lặp lại chính xác lời nói của thân chủ

b)

Nắm bắt các điểm chính và phản ánh lại

c)

Phân tích thông tin ngay lập tức

d)

Tạo ra các câu hỏi khó

44.

Tại sao việc bộc lộ của nhà tham vấn quan trọng?

a)

Để tạo sự gần gũi và tin tưởng với thân chủ

b)

Để thể hiện sự chuyên môn

c)

Để làm nổi bật bản thân

d)

Để tiến hành quá trình tham vấn

45.

Khi nào là thời điểm thích hợp để bộc lộ bản thân?

a)

Khi thân chủ đã tin tưởng

b)

Khi thân chủ cảm thấy khó bộc lộ

c)

Khi thân chủ đã thoải mái

d)

Khi không có gì để nói

46.

Việc bộc lộ có thể giúp gì cho quá trình tham vấn?

a)

Tăng cường sự kết nối giữa tư vấn viên và thân chủ

b)

Tăng thêm áp lực cho thân chủ

c)

Giảm tính chuyên môn của tư vấn

d)

Tăng ảnh hưởng của nhà tham vấn lên thân chủ

47.

Bộc lộ cảm xúc của tham vấn viên nên dựa trên điều gì?

a)

Kinh nghiệm cá nhân không liên quan

b)

Tình huống cụ thể và cảm xúc chân thành

c)

Những câu chuyện gây chú ý

d)

Các kỹ thuật giao tiếp phức tạp

48.

Nhà tham vấn cần làm gì trước khi cung cấp thông tin?

a)

Đưa ra ý kiến cá nhân

b)

Lắng nghe câu chuyện và xác định mục tiêu của thân chủ

c)

Xác định tình trạng của thân chủ

d)

Đặt câu hỏi cho thân chủ

49.

Khi nào nhà tham vấn nên ngừng cung cấp thông tin?

a)

Khi thân chủ không còn quan tâm

b)

Khi có sự ngắt quãng trong cuộc trò chuyện

c)

Khi thân chủ đã có đủ thông tin

d)

Khi tư vấn viên cảm thấy mệt mỏi

50.

Cung cấp thông tin có thể giúp thân chủ như thế nào?

a)

Giúp họ hiểu rõ hơn về vấn đề của mình

b)

Hiểu rõ hơn về thế giới

c)

Đưa họ đến sự căng thẳng

d)

Tạo thêm niềm vui