wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ON TAP TU VUNG

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào trong các từ sau là danh từ?

a)

A. Chạy

b)

B. Sách

c)

C. Đẹp

d)

D. Rất

2.

Từ nào trong các từ sau là động từ?

a)

A. Học

b)

B. Xinh đẹp

c)

C. Nhà

d)

D. Màu sắc

3.

Từ nào trong các từ sau là tính từ?

a)

A. Ăn

b)

B. Ngủ

c)

C. Đẹp

d)

D. Rất

4.

Từ nào trong các từ sau là phó từ?

a)

A. Rất

b)

B. Nhỏ

c)

C. Trẻ

d)

D. Sách

5.

Từ nào trong các từ sau là đại từ?

a)

A. Tôi

b)

B. Sông

c)

C. Đọc

d)

D. Đỏ

6.

Từ nào trong các từ sau là quan hệ từ?

a)

A. Của

b)

B. Đọc

c)

C. Đẹp

d)

D. Chạy

7.

Trong câu "Cô giáo em rất hiền lành", từ "hiền lành" là:

a)

A. Danh từ

b)

B. Động từ

c)

C. Tính từ

d)

D. Quan hệ từ

8.

Trong câu "Anh ấy đang học bài", từ "học" là:

a)

A. Danh từ

b)

B. Động từ

c)

C. Tính từ

d)

D. Trạng từ

9.

Trong câu "Quyển sách này rất thú vị", từ "thú vị" là:

a)

A. Danh từ

b)

B. Động từ

c)

C. Tính từ

d)

D. Quan hệ từ

10.

Trong câu "Em bé đang ngủ", từ "ngủ" là:

a)

A. Danh từ

b)

B. Động từ

c)

C. Tính từ

d)

D. Trạng từ

11.

Trong câu "Anh ấy đi bộ rất nhanh", từ "rất" là:

a)

A. Danh từ

b)

B. Động từ

c)

C. Tính từ

d)

D. Phó từ

12.

Trong câu "Mặt trời mọc", từ "mặt trời" mang nghĩa gì?

a)

A. Chỉ một ngôi sao

b)

B. Chỉ một thiên thể phát sáng

c)

C. A và B đều sai

d)

D. A và B đều đúng

13.

Trong câu "Bạn Lan học rất giỏi", từ "rất" bổ sung ý nghĩa cho từ nào?

a)

A. Bạn

b)

B. Lan

c)

C. Học

d)

D. Giỏi

14.

Trong câu "Anh ấy rất cao", từ "rất" bổ sung ý nghĩa cho từ nào?

a)

A. Anh

b)

B. Ấy

c)

C. Cao

d)

D. Rất

15.

Trong câu "Chị ấy nấu ăn rất ngon", từ "rất" bổ sung ý nghĩa cho từ nào?

a)

A. Chị

b)

B. Ấy

c)

C. Nấu

d)

D. Ngon

16.

Trong câu "Học sinh rất chăm chỉ", từ "rất" bổ sung ý nghĩa cho từ nào?

a)

A. Học sinh

b)

B. Học

c)

C. Chăm

d)

D. Chỉ

17.

Trong câu "Cuốn sách văn học này rất thú vị", từ "văn học" bổ sung ý nghĩa cho từ nào?

a)

A. Cuốn

b)

B. Sách

c)

C. Rất

d)

D. Thú vị

18.

Trong câu "Cô ấy làm việc khá chăm chỉ", từ "khá" bổ sung ý nghĩa cho từ nào?

a)

A. Cô

b)

B. Ấy

c)

C. Làm

d)

D. Chăm chỉ

19.

Trong câu "Cái bút chì này của em", từ "này" dùng để làm gì?

a)

A. Chỉ rõ

b)

B. Gọi tên

c)

C. Khẳng định

d)

D. Phủ định

20.

Trong câu "Cuốn sách đó rất hay", từ "đó" dùng để làm gì?

a)

A. Chỉ rõ

b)

B. Gọi tên

c)

C. Khẳng định

d)

D. Phủ định

21.

Trong câu "Cái áo xanh ấy của tôi", từ "ấy" dùng để làm gì?

a)

A. Chỉ rõ

b)

B. Gọi tên

c)

C. Khẳng định

d)

D. Phủ định

22.

Trong câu "Chiếc xe đạp này chẳng phải của em" từ "chẳng phải" dùng để làm gì?

a)

A. Chỉ rõ

b)

B. Gọi tên

c)

C. Khẳng định

d)

D. Phủ định

23.

Trong câu "Đứa trẻ đó rất thông minh", từ "đó" dùng để làm gì?

a)

A. Chỉ rõ

b)

B. Gọi tên

c)

C. Khẳng định

d)

D. Phủ định

24.

Trong câu "Cái nhà này chính là của anh trai tôi", từ "chính là" dùng để làm gì?

a)

A. Chỉ rõ

b)

B. Gọi tên

c)

C. Khẳng định

d)

D. Phủ định

25.

Từ nào đồng nghĩa với từ "vui vẻ"?

a)

A. Buồn bã

b)

B. Hạnh phúc

c)

C. Giận dữ

d)

D. Sợ hãi

26.

Từ nào trái nghĩa với từ "buồn"?

a)

A. Vui

b)

B. Giận

c)

C. Thích

d)

D. Ghét

27.

Từ nào đồng nghĩa với từ "nhanh"?

a)

A. Chậm

b)

B. Gấp gáp

c)

C. Lười biếng

d)

D. Mệt mỏi

28.

Từ nào trái nghĩa với từ "nhỏ"?

a)

A. Cao

b)

B. To

c)

C. Rộng

d)

D. Hẹp

29.

Từ nào đồng nghĩa với từ "chăm chỉ"?

a)

A. Lười biếng

b)

B. Cần cù

c)

C. Mệt mỏi

d)

D. Thích thú

30.

Từ nào trái nghĩa với từ "sáng"?

a)

A. Tối

b)

B. Đen

c)

C. Trắng

d)

D. Xám

31.

Từ "sáng" trong câu nào mang nghĩa "không tối"?

a)

Buổi sáng, em đi học.

b)

Mặt trời mọc, trời sáng.

c)

Anh ấy có một ý tưởng sáng tạo.

32.

Từ "cao" trong câu nào mang nghĩa "vị trí địa lý cao"?

a)

Ngọn núi rất cao.

b)

Giá cả cao.

c)

Anh ấy là người có chức cao.

33.

Từ "nặng" trong câu nào mang nghĩa "khối lượng lớn"?

a)

Anh ấy bị bệnh nặng.

b)

Công việc này nặng.

c)

Cái túi nặng.

34.

Từ "đỏ" trong câu nào mang nghĩa "màu sắc"?

a)

Khuôn mặt anh ấy đỏ.

b)

Trái táo đỏ.

c)

Công ty này luôn đạt lợi nhuận đỏ.

35.

Từ "trẻ" trong câu nào mang nghĩa "tuổi nhỏ"?

a)

Cô ấy là một giáo viên trẻ.

b)

Công ty này còn rất trẻ.

c)

Đứa trẻ đang chơi.

36.

Từ "nổi" trong câu nào mang nghĩa "nổi lên trên bề mặt"?

a)

Cái phao nổi trên mặt nước.

b)

Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng.

c)

Vấn đề này rất nổi cộm.

37.

Trong câu "Em có hai quả táo", từ "hai" là:

a)

A. Số từ

b)

B. Lượng từ

c)

C. Tính từ

d)

D. Danh từ

38.

Trong câu "Chị ấy có nhiều sách", từ "nhiều" là:

a)

A. Số từ

b)

B. Lượng từ

c)

C. Tính từ

d)

D. Danh từ

39.

Trong câu "Có ba con chim trên cây", từ "ba" là:

a)

A. Số từ

b)

B. Lượng từ

c)

C. Tính từ

d)

D. Danh từ

40.

Trong câu "Cô ấy mua ít rau", từ "ít" là:

a)

A. Số từ

b)

B. Lượng từ

c)

C. Tính từ

d)

D. Danh từ

41.

Trong câu "Anh ấy có một chiếc xe máy", từ "một" là:

a)

A. Số từ

b)

B. Lượng từ

c)

C. Tính từ

d)

D. Danh từ

42.

Trong câu "Cô ấy có rất nhiều bạn", từ "nhiều" là:

a)

A. Số từ

b)

B. Lượng từ

c)

C. Tính từ

d)

D. Danh từ

43.

Trong câu "Đây là quyển sách của tôi", từ "đây" và "tôi" lần lượt là:

a)

A. Chỉ từ, đại từ

b)

B. Đại từ, chỉ từ

c)

C. Cả hai đều là chỉ từ

d)

D. Cả hai đều là đại từ

44.

Trong câu "Đó là nhà của anh ấy", từ "đó" và "anh ấy" lần lượt là:

a)

A. Chỉ từ, đại từ

b)

B. Đại từ, chỉ từ

c)

C. Cả hai đều là chỉ từ

d)

D. Cả hai đều là đại từ

45.

Trong câu "Anh ấy rất thông minh", từ "anh ấy" là:

a)

A. Chỉ từ

b)

B. Đại từ

c)

C. Tính từ

d)

D. Danh từ

46.

Từ nào sau đây khác các loại với những từ còn lại:

a)

a. Mèo

b)

b. Cây

c)

c. Xinh đẹp

d)

d. Xe đạp

47.

Từ nào sau đây khác các loại với những từ còn lại:

a)

a. Nhà

b)

b. Chạy

c)

c. Ô tô

d)

d. Quả táo

48.

Từ nào sau đây khác các loại với những từ còn lại:

a)

a. Bơi

b)

b. Ăn

c)

c. Sống

d)

d. Sách

49.

Từ nào sau đây khác các loại với những từ còn lại:

a)

a. Vui vẻ

b)

b. Cây bút

c)

c. Con mèo

d)

d. Quả táo

50.

Từ nào sau đây khác các loại với những từ còn lại:

a)

a. Cười

b)

b. Đá

c)

c. Chạy

d)

d. Đọc