NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1 - BÀI 2 - TRẮC NGHIỆM BIÊN SOẠN
Total questions: 49
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
冖
a)
cái khăn
b)
nhỏ
c)
rất
d)
quen, biết
2.
见
a)
Thấy
b)
mèo
c)
quá, lắm
d)
năm
3.
门
a)
Cửa
b)
ở
c)
nóng
d)
đại học
4.
马
a)
Con ngựa
b)
ở kia
c)
lạnh
d)
khách sạn
5.
水
a)
Nước
b)
chó
c)
mưa
d)
taxi
6.
生
a)
Sinh
b)
cái ghế
c)
trời mưa
d)
ra
7.
夕
a)
Đêm tối
b)
bên dưới
c)
nhỏ
d)
cùng
8.
你
a)
bạn
b)
Y
c)
thân
d)
bài 15
9.
好
a)
tốt
b)
bệnh viện
c)
thể
d)
mời
10.
你好
a)
xin chào
b)
bác sĩ
c)
thân thể
d)
hỏi
11.
我
a)
tôi
b)
bố
c)
yêu
d)
xin hỏi
12.
我好
a)
tôi khoẻ
b)
bài 9
c)
vài
d)
hôm nay
13.
们
a)
chỉ số nhiều với người
b)
cái bàn
c)
nước
d)
ngày
14.
你们
a)
các bạn
b)
trên
c)
quả
d)
tháng
15.
我们
a)
chúng tôi
b)
điện
c)
hoa quả
d)
tuần, thứ
16.
您
a)
ngài
b)
não
c)
bài 12
d)
thứ 2
17.
您好
a)
các ngài
b)
điện não
c)
alo
d)
thứ 7
18.
他
a)
anh ta
b)
và, với
c)
cũng
d)
chủ nhật
19.
他们
a)
Họ
b)
quyển, cuốn
c)
học tập
d)
hôm qua
20.
她
a)
cô ta
b)
trong
c)
David
d)
ngày mai
21.
她们
a)
họ
b)
trước
c)
buổi sáng
d)
đi
22.
它
a)
nó
b)
mặt
c)
ngủ
d)
trường học
23.
它们
a)
chúng
b)
phía trước
c)
tivi
d)
xem
24.
是
a)
là
b)
sau
c)
thích
d)
sách
25.
不是
a)
không phải
b)
phía sau
c)
cho
d)
sách tiếng hán
26.
老师
a)
giáo viên
b)
họ Vương
c)
gọi
d)
bài 7
27.
吗
a)
từ dùng để hỏi
b)
phương
c)
điện thoại
d)
nhớ, muốn
28.
学
a)
học
b)
Vương Phương
c)
gọi điện thoại
d)
uống
29.
生
a)
sinh
b)
Tạ Bằng
c)
thôi
d)
trà
30.
学生
a)
học sinh
b)
ở đây
c)
bài 13
d)
ăn
31.
姓
a)
họ
b)
có
c)
đồ đạc
d)
gạo
32.
什么
a)
cái gì
b)
không có
c)
một chút
d)
cơm
33.
姓什么
a)
tên gì
b)
có thể
c)
táo
d)
cơm
34.
名
a)
tên
b)
ngồi
c)
nhìn thấy
d)
dưới
35.
姓名
a)
họ và tên
b)
bài 10
c)
chú
d)
trưa
36.
字
a)
chữ
b)
hiện
c)
mở
d)
buổi chiều
37.
名字
a)
tên
b)
tại
c)
xe
d)
thương
38.
叫
a)
gọi
b)
bây giờ
c)
trở về
d)
tiệm
39.
再见
a)
tạm biệt
b)
giờ
c)
phút
d)
cửa hàng
40.
我是老师
a)
tôi là giáo viên
b)
phút
c)
sau
d)
mua
41.
我不是老师
a)
tôi không phải giáo viên
b)
buổi trưa
c)
họ Trương
d)
cái
42.
你是老师吗?
a)
bạn là giáo viên à?
b)
ăn cơm
c)
quần áo
d)
cái cốc
43.
我不是老师,我是学生
a)
tôi không phải giáo viên, tôi là học sinh
b)
ở
c)
đẹp
d)
đây, này
44.
他是学生吗?
a)
anh ta là giáo viên à
b)
bắc
c)
vé
d)
nhiều
45.
他是学生
a)
anh ta là học sinh
b)
Bắc Kinh
c)
a
d)
ít
46.
她是学生吗?
a)
cô ta là học sinh à
b)
bài 11
c)
ít
d)
bao nhiêu
47.
她不是学生
a)
cô ta không phải học sinh
b)
trời
c)
nhiều
d)
tiền
48.
你姓什么?
a)
bạn họ gì
b)
khí
c)
mấy cái này
d)
đồng
49.
你叫什么名字
a)
bạn tên gì
b)
thời tiết
c)
đều
d)
kia, đó
Reset
