Font size
Worksheets김하니 - 50 - 100 합격 어휘 테스트
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
bài giảng
(a)
gió mạnh
(a)
làm mạnh lên, tăng cường
(a)
khai giảng
(a)
mỗi cá nhân
(a)
đưa trẻ nghịch ngợm
(a)
sự cải tổ
(a)
cải danh, đổi tên
(a)
con kiến
(a)
phát triển/tìm kiếm/khai thác
(a)
từng cá thể
(a)
cá tính
(a)
cải chính, sửa
(a)
cá thể, cá nhân
(a)
mở ra
(a)
cải tổ
(a)
khách quan
(a)
có tính khách quan
(a)
ghế dành cho khách
(a)
đất khách
(a)
bãi lầy
(a)
đồ sộ
(a)
nơi giao dịch, điểm giao dịch
(a)
con nhện
(a)
mạng nhện
(a)
cảm giác tẩy chay, cảm giác không tiếp nhận (cự tuyệt)
(a)
cư trú
(a)
người cư trú
(a)
ăn mày
(a)
xây dựng
(a)
nghề xây dựng
(a)
làm sơ qua
(a)
kiến nghị
(a)
khô khan
(a)
chứng khô (khô da, khô mắt,..)
(a)
kiến trúc sư
(a)
toàn kiến trúc
(a)
kiểm tra
(a)
kiểm chứng
(a)
kiểm tra sức khỏe
(a)
kiểm thảo
(a)
bề ngoài
(a)
bảng thông báo
(a)
thời gian rỗi
(a)
bằng, như thể
(a)
khích lệ
(a)
tình cảm mãnh liệt
(a)
sự khác biệt, khoảng cách
(a)
công phá
(a)
Tham quan kiến tập
(a)
