wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về bào chế thuốc

Total questions: 71

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Thuốc mềm dùng trên da và niêm mạc có tác dụng (a)   hoặc làm trơn hoặc bảo vệ.

2.

Thuốc đặt là dạng thuốc rắn dùng để đặt vào các (a)   tự nhiên của cơ thể.

3.

Hệ số thay thế thuận của một dược chất với tá dược là lượng dược chất thay thế được một gam tá dược về mặt (a)   .

4.

Hệ số thay thế nghịch (F) là lượng tá dược có thể tích bằng thể tích của một gam (a)   .

5.

Tá dược thân dầu trong bào chế thuốc mềm bao gồm ______________________; dẫn chất của dầu, mỡ, sáp; hydrocarbon; silicon.

4 lines
6.

Tá dược thân nước bao gồm dẫn chất cellulose và dẫn chất polysaccarid có nguồn gốc (a)   .

7.

Quy trình bào chế gel thân nước thường bao gồm các giai đoạn như ngâm trương nở polyme trong nước và trung hòa gel bằng dung dịch _______.

4 lines
8.

Kỹ thuật phối hợp dược chất với tá dược có thể sử dụng phương pháp hòa tan,___________, nhũ hóa.

4 lines
9.

Trong hỗn hợp tá dược thân dầu bào chế thuốc mỡ, hydrocarbon được sử dụng ở các _______ khác nhau.

4 lines
10.

Tá dược bào chế thuốc mềm thường bao gồm tá dược thân dầu và tá dược thân _______.

4 lines
11.

Trong quy trình bào chế kem, cần chuẩn bị hai pha gồm pha dầu và pha _______.

4 lines
12.

Các giai đoạn bào chế thuốc mềm trên da bao gồm chuẩn bị hỗn hợp tá dược, phối hợp dược chất và _______ sản phẩm.

4 lines
13.

Chất bảo quản được thêm vào để ngăn chặn sự phát triển của (a)   .

14.

Tá dược làm tăng thấm hoặc hấp thu qua da bao gồm các chất diện hoạt như _______.

4 lines
15.

Quá trình hòa tan dược chất trong tá dược phụ thuộc vào độ tan của dược chất và có thể sử dụng phương pháp _______.

4 lines
16.

Trong bào chế thuốc đặt, tá dược thân nước thường (a)   trong niêm dịch để giải phóng dược chất.

17.

Bơ cacao là một tá dược thân dầu thường được sử dụng trong bào chế thuốc đặt nhưng có khả năng nhũ hóa _______.

4 lines
18.

Các chất chống oxy hóa được thêm vào tá dược để ngăn ngừa sự (a)   của dược chất.

19.

Tá dược PEG có nhiệt độ nóng chảy cao hơn thân nhiệt, nên t

4 lines
20.

g bào chế thuốc đặt nhưng có khả năng nhũ hóa (a)   .

21.

Các chất chống oxy hóa được thêm vào tá dược để ngăn ngừa sự (a)   của dược chất.

22.

Tá dược PEG có nhiệt độ nóng chảy cao hơn thân nhiệt, nên thường được sử dụng để bào chế thuốc đặt có độ bền cơ học (a)   .

23.

Quá trình phối hợp pha dầu và pha nước trong bào chế kem yêu cầu các pha phải đạt đến nhiệt độ (a)   .

24.

Khi phối hợp dược chất với tá dược, phương pháp nhũ hóa được sử dụng khi dược chất (a)   , không tan trong tá dược.

25.

Tá dược cải thiện độ nhớt trong bào chế kem bao gồm các acid béo và dẫn chất của (a)   .

26.

Thuốc đặt bào chế với tá dược thân dầu cần bảo quản trong ngăn (a)   .

27.

Tá dược bào chế gel thân nước thường bao gồm tá dược tạo gel, (a)   , chất sát khuẩn và chất giữ ẩm.

28.

Thuốc đặt bào chế với tá dược thân nước cần được bảo quản trong bao bì chống (a)   .

29.

Tại sao cần đun chảy tá dược thuốc mỡ ở nhiệt độ 60-70°C?

a)

Để tăng độ cứng của thuốc

b)

Để tạo hỗn hợp tá dược đồng nhất

c)

Để giảm khả năng oxy hóa

d)

Để tăng độ thấm của thuốc

30.

Mục đích của việc thêm chất chống oxy hóa vào tá dược là gì?

a)

Để tăng khả năng thấm của thuốc

b)

Để ngăn ngừa sự oxy hóa của dược chất

c)

Để làm tăng độ nhớt của tá dược

d)

Để tăng độ bền của sản phẩm

31.

Tại sao cần phối hợp hai pha dầu và nước ở nhiệt độ cao trong quá trình bào chế kem?

a)

Để giúp dược chất tan nhanh hơn

b)

Để tạo nhũ tương ổn định

c)

Để giảm độ nhớt của sản phẩm

d)

Để tăng khả năng thấm của thuốc

32.

Tại sao bơ cacao không được khuyến nghị dùng trong tá dược cho vùng khí hậu nhiệt đới?

a)

Có nhiệt độ nóng chảy thấp

b)

Gây kích ứng da

c)

Khả năng tan kém

d)

Khó bảo quản trong điều kiện lạnh

33.

Tại sao gelatin không nên đun quá 60°C trong quá trình bào chế?

a)

Gelatin sẽ bay hơi

b)

Gelatin sẽ mất khả năng tạo gel

c)

Gelatin sẽ bị phân hủy

d)

Gelatin sẽ mất độ ổ

34.

Tại sao gelatin không nên đun quá 60°C trong quá trình bào chế?

a)

Gelatin sẽ bay hơi

b)

Gelatin sẽ mất khả năng tạo gel

c)

Gelatin sẽ bị phân hủy

d)

Gelatin sẽ mất độ ổn định

35.

Chất diện hoạt trong quá trình bào chế kem có vai trò gì?

a)

Tạo độ nhớt

b)

Tạo nhũ tương ổn định

c)

Làm mềm da

d)

Làm tăng độ cứng của thuốc

36.

Tại sao tá dược PEG thường được chọn trong thuốc đặt?

a)

Có nhiệt độ nóng chảy thấp

b)

Gây kích ứng thấp

c)

Độ bền cơ học cao

d)

Tan tốt trong nước

37.

Tại sao cần tiệt khuẩn tá dược thuốc tra mắt ở nhiệt độ 160°C trong 1 giờ?

a)

Để tránh bọt khí

b)

Để tiêu diệt vi khuẩn

c)

Để tăng độ nhớt

d)

Để tăng tính ổn định của thuốc

38.

Tá dược gelatin-glycerin có tính chất nào sau đây?

a)

Bền với nhiệt độ cao

b)

Khả năng tạo gel cao

c)

Không bị phân hủy ở nhiệt độ cao

d)

Làm chất bảo quản

39.

Khi nào cần thêm chất bảo quản vào tá dược?

a)

Khi sản phẩm dễ bị vi sinh vật tấn công

b)

Khi cần tăng độ nhớt của sản phẩm

c)

Khi cần tạo nhũ tương

d)

Khi cần làm chất tạo gel

40.

Tá dược nào sau đây có khả năng hút ẩm cao?

a)

PEG

b)

Dầu thầu dầu

c)

Vaselin

d)

Bơ cacao

41.

Tại sao tá dược thân dầu thường được sử dụng trong thuốc mỡ?

a)

Giúp dược chất hòa tan tốt hơn trong nước

b)

Tạo độ bền cơ học cao hơn

c)

Tạo một lớp bảo vệ trên da

d)

Giúp thuốc dễ dàng bám vào da

42.

Tá dược PEG có nhiệt độ nóng chảy cao hơn thân nhiệt, điều này có lợi gì trong bào chế thuốc đặt?

a)

Tăng khả năng bảo quản

b)

Tạo độ cứng tốt hơn cho thuốc

c)

Giảm khả năng hấp thụ của dược chất

d)

Tăng khả năng gây kích ứng

43.

Mục đích của việc sử dụng sáp ong trong bào chế tá dược thân dầu là gì?

a)

Tăng khả năng thấm qua da

b)

Tăng nhiệt độ nóng chảy của sản phẩm

c)

Giảm độ nhớt của sản phẩm

d)

Làm dược chất tan nhanh hơn

44.

Tá dược thân dầu như vaselin và parafin được sử dụng trong bào chế thuốc mỡ nhằm mục đích gì?

(a)  

45.

Tá dược thân dầu như vaselin và parafin được sử dụng trong bào chế thuốc mỡ nhằm mục đích gì?

a)

Làm mềm và bảo vệ da

b)

Tăng độ cứng của thuốc

c)

Tăng khả năng thấm qua da

d)

Làm dược chất tan trong nước

46.

Tá dược nào sau đây có khả năng nhũ hóa cao nhất?

a)

Lanolin

b)

Vaselin

c)

Dầu thầu dầu

d)

Bơ cacao

47.

Tá dược gelatin-glycerin được sử dụng trong thuốc đặt vì lý do gì?

a)

Có nhiệt độ nóng chảy cao

b)

Tạo gel dễ dàng

c)

Khả năng nhũ hóa tốt

d)

Có độ bền cơ học cao

48.

Tại sao cần phải phối hợp pha dầu và pha nước trong quá trình bào chế kem?

a)

Để dược chất dễ dàng hòa tan hơn

b)

Để tạo nhũ tương ổn định

c)

Để tăng độ nhớt của sản phẩm

d)

Để giảm khả năng oxy hóa dược chất

49.

Tá dược PEG có thể gây kích ứng niêm mạc vì lý do gì?

a)

Do tính háo ẩm

b)

Do độ cứng cao

c)

Do nhiệt độ nóng chảy thấp

d)

Do tính bền cơ học cao

50.

Tại sao cần phải đổ khuôn liên tục trong quá trình bào chế thuốc đặt?

a)

Để tránh tạo ngấn trên viên

b)

Để thuốc nhanh nguội

c)

Để thuốc đông rắn hoàn toàn

d)

Để tăng độ nhớt của thuốc

51.

Tá dược nào sau đây không phù hợp để sử dụng trong bào chế thuốc đặt cho các vùng khí hậu nóng?

a)

PEG

b)

Bơ cacao

c)

Vaselin

d)

Lanolin

52.

Trong quy trình bào chế thuốc mỡ, tá dược gel thân nước được chuẩn bị bằng cách nào?

a)

Đun chảy ở nhiệt độ 60-70°C

b)

Ngâm trương nở polyme trong nước

c)

Hòa tan trong dung môi hữu cơ

d)

Khuấy đều với dầu thực vật

53.

Tá dược nào sau đây được sử dụng để tạo độ nhớt trong gel?

a)

Methyl cellulose

b)

PEG

c)

Dầu thầu dầu

d)

Lanolin

54.

Trong bào chế kem, nhiệt độ hai pha dầu và nước cần đạt khoảng bao nhiêu để phối hợp?

a)

25°C

b)

60-70°C

c)

80°C

d)

100°C

55.

Tại sao cần bôi trơn khuôn khi bào chế thuốc đặt?

a)

Để tăng độ cứng của thuốc

b)

Để thuốc dễ dàng lấy ra khỏi khuôn

c)

Để tăng độ nhớt của t

56.

bao nhiêu để phối hợp?

a)

25°C

b)

60-70°C

c)

80°C

d)

100°C

57.

Tại sao cần bôi trơn khuôn khi bào chế thuốc đặt?

a)

Để tăng độ cứng của thuốc

b)

Để thuốc dễ dàng lấy ra khỏi khuôn

c)

Để tăng độ nhớt của thuốc

d)

Để tăng khả năng thấm của thuốc

58.

Tá dược nào sau đây thường được dùng trong bào chế thuốc mỡ để tăng độ bền cơ học?

a)

Bơ cacao

b)

Dầu thầu dầu

c)

Glycerin

d)

Parafin rắn

59.

Hỗn hợp tá dược thân dầu trong bào chế thuốc mỡ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Khả năng thấm rất tốt và giải phóng hoạt chất hoàn toàn.

b)

Có khả năng hút các chất lỏng phân cực.

c)

Cản trở hoạt động sinh lý bình thường của da và khó rửa sạch.

d)

Dễ dàng hòa tan trong nước.

60.

Đặc điểm của hỗn hợp tá dược nhũ hóa bào chế thuốc mỡ bao gồm tất cả các yếu tố sau, ngoại trừ:

a)

Khả năng thấm sâu.

b)

Không thể phối hợp với nhiều loại dược chất kỵ nước.

c)

Có thể hút nước và các chất lỏng phân cực.

d)

Giải phóng hoạt chất tương đối nhanh hơn so với nhóm tá dược thân dầu.

61.

Hỗn hợp tá dược tan trong nước bào chế thuốc mỡ thường có đặc điểm nào?

a)

Giải phóng hoạt chất chậm.

b)

Dễ bị vi khuẩn và nấm mốc làm hỏng.

c)

Có khả năng thấm qua da tốt.

d)

Bền vững và ít bị ảnh hưởng bởi vi khuẩn, nấm mốc.

62.

Hỗn hợp tá dược bào chế gel thân nước có đặc điểm nào không đúng?

a)

Thể chất tương đối ổn định, ít thay đổi theo thời tiết.

b)

Dễ bị nấm mốc và vi khuẩn xâm nhập.

c)

Kém bền vững.

d)

Có khả năng tạo màng film mỏng trên da.

63.

Hỗn hợp tá dược bào chế gel thân dầu thường có đặc điểm nào?

a)

Dễ bị khô cứng và nứt mặt trong quá trình bảo quản.

b)

Dễ bào chế và cải thiện tính thấm của dược chất qua lớp sừng.

c)

Có khả năng tạo màng film mỏng trên da.

d)

Giải phóng hoạt chất chậm.

64.

Hỗn hợp tá dược bào chế kem có cấu trúc nhũ tương N/D có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dễ bị vi khuẩn và nấm mốc làm hỏng.

b)

Giải phóng hoạt chất tương đối nhanh.

c)

Cản trở hoạt động sinh lý bình thường của da.

d)

Có khả năng tạo màng film mỏng trên da.

65.

Hỗn hợp tá dược bào chế kem có cấu trúc nhũ tương N/D có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dễ bị vi khuẩn và nấm mốc làm hỏng.

b)

Giải phóng hoạt chất tương đối nhanh.

c)

Cản trở hoạt động sinh lý bình thường của da.

d)

Thể chất không đẹp, không mịn màng.

66.

Đặc điểm của hỗn hợp tá dược bào chế kem có cấu trúc nhũ tương D/N bao gồm:

a)

Giải phóng hoạt chất nhanh.

b)

Không dễ bị tách lớp trong quá trình bảo quản.

c)

Không thấm sâu vào da.

d)

Có khả năng cản trở hoạt động sinh lý bình thường của da.

67.

Nối các chất sau với nhóm tá dược tương ứng:

a)

Methyl paraben

b)

Alcol cetyl

c)

Vaselin

d)

PEG 400

e)

Dầu thầu dầu hydrogen hóa

68.

Nối các chất sau với nhóm tá dược tương ứng

a)

Span 60

b)

Cholesterol

c)

Sáp vi tinh thể

d)

Acid alginic

e)

Dầu lạc

69.

Nối các chất sau với nhóm tá dược tương ứng:

a)

Lanolin

b)

Natri alginate

c)

Dầu dừa

d)

Glycerol

e)

Parafin rắn

70.

Nối các chất sau với nhóm tá dược tương ứng:

a)

Sáp ong

b)

PEG 1500

c)

Natri carboxymethyl cellulose

d)

Acid stearic

e)

Methyl cellulose

71.

Nối các chất sau với nhóm tá dược tương ứng:

a)

Dầu parafin

b)

Alcol stearylic

c)

Dầu cá

d)

Glycerin

e)

PEG 4000