WorksheetsKhảo sát về sử dụng thanh dấu để miêu tả ngữ điệu tiếng Nhật
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
1. Bạn bao nhiêu tuổi?
a)
18-20
b)
20-25
c)
26-30
d)
31-35
e)
36-40
2.
2. Giới tính
a)
Nam
b)
Nữ
3.
3. Nơi bạn sinh ra và lớn lên
4 lines
4.
4. Bạn đã từng học tiếng Nhật?
a)
Chưa từng
b)
Từng hoặc đang học
5.
4. Bạn đã học trong bao lâu?
a)
Dưới 3 tháng
b)
3-6 tháng
c)
Trên 6 tháng
6.
1. Bình minh
a)
à - kê - ga - ta
b)
ạ - kê - ga - ta
c)
á - kê - ga - tà
d)
a - kê - ga - ta
e)
7.
2. Mở màn
a)
mặc - kư - a - kê
b)
mà - kư - a - kê
c)
mạ - kư - a - kê
d)
ma - kư - a - kê
e)
8.
3. Lệch múi giờ
a)
di - sa - bô - kê
b)
dì - sa - bố - kê
c)
dì - sa - bô - kê
d)
dị - sa - bố - kê
e)
9.
4. Trang trí trên phong bì mừng
a)
mi - dư - hi - ki
b)
mì - dư - hích - ki
c)
mì - dư - hi - ki
d)
mị - dư - hích - ki
e)
10.
5. Chiều rộng lòng đường
a)
mì - chi - ha - ba
b)
mị - chi - ha - ba
c)
mi - chi - ha - ba
d)
11.
6. Mở màn
a)
mạ - kư - a - kê
b)
mà - kư - a - kê
c)
mặc - kư - a - kê
d)
mặc - kư - á - kê
e)
12.
7. Hồi phục
a)
ka - i - phúc - kư
b)
kà - i - phúc - kư
c)
kà - i - phư - kư
d)
kạ - i - phư - kư
e)
13.
8. Cuối tháng
a)
gệt - chư - mắt - chự
b)
gề - chư - ma - chư
c)
gệ - chư - má - chư
d)
gề - chư - mắt - chư
e)
14.
9. Bạn bè
a)
tồ - mô - đa - chi
b)
tồ - mô - đá - chi
c)
tồ - mô - đát - chi
d)
tô - mô - đa - chi
e)
15.
10. Bột mì
a)
kồ - mư - gi - kô
b)
kô - mư - gi - kô
c)
kồ - mư - gí - kô
d)
kộ - mư - gí - kô
e)
16.
11. Khung
a)
wà - kư - gư - mi
b)
wạ - kư - gư -mi
c)
wặc - kư - gư - mi
d)
wặc - kư - gứ - mi
e)
17.
12. Mở bán
a)
hà - chư - ba - i
b)
hạ - chư - ba - i
c)
hạt - chư - ba - i
d)
hạt - chư - bà - i
e)
18.
13. Nhận lời
a)
ù - kê - mô - chi
b)
ù - kê - mốt - chi
c)
ù - kê - mố - chi
d)
u - kê - mô - chi
e)
19.
14. Ảo tướng sức mạnh
a)
ù - nư - bô - rê
b)
ụ - nư - bô - rê
c)
u - nư - bô - rê
d)
ú - nư - bô - rê
e)
20.
15. Bùng nổ
a)
bặc - kư - ha - chư
b)
bặc - kư - hát - chư
c)
bà - kư - ha - chư
d)
bà - kư - hát - chư
e)
21.
16. Sở thích
a)
ồ - mô - mư - ki
b)
ồ - mô - mức - ki
c)
ô - mô - mứ - ki
d)
ô - mô - mư - ki
e)
22.
17. Từ bỏ
a)
à - ki - ra - mê
b)
ạ - ki - ra - mê
c)
ặc - ki - ra - mê
d)
ạ - ki - ra - mề
e)
23.
18. Hàng thật
a)
zì - chư - bư - chư
b)
zịt - chư - bứt - chư
c)
zị - chư - bứ - chư
d)
zịt - chư - bư - chư
e)
24.
19. Đường phố
a)
mạt - chi - na - mi
b)
mà - chi - na - mi
c)
mạ - chi - na - mi
d)
mạt - chi - na - mì
e)
25.
20. Chuyện người ta
a)
hì - tô - gô - tô
b)
hi - tô - gô - tô
c)
hị - tô - gố - tô
d)
hí - tô - gô - tô
e)
26.
21. Thất tịch
a)
tà - na - ba - ta
b)
tà - na - bá - ta
c)
ta - na - ba - ta
d)
tạ - na - ba - ta
e)
27.
22. Thịt lợn
a)
bừ - ta - níc - kư
b)
bừ - ta - ni - kư
c)
bự - ta - ní - kư
d)
bư - ta - níc - kư
e)
28.
23. Tự học
a)
đồ - kư - ga - kư
b)
độc - kư - gác - kư
c)
độ - kư - gá - kư
d)
độc - kư - gá - kư
e)
29.
24. Mật ong
a)
hà - chi - mi - chư
b)
hạ - chi - mí - chư
c)
hạt - chi - mít - chư
d)
hạt - chi - mi - chư
e)
30.
25. Đội đỏ
a)
à - ka - gư - mi
b)
ạ - ka - gư - mi
c)
a - ka - gư - mi
d)
ạ - ka - gứ - mi
e)
31.
26. Hàng rào đá
a)
ì - si - gá - ki
b)
ị - si - gác - ki
c)
ì - si - ga - ki
d)
ì - si - gác - ki
e)
32.
27. Nhà cửa san sát
a)
nộ - ki - na - mi
b)
nộc - ki - na - mi
c)
nồ - ki - na - mi
d)
nộc - ki - nà - mi
e)
33.
28. Đồ trang trí
a)
ộc - ki - mô - nô
b)
ồ - ki - mô - nô
c)
ộ - ki - mô - nô
d)
ộc - kì - mồ - nộ
e)
34.
29. Quần áo mùa hè
a)
nà - chư - mô - nô
b)
nạt - chư - mô - nô
c)
nạ - chư - mô - nô
d)
nạt - chư - mồ - nô
e)
35.
30. Kiểu tóc
a)
kà - mi - ga - ta
b)
ka - mi - ga - ta
c)
kà - mi - gá - ta
d)
kạ - mi - ga - ta
e)
36.
31. Đông người
a)
hì - tô - gô - mi
b)
hị - tô - gô - mi
c)
hí - tồ - gô - mi
d)
hi - tô - gô - mi
e)
37.
32. Cửa hàng bán cá
a)
sà - ka - na - ya
b)
sạ - ka - na - ya
c)
sa - ka - na - ya
d)
sá - ka - na - ya
e)
38.
33. Giải trí
a)
gồ - kư - ra - kư
b)
gộc - kư - rắc - kư
c)
gộ - kư - ra - kư
d)
gộc - kư - rá - kư
e)
39.
34. Người trẻ
a)
wa - ka - mô - nô
b)
wà - ka - mô - nô
c)
wạ - ka - mô - nô
d)
wá - ka - mô - nô
e)
40.
35. Bên phải
a)
mì - gi - ga - wa
b)
mi - gi - ga - wa
c)
mí - gì - ga - wa
d)
mị - gi - ga - wa
e)
41.
36. Muối (dưa...)
a)
si - ô - dư - kê
b)
sì - ô - dư - kê
c)
sì - ô - dứ - kê
d)
sị - ô - dư - kê
e)
42.
37. Tự đem đến
a)
một - chi - yô - ri
b)
mồ - chi - yô - ri
c)
mộ - chi - yô - ri
d)
mốt - chi - yô - ri
e)
43.
38. Tính cách
a)
hi - tô - ga - ra
b)
hì - tô - ga - ra
c)
hị - tô - ga - ra
d)
hí - tô - ga - ra
e)
44.
39. Vết thương
a)
ki - dư - a - tô
b)
kì - dư - a - tô
c)
kí - dư - a - tô
d)
kị - dư - a - tô
e)
45.
40. Người yêu
a)
kô - i - bi - tô
b)
kộ - i - bi - tô
c)
kố - i - bi - tô
d)
kồ - i - bi - tô
e)
46.
41. Gập ghềnh
a)
đề - kô - bô - kô
b)
đê - kô - bô - kô
c)
đệ - kô - bố - kô
d)
đề - kô - bố - kô
47.
42. Tóm tắt
a)
ma - tô - ma - ri
b)
má - tô - ma - ri
c)
mà - tô - ma - ri
d)
mạ - tô - ma - ri
e)
48.
43. Địa bàn
a)
nà - wa - ba - ri
b)
na - wa - ba - ri
c)
ná - wa - ba - ri
d)
nạ - wa - ba - ri
e)
49.
44. Tay nghề
a)
u - đê - ma - ê
b)
ú - đê - ma - ê
c)
ụ - đê - mà - ệ
d)
ù - đê - ma - ê
e)
50.
45. Bùa bình an
a)
ồ - ma - mô - ri
b)
ô - ma - mô - ri
c)
ố - ma - mô - ri
d)
ồ - ma - mồ - rị
e)
51.
46. Đồ để đồ vật
a)
ì - rê - mồ - nộ
b)
í - rê - mô - nô
c)
ì - rê - mô - nô
d)
ị - rê - mồ - nộ
e)
52.
47. Chè đỗ đen ngọt
a)
ồ - shi - rừ - kô
b)
ồ - shi - rư - kô
c)
ộ - shi - rư - kô
d)
ộ - shi - rừ - kô
e)
53.
48. Đến Nhật
a)
ra - i - ni - chi
b)
rà - i - nít - chi
c)
ra - i - nít - chi
d)
rà - i - ni - chi
e)
100 %
