wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7 bài tập thực hành

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng về chức năng của máy tính?

a)

Chỉ sử dụng để chơi game.

b)

Có thể lưu trữ và xử lý thông tin.

c)

Chỉ là thiết bị giải trí.

d)

Không thể kết nối Internet.

2.

Phương án nào sau đây nêu đúng về vai trò của smartphone?

a)

Chỉ dùng để nghe gọi.

b)

Là thiết bị duy nhất trong cuộc sống.

c)

Hỗ trợ nhiều ứng dụng và chức năng.

d)

Không thể truy cập mạng.

3.

Mô tả nào sau đây đúng khi nói về laptop?

a)

Là máy tính để bàn chỉ sử dụng trong văn phòng.

b)

Có tính di động cao và có thể hoạt động độc lập.

c)

Không thể kết nối Wi-Fi.

d)

Chỉ có một chức năng duy nhất.

4.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng về máy in?

a)

Chỉ có thể in màu.

b)

Giúp chuyển đổi tài liệu điện tử thành bản giấy.

c)

Không cần kết nối với máy tính.

d)

Chỉ sử dụng cho các công việc văn phòng.

5.

Phương án nào sau đây nêu đúng về camera số?

a)

Chỉ có thể chụp ảnh ban ngày.

b)

Là thiết bị duy nhất để ghi lại video.

c)

Có thể chụp ảnh và quay video.

d)

Không thể lưu trữ dữ liệu.

6.

Mô tả nào sau đây đúng khi nói về thiết bị lưu trữ USB?

a)

Không thể lưu trữ dữ liệu.

b)

Có thể dễ dàng mang theo và sử dụng.

c)

Chỉ có thể lưu trữ hình ảnh.

d)

Là thiết bị cồng kềnh và khó sử dụng.

7.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng về màn hình?

a)

Chỉ sử dụng để hiển thị hình ảnh.

b)

Không cần thiết trong việc sử dụng máy tính.

c)

Là thiết bị đầu ra để hiển thị thông tin.

d)

Có thể sử dụng mà không cần kết nối với máy tính.

8.

Phương án nào sau đây nêu đúng về tai nghe?

a)

Chỉ có thể nghe nhạc.

b)

Không thể sử dụng cho điện thoại.

c)

Giúp truyền tải âm thanh rõ ràng.

d)

Không cần kết nối với thiết bị khác.

9.

Mô tả nào sau đây đúng khi nói về thiết bị ngoại vi?

a)

Chỉ là phần cứng bên trong máy tính.

b)

Là các thiết bị giúp mở rộng chức năng của máy tính.

10.

Mô tả nào sau đây đúng khi nói về thiết bị ngoại vi?

a)

Chỉ là phần cứng bên trong máy tính.

b)

Là các thiết bị giúp mở rộng chức năng của máy tính.

c)

Không thể kết nối với máy tính.

d)

Chỉ có một loại duy nhất.

11.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng về phần mềm ứng dụng?

a)

Là phần mềm hệ điều hành.

b)

Giúp thực hiện các tác vụ cụ thể.

c)

Không cần thiết trong việc sử dụng máy tính.

d)

Là phần cứng của máy tính.

12.

Phương án nào sau đây nêu đúng về thiết bị kết nối Internet?

a)

Là phần cứng không cần thiết.

b)

Có thể là modem hoặc router.

c)

Chỉ có thể kết nối bằng dây.

d)

Không ảnh hưởng đến tốc độ Internet.

13.

Mô tả nào sau đây đúng khi nói về hệ điều hành?

a)

Chỉ là phần mềm giúp chạy game.

b)

Quản lý phần cứng và phần mềm của máy tính.

c)

Không cần thiết cho máy tính hoạt động.

d)

Chỉ sử dụng cho máy tính để bàn.

14.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng về mạng xã hội?

a)

Là nơi để chia sẻ thông tin và kết nối với bạn bè.

b)

Chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn.

c)

Không thể sử dụng trên điện thoại.

d)

Chỉ sử dụng cho mục đích thương mại.

15.

Phương án nào sau đây nêu đúng về ứng dụng di động?

a)

Chỉ có thể sử dụng trên máy tính.

b)

Được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh.

c)

Không có chức năng tương tự phần mềm máy tính.

d)

Chỉ có thể tải về miễn phí.

16.

Mô tả nào sau đây đúng khi nói về game online?

a)

Chỉ có thể chơi một mình.

b)

Cần kết nối Internet để chơi với người khác.

c)

Không có tính tương tác.

d)

Chỉ có thể chơi trên máy tính để bàn.

17.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng về bảng tính?

a)

Là phần mềm không cần thiết.

b)

Giúp tổ chức và tính toán dữ liệu hiệu quả.

c)

Chỉ dùng cho công việc văn phòng.

d)

Không thể lưu trữ dữ liệu.

18.

u đây nêu đúng về bảng tính?

a)

Là phần mềm không cần thiết.

b)

Giúp tổ chức và tính toán dữ liệu hiệu quả.

c)

Chỉ dùng cho công việc văn phòng.

d)

Không thể lưu trữ dữ liệu.

19.

Phương án nào sau đây nêu đúng về phần mềm diệt virus?

a)

Không cần thiết cho máy tính.

b)

Giúp bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa.

c)

Chỉ sử dụng cho máy tính để bàn.

d)

Không thể phát hiện virus mới.

20.

Mô tả nào sau đây đúng khi nói về giao diện người dùng?

a)

Là phần cứng của máy tính.

b)

Giúp người dùng tương tác với phần mềm.

c)

Không cần thiết cho phần mềm hoạt động.

d)

Chỉ sử dụng trong các ứng dụng văn phòng.

21.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng về sự bảo mật thông tin?

a)

Không cần thiết trong thế giới số.

b)

Là quá trình bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép.

c)

Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp lớn.

d)

Không liên quan đến thiết bị số.

22.

Phương án nào sau đây nêu đúng về giao thức mạng?

a)

Là phần mềm không cần thiết.

b)

Đảm bảo sự kết nối và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.

c)

Chỉ sử dụng cho các máy tính lớn.

d)

Không ảnh hưởng đến tốc độ mạng.

23.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về máy tính xách tay?

a)

Là thiết bị không thể di động.

b)

Là thiết bị di động, có thể hoạt động nhờ pin.

c)

Là thiết bị chỉ dành cho chơi game.

d)

Là thiết bị không có màn hình cảm ứng.

24.

Câu hỏi 2: Phương án nào sau đây giải thích đúng về smartphone?

a)

Là thiết bị chỉ dùng để nhắn tin.

b)

Là thiết bị di động tích hợp tính năng của điện thoại và máy tính.

c)

Là thiết bị kh

25.

Phương án nào sau đây giải thích đúng về smartphone?

a)

Là thiết bị chỉ dùng để nhắn tin.

b)

Là thiết bị di động tích hợp tính năng của điện thoại và máy tính.

c)

Là thiết bị không thể kết nối Wi-Fi.

d)

Là thiết bị chỉ dùng cho công việc văn phòng.

26.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về máy tính bảng?

a)

Là thiết bị chỉ có bàn phím.

b)

Là thiết bị có màn hình cảm ứng, nhẹ và di động.

c)

Là thiết bị chỉ dùng cho trẻ em.

d)

Là thiết bị không thể kết nối Internet.

27.

Phương án nào sau đây giải thích đúng về ổ đĩa USB?

a)

Là thiết bị chỉ dùng để lưu trữ hình ảnh.

b)

Là thiết bị lưu trữ di động, dễ dàng chuyển dữ liệu giữa các máy tính.

c)

Là thiết bị không thể kết nối với máy tính.

d)

Là thiết bị chỉ dùng cho điện thoại.

28.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về máy in?

a)

Là thiết bị chỉ dùng để sao chép tài liệu.

b)

Là thiết bị chuyển đổi tài liệu số thành tài liệu giấy.

c)

Là thiết bị không có khả năng in màu.

d)

Là thiết bị chỉ dùng để phát nhạc.

29.

Phương án nào sau đây giải thích đúng về webcam?

a)

Là thiết bị dùng để in hình ảnh.

b)

Là thiết bị cho phép gọi video qua Internet.

c)

Là thiết bị chỉ dùng cho máy tính để bàn.

d)

Là thiết bị không thể ghi hình.

30.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về tai nghe?

a)

Là thiết bị chỉ dùng để phát nhạc.

b)

Là thiết bị giúp người dùng nghe âm thanh, có thể có dây hoặc không dây.

c)

Là thiết bị chỉ dành cho chơi game.

d)

Là thiết bị không có mic.

31.

Phương án nào sau đây giải thích đúng về router?

a)

Là thiết bị lưu trữ dữ liệu.

b)

Là thiết bị chia sẻ kết nối Internet cho nhiều thiết bị.

c)

Là thiết bị chỉ dùng để in tài liệu.

d)

Là thiết bị phát sóng truyền hình.

32.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về chuột máy tính?

a)

Là thiết bị đầu vào để điều khiển con trỏ.

b)

Là thiết bị chỉ dùng để in tài liệu.

c)

Là thiết bị lưu trữ dữ liệu.

d)

Là thiết bị không thể kết nối với máy tính.

33.

Phương án nào sau đây giải thích đúng về máy chiếu?

a)

Là thiết bị dùng để phát nhạc.

b)

Là thiết bị hiển thị hình ảnh lên màn hình lớn.

c)

Là thiết bị không có khả năng kết nối Internet.

d)

Là thiết bị lưu trữ dữ liệu.

34.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về thiết bị định vị GPS?

a)

Là thiết bị chỉ dùng để phát nhạc.

b)

Là thiết bị giúp xác định vị trí chính xác.

c)

Là thiết bị không cần nguồn điện.

d)

Là thiết bị chỉ dành cho ô tô.

35.

Phương án nào sau đây giải thích đúng về màn hình máy tính?

a)

Là thiết bị hiển thị hình ảnh và thông tin từ máy tính.

b)

Là thiết bị đầu vào giúp người dùng nhập dữ liệu.

c)

Là thiết bị chỉ hiển thị văn bản.

d)

Là thiết bị không cần nguồn điện.

36.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về máy quét (scanner)?

a)

Là thiết bị dùng để in tài liệu.

b)

Là thiết bị chuyển đổi tài liệu giấy thành định dạng số.

c)

Là thiết bị chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu.

d)

Là thiết bị không có khả năng kết nối với máy tính.

37.

Phương án nào sau đây giải thích đúng về thiết bị ngoại vi?

a)

Là thiết bị không thể kết nối với máy tính.

b)

Là thiết bị hỗ trợ cho máy tính như chuột, bàn phím và máy in.

c)

Là thiết bị chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu.

d)

Là thiết bị không cần thiết cho việc sử dụng máy tính.

38.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về thiết bị nghe nhạc?

a)

Là thiết bị chỉ dùng để nghe nhạc số.

b)

Là thiết bị cho phép phát âm thanh từ nhiều nguồn khác nhau.

c)

Là thiết bị không thể kết nối với Internet.

d)

Là thiết bị chỉ dùng trong phòng thu.

39.

Phương án nào sau đây giải thích đúng về thiết bị lưu trữ ngoài?

a)

Là thiết bị chỉ dùng để lưu trữ hình ảnh.

b)

Là thiết bị giúp người dùng lưu trữ dữ liệu bên ngoài máy tính.

c)

Là thiết bị không thể kết nối với máy tính.

d)

Là thiết bị chỉ dành cho doanh nghiệp.

40.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về đĩa CD?

a)

Là thiết bị lưu trữ thông tin có thể ghi và đọc.

b)

Là thiết bị chỉ dùng để phát nhạc.

c)

Là thiết bị không thể lưu trữ video.

d)

Là thiết bị không có khả năng sao lưu dữ liệu.

41.

Phương án nào sau đây giải thích đúng về phần mềm văn phòng?

a)

Là phần mềm dùng để quản lý hệ điều hành.

b)

Là phần mềm giúp thực hiện các công việc văn phòng như xử lý văn bản và bảng tính.

c)

Là phần mềm không cần cài đặt.

d)

Là phần mềm chỉ dùng cho lập trình viên.

42.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về thiết bị phát sóng Wi-Fi?

a)

Là thiết bị chỉ dùng để phát nhạc.

b)

Là thiết bị giúp kết nối Internet cho các thiết bị trong mạng không dây.

c)

Là thiết bị chỉ dùng trong các studio.

d)

Là thiết bị không có khả năng phát sóng.

43.

Phương án nào sau đây giải thích đúng về thiết bị chụp ảnh số?

a)

Là thiết bị chỉ dùng để lưu trữ hình ảnh.

b)

Là thiết bị ghi lại hình ảnh dưới dạng số.

c)

Là thiết bị không thể kết nối với máy tính.

d)

Là thiết bị chỉ dùng cho chụp ảnh chuyên nghiệp.

44.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về máy tính để bàn?

a)

Máy tính để bàn có thể dễ dàng mang theo.

b)

Máy tính để bàn thường có hiệu năng cao và linh hoạt.

c)

Máy tính để bàn không thể kết nối internet.

d)

Máy tính để bàn chỉ sử dụng trong văn phòng.

45.

Phương án nào dưới đây chỉ ra đúng vai trò của bàn phím trong máy tính?

a)

Là thiết bị lưu trữ dữ liệu.

b)

Là thiết bị nhập liệu chính.

c)

Là thiết bị xuất hình ảnh.

d)

Là thiết bị phát âm thanh.

46.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về chuột máy tính?

a)

Chuột chỉ có một nút bấm.

b)

Chuột là thiết bị đầu vào dùng để điều khiển con trỏ.

c)

Chuột không thể kết nối không dây.

d)

Chuột chỉ sử dụng cho máy tính xách tay.

47.

Phương án nào sau đây giải thích đúng về màn hình?

a)

Màn hình chỉ hiển thị hình ảnh tĩnh.

b)

Màn hình là thiết bị xuất dữ liệu chính.

c)

Màn hình không cần nguồn điện.

d)

Màn hình có thể thay thế cho bàn phím.

48.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về máy in?

a)

Máy in chỉ in màu.

b)

Máy in có thể in tài liệu và hình ảnh.

c)

Máy in là thiết bị đầu vào.

d)

Máy in không cần kết nối với máy tính.

49.

Phương án nào dưới đây chỉ ra đúng tính năng của máy quét (scanner)?

a)

Chỉ chuyển đổi tài liệu văn bản thành hình ảnh.

b)

Chuyển đổi tài liệu giấy thành định dạng số.

c)

Chỉ sử dụng cho in ấn.

d)

Không thể kết nối với máy tính.

50.

Thiết bị lưu trữ ngoài?

a)

Thiết bị lưu trữ ngoài không thể di chuyển.

b)

Thiết bị lưu trữ ngoài chỉ có thể là đĩa CD.

c)

Thiết bị lưu trữ ngoài giúp tăng dung lượng lưu trữ.

d)

Thiết bị lưu trữ ngoài không thể kết nối với máy tính.

51.

Phương án nào dưới đây chỉ ra đúng về laptop?

a)

Laptop không thể kết nối internet.

b)

Laptop có thể dễ dàng mang theo và sử dụng ở nhiều nơi.

c)

Laptop chỉ có thể chạy một ứng dụng tại một thời điểm.

d)

Laptop có hiệu suất luôn thấp hơn máy tính để bàn.

52.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về thiết bị âm thanh?

a)

Thiết bị âm thanh chỉ phát ra nhạc.

b)

Thiết bị âm thanh giúp cải thiện trải nghiệm nghe nhìn.

c)

Thiết bị âm thanh không cần kết nối với máy tính.

d)

Thiết bị âm thanh chỉ có thể sử dụng với laptop.

53.

Phương án nào sau đây giải thích đúng về phần mềm điều khiển thiết bị?

a)

Phần mềm không cần thiết để thiết bị hoạt động.

b)

Phần mềm giúp thiết bị tương tác với người dùng.

c)

Phần mềm chỉ có trên máy tính để bàn.

d)

Phần mềm không ảnh hưởng đến hiệu suất thiết bị.

54.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về camera trên máy tính?

a)

Camera không thể sử dụng cho video call.

b)

Camera chỉ là thiết bị đầu ra.

c)

Camera giúp ghi lại hình ảnh và video.

d)

Camera không cần phần mềm để hoạt động.

55.

Phương án nào dưới đây chỉ ra đúng về ổ đĩa cứng?

a)

Ổ đĩa cứng là thiết bị lưu trữ tạm thời.

b)

Ổ đĩa cứng lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn cho máy tính.

c)

Ổ đĩa cứng không thể thay thế được.

d)

Ổ đĩa cứng không cần nguồn điện để hoạt động.

56.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về mạng không dây?

a)

Mạng không dây không thể kết nối với internet.

b)

Mạng không dây giúp kết nối nhiều thiết bị mà không cần dây cáp.

c)

Mạng không dây chỉ sử dụng cho laptop.

d)

Mạng không dây luôn chậm hơn máy tính để bàn.

57.

Mạng không dây?

a)

Mạng không dây không thể kết nối với internet.

b)

Mạng không dây giúp kết nối nhiều thiết bị mà không cần dây cáp.

c)

Mạng không dây chỉ sử dụng cho laptop.

d)

Mạng không dây luôn chậm hơn mạng có dây.

58.

Phương án nào dưới đây giải thích đúng về hệ điều hành?

a)

Hệ điều hành không cần thiết cho việc sử dụng máy tính.

b)

Hệ điều hành quản lý phần cứng và phần mềm máy tính.

c)

Hệ điều hành chỉ có trên máy tính để bàn.

d)

Hệ điều hành không ảnh hưởng đến hiệu suất máy tính.

59.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về thiết bị mạng?

a)

Thiết bị mạng chỉ có thể kết nối các máy tính trong cùng một phòng.

b)

Thiết bị mạng giúp truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị.

c)

Thiết bị mạng không cần cài đặt phần mềm.

d)

Thiết bị mạng chỉ sử dụng cho máy tính để bàn.

60.

Phương án nào dưới đây chỉ ra đúng về điện thoại thông minh?

a)

Điện thoại thông minh không thể truy cập internet.

b)

Điện thoại thông minh là thiết bị đa năng và kết nối dễ dàng.

c)

Điện thoại thông minh chỉ có thể thực hiện cuộc gọi.

d)

Điện thoại thông minh không có ứng dụng.

61.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về công nghệ Bluetooth?

a)

Bluetooth chỉ kết nối giữa hai máy tính.

b)

Bluetooth cho phép kết nối không dây giữa các thiết bị.

c)

Bluetooth cần phải sử dụng cáp để kết nối.

d)

Bluetooth không thể truyền tải âm thanh.

62.

Phương án nào dưới đây giải thích đúng về phần mềm diệt virus?

a)

Phần mềm diệt virus không cần thiết cho máy tính.

b)

Phần mềm diệt virus giúp bảo vệ máy tính khỏi mã độc.

c)

Phần mềm diệt virus chỉ có trên máy tính để bàn.

d)

Phần mềm diệt virus không ảnh hưởng đến hiệu suất máy tính.

63.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về bộ vi xử lý (CPU)?

a)

CPU là thiết bị lưu trữ dữ liệu.

b)

CPU thực hiện các phép toán và xử lý dữ

64.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về bộ vi xử lý (CPU)?

a)

CPU là thiết bị lưu trữ dữ liệu.

b)

CPU thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu.

c)

CPU không ảnh hưởng đến tốc độ máy tính.

d)

CPU chỉ có trong máy tính để bàn.

65.

Phương án nào dưới đây chỉ ra đúng về thiết bị kết nối USB?

a)

Thiết bị USB chỉ có thể kết nối với máy tính để bàn.

b)

Thiết bị USB cho phép truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị.

c)

Thiết bị USB không cần nguồn điện để hoạt động.

d)

Thiết bị USB chỉ được sử dụng cho in ấn.

66.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng chủ yếu để nhập dữ liệu vào máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Loa

d)

Máy in

67.

Mô tả nào dưới đây đúng về máy in?

a)

Thiết bị hiển thị hình ảnh

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu

c)

Thiết bị chuyển đổi dữ liệu từ dạng số sang dạng giấy

d)

Thiết bị nhập dữ liệu

68.

Mô tả nào sau đây không đúng về loa?

a)

Thiết bị phát âm thanh

b)

Có thể kết nối với máy tính qua USB

c)

Thiết bị ghi âm

d)

Chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh

69.

Thiết bị nào có chức năng chủ yếu là lưu trữ dữ liệu?

a)

Bàn phím

b)

Màn hình

c)

Ổ cứng

d)

Chuột

70.

Mô tả nào sau đây là đúng về ổ đĩa USB?

a)

Thiết bị nhập dữ liệu

b)

Thiết bị lưu trữ di động

c)

Thiết bị hiển thị hình ảnh

d)

Thiết bị phát âm thanh

71.

Khái niệm nào dưới đây mô tả rõ nhất về webcam?

a)

Thiết bị nhập dữ liệu

b)

Thiết bị kết nối mạng

c)

Thiết bị ghi hình và truyền tải video

d)

Thiết bị lưu trữ thông tin

72.

Chức năng chính của thiết bị quét (scanner) là gì?

a)

In tài liệu

b)

Nhập dữ liệu từ giấy sang dạng số

c)

Lưu trữ thông tin

d)

Phát âm thanh

73.

anner) là gì?

a)

In tài liệu

b)

Nhập dữ liệu từ giấy sang dạng số

c)

Lưu trữ thông tin

d)

Phát âm thanh

74.

Khái niệm nào dưới đây nói về thiết bị giúp người dùng tương tác với máy tính?

a)

Thiết bị lưu trữ

b)

Thiết bị đầu vào

c)

Thiết bị hiển thị

d)

Thiết bị mạng

75.

Chức năng chính của chuột máy tính là gì?

a)

In ấn tài liệu

b)

Di chuyển con trỏ và thực hiện lệnh

c)

Hiển thị thông tin

d)

Lưu trữ dữ liệu

76.

Thiết bị nào dưới đây có chức năng kết nối và truyền tải dữ liệu không dây?

a)

Chuột không dây

b)

Máy in

c)

Webcam

d)

Bàn phím có dây

77.

Thiết bị nào không thuộc loại thiết bị đầu ra?

a)

Loa

b)

Màn hình

c)

Máy in

d)

Chuột

78.

Khái niệm nào dưới đây mô tả rõ nhất về màn hình máy tính?

a)

Thiết bị nhập dữ liệu

b)

Thiết bị lưu trữ

c)

Thiết bị hiển thị thông tin

d)

Thiết bị kết nối mạng

79.

Đâu là một trong những tính năng của máy chiếu?

a)

In tài liệu

b)

Hiển thị hình ảnh lên bề mặt lớn

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Nhập dữ liệu

80.

Chức năng của bàn phím máy tính là gì?

a)

Nhập liệu và điều khiển máy tính

b)

In tài liệu

c)

Hiển thị thông tin

d)

Lưu trữ dữ liệu

81.

Mô tả nào sau đây không chính xác về chuột máy tính?

a)

Thiết bị nhập dữ liệu

b)

Có thể kết nối không dây

c)

Chỉ dùng để di chuyển con trỏ

d)

Có nhiều loại khác nhau

82.

Mô tả nào sau đây không chính xác về loa?

a)

Thiết bị phát âm thanh

b)

Có thể kết nối qua Bluetooth

c)

Chỉ có chức năng ghi âm

d)

Chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh

83.

Thiết bị nào thường được sử dụng để phát video trong các cuộc họp trực tuyến?

a)

Loa

b)

Webcam

c)

Máy in

d)

Màn hình