wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Vận tải và Logistics

Total questions: 147

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

FIATA là tên tiếng Anh viết tắt của tổ chức nào?

a)

Tổ chức Hàng hải quốc tế

b)

Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế

c)

Hiệp hội Vận tải hàng không quốc tế

d)

Liên đoàn các Hiệp hội giao nhận vận tải quốc tế

2.

FTL stands for:

a)

Fair transportation laws

b)

Freight tax levy

c)

Fixed transport lane

d)

Full truck load

3.

IATA là tên tiếng Anh viết tắt của tổ chức nào?

a)

Tổ chức Hàng hải quốc tế

b)

Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế

c)

Hiệp hội Vận tải hàng không quốc tế

d)

Liên đoàn các Hiệp hội giao nhận vận tải quốc tế

4.

IMO là tên tiếng Anh viết tắt của tổ chức nào?

a)

Tổ chức Hàng hải quốc tế

b)

Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế

c)

Hiệp hội Vận tải hàng không quốc tế

d)

Liên đoàn các Hiệp hội giao nhận vận tải quốc tế

5.

In maritime, DWT stands for...

a)

dead wheel tonnage

b)

deadweight tonnage

c)

driving wheel tonnage

d)

drinking water tank

6.

Câu 6: VATA là tên tiếng Anh viết tắt của tổ chức nào?

a)

Hiệp hội Vận tải đường sắt Việt Nam

b)

Hiệp hội Vận tải ô tô Việt Nam

c)

Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam

d)

Hiệp hội Vận tải đường bộ Việt Nam

7.

WCA stands for...

a)

World Cargo Alliance

b)

World Cargo Ally

c)

Worldwide Cargo Alliance

d)

World Cargo Airport

8.

"Giải quyết những than phiền khiếu nại, trả lại sản phẩm… của khách hàng" thuộc nhóm các yếu tố nào trong dịch vụ khách hàng?

a)

Các yếu tố trước giao dịch

b)

Các yếu tố trong giao dịch

c)

Các yếu tố sau giao dịch

d)

Không thuộc nhóm yếu tố nào được đề cập trong các đáp án

9.

Câu 9: Để kiểm soát khách hàng khó tính trong dịch vụ khách hàng logistics thì cần phải làm gì?

a)

Giảm giá bán

b)

Tăng chiết khấu, khuyến mãi

c)

Lắng nghe để hiểu

d)

Xử lý tình huống

10.

Mối quan hệ giữa chiến lược dịch vụ khách hàng với chiến lược logistics theo nghĩa rộng?

a)

Chiến lược logistics là một bộ phận của chiến lược khách hàng

b)

Chiến lược dịch vụ khách hàng là một bộ phận của chiến lược logistics

c)

Chiến lược dịch vụ khách hàng và chiến lược logistics hoàn toàn không có quan hệ

d)

Chiến lược dịch vụ khách hàng và chiến lược logistics tồn tại song song

11.

*11: Yếu tố nào thuộc nhóm “các yếu tố trong giao dịch” trong dịch vụ khách hàng?

a)

Phòng ngừa rủi ro

b)

Tổ chức bộ máy thực hiện

c)

Sản phẩm thay thế

d)

Cho khách hàng mượn sản phẩm

12.

*Câu 12: What is a commercial activity whereby a trader organizes the performance of one or more tasks, including receipt, transportation, storage, customs clearance, other paperwork, customer consultation, packaging, coding, delivery and other services related to the goods agreed to by the customer for compensation?

a)

Logistics

b)

Transportation services

c)

Logistics services

d)

Import and Export

13.

Câu 13: Which concept of logistics focuses on teamwork in whole supply chain management to maximize performance of distribution system?

a)

Intermodal logistics management  

b)

Integrated logistics management

c)

Intra-modal logistics management

d)

Exclusive logistics management

14.

Trong dự báo lượng cầu, đâu không phải là phương pháp dự báo định tính?

a)

Độ chính xác của dự báo(Forecast accuracy)

b)

Khảo sát người tiêu dùng(Consumer survey)

c)

Tổng hợp lực lượng bán hàng(Sales force composite)

d)

Delphi

15.

*Câu 15: Fast-moving product is most suitable for which distribution network?

a)

Retail storage with customer pick up

b)

Manufacturer storage with direct shipping

c)

Manufacturer storage with pickup

d)

Distributor storage with package carrier delivery

16.

*Câu 16: High demand product is most suitable with which distribution network?

a)

Retail storage with customer pick up

b)

Manufacturer storage with direct shipping

c)

Manufacturer storage with pickup

d)

Distributor storage with package carrier delivery

17.

Trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa quốc tế, 'Door to door' là phương thức nào?

a)

Giao hàng từ cảng đến cảng

b)

Giao hàng từ kho đến cảng

c)

Giao hàng từ kho đến kho

d)

Giao hàng từ cảng đến kho

18.

Ai là người phát hành vận đơn gốc?

a)

Người nhận hàng

b)

Thuyền trưởng hoặc hãng tàu

c)

Ngân hàng

d)

Người gửi hàng

19.

Cảng cạn (ICD) khác với kho hàng hay trung tâm logistics thông thường là ICD có gì?

a)

Cơ quan hải quan

b)

Chức năng chuyển tải

c)

Logistics ngược

d)

Cần cẩu xếp dỡ container tự động

20.

Chứng từ vận tải đa phương thức do ai phát hành?

a)

MTO

b)

Chủ tàu

c)

Chủ hàng

d)

Đại lý tàu biển

21.

*21: Clean B/L là vận đơn:  

a)

Có ghi chú “clean” của người chuyên chở trên B/L

b)

Không có bất kỳ ghi chú nào của người chuyên chở

c)

Không có bất kỳ ghi chú xấu nào về hàng hóa và bao bì hàng hóa của người chuyên chở

d)

Trên bề mặt B/L không bị tẩy xóa

22.

Có bao nhiêu phương thức vận tải được sử dụng trong quá trình tổ chức vận tải đa phương thức?

a)

Chỉ một

b)

Ít nhất hai

c)

Ít nhất ba

d)

Ít nhất bốn

23.

Đặc điểm của vận tải hàng hóa là gì?

a)

Tính vô hình, tính không rời rạc, tính không ổn định và tính không lưu giữ được

b)

Tính hữu hình, tính không rời rạc, tính không ổn định và tính không lưu giữ được

c)

Tính vô hình, tính không rời rạc, tính ổn định và tính không lưu giữ được

d)

Tính hữu hình, tính không rời

24.

*Câu 24: Đâu là yếu tố chính quyết định giá cước vận chuyển hàng hóa hàng không?

a)

Trọng lượng

b)

Không gian trống trên máy bay

c)

Lịch trình của lô hàng

d)

Tất cả đáp án đều sai

25.

Để lựa chọn người vận tải phù hợp cần thẩm định các yếu tố nào:

a)

Năng lực vận chuyển

b)

Uy tín của hãng vận tải

c)

Cước vận tải

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

26.

*Câu 26: FAK (Freight All Kind) is ...

a)

Container freight calculated by numbers of containers for each type of goods

b)

Container freight calculated by numbers of goods of each type

c)

Container freight calculated by numbers of container for all types of goods as whole

d)

The same container freight rate for all types of goods

27.

ICD stands for ...

a)

Insurance Clearance Depot

b)

Insurance Checking Depot

c)

Inland Clearance Depot

d)

Internal Checking Depot

28.

*Câu 28: Khách hàng gần nơi sản xuất có nhu cầu mua hàng nhiều thì thiết kế mạng lưới vận tải nào?

a)

Vận tải thẳng với tuyến đường vòng

b)

Vận tải đáp ứng nhanh

c)

Vận tải thẳng đơn giản

d)

Vận tải qua trung tâm phân phối

29.

*Câu 29: Khi kiểm tra vận đơn cần lưu ý nội dung nào được thể hiện trên vận đơn?

a)

Số bản hóa đơn thương mại

b)

Vận đơn đổi được lệnh giao hàng

c)

Vận đơn có ghi ngày

d)

Vận đơn có thể hiện số CO

30.

Loại hình vận tải nào chiếm tỷ trọng về khối lượng cao nhất trong vận tải hàng hóa quốc tế?

a)

Đường bộ

b)

Đường sắt

c)

Đường thuỷ

d)

Đường hàng không

31.

Lợi ích của Hub Port là gì? A. Giúp bảo vệ môi trường.

a)

Rút ngắn thời gian luân chuyển, thời gian hàng hóa lưu kho

b)

Giảm thiểu khả năng tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô.

c)

Giúp tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.

32.

Lựa chọn đơn vị vận chuyển cần lưu ý mục tiêu gì?

a)

Thời gian

b)

Tính linh hoạt

c)

Tất cả đều đúng

d)

Chi phí

33.

Lựa chọn người chuyên chở và lộ trình vận tải trong ngoại thương thường dựa vào?

a)

Điều kiện giao hàng

b)

Phương tiện vận tải

c)

Tất cả đáp án đều đúng

d)

Năng lực của doanh nghiệp vận tải

34.

Maritime transport accounts for ......... of all goods transported in international trade. A. 10%

a)

50%

b)

75%

c)

90%

35.

Một trong những thế mạnh của ngành đường sắt là gì?

a)

Không bị ảnh hưởng bởi thời tiết

b)

Có sức tải lớn

c)

Có thể di chuyển sản phẩm theo cả hai hướng

d)

Các rào cản địa lý không lớn như các loại hình vận chuyển khác

36.

Mục tiêu của chiến lược vận tải?

a)

Chi phí

b)

Chất lượng dịch vụ khách hàng

c)

A & B đúng

d)

A & B sai

37.

Những mặt hàng nào sẽ có nhiều khả năng được vận chuyển bằng đường hàng không?

a)

Hàng hóa với khối lượng lớn

b)

Hàng thành phẩm giá trị thấp

c)

Nguyên liệu và thành phẩm một phần

d)

Hàng hóa có giá trị cao và ảnh hưởng lớn bởi thời gian

38.

Những yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn của khách hàng về dịch vụ vận tải?

a)

A. Chi phí

b)

Thời gian

c)

Độ an toàn

d)

Tất cả các phương án trả lời

39.

Responsibility of carrier (shipping line) in case of FCL/FCL includes:

a)

Collect the goods and load them into the container

b)

Transport the container from CY to the ship quay and load them on board

c)

Unload the goods out of the container

d)

Load the goods into the container at sellers' premises

40.

*Câu 40: Responsibility of carrier (shipping line) in case of LCL/LCL includes:

a)

Collect the goods and load them into the container

b)

Transport the container from CY to the ship quay and load them on board

c)

Unload the container at the destination port and unload the goods out of the container

d)

Unload the container at the destination port and transport the container to CFS

41.

Tại sao vận chuyển hàng hóa dưới dạng pallet tốt hơn thay vì các thùng rời?

a)

Để tăng trọng lượng của gói hàng

b)

Hãng hàng không hãng tàu không chấp nhận thùng rời

c)

Pallet dễ xử lý hơn

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

42.

Tàu feeder là loại tàu:

a)

Chở hàng kích thước lớn

b)

Chở hàng chuyên dụng

c)

Chuyển tải hàng hóa giữa các cảng nhỏ với cảng lớn

d)

Được thuê riêng để chở hàng

43.

The use of two or more different modes of transport in moving goods from origin to destination is known as:

a)

Container shipping

b)

LTL shipping

c)

Double-stacking

d)

Multimodal transport

44.

Thuật ngữ "NOR" có nghĩa là gì?

a)

Thông báo sẵn sàng xếp dỡ

b)

Thông báo tàu đến

c)

Thông báo thưởng phạt

d)

Thông báo tai nạn

45.

Tính linh hoạt không cao, mức độ tiếp cận thấp, tốc độ chậm, chịu ảnh hưởng nhiều của thời tiết là hạn chế của:

a)

Đường sắt

b)

Đường hàng không

c)

Đường bộ

d)

Đường thủy

46.

Trong trường hợp nhiều chủ hàng giao hàng cho một người nhận hàng, cụm từ nào thường sẽ được hiển thị trên vận đơn?

a)

CY CY

b)

CFS CY

c)

CY CFS

d)

CFS CFS

47.

Ưu điểm của vận tải đường bộ là gì?

a)

Thời gian vận chuyển rất ngắn

b)

Thời gian biểu cố định trên toàn thế giới

c)

Linh hoạt vì đáp ứng phần lớn vận chuyển door-to-door

d)

Thân thiện với môi trường

48.

Vận đơn "Conlinebill" được sử dụng trong phương thức thuê tàu nào?

a)

Tàu chuyến

b)

Tàu chợ

c)

Tàu chuyến, tàu chợ

d)

Tàu chợ, tàu định hạn

49.

Vận tải đường biển có đặc điểm:

a)

Tốc độ vận chuyển nhanh, chi phí rẻ

b)

Chi phí vận chuyển cao, rủi ro cao

c)

Năng lực vận chuyển lớn, chi phí rẻ, rủi ro cao

d)

Tốc độ vận chuyển chậm, năng lực vận chuyển lớn, chi phí cao

50.

Vinacafe thuê tàu chuyến xuất khẩu 1 lô hàng sang Hàn Quốc theo điều kiện CIF nên sử dụng loại vận đơn nào?

a)

Conlinebill

b)

Congenbill

c)

House Bill

d)

Loại vận đơn nào cũng được

51.

What is one of the service characteristics of trucking?

a)

Trucks are built to fit on existing highways.

b)

Trucks have a speed advantage for shipments less than 500 miles.

c)

Truck rates are cheaper than rail or air.

d)

Trucks are easier to load than rail cars.

52.

What is the "shipper"?

a)

Purchases goods

b)

Carrier of the goods

c)

All responses are correct

d)

Sender of the goods

53.

What is the one of three main functions of bill of lading?

a)

Shipping document

b)

Document of title

c)

Certificate of origin

d)

All are wrong

54.

Which cost accounts for the largest portion of operating costs of most airlines?

a)

Flying operations

b)

Maintenance

c)

Administration

d)

Fuel

55.

Which of the following is the name given to a bill of lading where goods have been received by a carrier in good condition?

a)

Shipped bill of lading

b)

Claused bill of lading

c)

Ordinary bill of lading

d)

Clean bill of lading

56.

Which transport mode can offer the lowest transport cost?

a)

Road

b)

Rail

c)

Sea

d)

IWT

57.

FBL do tổ chức nào phát hành?

a)

BIMCO

b)

UNCTAD

c)

FIATA

d)

IATA

58.

In method FCL/FCL, who release the Master Bill of Lading?

a)

Forwarder

b)

Carrier

c)

Port of Loading

d)

Agent of Consignor

59.

In method LCL/LCL, who releases the House Bill of Lading?

a)

Carrier

b)

Forwarder

c)

Consignee

d)

Bank

60.

Phương thức gom hàng sử dụng một xe hàng đi qua nhiều điểm lấy hàng theo một lộ trình quy định là:

a)

AGV

b)

Milk-run

c)

Junbiki

d)

JIT

61.

The cubic volume of a consignment is established by applying:

a)

The basic length, the basic width, and the basic height of the consignment or its packages

b)

The greatest length, the greatest width and the greatest height of the consignment or its packages

c)

The smallest length, the smallest width and the smallest height of the consignment or its packages

62.

Câu 62: Tuyến cầu lục địa Bắc Mỹ rút ngắn bao nhiêu thời gian vận chuyển hàng hóa từ Singapore đến New York so với qua kênh đào Panama:

a)

5 ngày

b)

10 ngày

c)

15 ngày

d)

19 ngày

63.

Câu 63: What do the users of truck service benefit from?

a)

Lower inventory levels due to smaller shipments that other modes

b)

Trailers come in a variety of configurations which fit to most types of freight

c)

The fact that drivers will load and unload shipments

d)

They are the largest of the five modes

64.

Câu 64: What type of vessels is used for transporting cars?

a)

LOLO

b)

Tanker

c)

RORO

d)

VLC

65.

Câu 65: Which of the following best describes "cross-border transport"?

a)

It is an international transport operation that is traversed by at least two countries, using any means or means of transport

b)

It is an unlimited form of transportation within a country, where the origin lies in one country and the endpoint is in another

c)

It is often used to refer to road, rail and water transport between adjacent countries

d)

A and B are correct

66.

Câu 66: APM-Maersk thuộc quốc gia nào?

a)

Mỹ

b)

Đan Mạch

c)

Thụy Sĩ

d)

Anh

67.

Câu 67: Các nhân tố tối thiểu có trong một chuỗi dây chuyền cung ứng sản xuất là:

a)

Nhà cung cấp, đơn vị sản xuất, khách hàng

b)

Nhà đầu tư, nhà cung cấp, đơn vị sản xuất, khách hàng

c)

Đơn vị sản xuất, khách hàng

d)

Không đáp án nào đúng

68.

Câu 68: Cảng nào là cảng nước sâu ở Việt Nam?

a)

Cái Mép - Thị Vải

b)

Cát Lái

c)

Đà Nẵng

d)

Cần Thơ

69.

Câu 69: Cảng nào là cảng nước sâu ở Việt Nam?

a)

Quy Nhơn

b)

Chu Lai

c)

Vinh

d)

Lạch Huyện

70.

Câu 70: Diện tích kho bãi tại Việt Nam phân bố chủ yếu ở khu vực vùng miền nào?

a)

Miền Bắc

b)

Miền Trung

c)

Miền Nam

d)

Miền Tây Nam Bộ

71.

Câu 71: Điền vào chỗ trống: Phân phối là sự chuyển động của các ......... từ các ......... đến các ..........

a)

Nhà sản xuất - người tiêu dùng - hàng hóa

b)

Hàng hóa - nhà sản xuất - người tiêu dùng

c)

Hàng hóa - người tiêu dùng - nhà sản xuất

d)

Không có đáp án đúng

72.

Câu 72: Điều nào sau đây không thể hiện mối quan hệ của logictics và phân phối?

a)

Quá trình phân phối và hoạt động logictics có liên quan mật thiết với nhau.

b)

Người ta ví toàn bộ quá trình phân phối là một "cỗ máy" phân phối hàng hóa chuyển động không ngừng dưới sự tổ hợp và giám sát của công nghệ logictics.

c)

Logictics là một công nghệ quản lý,kiểm soát toàn bộ quá trình phân phối , sản xuất, tiêu thụ

d)

tất cả đáp án đều đúng

73.

Điều nào sau đây thể hiện đúng nhất mối quan hệ của logistics và chuỗi cung ứng?

a)

Chuỗi cung ứng là nghệ thuật và khoa học của sự cộng tác nhằm đem lại những sản phẩm dịch vụ tốt nhất cho người tiêu dùng.

b)

Friedman cho rằng: Chuỗi cung ứng là yếu tố chủ chốt làm phẳng thế giới.

c)

Logistics là một phần của chuỗi cung ứng, thực hiện hoạch định, thực hiện và kiểm soát dòng lưu chuyển, tồn kho hàng hóa... đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

d)

Logistics bao gồm cả chuỗi cung ứng trong chu trình vận hành của nó.

74.

Giải pháp phát triển ngành dịch vụ logistics ở Việt Nam:

a)

Làm tốt khâu quy hoạch và xây dựng cơ sở hạ tầng

b)

Phát huy vai trò định hướng và hỗ trợ của nhà nước

c)

Tập trung ưu tiên đào tạo nguồn lực để phục vụ cho ngành dịch vụ logistics

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

75.

Hai chuyên gia đã phát triển quy trình sản xuất theo mô hình JIT ở Bắc Mỹ và lan rộng ra khắp thế giới là ai?

a)

Deming và Juran

b)

Peter Drucker và John Maynard Keynes

c)

Philip Kotler và Michael Porter

d)

Deming and Michael Porter

76.

Hệ thống cảng biển của Việt Nam đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 bao gồm mấy nhóm cảng?

a)

4 nhóm

b)

5 nhóm

c)

6 nhóm

d)

7 nhóm

77.

Hệ thống OMS trong quản lý chuỗi cung ứng là gì?

a)

Là hệ thống có khả năng quản lý tất cả các khía cạnh của một đơn đặt hàng

b)

Là một hệ thống quản lý kho

c)

Là một hệ thống quản lý vận tải

d)

Tất cả các đáp án đều sai

78.

Loại hình dịch vụ logistics nào sau đây chiếm tỷ trọng cao nhất trong số các loại hình dịch vụ mà các công ty kinh doanh dịch vụ logistics Việt Nam đang cung cấp?

a)

Dịch vụ giao nhận

b)

Dịch vụ kho bãi

c)

Dịch vụ vận tải

d)

Dịch vụ khai báo hải quan

79.

Những công việc nào không phải là công việc của doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics tại Việt Nam:

a)

Giao nhận, đóng gói bao bì, thuê phương tiện vận tải

b)

Lưu kho, làm thủ tục hải quan, mua hộ bảo hiểm cho chủ hàng

c)

Không đáp án nào đúng

d)

Dán nhãn hiệu, gom hàng lẻ, tách hàng thành lô hàng thích hợp

80.

Tại Việt Nam cảng hàng không nào dưới đây không phải là cảng hàng không quốc tế?

a)

Cát Bi

b)

Hà Nội

c)

Đà Nẵng

d)

Điện Biên

81.

Tại Việt Nam, hệ thống thông quan tự động (còn gọi là hải quan điện tử) được chính thức đưa vào hoạt động vào năm nào?

a)

2014

b)

2015

c)

2016

d)

2017

82.

The major decision areas in supply chain management are:

a)

Location, production, distribution, inventory

b)

Planning, production, distribution, inventory

c)

Location, production, scheduling, inventory

d)

Location, production, distribution, marketing

83.

The sequence of a typical manufacturing supply chain is:

a)

Storage - Supplier - Manufacturing - Storage - Distributor - Retailer - Customer

b)

Supplier - Storage - Manufacturing - Storage - Distributor - Retailer - Customer

c)

Supplier - Storage - Manufacturing - Distributor - Storage - Retailer - Customer

d)

Supplier - Storage - Manufacturing - Storage - Retailer - Distributor - Customer

84.

Theo Chiến lược phát triển dịch vụ vận tải đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 (ban hành tại Quyết định 318QĐ-TTg ngày 432014), thị trường vận tải nội địa sẽ được tái cơ cấu theo hướng nào?

a)

Tăng thị phần vận tải đường bộ

b)

Tăng thị phần vận tải đường sắt và đường thuỷ nội địa

c)

Tăng thị phần vận tải đường hàng không

d)

Duy trì cơ cấu thị trường vận tải như hiện nay

85.

Tiêu chí nào không được sử dụng để tính chỉ số năng lực Logistics (LPI)?

a)

Giao hàng

b)

Khả năng theo dõi và truy xuất

c)

Thông quan

d)

Quản lý

86.

Trong chuỗi cung ứng xuất khẩu gạo của Việt Nam, hoạt động nào dưới đây không tạo ra giá trị nhưng cần thiết?

a)

Sản xuất

b)

Vận tải nội địa

c)

Lập bộ chứng từ

d)

Đóng gói

87.

Việt Nam có thể xuất khẩu hàng hóa bằng đường bộ sang quốc gia nào?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Thái Lan

c)

Philippines

d)

Indonesia

88.

Which type of logistics describes attempts to protect environment caused by logistics activities?

a)

Military logistics

b)

Humanitarian logistics

c)

Business logistics

d)

Green logistics

89.

Which type of logistics is within NGOs' interests?

a)

Military logistics

b)

Humanitarian logistics

c)

Business logistics

d)

Green logistics

90.

Which activity does supply chain management acknowledge?

a)

Procurement

b)

New product development

c)

Customer service

d)

All of the above

91.

Which type of logistics is within a commercial firm's interest?

a)

Military logistics

b)

Humanitarian logistics

c)

Business logistics

d)

All responses are correct

92.

If a buyer could arrange door to door service, which condition should he/she apply?

a)

FAS

b)

DAT

c)

DAP

d)

EXW

93.

Câu 93: In which case(s) does (do) the buyer pay for sea freight?

a)

CIP

b)

FOB

c)

C. DAT

d)

D. CFR

94.

Câu 94: Những điều khoản nào của Incoterms 2020 được sử dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa?

a)

FCA, FOB, CIF, CFR, CIP, CPT

b)

FAS, FOB, CFR, CIF

c)

FCA, FOB, FAS, CIF, CFR

d)

D. FOB, CFR, CIF, CPT, CIP

95.

Câu 95: Rice is exported from Vietnam to China. The price of goods agreed between seller and buyer is USD 60/MT FOB Saigon Port with the exchange rate of 20,000 VND/USD. The total export volume is 2,000 MT and the commodity price will change according to the fluctuation of the exchange rate. When the exchange rate changed to 21,000 VND/USD, which of the following conclusions is correct?

a)

The seller occured a loss because of the VND 60,000,000 reducing he actually received.

b)

The buyer gained profit because of the VND 120,000,000 reducing he actually paid.

c)

The buyer was not affected by the exchange rate fluctuation.

d)

The seller gained profit because of the VND 120,000,000 increase he actually received.

96.

Câu 96: Theo Incoterms 2020, trong các phương thức sau phương thức nào chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa?

a)

FCA

b)

DAP

c)

CFR

d)

EXW

97.

Câu 97: Trong các phương thức vận tải dưới đây, phương thức nào chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa:

a)

EXW

b)

FCA

c)

CIF

d)

DAP

98.

Câu 98: Which of the following Incoterms should be used when goods are transported by air:

a)

A. FOB

b)

FCA

c)

FAS

d)

CIF

99.

Câu 99: Which of the following Incoterms should not be applied when goods are transported in container by sea?

a)

A. FOB

b)

CIP

c)

FCA

d)

EXW

100.

Câu 100: Buyer purchased under CPT Yangon warehouse, the shipment arrived at Yangon Sea port and was stuck by Customs, which leads to port storage and container demurrage, Buyer asks Seller to pay. Which choice below is correct?

a)

A. Seller must pay all

b)

Seller only pays for port storage

c)

Buyer should pay all

d)

Buyer pays port storage and seller pay demurrage

101.

Câu 101: Công nghệ RFID là gì?

a)

Là phương pháp nhận dạng bằng tia X

b)

Là phương pháp nhận dạng dựa trên sóng vô tuyến

c)

Là phương pháp nhận dạng dựa trên tia gamma

d)

Là phương pháp nhận dạng dựa trên tia UV

102.

Đặc trưng của việc thực hiện đơn hàng bằng điện thoại trong hệ thống thông tin là:

a)

Tốc độ trung bình, chi phí cao, hiệu quả tốt, độ chính xác trung bình

b)

Tốc độ trung bình, chi phí trung bình, hiệu quả cao, độ chính xác cao

c)

Tốc độ trung bình, chi phí trung bình, hiệu quả trung bình, độ chính xác trung bình

d)

Tốc độ trung bình, chi phí trung bình, hiệu quả tốt, độ chính xác trung bình

103.

Đặc trưng của việc thực hiện đơn hàng truyền thống trong hệ thống thông tin là:

a)

Tốc độ chậm, chi phí thấp, hiệu quả thấp, độ chính xác trung bình

b)

Tốc độ trung bình, chi phí thấp, hiệu quả thấp, độ chính xác thấp

c)

Tốc độ chậm, chi phí thấp, hiệu quả thấp, độ chính xác thấp

d)

Tốc độ chậm, chi phí trung bình, hiệu quả thấp, độ chính xác thấp

104.

Đâu là khâu trung tâm trong hệ thống thông tin phức hợp?

a)

Vận tải

b)

Giao nhận

c)

Xử lý đơn hàng

d)

Nhận đơn hàng

105.

Điền vào chỗ trống: IoT đang ngày càng phổ biến trong lĩnh vực thương mại, đặc biệt là sử dụng trong …….., và nó đang thay đổi cách mọi người mua sắm.

a)

Kho bãi và logistics

b)

Quản lý

c)

Xử lý rủi ro

d)

Không có câu trả lời đúng

106.

Distribution requirement planning is a system for:

a)

Inventory management

b)

Distribution planning

c)

Inventory management, Distribution planning

d)

Marketing planning

107.

Hệ thống thông tin nào là thành phần cuối cùng trong hệ thống thông tin logistics?

a)

Hệ thống lập kế hoạch

b)

Hệ thống thực thi

c)

Hệ thống nghiên cứu và thu thập thông tin

d)

Hệ thống báo cáo

108.

Hệ thống thông tin trong từng bộ phận chức năng của mỗi doanh nghiệp logistics bao gồm:

a)

Marketing

b)

Tổ chức nhân sự

c)

Kế toán tài chính

d)

Tất cả đáp án đều đúng

109.

Trong hệ thống thông tin quản lý, mô hình MRP là mô hình?

a)

Hoạch định quản lý

b)

Hoạch định chuỗi cung ứng

c)

Hoạch định nguồn nguyên liệu

d)

Hoạch định các nguồn lực của doanh nghiệp

110.

Hệ thống nào có chức năng quan sát môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp để tập hợp thông tin?

a)

Hệ thống lập kế hoạch

b)

Hệ thống thực thi

c)

Hệ thống nghiên cứu và thu thập thông tin

d)

Hệ thống báo cáo

111.

Hệ thống thông tin nào đảm nhiệm các chức năng triển khai logistics trong thời gian ngắn hoặc hàng ngày về quản lý nhà kho, vận tải, mua sắm, dự trữ, quản lý hiệu quả các đơn hàng của khách hàng?

a)

Hệ thống lập kế hoạch

b)

Hệ thống thực thi

c)

Hệ thống nghiên cứu và thu thập thông tin

d)

Hệ thống báo cáo

112.

Distribution requirement planning is a system for:

a)

Inventory management

b)

Distribution planning

c)

Both 'A' and 'B'

d)

None of the above

113.

Câu 112: Distribution requirement planning is a system for:

a)

Inventory management

b)

Distribution planning

c)

Both 'A' and 'B'

d)

None of the above

114.

Câu 113: Dòng thông tin tích hợp bao gồm các dòng thông tin liên quan tới đâu?

a)

Xử lý đơn hàng

b)

Lập đơn hàng

c)

Lập kế hoạch và xuyên suốt quá trình hoạt động của doanh nghiệp

d)

Lập kế hoạch giao nhận hàng và nguyên liệu

115.

Câu 114: Hệ thống thông tin logistics bao gồm hai dòng chính, đó là:

a)

Kế hoạch hỗn hợp và tác nghiệp

b)

Kế hoạch hỗn hợp và lập đơn hàng

c)

Giao nhận và vận tải

d)

Tất cả đều đúng

116.

Câu 115: What is not the area of Supplier Relationship Management (SRM)?

a)

Supplier analysis

b)

Supplier intervention

c)

Supplier intergration

d)

Supplier development

117.

Câu 116: When your company has a very complex order/product type and the number of transaction is huge, which of the below capability your system must at least have?

a)

Manual inventory (Record transaction & track balance)

b)

RF & barcode only

c)

Warehouse management System

d)

Highly Automated Facilities

118.

Câu 117: Cost of inventory includes:

a)

Carrying cost, ordering cost, maintenance cost

b)

Carrying cost, ordering cost, maintenance cost, stock-out cost

c)

Carrying cost, maintenance cost, stock-out cost

d)

Carrying cost, ordering cost, stock-out cost

119.

Câu 118: Điền vào chỗ trống: Hàng hóa lưu kho xuất hiện trong ………. chu trình vận động của chuỗi cung ứng.

a)

Đầu

b)

Giữa

c)

Cuối

d)

Toàn bộ

120.

Câu 119: Hàng nhập trước xuất trước được viết tắt là:

a)

LIFO

b)

FIFO

c)

FILO

d)

IFOF

121.

Câu 120: Một công ty trung bình một ngày bán được 20 đơn vị hàng, một năm công ty làm việc 240 ngày, chi phí đặt hàng cho một đơn vị là 60 USD, giá một đơn vị hàng hóa là 100 USD/đv, chi phí tồn trữ chiếm 20% giá trị hàng hóa. Hãy xác định lượng đặt hàng kinh tế tối ưu của công ty!

a)

EOQ = 160 đơn vị

b)

EOQ = 170 đơn vị

c)

EOQ = 180 đơn vị

d)

EOQ = 190 đơn vị

122.

Câu 121: Nguyên tắc ABC trong quản lý kho hàng là:

a)

Xác định thứ tự lấy hàng trong kho

b)

Phân loại hàng hóa thành các nhóm khác nhau

c)

Quy tắc kiểm kê

d)

Hàng đến trước được xếp trước

123.

Câu 122: Phương pháp cấp phát hàng hóa đúng thời điểm có nguồn gốc Nhật Bản là:

a)

Junbiki

b)

SPS

c)

One-by-one delivery

d)

Just In Time

124.

Câu 123: Tồn kho sản xuất thường được phân loại thành:

a)

Nguyên vật liệu, linh kiện phụ tùng

b)

Thành phẩm, sản phẩm dở dang

c)

Tiếp liệu

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

125.

Câu 124: Which cost is the most difficult to be estimated?

a)

Carrying cost

b)

Ordering cost

c)

Stock-out cost

d)

Maintenance cost

126.

Câu 125: Hệ thống trong đó các đơn vị của doanh nghiệp hoạt động độc lập, việc hình thành và điều tiết dự trữ do từng đơn vị đảm nhiệm là hệ thống nào?

a)

Hệ thống kéo

b)

Hệ thống đẩy

c)

Hệ thống thông tin

d)

Hệ thống vận tải

127.

Câu 126: Increasing inventory may result in:

a)

An increase in the stock-out cost

b)

A reduction in logistics costs

c)

A reduction in transportation costs

d)

All are correct

128.

Câu 127: What is "build-to-order" production approach?

a)

It is an approach where products are built as push-type supply chain operation

b)

It is an approach where products are built as the plan of enterprise

c)

It is an approach where products are not built until a confirmed order for products is received

d)

All are correct

129.

Câu 128: Which is not the purpose of marking and labeling?

a)

Help to prevent incorrect handling and delivery

b)

Help to prevent accident, losses of weight and volume

c)

Help to prevent the impact of environment or transport risks

d)

Help to prevent Customs fine

130.

Câu 129: Which of the following features in "sustainable procurement code"?

a)

A commitment to consider the total life-cycle environmental impact of a product

b)

A commitment to reduce the supplier base

c)

A commitment to eliminate tenders for large value contracts

d)

A commitment to provide a full cost breakdown of the retail price to consumers

131.

Câu 130: Điều nào sau đây là sai khi nói về reverse logistics?

a)

Không có sự khác nhau ở mỗi ngành và ở các vị trí trong kênh phân phối

b)

Là một cách để giảm được chi phí, tăng doanh thu và nâng cao dịch vụ khách hàng

c)

Chỉ có thể thực hiện ở các quốc gia có dịch vụ logistics phát triển mạnh mẽ vì vấn đề chi phí

d)

Đang trở thành một phần quan trọng trong chiến lược chuỗi cung ứng

132.

Câu 131: Logistics ngược có những đặc trưng khác biệt căn bản nào so với logistics xuôi (Forward logistics)?

a)

Logistics ngược dự báo tương đối giản đơn hơn

b)

Logistics xuôi có chất lượng sản phẩm không đồng nhất

c)

Logistics ngược góp phần nâng cao dịch vụ khách hàng

d)

Logistics xuôi có mức chi phí không thể nhìn thấy trực tiếp

133.

Câu 132: Reverse logistics là:

a)

Quá trình vận tải các các phụ phẩm, phế liệu, phế phẩm từ quá trình sản xuất, phân phối và tiêu dùng trở về để tái chế hoặc xử lý

b)

Quá trình bảo quản các phụ phẩm, phế liệu, phế phẩm từ quá trình sản xuất, phân phối và tiêu dùng trở về để tái chế hoặc xử lý

c)

Quá trình thu hồi các phụ phẩm, phế liệu, phế phẩm từ quá trình sản xuất, phân phối và tiêu dùng trở về để tái chế hoặc xử lý

d)

A. Quá trình phân phối các phụ phẩm, phế liệu, phế phẩm từ quá trình sản xuất, phân phối và tiêu dùng trở về để tái chế hoặc xử lý

134.

Công nghệ quản lý kho sử dụng tần số sóng Radio là:

a)

Barcode

b)

QR Code

c)

RFID

d)

BMS

135.

Đâu là vai trò của kho?

a)

Đảm bảo tính liên tục của quá trình sản xuất và phân phối hàng hoá

b)

Góp phần giảm chi phí sản xuất, vận chuyển, phân phối

c)

Hỗ trợ quá trình cung cấp dịch vụ

d)

Tất cả đáp án đều đúng

136.

Giữa kho và bộ phận nào có mối quan hệ?

a)

Vận tải

b)

Thiết kế bao bì

c)

Tất cả đáp án đều đúng

d)

Tất cả đáp án đều sai

137.

Hệ thống bảo quản trong kho căn cứ vào?

a)

Điều kiện không gian công nghệ kho

b)

Trang thiết bị công nghệ

c)

Hệ thống thông tin và quản lý kho

d)

Tất cả đáp án đều đúng

138.

Kho bảo thuế là loại hình kho nào dưới đây?

a)

Là loại hình kho thực hiện việc thu gom, chia tách hàng hoá của nhiều chủ hàng vận chuyển chung container

b)

Là loại hình kho để lưu giữ hàng hoá đã làm thủ tục hải quan chờ xuất khẩu hoặc nhập khẩu

c)

Là loại hình kho để lưu giữ nguyên liệu, vật tư nhập khẩu đã được thông quan nhưng chưa nộp thuế

d)

Là kho chứa hàng hóa tạm nhập tái xuất

139.

Loại kho nào chủ hàng dùng để chứa nguyên vật liệu nhập khẩu đã được thông quan nhưng chưa nộp thuế?

a)

Kho CFS

b)

Kho Cross-docking

c)

Kho bảo thuế

d)

Kho hoàn thuế

140.

Loại kho nào giúp tổ chức tiến hành phân phối đầu ra?

a)

Kho nguyên vật liệu

b)

Kho ngoại quan

c)

Kho thành phẩm

d)

Không đáp án nào đúng

141.

Phân loại kho theo quyền sở hữu thì có:

a)

Kho lạnh

b)

Kho công cộng

c)

Kho kín

d)

Kho mở

142.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Kho bãi là một bộ phận của hệ thống logistics.

b)

Kho bãi là nơi cất trữ nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm.

c)

Kho bãi là nơi cung cấp các thông tin về tình trạng điều kiện lưu giữ và vị trí của hàng hóa.

d)

Tất cả các đáp án đều đúng.

143.

The main function of cross-docking is:

a)

Storing

b)

Sorting

c)

Packaging

d)

Labeling

144.

Câu 144: Loại hàng hóa nào sau đây phù hợp với phương pháp cross-docking?

a)

Các mặt hàng dễ hỏng, đòi hỏi vận chuyển ngay lập tức sau khi sản xuất ra

b)

Các loại sản phẩm bán lẻ với nhu cầu bất ổn và có nhiều biến động

c)

Các mặt hàng cần kiểm tra chất lượng trong quá trình giao nhận hàng

d)

tất cả các đáp án đều đúng

145.

Câu 145: Factors influencing order picking are

a)

Technology, layout

b)

Technology, layout, MHE (Material handling equipment)

c)

Technology, layout, manpower

d)

Technology, layout, manpower, MHE (Material handling equipment)

146.

Câu 146: Hệ thống kho nào được thiết lập dựa trên cơ sở thông tin về cung cầu được cập nhật kịp thời, chính xác?

a)

Hệ thống kho kéo

b)

Hệ thống kho đẩy

c)

Hệ thống kho CFS

d)

Tất cả đều đúng

147.

Câu 147: You are receiving 200 refrigerators from containers to your warehouse, if you find out 4 refrigerators that are wet, what should you do:

a)

Receive as usual

b)

Receive as usual and report to supplier after the inbound is completed

c)

Stop receive, take photos and notify supplier to find solution

d)

Receive only 196 refrigerators and return 4 wet ones