Font size
Worksheetsanh unit1 love 11
Total questions: 57
Worksheet time: 51mins
healthy
(a)
life style
cuộc sống
lối sống
hàng đồng
măm măm
work out
(a)
fast food
(a)
give up
(a)
habit
lành mạnh
đầy cái gì
thói quen
full of sth
(a)
regular
thường xuyên
cân bằng
vừa vặn
balanced
(a)
fit
chính xác
ăng ăng
vừa vặn
treatment
sức mạnh
cái lược
điều trị
sức mạnh
(a)
cơ bắp
(a)
chịu đựng
(a)
examine
kiểm tra
chuyển động
đồng nghĩa vs cure
treat
cheat
bệnh tật
(a)
vết thương
(a)
thập kỷ
(a)
đồng nghĩa với life expectancy
life span
decade
nutrient
longevity
ingredient
(a)
dinh dưỡng
(a)
mineral
(a)
thích hợp
(a)
nước ngọt
(a)
ánh sáng xanh
blue light
label
decade
prevent sb from +Ving
(a)
nhãn
(a)
chú ý
(a)
thiết bị điện
(a)
instrution
(a)
btap thể dục hằng ngày
(a)
nhảy dang tay chân
press up
feet slightly apart
do star jump
dang rộng
(a)
chân cách nhau 1 chút
(a)
star shape
(a)
đốt cháy mỡ
(a)
động tác chống đẩy
(a)
động tác đứng lên ngồi xuống
do squats
press up
reapeat
speed
(a)
nút
(a)
ấn
(a)
bacteria
(a)
bacteria
(a)
bacteria
(a)
tuber culosis
(a)
antibiotics
(a)
food poisoning
(a)
vi trùng
(a)
lây nhiễm
(a)
diameter
đáng iu
đường kính
vui
lây lan
loại bỏ
(a)
get into
(a)
lây lan
(a)
organism
(a)
đồng nghĩa với disease :bệnh
sickness
inlove
illness
people
replace
(a)
