wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

anh unit1 love 11

Total questions: 57

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

healthy

(a)  

2.

life style

a)

cuộc sống

b)

lối sống

c)

hàng đồng

d)

măm măm

3.

work out

(a)  

4.

fast food

(a)  

5.

give up

(a)  

6.

habit

a)

lành mạnh

b)

đầy cái gì

c)

thói quen

7.

full of sth



(a)  

8.

regular

a)

thường xuyên

b)

cân bằng

c)

vừa vặn

9.

balanced

(a)  

10.

fit

a)

chính xác

b)

ăng ăng

c)

vừa vặn

11.

treatment

a)

sức mạnh

b)

cái lược

c)

điều trị

12.

sức mạnh

(a)  

13.

cơ bắp

(a)  

14.

chịu đựng

(a)  

15.

examine

a)

kiểm tra

b)

chuyển động

16.

đồng nghĩa vs cure

a)

treat

b)

cheat

17.

bệnh tật

(a)  

18.

vết thương

(a)  

19.

thập kỷ

(a)  

20.

đồng nghĩa với life expectancy

a)

life span

b)

decade

c)

nutrient

d)

longevity

21.

ingredient

(a)  

22.

dinh dưỡng

(a)  

23.

mineral

(a)  

24.

thích hợp

(a)  

25.

nước ngọt

(a)  

26.

ánh sáng xanh

a)

blue light

b)

label

c)

decade

27.

prevent sb from +Ving

(a)  

28.

nhãn

(a)  

29.

chú ý

(a)  

30.

thiết bị điện

(a)  

31.

instrution

(a)  

32.

btap thể dục hằng ngày

(a)  

33.

nhảy dang tay chân

a)

press up

b)

feet slightly apart

c)

do star jump

34.

dang rộng

(a)  

35.

chân cách nhau 1 chút

(a)  

36.

star shape

(a)  

37.

đốt cháy mỡ

(a)  

38.

động tác chống đẩy

(a)  

39.

động tác đứng lên ngồi xuống

a)

do squats

b)

press up

c)

reapeat

40.

speed

(a)  

41.

nút

(a)  

42.

ấn

(a)  

43.

bacteria

(a)  

44.

bacteria

(a)  

45.

bacteria

(a)  

46.

tuber culosis

(a)  

47.

antibiotics

(a)  

48.

food poisoning

(a)  

49.

vi trùng

(a)  

50.

lây nhiễm

(a)  

51.

diameter

a)

đáng iu

b)

đường kính

c)

vui

d)

lây lan

52.

loại bỏ

(a)  

53.

get into

(a)  

54.

lây lan

(a)  

55.

organism

(a)  

56.

đồng nghĩa với disease :bệnh

a)

sickness

b)

inlove

c)

illness

d)

people

57.

replace

(a)