Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 11: Cơ sở dữ liệu

Total questions: 79

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tập hợp các dữ liệu không có cấu trúc

b)

Tập hợp có tổ chức các dữ liệu liên quan

c)

Chỉ lưu trữ hình ảnh

d)

Tất cả các lựa chọn trên đều đúng

2.

Trong cơ sở dữ liệu, mỗi bản ghi thường chứa những thông tin nào?

a)

Các thuộc tính của đối tượng

b)

Chỉ một thuộc tính

c)

Không chứa thông tin gì

d)

Các thuộc tính không liên quan

3.

Khái niệm nào không thuộc về cơ sở dữ liệu?

a)

Bảng

b)

Truy vấn

c)

Đồ thị

d)

Tất cả đều thuộc về cơ sở dữ liệu

4.

Các thành phần cơ bản của một cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Dữ liệu, phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu, người sử dụng

b)

Chỉ có dữ liệu và phần mềm

c)

Dữ liệu và các bảng

d)

Tất cả đều sai

5.

Phần mềm nào được sử dụng để quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Excel

c)

MySQL

d)

Adobe Photoshop

6.

Mô hình nào phổ biến nhất trong quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

Mô hình dữ liệu quan hệ

b)

Mô hình dữ liệu đồ thị

c)

Mô hình dữ liệu phân cấp

d)

Mô hình dữ liệu mạng

7.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, bảng được gọi là gì?

a)

Entity

b)

Relation

c)

Attribute

d)

Record

8.

Một khóa chính trong bảng dữ liệu được sử dụng để làm gì?

a)

Phân loại dữ liệu

b)

Đảm bảo tính duy nhất của mỗi bản ghi

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Không có mục đích cụ thể

9.

Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu?

a)

INSERT

b)

DELETE

c)

SELECT

d)

UPDATE

10.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Một

b)

Hai

c)

Nhiều hơn hai

d)

Không có quy định

11.

Trong SQL, để thêm một bản ghi mới vào bảng, bạn sử dụng câu lệnh nào?

a)

ADD

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

SELECT

12.

Dữ liệu nào không nên nằm trong một cơ sở dữ liệu?

4 lines
13.

Trong SQL, để thêm một bản ghi mới vào bảng, bạn sử dụng câu lệnh nào?

a)

ADD

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

SELECT

14.

Dữ liệu nào không nên nằm trong một cơ sở dữ liệu?

a)

Thông tin khách hàng

b)

Tài liệu hợp đồng

c)

Thông tin không có nguồn gốc

d)

Thông tin tài chính

15.

Khái niệm nào dưới đây không đúng về khóa ngoại?

a)

Nó liên kết hai bảng dữ liệu lại với nhau

b)

Nó có thể trùng lặp

c)

Nó không thể chứa giá trị NULL

d)

Nó không phải là khóa chính

16.

Để cập nhật một bản ghi đã có trong bảng, bạn sử dụng câu lệnh nào?

a)

MODIFY

b)

UPDATE

c)

CHANGE

d)

SELECT

17.

Trong cơ sở dữ liệu, một thuộc tính được gọi là gì?

a)

Field

b)

Record

c)

Table

d)

Query

18.

Điều nào không đúng khi nói về cơ sở dữ liệu?

a)

Cơ sở dữ liệu giúp tổ chức và quản lý thông tin hiệu quả hơn

b)

Cơ sở dữ liệu không cần bảo mật

c)

Cơ sở dữ liệu có thể được truy cập từ xa

d)

Cơ sở dữ liệu hỗ trợ nhiều người dùng cùng lúc

19.

SQL là viết tắt của gì?

a)

Structured Query Language

b)

Simple Query Language

c)

Secure Query Language

d)

Synchronous Query Language

20.

Chức năng nào không phải của phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Tạo video

d)

Bảo mật dữ liệu

21.

Dữ liệu nào có thể được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu?

a)

Thông tin sinh viên

b)

Thông tin sản phẩm

c)

Thông tin nhân viên

d)

Tất cả đều đúng

22.

Trong một bảng, mỗi hàng gọi là gì?

a)

Record

b)

Field

c)

Table

d)

Query

23.

Chức năng nào của cơ sở dữ liệu giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu?

a)

Chia sẻ dữ liệu

b)

Bảo mật dữ liệu

c)

Ràng buộc dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

24.

Một cơ sở dữ liệu giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu?

a)

Chia sẻ dữ liệu

b)

Bảo mật dữ liệu

c)

Ràng buộc dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

25.

Để tìm kiếm và lọc dữ liệu trong cơ sở dữ liệu, bạn sử dụng câu lệnh nào?

a)

FIND

b)

SELECT

c)

SEARCH

d)

FILTER

26.

Điều nào sau đây không phải là một kiểu dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

INTEGER

b)

TEXT

c)

IMAGE

d)

FILE

27.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa ngoại?

a)

Một

b)

Nhiều hơn một

c)

Không giới hạn

d)

Không có quy định

28.

Để xóa một bản ghi trong cơ sở dữ liệu, bạn sử dụng câu lệnh nào?

a)

REMOVE

b)

DELETE

c)

TRUNCATE

d)

DROP

29.

Dữ liệu trong một cơ sở dữ liệu có thể được tổ chức thành?

a)

Bảng

b)

Danh sách

c)

Hình ảnh

d)

Video

30.

Một cơ sở dữ liệu quan hệ có thể chứa bao nhiêu bảng?

a)

Một

b)

Hai

c)

Nhiều hơn hai

d)

Tất cả đều đúng

31.

Điều nào sau đây không đúng khi nói về ràng buộc trong cơ sở dữ liệu?

a)

Ràng buộc giúp đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu

b)

Ràng buộc chỉ có thể được áp dụng cho khóa chính

c)

Ràng buộc có thể áp dụng cho khóa ngoại

d)

Ràng buộc không thể thay đổi sau khi đã được thiết lập

32.

Một câu lệnh SQL để tạo một bảng mới là?

a)

CREATE TABLE

b)

NEW TABLE

c)

ADD TABLE

d)

INSERT TABLE

33.

Khi nào nên sử dụng cơ sở dữ liệu?

a)

Khi cần lưu trữ và truy xuất thông tin lớn

b)

Khi chỉ cần lưu trữ một vài thông tin

c)

Khi không cần bảo mật thông tin

d)

Khi không cần chia sẻ dữ liệu

34.

Chức năng nào của cơ sở dữ liệu giúp quản lý người dùng?

a)

Phân quyền truy cập

b)

Lưu trữ thông tin

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

35.

quản lý người dùng?

a)

Phân quyền truy cập

b)

Lưu trữ thông tin

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

36.

Trong SQL, từ khóa nào dùng để tạo chỉ mục cho một bảng?

a)

CREATE INDEX

b)

ADD INDEX

c)

MAKE INDEX

d)

INDEX TABLE

37.

Khóa nào có thể chứa giá trị NULL trong cơ sở dữ liệu?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoại

c)

Khóa phụ

d)

Tất cả đều không chứa giá trị NULL

38.

Khi nào một bản ghi trong cơ sở dữ liệu được coi là hợp lệ?

a)

Khi nó chứa tất cả các thuộc tính bắt buộc

b)

Khi nó không chứa giá trị NULL

c)

Khi nó đáp ứng các ràng buộc đã thiết lập

d)

Tất cả đều đúng

39.

Để tạo một liên kết giữa hai bảng trong cơ sở dữ liệu, bạn cần sử dụng?

a)

Khóa chính và khóa ngoại

b)

Chỉ khóa chính

c)

Chỉ khóa ngoại

d)

Không cần khóa

40.

Tại sao việc sao lưu cơ sở dữ liệu là cần thiết?

a)

Để giảm dung lượng lưu trữ

b)

Để phục hồi dữ liệu trong trường hợp mất mát hoặc hỏng hóc

c)

Để nâng cao tốc độ truy cập

d)

Để xóa bỏ dữ liệu cũ

41.

Trong SQL, để tạo một bản sao của bảng, bạn sử dụng?

a)

CREATE TABLE AS

b)

COPY TABLE

c)

DUPLICATE TABLE

d)

MAKE TABLE

42.

Thuộc tính nào của một bản ghi không thể thay đổi?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoại

c)

Tất cả các thuộc tính

d)

Không có thuộc tính nào không thể thay đổi

43.

Mục đích của việc phân quyền truy cập trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Để tăng cường bảo mật và kiểm soát truy cập

b)

Để dễ dàng quản lý dữ liệu

c)

Để cải thiện tốc độ truy cập

d)

Tất cả đều đúng

44.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của bảng?

a)

UPDATE TABLE

b)

ALTER TABLE

c)

MODIFY TABLE

d)

CHANGE TABLE

45.

Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay là gì?

a)

MySQL, Oracle, SQL Server

b)

Mi

46.

ay đổi cấu trúc của bảng?

a)

UPDATE TABLE

b)

ALTER TABLE

c)

MODIFY TABLE

d)

CHANGE TABLE

47.

Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay là gì?

a)

MySQL, Oracle, SQL Server

b)

Microsoft Word, Excel, PowerPoint

c)

Adobe Photoshop, Illustrator

d)

Google Docs, Sheets, Slides

48.

Trong cơ sở dữ liệu, đối tượng nào lưu trữ dữ liệu dưới dạng bảng?

a)

Entity

b)

Relation

c)

Attribute

d)

Schema

49.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để giới hạn số lượng bản ghi trả về?

a)

LIMIT

b)

TOP

c)

COUNT

d)

MAX

50.

Một câu lệnh SQL để xóa một bảng là?

a)

DROP TABLE

b)

REMOVE TABLE

c)

DELETE TABLE

d)

TRUNCATE TABLE

51.

Tại sao cần thiết phải thiết lập ràng buộc dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Để dễ dàng truy cập dữ liệu

b)

Để đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác của dữ liệu

c)

Để tăng tốc độ truy cập

d)

Để giảm dung lượng lưu trữ

52.

Để liên kết hai bảng lại với nhau, bạn cần có?

a)

Khóa chính và khóa ngoại

b)

Chỉ khóa chính

c)

Chỉ khóa ngoại

d)

Không cần có khóa

53.

Dữ liệu nào dưới đây không thể lưu trữ trong một cơ sở dữ liệu?

a)

Thông tin nhân viên

b)

Hình ảnh sản phẩm

c)

Dữ liệu âm thanh

d)

Dữ liệu mật khẩu

54.

Khóa chính của một bảng không thể?

a)

Trùng lặp

b)

Chứa giá trị NULL

c)

Thay đổi

d)

Cả A và B

55.

Một câu lệnh SQL để đếm số lượng bản ghi trong một bảng là?

a)

COUNT()

b)

SUM()

c)

TOTAL()

d)

NUMBER()

56.

Ràng buộc nào đảm bảo rằng một trường trong bảng không được để trống?

a)

NOT NULL

b)

UNIQUE

c)

PRIMARY KEY

d)

FOREIGN KEY

57.

Trong SQL, từ khóa nào dùng để thay đổi giá trị của một bản ghi?

a)

MODIFY

b)

UPDATE

c)

CHANGE

d)

SET

58.

Trong SQL, từ khóa nào dùng để thay đổi giá trị của một bản ghi?

a)

MODIFY

b)

UPDATE

c)

CHANGE

d)

SET

59.

Để tìm kiếm bản ghi trong một bảng có điều kiện, bạn sử dụng câu lệnh nào?

a)

WHERE

b)

FIND

c)

SELECT

d)

FILTER

60.

Một cơ sở dữ liệu quan hệ có thể chứa bao nhiêu khóa chính?

a)

Một

b)

Hai

c)

Nhiều hơn hai

d)

Không giới hạn

61.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để sắp xếp kết quả trả về?

a)

ORDER BY

b)

SORT BY

c)

ARRANGE BY

d)

GROUP BY

62.

Từ khóa nào được sử dụng để tạo ràng buộc khóa chính trong SQL?

a)

PRIMARY KEY

b)

UNIQUE

c)

FOREIGN KEY

d)

NOT NULL

63.

Chức năng nào trong cơ sở dữ liệu giúp chia sẻ dữ liệu giữa các người dùng khác nhau?

a)

Truy cập đồng thời

b)

Lưu trữ

c)

Bảo mật

d)

Phân tích

64.

Mô hình nào không phải là mô hình dữ liệu cơ sở dữ liệu?

a)

Mô hình quan hệ

b)

Mô hình đối tượng

c)

Mô hình phân cấp

d)

Mô hình văn bản

65.

Để xóa tất cả bản ghi trong một bảng mà không xóa cấu trúc bảng, bạn sử dụng câu lệnh nào?

a)

DELETE FROM

b)

TRUNCATE

c)

DROP

d)

REMOVE

66.

Khóa ngoại trong cơ sở dữ liệu được sử dụng để?

a)

Tạo liên kết giữa các bảng

b)

Đảm bảo tính duy nhất của dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

67.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Dễ dàng tìm kiếm và truy xuất dữ liệu

b)

Không cần sao lưu

c)

Tăng khả năng truy cập thông tin

d)

Giảm khả năng bảo mật

68.

Để tạo một bảng mới trong SQL, bạn cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

NEW TABLE

b)

CREATE TABLE

c)

INSERT TABLE

d)

ADD TABLE

69.

Trong cơ sở dữ liệu, một bản ghi có thể chứa bao nhiêu giá trị?

a)

Một

b)

Hai

c)

Nhiều hơn h

70.

n cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

NEW TABLE

b)

CREATE TABLE

c)

INSERT TABLE

d)

ADD TABLE

71.

Trong cơ sở dữ liệu, một bản ghi có thể chứa bao nhiêu giá trị?

a)

Một

b)

Hai

c)

Nhiều hơn hai

d)

Không giới hạn

72.

Câu lệnh nào dưới đây là câu lệnh SQL để xóa một bản ghi trong một bảng?

a)

REMOVE FROM

b)

DELETE FROM

c)

TRUNCATE FROM

d)

DROP FROM

73.

Mục đích của việc lập trình cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Để quản lý và truy xuất dữ liệu hiệu quả hơn

b)

Để tạo ứng dụng

c)

Để bảo mật dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

74.

Một thuộc tính nào dưới đây không phải là thuộc tính của cơ sở dữ liệu?

a)

Tính toàn vẹn

b)

Tính bảo mật

c)

Tính linh hoạt

d)

Tính khó sử dụng

75.

Để tìm kiếm dữ liệu trong một cơ sở dữ liệu, bạn cần sử dụng?

a)

Các công cụ phân tích

b)

Các câu lệnh SQL

c)

Phần mềm đồ họa

d)

Tất cả đều sai

76.

Trong SQL, để lấy dữ liệu từ nhiều bảng, bạn có thể sử dụng?

a)

JOIN

b)

COMBINE

c)

MERGE

d)

UNION

77.

Điều nào không phải là một ưu điểm của cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Tính dễ sử dụng

b)

Tính linh hoạt

c)

Không thể quản lý lượng dữ liệu lớn

d)

Khả năng bảo mật tốt

78.

Khi thiết lập một cơ sở dữ liệu, điều gì là cần thiết đầu tiên?

a)

Thiết kế bảng

b)

Lập trình SQL

c)

Xác định mục đích và yêu cầu của cơ sở dữ liệu

d)

Chọn phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu

79.

Để phục hồi dữ liệu từ một bản sao lưu, bạn cần sử dụng?

a)

Tính năng phục hồi dữ liệu trong phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Lệnh DELETE

c)

Lệnh TRUNCATE

d)

Lệnh DROP