wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 16: Nghề quản trị cơ sở dữ liệu

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Người làm nghề quản trị cơ sở dữ liệu được gọi là gì?

a)

Lập trình viên

b)

Quản trị viên cơ sở dữ liệu

c)

Nhà phân tích dữ liệu

d)

Kỹ sư phần mềm

2.

Nhiệm vụ chính của quản trị viên cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Lập trình ứng dụng

b)

Thiết kế giao diện người dùng

c)

Quản lý và bảo trì cơ sở dữ liệu

d)

Phát triển phần mềm

3.

Đâu là một kỹ năng quan trọng của quản trị viên cơ sở dữ liệu?

a)

Kỹ năng lập trình

b)

Kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề

c)

Kỹ năng giao tiếp

d)

Tất cả đều đúng

4.

Cơ sở dữ liệu nào thường được sử dụng trong quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

MySQL

b)

Microsoft Access

c)

Oracle

d)

Tất cả đều đúng

5.

Một trong những trách nhiệm của quản trị viên cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tạo ra phần mềm mới

b)

Phân tích yêu cầu của người dùng

c)

Xác định và phân quyền truy cập

d)

Thiết kế giao diện ứng dụng

6.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu cần có kiến thức về gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu

c)

Mạng máy tính

d)

Tất cả đều đúng

7.

Người quản trị cơ sở dữ liệu cần thực hiện việc gì để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu?

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Kiểm tra và sửa lỗi

c)

Thực hiện các quy trình bảo mật

d)

Tất cả đều đúng

8.

Một trong những công cụ nào giúp quản lý cơ sở dữ liệu là gì?

a)

SQL Server Management Studio

b)

Notepad

c)

Excel

d)

Tất cả đều sai

9.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu cần có khả năng nào để giải quyết sự cố?

a)

Kỹ năng giao tiếp

b)

Kỹ năng phân tích

c)

Kỹ năng lập trình

d)

Tất cả đều đúng

10.

Điều nào không phải là công việc của quản trị viên cơ sở dữ liệu?

a)

Xây dựng ứng dụng

b)

Quản lý quyền truy cập

c)

Tối ưu hóa hiệu suất cơ sở dữ liệu

d)

Sao lưu và phục hồi dữ liệu

11.

Điều nào không phải là công việc của quản trị viên cơ sở dữ liệu?

a)

Xây dựng ứng dụng

b)

Quản lý quyền truy cập

c)

Tối ưu hóa hiệu suất cơ sở dữ liệu

d)

Sao lưu và phục hồi dữ liệu

12.

Nhiệm vụ nào của quản trị viên cơ sở dữ liệu giúp ngăn chặn truy cập trái phép?

a)

Quản lý người dùng

b)

Tạo báo cáo

c)

Tối ưu hóa truy vấn

d)

Thực hiện sao lưu

13.

Nguyên tắc nào là quan trọng trong việc thiết kế cơ sở dữ liệu?

a)

Tính linh hoạt

b)

Tính mở rộng

c)

Tính toàn vẹn dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

14.

Một trong những kỹ thuật nào giúp tăng tốc độ truy vấn dữ liệu là gì?

a)

Chỉ mục (Index)

b)

Phân mảnh dữ liệu

c)

Tối ưu hóa SQL

d)

Tất cả đều đúng

15.

Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà quản trị viên cơ sở dữ liệu phải đối mặt?

a)

Đảm bảo tính khả dụng của dữ liệu

b)

Quản lý người dùng

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Tất cả đều sai

16.

Kỹ thuật nào có thể giúp khôi phục dữ liệu bị mất?

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Tạo bản sao cơ sở dữ liệu

c)

Phục hồi từ bản sao lưu

d)

Tất cả đều đúng

17.

Mục đích của việc sử dụng chỉ mục trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu

b)

Giảm dung lượng lưu trữ

c)

Tối ưu hóa giao diện người dùng

d)

Tất cả đều sai

18.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu cần có kiến thức về gì để tối ưu hóa truy vấn?

a)

Ngôn ngữ SQL

b)

Mạng máy tính

c)

Lập trình

d)

Tất cả đều sai

19.

Người quản trị cơ sở dữ liệu có thể sử dụng công cụ nào để theo dõi hiệu suất hệ thống?

a)

Trình quản lý tác vụ (Task Manager)

b)

Các công cụ phân tích hiệu suất (Performance Analysis Tools)

c)

Excel

d)

Tất cả đều sai

20.

Nhiệm vụ nào dưới đây liên quan đến bảo mật trong cơ sở dữ liệu?

(a)  

21.

Nhiệm vụ nào dưới đây liên quan đến bảo mật trong cơ sở dữ liệu?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Giám sát truy cập

c)

Định nghĩa quyền truy cập

d)

Tất cả đều đúng

22.

Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Khả năng mở rộng

b)

Độ tin cậy

c)

Chi phí

d)

Tất cả đều đúng

23.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu cần thường xuyên làm gì để đảm bảo an toàn dữ liệu?

a)

Thực hiện kiểm tra bảo mật

b)

Tối ưu hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu

c)

Tạo báo cáo

d)

Tất cả đều sai

24.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu có thể cải thiện hiệu suất hệ thống bằng cách nào?

a)

Tối ưu hóa cấu trúc bảng

b)

Giảm số lượng người dùng

c)

Xóa dữ liệu cũ

d)

Tất cả đều sai

25.

Nguyên nhân nào có thể gây ra mất dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Lỗi phần cứng

b)

Tấn công mạng

c)

Lỗi con người

d)

Tất cả đều đúng

26.

Kỹ năng nào là cần thiết để phân tích và thiết kế cơ sở dữ liệu?

a)

Kỹ năng lập trình

b)

Kỹ năng giao tiếp

c)

Kỹ năng tư duy logic

d)

Tất cả đều đúng

27.

Điều gì không nên làm khi quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

Đảm bảo sao lưu dữ liệu

b)

Phân quyền truy cập hợp lý

c)

Chia sẻ thông tin nhạy cảm với người không có quyền

d)

Tối ưu hóa truy vấn

28.

Mô hình nào được sử dụng phổ biến trong thiết kế cơ sở dữ liệu?

a)

Mô hình quan hệ

b)

Mô hình đối tượng

c)

Mô hình mạng

d)

Tất cả đều đúng

29.

Lợi ích của việc sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Tính linh hoạt

b)

Tính bảo mật cao

c)

Dễ dàng quản lý dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

30.

ở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Tính linh hoạt

b)

Tính bảo mật cao

c)

Dễ dàng quản lý dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

31.

Khi phát hiện có lỗi trong cơ sở dữ liệu, việc đầu tiên cần làm là gì?

a)

Thông báo cho người dùng

b)

Phân tích nguyên nhân lỗi

c)

Khôi phục dữ liệu

d)

Tất cả đều sai

32.

Khi thực hiện sao lưu dữ liệu, điều quan trọng cần lưu ý là gì?

a)

Đảm bảo sao lưu định kỳ

b)

Chỉ sao lưu khi cần thiết

c)

Không cần kiểm tra lại bản sao lưu

d)

Tất cả đều sai

33.

Tại sao cần phải thiết lập chính sách bảo mật cho cơ sở dữ liệu?

a)

Để ngăn chặn truy cập trái phép

b)

Để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm

c)

Để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật

d)

Tất cả đều đúng

34.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu nên làm gì để cải thiện tính khả dụng của dữ liệu?

a)

Thực hiện sao lưu và phục hồi định kỳ

b)

Giảm số lượng người dùng truy cập

c)

Giới hạn truy cập vào dữ liệu

d)

Tất cả đều sai

35.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu có thể sử dụng công cụ nào để tạo báo cáo từ dữ liệu?

a)

SQL Server Reporting Services

b)

Microsoft Paint

c)

Notepad

d)

Tất cả đều sai

36.

Điều nào không phải là một phương pháp bảo mật dữ liệu?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Kiểm soát truy cập

c)

Chia sẻ mật khẩu

d)

Sao lưu dữ liệu

37.

Khi nào cần cập nhật phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Khi có bản vá bảo mật mới

b)

Khi hệ thống hoạt động chậm

c)

Khi người dùng yêu cầu

d)

Tất cả đều đúng

38.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng công cụ tự động hóa trong quản trị cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Giảm thiểu sai sót con người

b)

Tăng cường bảo mật

c)

Tiết kiệm thời gian

d)

Tất cả đều đúng

39.

Giảm thiểu sai sót con người

a)

Tăng cường bảo mật

b)

Tiết kiệm thời gian

c)

Tất cả đều đúng

40.

Khi phát hiện tấn công vào cơ sở dữ liệu, điều quan trọng là phải làm gì?

a)

Thông báo cho tất cả nhân viên

b)

Ngừng mọi hoạt động ngay lập tức

c)

Phân tích nguyên nhân và khắc phục kịp thời

d)

Tất cả đều sai

41.

Đâu là một yếu tố không ảnh hưởng đến hiệu suất cơ sở dữ liệu?

a)

Thiết kế cơ sở dữ liệu

b)

Cấu hình phần cứng

c)

Số lượng người dùng

d)

Mật khẩu của người dùng

42.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu cần thực hiện các báo cáo định kỳ để làm gì?

a)

Đánh giá hiệu suất hệ thống

b)

Theo dõi sự thay đổi dữ liệu

c)

Phát hiện các bất thường trong dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

43.

Điều nào sau đây không phải là nhiệm vụ của quản trị viên cơ sở dữ liệu?

a)

Đảm bảo dữ liệu được bảo vệ

b)

Phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định kinh doanh

c)

Quản lý quyền truy cập

d)

Thực hiện sao lưu dữ liệu

44.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu có thể làm gì để cải thiện bảo mật cơ sở dữ liệu?

a)

Cập nhật mật khẩu định kỳ

b)

Sử dụng mã hóa cho dữ liệu nhạy cảm

c)

Đào tạo nhân viên về an toàn thông tin

d)

Tất cả đều đúng

45.

Phương pháp nào giúp phát hiện sự cố trong cơ sở dữ liệu?

a)

Giám sát nhật ký truy cập

b)

Thực hiện kiểm tra bảo mật

c)

Phân tích hiệu suất hệ thống

d)

Tất cả đều đúng

46.

Khi thiết kế cơ sở dữ liệu, nguyên tắc nào không nên bỏ qua?

a)

Tính toàn vẹn dữ liệu

b)

Tính khả dụng

c)

Tính bảo mật

d)

Tính dễ sử dụng cho tất cả mọi người

47.

Điều nào dưới đây giúp giảm thiểu lỗi trong quản lý dữ liệu?

a)

Sử dụng các công cụ tự động hóa

b)

Thực hiện kiểm tra dữ liệu định kỳ

c)

Đào tạo nhân viên về quy trình

d)

Tất cả đều đúng

48.

Điều nào dưới đây giúp giảm thiểu lỗi trong quản lý dữ liệu?

a)

Sử dụng các công cụ tự động hóa

b)

Thực hiện kiểm tra dữ liệu định kỳ

c)

Đào tạo nhân viên về quy trình

d)

Tất cả đều đúng

49.

Mô hình dữ liệu nào thường được sử dụng để thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Mô hình ER (Entity-Relationship)

b)

Mô hình mạng

c)

Mô hình cây

d)

Tất cả đều sai

50.

Nguyên tắc nào là rất quan trọng trong việc quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính đồng nhất

c)

Tính linh hoạt

d)

Tất cả đều đúng

51.

Khi thiết kế cơ sở dữ liệu, quản trị viên nên chú ý đến gì để đảm bảo hiệu suất?

a)

Thiết kế cấu trúc bảng hợp lý

b)

Lựa chọn các loại dữ liệu thích hợp

c)

Tối ưu hóa truy vấn SQL

d)

Tất cả đều đúng

52.

Làm thế nào để đảm bảo rằng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu luôn cập nhật và chính xác?

a)

Thực hiện kiểm tra định kỳ

b)

Đào tạo người dùng

c)

Sử dụng các công cụ quản lý dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

53.

Điều nào là một phần của quy trình khôi phục dữ liệu?

a)

Phục hồi từ bản sao lưu

b)

Phân tích nguyên nhân mất dữ liệu

c)

Tạo bản sao dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

54.

Quản trị viên cần thực hiện công việc gì sau khi phát hiện lỗ hổng bảo mật?

a)

Ngừng hoạt động của hệ thống

b)

Phân tích và khắc phục lỗ hổng

c)

Thông báo cho người dùng

d)

Tất cả đều sai

55.

Người quản trị cơ sở dữ liệu có thể sử dụng công cụ nào để phân tích dữ liệu?

a)

SQL

b)

Excel

c)

Các công cụ BI (Business Intelligence)

d)

Tất cả đều đúng

56.

Chức năng nào của quản trị viên cơ sở dữ liệu là quan trọng nhất để đảm bảo bảo mật dữ liệu?

a)

Thiết lập sao lưu

b)

Quản lý quyền truy cập

c)

Tối ưu hóa truy vấn

d)

Phân tích dữ liệu

57.

Một trong những loại hình tấn công nào là phổ biến nhất?

4 lines
58.

iên cơ sở dữ liệu là quan trọng nhất để đảm bảo bảo mật dữ liệu?

a)

Thiết lập sao lưu

b)

Quản lý quyền truy cập

c)

Tối ưu hóa truy vấn

d)

Phân tích dữ liệu

59.

Một trong những loại hình tấn công nào có thể ảnh hưởng đến cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tấn công DDoS

b)

Tấn công SQL Injection

c)

Tấn công phishing

d)

Tất cả đều đúng

60.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu cần biết ngôn ngữ nào để truy vấn dữ liệu?

a)

Python

b)

SQL

c)

HTML

d)

CSS

61.

Điều nào sau đây không phải là một lợi ích của cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Quản lý dữ liệu dễ dàng

b)

Khả năng truy cập đồng thời

c)

Khó khăn trong việc bảo trì

d)

Tính toàn vẹn dữ liệu cao

62.

Cách nào dưới đây là phương pháp để giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu?

a)

Thực hiện sao lưu thường xuyên

b)

Không sử dụng phần mềm diệt virus

c)

Chia sẻ thông tin mật khẩu

d)

Tất cả đều sai

63.

Nhiệm vụ nào không nằm trong phạm vi của quản trị viên cơ sở dữ liệu?

a)

Thiết kế mô hình dữ liệu

b)

Lập trình ứng dụng

c)

Quản lý sao lưu và phục hồi

d)

Giám sát hiệu suất hệ thống

64.

Khi thiết kế cơ sở dữ liệu, yếu tố nào quan trọng nhất cần xem xét?

a)

Dung lượng lưu trữ

b)

Tính mở rộng và khả năng bảo trì

c)

Mức độ phức tạp của mã nguồn

d)

Tất cả đều sai

65.

Nguyên nhân nào có thể dẫn đến việc cơ sở dữ liệu hoạt động chậm?

a)

Chỉ mục không được tối ưu hóa

b)

Thiếu bộ nhớ RAM

c)

Thiết kế không hợp lý

d)

Tất cả đều đúng

66.

Khi nào nên thực hiện kiểm tra bảo mật cho cơ sở dữ liệu?

a)

Khi phát hiện hoạt động bất thường

b)

Định kỳ hàng tháng

c)

Sau mỗi lần cập nhật hệ thống

d)

Tất cả đều đúng

67.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu cần phải làm gì để đảm bảo tính khả dụng của dịch vụ?

a)

Cung cấp tài liệu hướng dẫn cho người dùng

b)

Thực hiện giám sát liên tục và bảo trì hệ thống

c)

Chỉ sử dụng một máy chủ duy nhất

d)

Tất cả đều sai

68.

Mối nguy hiểm nào dưới đây có thể xảy ra khi không mã hóa dữ liệu nhạy cảm?

a)

Dữ liệu dễ bị truy cập trái phép

b)

Dữ liệu có thể bị xóa

c)

Dữ liệu trở nên không sử dụng được

d)

Tất cả đều sai

69.

Điều gì là cần thiết để cải thiện tính toàn vẹn của dữ liệu?

a)

Thực hiện kiểm tra và xác thực dữ liệu thường xuyên

b)

Không sử dụng mã hóa

c)

Chia sẻ dữ liệu với mọi người

d)

Tất cả đều sai

70.

Khi gặp sự cố trong cơ sở dữ liệu, bước đầu tiên là gì?

a)

Thông báo cho cấp trên

b)

Phân tích nguyên nhân sự cố

c)

Khôi phục dữ liệu ngay lập tức

d)

Tắt hệ thống

71.

Để tối ưu hóa hiệu suất truy vấn, quản trị viên có thể thực hiện việc nào?

a)

Tạo chỉ mục cho các trường thường xuyên truy vấn

b)

Tăng dung lượng ổ cứng

c)

Giảm số lượng bản ghi

d)

Tất cả đều sai

72.

Người quản trị cơ sở dữ liệu cần có khả năng nào để làm việc hiệu quả?

a)

Kỹ năng lập trình và tư duy logic

b)

Kỹ năng bán hàng

c)

Kỹ năng thiết kế đồ họa

d)

Tất cả đều sai

73.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu cần phải làm gì để chuẩn bị cho một cuộc tấn công mạng?

a)

Thiết lập các biện pháp phòng ngừa bảo mật

b)

Không cần chuẩn bị gì cả

c)

Tăng số lượng người dùng truy cập

d)

Tất cả đều sai

74.

Công cụ nào sau đây không phải là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

MySQL

b)

Oracle

c)

Microsoft Excel

d)

PostgreSQL

75.

Công cụ nào sau đây không phải là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

MySQL

b)

Oracle

c)

Microsoft Excel

d)

PostgreSQL

76.

Quản trị viên cần chú ý điều gì khi thực hiện sao lưu cơ sở dữ liệu?

a)

Đảm bảo sao lưu ở vị trí an toàn

b)

Không cần kiểm tra tính toàn vẹn của bản sao lưu

c)

Sao lưu chỉ khi có yêu cầu

d)

Tất cả đều sai

77.

Mô hình nào giúp quản lý dữ liệu một cách hiệu quả trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Mô hình đối tượng

b)

Mô hình ER

c)

Mô hình mạng

d)

Tất cả đều sai

78.

Nguyên tắc nào là quan trọng trong việc bảo vệ thông tin nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu?

a)

Chia sẻ thông tin với mọi người

b)

Mã hóa dữ liệu và thiết lập quyền truy cập hợp lý

c)

Không cần thực hiện bảo mật

d)

Tất cả đều sai

79.

Tại sao cần phải thực hiện kiểm tra định kỳ cơ sở dữ liệu?

a)

Để phát hiện lỗi và khắc phục kịp thời

b)

Để tăng cường bảo mật

c)

Để đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và đầy đủ

d)

Tất cả đều đúng

80.

Điều nào sau đây không phải là loại hình cơ sở dữ liệu?

a)

Cơ sở dữ liệu phân tán

b)

Cơ sở dữ liệu quan hệ

c)

Cơ sở dữ liệu tĩnh

d)

Cơ sở dữ liệu đối tượng

81.

Khi thiết kế cơ sở dữ liệu, cần phải xác định cái gì đầu tiên?

a)

Mô hình dữ liệu

b)

Các bảng và mối quan hệ giữa chúng

c)

Quy trình truy vấn

d)

Dung lượng lưu trữ

82.

Một trong những lý do chính để sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Để quản lý dữ liệu hiệu quả hơn

b)

Để giảm thiểu chi phí vận hành

c)

Để phát triển ứng dụng nhanh hơn

d)

Tất cả đều đúng

83.

Người quản trị cơ sở dữ liệu cần có kiến thức về gì để phân tích hiệu suất hệ thống?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Thống kê và phân tích dữ liệu

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Tất cả đề

84.

Người quản trị cơ sở dữ liệu cần có kiến thức về gì để phân tích hiệu suất hệ thống?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Thống kê và phân tích dữ liệu

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Tất cả đều sai

85.

Một trong những nhiệm vụ của quản trị viên cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Lập trình ứng dụng

b)

Đào tạo người dùng

c)

Đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định

d)

Tất cả đều đúng

86.

Tại sao việc phân quyền truy cập là rất quan trọng trong quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Để ngăn chặn dữ liệu bị xóa

b)

Để bảo vệ thông tin nhạy cảm

c)

Để đảm bảo hiệu suất

d)

Tất cả đều đúng

87.

Nguyên tắc nào là cần thiết trong thiết kế cơ sở dữ liệu?

a)

Tính dễ sử dụng

b)

Tính mở rộng

c)

Tính đồng nhất của dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

88.

Khi gặp phải sự cố hệ thống, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Thông báo cho người dùng

b)

Kiểm tra nhật ký hệ thống

c)

Khôi phục dữ liệu

d)

Tắt hệ thống ngay lập tức

89.

Điều gì cần thực hiện sau khi cập nhật hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Không cần kiểm tra lại

b)

Đào tạo lại nhân viên

c)

Thực hiện kiểm tra tính ổn định

d)

Tất cả đều sai

90.

Khi sử dụng cơ sở dữ liệu, điều nào là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn thông tin?

a)

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm

b)

Đảm bảo sao lưu dữ liệu

c)

Thiết lập quy trình truy cập an toàn

d)

Tất cả đều đúng

91.

Điều gì có thể xảy ra nếu không thực hiện bảo trì định kỳ cho cơ sở dữ liệu?

a)

Dữ liệu có thể bị mất

b)

Hiệu suất hệ thống có thể giảm

c)

Các vấn đề bảo mật có thể phát sinh

d)

Tất cả đều đúng

92.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu cần thực hiện báo cáo định kỳ để làm gì?

a)

Đánh giá hiệu suất hệ thống

b)

Phát hiện lỗi và vấn đề

c)

Theo dõi việc sử dụng dữ liệu

d)

Tất cả

93.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu cần thực hiện báo cáo định kỳ để làm gì?

a)

Đánh giá hiệu suất hệ thống

b)

Phát hiện lỗi và vấn đề

c)

Theo dõi việc sử dụng dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

94.

Khi thiết lập chính sách bảo mật cho cơ sở dữ liệu, yếu tố nào cần xem xét?

a)

Tính nhạy cảm của dữ liệu

b)

Khả năng truy cập của người dùng

c)

Quy định pháp luật liên quan

d)

Tất cả đều đúng

95.

Một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất của cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Thời gian truy vấn

b)

Dung lượng lưu trữ

c)

Số lượng bản ghi

d)

Tất cả đều sai

96.

Công cụ nào thường được sử dụng để thực hiện sao lưu dữ liệu?

a)

Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Công cụ sao lưu dữ liệu chuyên dụng

c)

Excel

d)

Tất cả đều đúng

97.

Nguyên nhân nào có thể dẫn đến mất dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Lỗi phần cứng

b)

Lỗi phần mềm

c)

Tấn công mạng

d)

Tất cả đều đúng

98.

Quản trị viên cần chú ý đến điều gì khi phân tích dữ liệu?

a)

Độ chính xác và tính nhất quán của dữ liệu

b)

Chỉ tập trung vào số liệu lớn

c)

Không cần xem xét nguồn dữ liệu

d)

Tất cả đều sai

99.

Khi nào nên thực hiện nâng cấp hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Khi có phiên bản mới với tính năng cải tiến

b)

Khi hệ thống hoạt động chậm

c)

Khi có yêu cầu từ người dùng

d)

Tất cả đều đúng

100.

Mô hình dữ liệu nào thường được sử dụng để thiết kế hệ thống cơ sở dữ liệu?

a)

Mô hình ER (Entity-Relationship)

b)

Mô hình mạng

c)

Mô hình đối tượng

d)

Tất cả đều sai