Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Tập Nhận Biết Chữ Hán

Total questions: 59

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

你好

a)

Xin chào

b)

Chào bạn

c)

Chào cậu

2.

你去吗?

a)

Bạn đi không?

b)

Bạn đi

c)

Bạn không đi

3.

你去不去?

a)

Bạn đi không?

b)

Tôi đi

c)

Tôi không đi

4.

我去

a)

Tôi đi

b)

Tôi không đi

5.

我不去

a)

Tôi đi

b)

Tôi không đi

6.

你吃吗?

a)

Bạn ăn không?

b)

Bạn không ăn

7.

你吃不吃

a)

Bạn ăn không?

b)

Tôi ăn

c)

Tôi không ăn

8.

我吃

a)

Tôi ăn

b)

Tôi không ăn

9.

我不吃

a)

Tôi ăn

b)

Tôi không ăn

10.

你喝不喝?

a)

Bạn uống không?

b)

Bạn không uống

11.

你喝吗?

a)

Bạn uống không?

b)

Bạn không uống

12.

我喝

a)

Tôi uống

b)

Tôi không uống

13.

我不喝

a)

Tôi uống

b)

Tôi không uống

14.

你累吗?

a)

Bạn mệt không?

b)

Bạn không mệt

15.

你累不累?

a)

Bạn mệt không?

b)

Tôi rất mệt

c)

Tôi không mệt

16.

我很累

a)

Tôi rất mệt

b)

Tôi không mệt

17.

我不累

a)

Tôi rất mệt

b)

Tôi không mệt

18.

你渴不渴?

a)

Bạn khát không?

b)

Bạn không khát

19.

你渴吗?

a)

Bạn khát không?

b)

Bạn không khát

20.

我渴

a)

Tôi khát

b)

Tôi không khát

21.

我不渴

a)

Tôi khát

b)

Tôi không khát

22.

你是越南人吗?

a)

Bạn là người Việt Nam à?

b)

Bạn không phải là người Việt Nam

23.

我是越南人

a)

Tôi là người Việt Nam

b)

Tôi không phải là người Việt Nam

24.

你是中国人吗?

a)

Bạn là người Trung Quốc à?

b)

Bạn không phải là người Trung Quốc

25.

我是中国人

a)

Tôi là người Trung Quốc

b)

Tôi không phải là người Trung Quốc

26.

我不是中国人?

a)

Tôi không phải là người Trung Quốc

b)

Tôi là người Trung Quốc

27.

你是河江人吗?

a)

Bạn là người Hà Giang à?

b)

Bạn không phải là người Hà Giang

28.

我是河江人

a)

Tôi là người Hà Giang

b)

Tôi không phải là người Hà Giang

29.

星期天你忙不忙?

a)

Chủ nhật bạn bận không?

b)

Chủ nhật tôi không bận

30.

星期天我不忙

a)

Chủ nhật tôi không bận

b)

Chủ nhật tôi bận

31.

星期一上午我上学了

a)

Sáng thứ 2 tôi đi học rồi

b)

Sáng thứ 2 tôi không đi học

32.

下午我们不上学

a)

Buổi chiều chúng tôi không học

b)

Buổi chiều chúng tôi học

33.

你喝不喝?

a)

Bạn uống không?

b)

Bạn không uống

34.

你吃不吃?

a)

Bạn ăn không?

b)

Bạn không ăn

35.

你累不累?

a)

Bạn mệt không?

b)

Bạn không mệt

36.

你饿不饿?

a)

Cậu đói không?

b)

Cậu không đói

37.

今天你学不学?

a)

Hôm nay

b)

Hôm nay không

38.

Bạn uống không?

a)

Có

b)

Không

39.

Bạn ăn không?

a)

Có

b)

Không

40.

Bạn mệt không?

a)

Có

b)

Không

41.

Cậu đói không?

a)

Có

b)

Không

42.

Hôm nay cậu học không?

a)

Có

b)

Không

43.

Hôm nay tôi học

4 lines
44.

Hôm nay tôi không học

4 lines
45.

Tôi không biết

4 lines
46.

Bạn học hành bận không?

a)

Có

b)

Không

47.

Tiếng Hán khó không?

a)

Có

b)

Không

48.

Tiếng Hán không khó lắm

4 lines
49.

Tiếng Anh khó không?

a)

Có

b)

Không

50.

Bạn thích học tiếng Anh không?

a)

Có

b)

Không

51.

Bạn thích học tiếng Hán không?

a)

Có

b)

Không

52.

Bạn có khỏe không?

a)

Có

b)

Không

53.

Hôm qua bạn đi đâu?

4 lines
54.

Ngày mai bạn có bận không?

4 lines
55.

Hôm nay bạn có bận không?

a)

Có

b)

Không

56.

Hôm nay là ngày mấy?

4 lines
57.

Ngày mai bạn có học tiếng Hán không?

a)

Có

b)

Không

58.

Thứ bảy bạn có đi chơi không?

4 lines
59.

Hôm qua bạn có về nhà không?

4 lines