Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 1

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

(adj) gầy

(a)  

2.

(adj) dày

(a)  

3.

(adj) khát

(a)  

4.

(n) tên trộm

(a)  

5.

(n) ngày Thứ 5

(a)  

6.

(n) nghìn (000)

(a)  

7.

(chủ ngữ) họ

(a)  

8.

(det) của họ

(a)  

9.

(det, pron) cái này, đây

(a)  

10.

(det, pron) những cái này

(a)  

11.

(det, pron) kia, cái kia

(a)  

12.

(det, pron) những cái kia

(a)  

13.

(v) nói (âm s)

(a)  

14.

(v) nhìn (âm s)

(a)  

15.

(v) có vẻ (âm s)

(a)  

16.

(pron) cái gì đó

(a)  

17.

(adj) ốm

(a)  

18.

(adj) an toàn

(a)  

19.

(v) kéo khóa

(a)  

20.

(n) sở thú

(a)  

21.

(adj) dễ dang

(a)  

22.

(adj) bận rộn

(a)  

23.

(n) bài kiểm tra

(a)  

24.

(adj) điên rồ

(a)  

25.

(adv) chính xác

(a)  

26.

/θɪn/

(a)  

27.

/θɪk/

(a)  

28.

/ˈθɜːrsti/

(a)  

29.

/θiːf/

(a)  

30.

/ˈθɜːrzdeɪ/

(a)  

31.

/ˈθaʊznd/

(a)  

32.

/ðeɪ/

(a)  

33.

/ðer/

(a)  

34.

/ðɪs/

(a)  

35.

/ðiːz/

(a)  

36.

/ðæt/

(a)  

37.

/ðəʊz/

(a)  

38.

/seɪ/

(a)  

39.

/siː/

(a)  

40.

/siːm/

(a)  

41.

/ˈsʌmθɪŋ/

(a)  

42.

/sɪk/

(a)  

43.

/seɪf/

(a)  

44.

/ˈzɪpər/

(a)  

45.

/zuː/

(a)  

46.

/ˈiːzi/

(a)  

47.

/ˈbɪzi/

(a)  

48.

/ɪɡˈzæm/

(a)  

49.

/ˈkreɪzi/

(a)  

50.

/ɪɡˈzæktli/

(a)  

51.

Chọn từ khác loại

a)

name

b)

she

c)

he

d)

they

52.

Chọn từ khác loại 2

a)

classroom

b)

library

c)

it

d)

book

53.

Chọn từ khác loại 3

a)

small

b)

It’s

c)

big

d)

new

54.

II. Chọn đáp án đúng

1. How _________ you?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

It

55.

II. Chọn đáp án đúng

2. Good bye. _________ you later.

a)

What

b)

See

c)

How

d)

Are

56.

Chọn từ khác loại 3

a)

small

b)

It’s

c)

big

d)

new

57.

Chọn từ khác loại 4

a)

book

b)

that

c)

pen

d)

pencil

58.

There ........five people in my family.

a)

is

b)

am

c)

are

d)

the

59.

one hundred - sixty =

a)

forty

b)

fourty

c)

fifty

d)

thirty

60.

Dịch câu sau sang tiếng Anh :

Anh ấy gầy.

(a)  

61.

Dịch câu sau sang tiếng Anh :

Cuốn sách này dày.

(a)  

62.

Dịch câu sau sang tiếng Anh :

Cảm ơn bạn.

(a)  

63.

Dịch câu sau sang tiếng Anh :

Tôi nghĩ anh ấy gầy.

(a)  

64.

Dịch câu sau sang tiếng Anh :

Cô ấy là một tên trộm.

(a)  

65.

Dịch câu sau sang tiếng Anh :

Tôi sẽ đi với họ.

(a)  

66.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Những cuốn sách này dày.

(a)  

67.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Cậu bé kia thì gầy.

(a)  

68.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Họ đã nói gì vậy?

(a)  

69.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Chúng ta giờ an toàn rồi.

(a)  

70.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Tôi thấy cô ấy.

(a)  

71.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Anh ấy ốm.

(a)  

72.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Tôi thích đi sở thú.

(a)  

73.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Anh ấy có một chiếc xe mới.

(a)  

74.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Họ bận rộn.

(a)  

75.

Nam/you/hi/are/how?

a)

Hi, how. You are Nam?

b)

Hi, Nam. How you are?

c)

Hi, Nam. How are you?

d)

Hi, Nam. How you are?

76.

meet/you/nice/to.

a)

Nice to you meet.

b)

Meet you to nice.

c)

Nice meet you to.

d)

Nice to meet you.

77.

Hung: ___, Miss Uyen. ____ are you?


Miss Uyen: Hi, Hung. I'm fine, thanks. And you?

a)

Hello - What

b)

Hello - How

c)

Hello - What

d)

Hello - Why

78.

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

window

b)

kite

c)

bike

d)

like

79.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

Sunday

b)

Saturday

c)

Thursday

d)

nurse

80.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

pen

b)

pencil

c)

hen

d)

rubber

81.

a)

Poppcorn

b)

popcorn

c)

pizza

d)

piza

82.

Party

a)

bỏng ngô

b)

mì ống

c)

bữa tiệc

d)

bánh pizza

83.

Pizza

a)

bánh pizza

b)

bữa tiệc

c)

bỏng ngô

d)

mì ống

84.
a)

Pencil

b)

Pasta

c)

Pizza

d)

Party

85.

Mì ống

a)

Pizza

b)

Party

c)

Popcorn

d)

Pasta

86.
a)

kite

b)

dog

c)

kitten

d)

bird

87.
a)

kite

b)

leaf

c)

kitten

d)

pizza

88.
a)

kitten

b)

pasta

c)

kite

d)

bike

89.
a)

sail

b)

sand

c)

sun

d)

sea

90.

a)

I can see the sail.

b)

I can see the sand.

c)

I can see the sea.

91.

Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác những từ còn lại.

a)

A. this

b)

B. there

c)

C. thank

d)

D. that

92.

Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác những từ còn lại.

a)

A. this

b)

B. thick

c)

C. thank

d)

D. thin

93.

Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác những từ còn lại.

a)

A. like

b)

B. think

c)

C. drink

d)

D. thing

94.

Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác những từ còn lại.

a)

A. windy

b)

B. rice

c)

C. nice

d)

D. five

95.

Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác những từ còn lại.

a)

A. where

b)

B. who

c)

C. when

d)

D. why

96.

Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác những từ còn lại.

a)

A. busy

b)

B. easy

c)

C. say

d)

D. rose

97.

Reorder to make sentences.

is / my / that / classroom / .

(a)  

98.

Reorder to make sentences.

it's / school / Dong Da / Primary / .

(a)  

99.

Reorder to make sentences.

school / is / my / big / .

(a)  

100.

Reorder to make sentences.

go / I / every / to / school / morning / .

(a)