WorksheetsTest 1
Total questions: 100
Worksheet time: 55mins
(adj) gầy
(a)
(adj) dày
(a)
(adj) khát
(a)
(n) tên trộm
(a)
(n) ngày Thứ 5
(a)
(n) nghìn (000)
(a)
(chủ ngữ) họ
(a)
(det) của họ
(a)
(det, pron) cái này, đây
(a)
(det, pron) những cái này
(a)
(det, pron) kia, cái kia
(a)
(det, pron) những cái kia
(a)
(v) nói (âm s)
(a)
(v) nhìn (âm s)
(a)
(v) có vẻ (âm s)
(a)
(pron) cái gì đó
(a)
(adj) ốm
(a)
(adj) an toàn
(a)
(v) kéo khóa
(a)
(n) sở thú
(a)
(adj) dễ dang
(a)
(adj) bận rộn
(a)
(n) bài kiểm tra
(a)
(adj) điên rồ
(a)
(adv) chính xác
(a)
/θɪn/
(a)
/θɪk/
(a)
/ˈθɜːrsti/
(a)
/θiːf/
(a)
/ˈθɜːrzdeɪ/
(a)
/ˈθaʊznd/
(a)
/ðeɪ/
(a)
/ðer/
(a)
/ðɪs/
(a)
/ðiːz/
(a)
/ðæt/
(a)
/ðəʊz/
(a)
/seɪ/
(a)
/siː/
(a)
/siːm/
(a)
/ˈsʌmθɪŋ/
(a)
/sɪk/
(a)
/seɪf/
(a)
/ˈzɪpər/
(a)
/zuː/
(a)
/ˈiːzi/
(a)
/ˈbɪzi/
(a)
/ɪɡˈzæm/
(a)
/ˈkreɪzi/
(a)
/ɪɡˈzæktli/
(a)
Chọn từ khác loại
name
she
he
they
Chọn từ khác loại 2
classroom
library
it
book
Chọn từ khác loại 3
small
It’s
big
new
II. Chọn đáp án đúng
1. How _________ you?
am
is
are
It
II. Chọn đáp án đúng
2. Good bye. _________ you later.
What
See
How
Are
Chọn từ khác loại 3
small
It’s
big
new
Chọn từ khác loại 4
book
that
pen
pencil
There ........five people in my family.
is
am
are
the
one hundred - sixty =
forty
fourty
fifty
thirty
Dịch câu sau sang tiếng Anh :
Anh ấy gầy.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh :
Cuốn sách này dày.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh :
Cảm ơn bạn.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh :
Tôi nghĩ anh ấy gầy.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh :
Cô ấy là một tên trộm.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh :
Tôi sẽ đi với họ.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Những cuốn sách này dày.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Cậu bé kia thì gầy.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Họ đã nói gì vậy?
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Chúng ta giờ an toàn rồi.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Tôi thấy cô ấy.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Anh ấy ốm.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Tôi thích đi sở thú.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Anh ấy có một chiếc xe mới.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Họ bận rộn.
(a)
Nam/you/hi/are/how?
Hi, how. You are Nam?
Hi, Nam. How you are?
Hi, Nam. How are you?
Hi, Nam. How you are?
meet/you/nice/to.
Nice to you meet.
Meet you to nice.
Nice meet you to.
Nice to meet you.
Hung: ___, Miss Uyen. ____ are you?
Miss Uyen: Hi, Hung. I'm fine, thanks. And you?
Hello - What
Hello - How
Hello - What
Hello - Why
Chọn từ có cách phát âm khác
window
kite
bike
like
chọn từ phát âm khác các từ còn lại
Sunday
Saturday
Thursday
nurse
chọn từ phát âm khác các từ còn lại
pen
pencil
hen
rubber
Poppcorn
popcorn
pizza
piza
Party
bỏng ngô
mì ống
bữa tiệc
bánh pizza
Pizza
bánh pizza
bữa tiệc
bỏng ngô
mì ống
Pencil
Pasta
Pizza
Party
Mì ống
Pizza
Party
Popcorn
Pasta
kite
dog
kitten
bird
kite
leaf
kitten
pizza
kitten
pasta
kite
bike
sail
sand
sun
sea
I can see the sail.
I can see the sand.
I can see the sea.
Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác những từ còn lại.
A. this
B. there
C. thank
D. that
Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác những từ còn lại.
A. this
B. thick
C. thank
D. thin
Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác những từ còn lại.
A. like
B. think
C. drink
D. thing
Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác những từ còn lại.
A. windy
B. rice
C. nice
D. five
Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác những từ còn lại.
A. where
B. who
C. when
D. why
Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác những từ còn lại.
A. busy
B. easy
C. say
D. rose
Reorder to make sentences.
is / my / that / classroom / .
(a)
Reorder to make sentences.
it's / school / Dong Da / Primary / .
(a)
Reorder to make sentences.
school / is / my / big / .
(a)
Reorder to make sentences.
go / I / every / to / school / morning / .
(a)
