wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Sinh Học 10

Total questions: 116

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Bào quan được xem là "nhà máy năng lượng" của tế bào là gì?

a)

Ti thể.

b)

Lục lạp.

c)

Lưới nội chất.

d)

Lysosome.

2.

Cofactor của enzyme có thể là:

a)

Chất điện giải.

b)

Lipid.

c)

Hợp chất hữu cơ và ion kim loại.

d)

Protein.

3.

Sự khuếch tán đạt đến trạng thái cân bằng khi:

a)

Các phân tử phân bố đều trong môi trường.

b)

Không còn sự di chuyển của các phân tử.

c)

Các phân tử chỉ di chuyển theo một chiều.

d)

Tế bào đạt trạng thái chết.

4.

Ảnh hưởng của nồng độ enzyme đến hoạt tính enzyme là gì?

a)

Hoạt tính enzyme không thay đổi.

b)

Nồng độ enzyme không ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme.

c)

Hoạt tính enzyme tăng khi nồng độ enzyme tăng.

d)

Hoạt tính enzyme giảm khi nồng độ enzyme tăng.

5.

Nhóm bào quan nào sau đây chỉ có ở tế bào động vật mà không có ở tế bào thực vật?

a)

Trung thể và lysosome.

b)

Bộ máy Golgi và peroxisome.

c)

Bộ máy Golgi và lysosome.

d)

Lục lạp và không bào trung tâm.

6.

Mục đích chính của vận chuyển chủ động là gì?

a)

Để giảm thiểu lượng chất dinh dưỡng trong tế bào.

b)

Để loại bỏ chất thải ra khỏi tế bào.

c)

Để cung cấp các chất cần thiết cho tế bào ngay cả khi nồng độ thấp.

d)

Để duy trì cân bằng ion trong tế bào.

7.

Trong các loại tế bào sau đây, loại tế bào nào có chứa nhiều ti thể nhất?

a)

Tế bào biểu bì.

b)

Tế bào hồng cầu.

c)

Tế bào cơ tim.

d)

Tế bào xương.

8.

Trong tế bào động vật, bào quan nào đóng vai trò chính trong việc tiêu hóa chất thải?

a)

Ribosome.

b)

Ti thể.

c)

Lysosome.

d)

Bộ máy Golgi.

9.

ATP là gì?

a)

Là một dạng lipid trong tế bào.

b)

Là một loại protein xúc tác.

c)

Là đồng tiền năng lượng tế bào.

d)

Là một loại đường đơn.

10.

Sự khác biệt chính giữa vận chuyển thụ động và vận chuyển chủ động là:

a)

Vận chuyển thụ động không cần protein.

b)

Vận chuyển thụ động chỉ xảy ra trong môi trường rắn.

c)

Vận chuyển chủ động cần năng lượng.

d)

Vận chuyển chủ động không ảnh hưởng đến tế bào.

11.

Cho các đặc điểm sau: (1) Kích thước nhỏ; (2) Tan trong nước; (3) Tan trong lipid. Đặc điểm của chất được khuếch tán trực tiếp qua lớp phospholipid kép của màng sinh chất là gì?

a)

(1), (2), (3).

b)

(1), (2).

c)

(1), (3).

d)

(2), (3).

12.

Khi nói về số lượng lục lạp có trong tế bào, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Trên cùng một cây, lá ở tầng trên có nhiều lục lạp hơn lá ở tầng dưới.

b)

Trong cùng một lá, buổi sáng có nhiều lục lạp hơn buổi chiều.

c)

Số lượng lục lạp trong các tế bào là khác nhau tùy thuộc độ chiếu sáng, loại mô và loài cây.

d)

Tất cả các tế bào thực vật đều có bào quan lục lạp để quang hợp.

13.

Bào quan nào trong tế bào có nhiệm vụ lọc các chất độc hại?

a)

Ti thể.

b)

Lysosome.

c)

Peroxisome.

d)

Ribosome.

14.

Bào quan nào có vai trò trong việc lưu trữ và vận chuyển chất dinh dưỡng?

a)

Ribosome.

b)

Lysosome.

c)

Không bào.

d)

Ti thể.

15.

Khi linh dương chạy, hóa năng được biến đổi thành:

a)

Nhiệt năng và điện năng.

b)

Cơ năng và nhiệt năng.

c)

Nhiệt năng và hóa năng.

d)

Cơ năng và điện năng.

16.

Phát biểu nào sau đây là đúng về sự trao đổi chất qua màng tế bào?

a)

Tất cả các chất đều được vận chuyển theo cách giống nhau.

b)

Chỉ các chất tan trong lipid mới có thể khuếch tán dễ dàng qua màng.

c)

Nước không thể đi qua màng tế bào.

d)

Chất có kích thước lớn luôn được vận chuyển chủ động.

17.

Các bào quan nào có cấu trúc màng kép trong tế bào nhân thực?

a)

Nhân, ti thể, lục lạp.

b)

Ribosome, ti thể, lục lạp.

c)

Nhân, không bào, peroxisome.

d)

Peroxisome, lysosome, không bào.

18.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với hình thức vận chuyển chủ động?

a)

Tiêu tốn năng lượng ATP của tế bào.

b)

Cần sự tham gia của protein vận chuyển.

c)

Vận chuyển các chất ngược chiều grad

19.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với hình thức vận chuyển chủ động?

a)

Tiêu tốn năng lượng ATP của tế bào.

b)

Cần sự tham gia của protein vận chuyển.

c)

Vận chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ.

d)

Phụ thuộc vào nồng độ chất tan bên ngoài và bên trong tế bào.

20.

Trong tế bào thực vật, bào quan nào có vai trò chính trong việc sản xuất năng lượng?

a)

Ribosome.

b)

Ti thể.

c)

Lục lạp.

d)

Lysosome.

21.

Tế bào nào có khả năng sản xuất insulin trong cơ thể người?

a)

Tế bào gan.

b)

Tế bào beta tuyến tụy.

c)

Tế bào mỡ.

d)

Tế bào hồng cầu.

22.

Tại sao nước có thể thẩm thấu qua màng tế bào?

a)

Vì nước là chất tan.

b)

Vì nước có kích thước lớn.

c)

Vì nước có thể đi qua kênh aquaporin.

d)

Vì nước là lipid.

23.

Bào quan ribosome không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Làm nhiệm vụ sinh học tổng hợp protein cho tế bào

b)

Được cấu tạo bởi hai thành phần chính là rARN và protein

c)

Có cấu tạo gồm một tiểu phần lớn và một tiểu phần bé

d)

Bên ngoài được bao bọc bởi một màng phospholipid kép

24.

Quá trình nào sau đây không liên quan đến xuất bào?

a)

Bài tiết hormone.

b)

Vận chuyển các protein ra ngoài tế bào.

c)

Nhập bào của vi khuẩn.

d)

Bài tiết chất thải của tế bào.

25.

Phát biểu nào sau đâu là không đúng khi nói về ti thể?

a)

Hình dạng, kích thước, số lượng ti thể ở các tế bào là khác nhau.

b)

Ti thể có khả năng nhân lên độc lập với sự nhân lên của tế bào.

c)

Màng trong của ti thể.

26.

Sau đâu là không đúng khi nói về ti thể?

a)

Hình dạng, kích thước, số lượng ti thể ở các tế bào là khác nhau.

b)

Ti thể có khả năng nhân lên độc lập với sự nhân lên của tế bào.

c)

Màng trong của ti thể gấp nếp tạo thành mào chứa hệ enzyme hô hấp.

d)

Ti thể là bào quan bắt buộc phải có trong mọi loại tế bào nhân thực.

27.

Cấu trúc nào sau đây không có trong tế bào thực vật?

a)

Thành tế bào.

b)

Lysosome.

c)

Lục lạp.

d)

Ti thể.

28.

Trong quá trình phát triển của nòng nọc có giai đoạn đứt đuôi để trở thành ếch. Bào quan nào tham gia vào quá trình này?

a)

Lưới nội chất.

b)

Bộ máy Golgi.

c)

Lysosome.

d)

Ribosome.

29.

Vận chuyển thụ động là sự vận chuyển:

a)

Cần tiêu tốn năng lượng.

b)

Từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp.

c)

Chỉ xảy ra ở môi trường lỏng.

d)

Theo chiều ngược lại với gradient nồng độ.

30.

Tại sao môi trường ưu trương lại gây co nguyên sinh trong tế bào?

a)

Nồng độ chất tan bên ngoài cao hơn bên trong.

b)

Nồng độ chất tan bên trong cao hơn bên ngoài.

c)

Môi trường đẳng trương không ảnh hưởng đến tế bào.

d)

Không có sự trao đổi chất qua màng.

31.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với bào quan lysosome?

a)

Chứa enzyme phân hủy chất thải.

b)

Có màng bao bọc.

c)

Làm nhiệm vụ tổng hợp protein.

d)

Giúp tiêu hóa các chất lạ trong tế bào.

32.

Tại sao tế bào không bị độc do sản phẩm của quá trình oxi hóa (H2O2)?

a)

Vì tế bào có không bào chứa enzyme phân giải H2O2 thành nước và oxygen.

b)

Vì tế bào có lysosome chứa enzyme phân g.

33.

Tại sao tế bào không bị độc do sản phẩm của quá trình oxi hóa (H2O2)?

a)

Vì tế bào có không bào chứa enzyme phân giải H2O2 thành nước và oxygen.

b)

Vì tế bào có lysosome chứa enzyme phân giải H2O2 thành nước và oxygen.

c)

Vì tế bào có peroxisome chứa enzyme phân giải H2O2 thành nước và oxygen.

d)

Vì tế bào có bộ máy Golgi chứa enzyme phân giải H2O2 thành nước và oxygen.

34.

Loại tế bào nào sau đây có lưới nội chất trơn phát triển?

a)

Tế bào biểu bì.

b)

Tế bào gan.

c)

Tế bào hồng cầu.

d)

Tế bào cơ.

35.

Tốc độ vận chuyển thụ động các chất qua màng phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Nồng độ chất tan.

b)

Số lượng kênh protein.

c)

Số lượng ATP.

d)

Nhiệt độ.

36.

Khung xương trong tế bào không làm nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Giúp tế bào di chuyển.

b)

Neo giữ các bào quan và enzyme.

c)

Giúp duy trì hình dạng tế bào.

d)

Vận chuyển oxygen cho tế bào.

37.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về nhân của tế bào nhân thực?

a)

Nhân được bao bọc bởi lớp màng kép.

b)

Nhân chứa chất nhiễm sắc gồm DNA liên kết với protein.

c)

Màng nhân có nhiều lỗ nhỏ để trao đổi chất với ngoài nhân.

d)

Nhân là nơi diễn ra quá trình tổng hợp protein của tế bào.

38.

Lý do nào khiến tế bào thực vật không bị vỡ khi ở trong môi trường ưu trương?

a)

Có thành tế bào cứng.

b)

Có không bào chứa nước.

c)

Có lục lạp sản xuất glucose.

d)

Có khả năng tự tổng hợp năng lượng.

39.

Vì sao màng sinh chất có tính "động"?

4 lines
40.

trương?

a)

Có thành tế bào cứng.

b)

Có không bào chứa nước.

c)

Có lục lạp sản xuất glucose.

d)

Có khả năng tự tổng hợp năng lượng.

41.

Vì sao màng sinh chất có tính "động"?

a)

Các phân tử protein có thể nằm xuyên qua hoặc bám ở mặt trong hay mặt của lớp phospholipid kép.

b)

Các phân tử phospholipid và protein trên màng không bị cố định mà có khả năng di chuyển trong màng.

c)

Các phân tử phospholipid và protein trên màng luôn được đổi mới liên tục bằng những phân tử tương ứng.

d)

Các phân tử phospholipid có thể nằm xuyên qua hoặc bám ở mặt trong hay mặt của lớp protein kép.

42.

Các ion khoáng được vận chuyển vào rễ cây thông qua:

a)

Vận chuyển thụ động.

b)

Vận chuyển chủ động.

c)

Xuất bào.

d)

Nhập bào.

43.

Nước trong tế bào được vận chuyển nhờ hình thức nào?

a)

Khuếch tán trực tiếp qua màng.

b)

Vận chuyển chủ động.

c)

Thẩm thấu qua màng.

d)

Khuếch tán qua kênh protein.

44.

Đặc điểm nào không có trong tế bào vi khuẩn?

a)

ADN dạng vòng.

b)

Không có màng nhân.

c)

Có bào quan có màng bao bọc.

d)

Có khả năng tự sinh sản.

45.

Lưới nội chất trơn khác mạng lưới nội chất hạt ở điểm là gì?

a)

Được cấu tạo từ lớp kép phospholipid.

b)

Có một đầu liên kết trực tiếp với màng nhân.

c)

Không có chứa enzyme xúc tác tổng hợp lipid.

d)

Không có hoặc rất ít các hạt ribosome dính trên màng.

46.

Tại sao lưới nội chất lại có vai trò quan trọng trong tế bào?

a)

Vì nó tổng hợp protein và lipid.

b)

Vì nó lưu trữ năng lượng.

c)

Vì nó cung cấp chất dinh dưỡng.

47.

Tại sao lưới nội chất lại có vai trò quan trọng trong tế bào?

a)

Vì nó tổng hợp protein và lipid.

b)

Vì nó lưu trữ năng lượng.

c)

Vì nó cung cấp chất dinh dưỡng cho tế bào.

d)

Vì nó bảo vệ tế bào khỏi vi khuẩn.

48.

Ở tế bào nhân thực, chức năng chủ yếu của lưới nội chất hạt là gì?

a)

Bao gói và vận chuyển các sản phẩm được tổng hợp trong tế bào ra bên ngoài tế bào.

b)

Tổng hợp protein tiết ra ngoài, protein cấu tạo màng sinh chất, protein trong lysosome.

c)

Vận chuyển các sản phẩm được tổng hợp ở nhân đến các bào quan khác trong tế bào.

d)

Tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và phân hủy chất độc hại đối để bảo vệ tế bào.

49.

Quá trình nào sau đây không liên quan đến enzyme?

a)

Thủy phân tinh bột.

b)

Tổng hợp protein.

c)

Tiêu hóa chất béo.

d)

Hấp thụ nước.

50.

Đặc điểm nào sau đây không có ở tế bào nhân sơ?

a)

Có ADN dạng vòng.

b)

Có màng nhân.

c)

Không có bào quan có màng.

d)

Có khả năng sinh sản vô tính.

51.

Trong phản ứng xúc tác của enzyme, bước đầu tiên là:

a)

Sản phẩm rời khỏi enzyme.

b)

Cơ chất liên kết với trung tâm hoạt động của enzyme.

c)

Enzyme bị biến đổi.

d)

ATP được phân giải.

52.

Tại sao sự ức chế ngược lại quan trọng trong cơ thể?

a)

Để tăng cường hoạt động của enzyme.

b)

Để phá hủy các enzyme không cần thiết.

c)

Để tạo ra ATP.

d)

Để điều chỉnh sự sản xuất và hoạt động của enzyme, giúp cơ thể thích ứng.

53.

Tại sao tế bào thực vật cần có lục lạp?

a)

Để tổng hợp ATP.

b)

Để quang hợp và sản xuất glucose.

54.

Tại sao tế bào thực vật cần có lục lạp?

a)

Để tổng hợp ATP.

b)

Để quang hợp và sản xuất glucose.

c)

Để lưu trữ chất dinh dưỡng.

d)

Để phân hủy chất thải.

55.

Những bộ phận nào của tế bào tham gia trực tiếp vào việc tổng hợp và vận chuyển một protein ra khỏi tế bào?

a)

Ribosome, bộ máy Golgi, ti thể, màng tế bào.

b)

Lưới nội chất trơn, bộ máy Golgi, túi tiết, màng tế bào.

c)

Bộ máy Golgi, túi tiết, màng tế bào, nhân, lục lạp.

d)

Lưới nội chất hạt, bộ máy Golgi, túi tiết, màng tế bào.

56.

Enzyme amylase có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Tiêu hóa protein.

b)

Thủy phân tinh bột.

c)

Hấp thu chất béo.

d)

Tổng hợp nucleotide.

57.

Các sản phẩm của quá trình chuyển hóa năng lượng là gì?

a)

ATP và nước.

b)

Nhiệt năng và ATP.

c)

Hóa năng và nhiệt năng.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

58.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về tế bào hồng cầu?

a)

Chúng có hình dạng biconcave.

b)

Chúng không có nhân.

c)

Chúng chứa hemoglobin.

d)

Chúng có khả năng tự sản xuất năng lượng.

59.

Ảnh hưởng của pH đến enzyme là gì?

a)

Không có ảnh hưởng.

b)

Chỉ ảnh hưởng đến nhiệt độ.

c)

Làm tăng hoặc giảm hoạt tính enzyme tùy thuộc vào pH tối ưu.

d)

Chỉ làm tăng hoạt tính enzyme.

60.

Tại sao một số tế bào có khả năng tự phục hồi nhanh hơn các tế bào khác?

a)

Vì chúng có nhiều ribosome hơn.

b)

Vì chúng có thành tế bào dày hơn.

c)

Vì chúng có khả năng phân chia và tái sinh nhanh.

d)

Vì chúng có nhiều ti thể hơn.

61.

Khi muối dưa cà, tại sao sản phẩm sau khi muối lại bị nhăn nheo?

4 lines
62.

Khi muối dưa cà, tại sao sản phẩm sau khi muối lại bị nhăn nheo?

a)

Nước trong môi trường được vận chuyển vào tế bào làm tế bào trương không đều.

b)

Muối trong môi trường được vận chuyển vào tế bào làm tế bào trương không đều.

c)

Nước trong dưa cà được vận chuyển ra ngoài môi trường làm tế bào mất nước.

d)

Muối trong dưa cà được vận chuyển ra ngoài môi trường làm tế bào mất nước.

63.

Tại sao tế bào động vật không có khả năng tạo ra ATP qua quang hợp?

a)

Không có lục lạp.

b)

Không có ti thể.

c)

Không có ribosome.

d)

Không có màng nhân.

64.

Chức năng của thành tế bào trong tế bào thực vật là gì?

a)

Bảo vệ và duy trì hình dạng cho tế bào.

b)

Tổng hợp protein.

c)

Lưu trữ chất dinh dưỡng.

d)

Phân hủy chất thải.

65.

Khuếch tán tăng cường khác với khuếch tán đơn giản ở điểm nào?

a)

Cần protein vận chuyển.

b)

Xảy ra qua kênh lipid.

c)

Không cần năng lượng.

d)

Diễn ra trong môi trường rắn.

66.

Nước được vận chuyển qua màng tế bào nhờ hình thức vận chuyển nào sau đây?

a)

Vận chuyển có sự biến dạng của màng tế bào.

b)

Khuếch tán trực tiếp qua màng tế bào.

c)

Vận chuyển chủ động nhờ kênh aquaporin.

d)

Thẩm thấu qua màng nhờ kênh aquaporin.

67.

Tại sao enzyme bị mất hoạt tính khi nhiệt độ vượt quá giới hạn nhất định?

a)

Vì enzyme bị biến đổi cấu trúc.

b)

Vì enzyme không cần năng lượng.

c)

Vì enzyme bị phá hủy hoàn toàn.

d)

Vì enzyme không thể xúc tác phản ứng.

68.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về hình thức vận chuyển thụ động?

4 lines
69.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về hình thức vận chuyển thụ động?

a)

Vận chuyển thụ động là phương thức vận chuyển các chất từ nơi có nồng độ thấp sang nơi có nồng độ cao mà không cần tiêu tốn năng lượng.

b)

Các chất có kích thước lớn, phân cực, tan trong nước sẽ được vận chuyển thụ động nhờ các kênh protein xuyên màng.

c)

Vận chuyển thụ động các chất qua màng sinh chất luôn cần có sự tham gia của các kênh protein xuyên màng.

d)

Các chất được vận chuyển thụ động nhờ các kênh protein xuyên màng sẽ sử dụng chung một kênh protein xuyên màng duy nhất gọi là kệnh aquaporin.

70.

Khi nồng độ cơ chất tăng, hoạt tính của enzyme sẽ:

a)

Tăng liên tục.

b)

Giảm.

c)

Đạt đến trạng thái bão hòa.

d)

Không thay đổi.

71.

Khi enzyme bị ức chế ngược, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Enzyme sẽ hoạt động mạnh hơn.

b)

Enzyme sẽ bị phá hủy.

c)

Hoạt tính enzyme sẽ giảm xuống.

d)

Không có tác động nào đến enzyme.

72.

Tên gọi “tế bào nhân thực” xuất phát từ đặc điểm nào sau đây?

a)

Tế bào có nhiều bào quan phức tạp.

b)

Tế bào có thành tế bào.

c)

Tế bào có nhân hoàn chỉnh.

d)

Tế bào có kích thước lớn.

73.

Ở tế bào động vật, nếu trung thể bị mất đi thì hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra?

a)

Các hoạt động sống của tế bào bị rối loạn.

b)

Tế bào sẽ chết hoặc sinh trưởng chậm.

c)

Quá trình phân chia của tế bào bị rối loạn.

d)

Quá trình nhân đôi của nhiễm sắc thể bị rối loạn.

74.

Tại sao enzyme có thể sử dụng lại sau khi xúc tác phản ứng?

4 lines
75.

Tại sao enzyme có thể sử dụng lại sau khi xúc tác phản ứng?

a)

Vì enzyme không bị biến đổi.

b)

Vì enzyme tiêu tốn năng lượng.

c)

Vì enzyme bị phá hủy.

d)

Vì enzyme không cần năng lượng.

76.

Đâu là cơ sở khoa học của việc sử dụng thuốc kháng sinh ức chế hoạt động của ribosome để tiêu diệt một số loài vi khuẩn có hại kí sinh trong cơ thể người?

a)

Khi ribosome bị ức chế, tế bào vi khuẩn thực hiện quá trình tổng hợp protein với tốc độ cao làm cho nhiều hoạt động sống của tế bào bị rối loạn dẫn đến tế bào vi khuẩn bị chết.

b)

Khi ribosome bị ức chế, tế bào vi khuẩn không thể thực hiện quá trình tổng hợp protein làm cho nhiều hoạt động sống của tế bào bị ngưng trệ dẫn đến tế bào vi khuẩn bị chết.

c)

Khi ribosome bị ức chế, tế bào vi khuẩn không thể thực hiện quá trình tổng hợp lipid làm cho nhiều hoạt động sống của tế bào bị ngưng trệ dẫn đến tế bào vi khuẩn bị chết.

d)

Khi ribosome bị ức chế, tế bào vi khuẩn thực hiện quá trình tổng hợp lipid với tốc độ cao làm cho nhiều hoạt động sống của tế bào bị rối loạn dẫn đến tế bào vi khuẩn bị chết.

77.

Enzyme nào sau đây xúc tác cho phản ứng thủy phân tinh bột?

a)

Lipase.

b)

Amylase.

c)

Protease.

d)

Nuclease.

78.

Chuyển hóa vật chất và năng lượng trong tế bào gồm hai mặt là gì?

a)

Đồng hóa và dị hóa.

b)

Xuất bào và nhập bào.

c)

Tích lũy và giải phóng.

d)

Chủ động và thụ động.

79.

Môi trường có nồng độ chất tan cao hơn nồng độ chất tan trong tế bào được gọi là gì?

a)

Môi trường bão hòa.

b)

Môi trường ưu trương.

80.

Môi trường có nồng độ chất tan cao hơn nồng độ chất tan trong tế bào được gọi là gì?

a)

Môi trường bão hòa.

b)

Môi trường ưu trương.

c)

Môi trường đẳng trương.

d)

Môi trường nhược trương.

81.

Khi nói về môi trường đẳng trương, điều nào sau đây là đúng?

a)

Nồng độ chất tan bên trong và bên ngoài tế bào bằng nhau.

b)

Tế bào sẽ bị co lại.

c)

Nồng độ chất tan bên ngoài cao hơn bên trong.

d)

Tế bào sẽ vỡ ra.

82.

Quá trình nào sau đây mô tả sự phân giải ATP?

a)

ATP + ADP + Pi → ATP.

b)

ATP → ADP + Pi + năng lượng.

c)

ADP + Pi → ATP.

d)

ATP + nước → năng lượng.

83.

Bằng phương pháp nhân bản vô tính động vật, người ta đã chuyển nhân của tế bào sinh dưỡng ở loài ếch A vào trứng (đã bị mất nhân) của loài ếch B. Nuôi cấy tế bào này trong môi trường đặc biệt thì nó phát triển thành con ếch có phần lớn đặc điểm của loài A. Thí nghiệm này cho phép kết luận nào sau đây?

a)

Kiểu hình của cơ thể chủ yếu do yếu tố có trong tế bào chất đóng vai trò quyết định.

b)

Kiểu hình của cơ thể chủ yếu do yếu tố có trong nhân tế bào quyết định.

c)

Cả nhân và tế bào chất đều đóng vai trò ngang nhau trong việc quy định kiểu hình.

d)

Kiểu hình của cơ thể phụ thuộc chủ yếu vào môi trường mà ít phụ thuộc kiểu gene.

84.

Tế bào nào có vai trò chính trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại?

a)

Tế bào hồng cầu.

b)

Tế bào bạch cầu.

c)

Tế bào cơ.

d)

Tế bào thần kinh.

85.

Ẩm bào thường xảy ra với:

a)

Các phần tử lớn như vi khuẩn.

b)

Các chất tan trong nước.

c)

Các tế bào lông hút.

d)

Các ion khoáng.

86.

Ẩm bào thường xảy ra với:

a)

Các phần tử lớn như vi khuẩn.

b)

Các chất tan trong nước.

c)

Các tế bào lông hút.

d)

Các ion khoáng.

87.

Tính đặc hiệu của enzyme được thể hiện như thế nào?

a)

Enzyme có thể xúc tác mọi loại phản ứng.

b)

Enzyme không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.

c)

Enzyme có thể thay đổi cơ chất.

d)

Mỗi enzyme chỉ xúc tác cho một loại cơ chất nhất định.

88.

Quá trình nào sau đây không phải là đồng hóa?

a)

Tổng hợp protein từ amino acid.

b)

Tạo glucose từ các chất hữu cơ đơn giản.

c)

Phân giải glucose để giải phóng năng lượng.

d)

Tổng hợp lipid từ glycerol và axit béo.

89.

Về mặt cấu trúc, ti thể khác lục lạp ở điểm gì?

a)

Màng trong gấp nếp tạo thành các mào.

b)

Có chứa các phân tử DNA nhỏ, dạng vòng.

c)

Có chứa hệ enzyme tổng hợp ATP.

d)

Được bao bọc bởi hai lớp màng.

90.

Có bao nhiêu phát biểu đúng khi nói về màng sinh chất?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

91.

Tế bào nào có khả năng dự trữ chất béo nhiều nhất?

a)

Tế bào gan.

b)

Tế bào mỡ.

c)

Tế bào hồng cầu.

d)

Tế bào cơ.

92.

Enzyme có vai trò gì trong các phản ứng hóa học trong tế bào?

4 lines
93.

dự trữ chất béo nhiều nhất?

a)

Tế bào gan.

b)

Tế bào mỡ.

c)

Tế bào hồng cầu.

d)

Tế bào cơ.

94.

Enzyme có vai trò gì trong các phản ứng hóa học trong tế bào?

a)

Tăng tốc độ phản ứng mà không bị biến đổi.

b)

Giảm tốc độ phản ứng.

c)

Thay thế các chất xúc tác khác.

d)

Biến đổi cấu trúc của cơ chất.

95.

Sự chuyển hóa năng lượng là gì?

a)

Biến đổi từ dạng năng lượng này sang dạng khác.

b)

Sử dụng năng lượng để hoạt động.

c)

Giải phóng năng lượng.

d)

Tích lũy năng lượng.

96.

Tại sao sự tái hấp thu các chất trong ống thận cần đến vận chuyển chủ động?

a)

Vì các chất đã được hấp thu vào máu.

b)

Vì nồng độ các chất trong ống thận thấp hơn trong máu.

c)

Vì các chất cần được phân hủy.

d)

Vì nước cần được giữ lại trong tế bào.

97.

Phát biểu nào sau đây là đúng về ribosome?

a)

Chúng có cấu trúc màng bao bọc.

b)

Chúng có khả năng tổng hợp lipid.

c)

Chúng tham gia vào quá trình tổng hợp protein.

d)

Chúng có số lượng cố định trong tế bào.

98.

Có bao nhiêu phát biểu đúng khi nói về ribosome ở tế bào nhân thực?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

99.

Tế bào nào sau đây không có thành tế bào?

a)

Tế bào vi khuẩn.

b)

Tế bào nấm men.

c)

Tế bào thực vật.

d)

Tế bào động vật.

100.

Chức năng của thylakoid trong lục lạp là gì?

a)

Tổng hợp ATP.

b)

Lưu tr.

101.

bào nào sau đây không có thành tế bào?

a)

Tế bào vi khuẩn.

b)

Tế bào nấm men.

c)

Tế bào thực vật.

d)

Tế bào động vật.

102.

Chức năng của thylakoid trong lục lạp là gì?

a)

Tổng hợp ATP.

b)

Lưu trữ nước.

c)

Tham gia vào quá trình quang hợp.

d)

Phân hủy glucose.

103.

Chất ức chế enzyme là gì?

a)

Chất làm tăng hoạt tính của enzyme.

b)

Chất làm giảm hoạt tính của enzyme.

c)

Chất tham gia vào phản ứng.

d)

Chất tạo ra ATP.

104.

Quá trình nào dưới đây là một ví dụ về thẩm thấu?

a)

Vận chuyển glucose vào tế bào.

b)

Nước di chuyển vào tế bào từ môi trường nhược trương.

c)

Ion Na+ được bơm ra khỏi tế bào.

d)

Chất dinh dưỡng được hấp thụ qua ruột non.

105.

Tại sao lục lạp lại cần có sắc tố diệp lục?

a)

Để hấp thụ ánh sáng trong quá trình quang hợp.

b)

Để tổng hợp glucose.

c)

Để bảo vệ tế bào khỏi ánh sáng mặt trời.

d)

Để vận chuyển chất dinh dưỡng.

106.

Có bao nhiêu phát biểu đúng khi nói về ti thể?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

1.

107.

Hoạt tính của enzyme không bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Nhiệt độ.

b)

Độ pH.

c)

Thời gian.

d)

Nồng độ cơ chất.

108.

Chức năng chính của bộ máy Golgi là gì?

a)

Tổng hợp protein.

b)

Bao gói và vận chuyển protein và lipid.

c)

Phân hủy chất thải.

d)

Lưu trữ năng lượng.

109.

Đặc điểm nào sau đây đúng về tế bào thần kinh?

4 lines
110.

chính của bộ máy Golgi là gì?

a)

Tổng hợp protein.

b)

Bao gói và vận chuyển protein và lipid.

c)

Phân hủy chất thải.

d)

Lưu trữ năng lượng.

111.

Đặc điểm nào sau đây đúng về tế bào thần kinh?

a)

Có nhiều ribosome.

b)

Có khả năng dẫn truyền xung động điện.

c)

Có màng nhân dày.

d)

Có ít bào quan.

112.

Tại sao liên kết giữa các nhóm phosphate trong ATP được gọi là liên kết cao năng?

a)

Vì chúng dễ bẻ gãy và giải phóng năng lượng lớn.

b)

Vì chúng rất bền và không bị phá vỡ.

c)

Vì chúng không ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào.

d)

Vì chúng chỉ có trong các protein.

113.

Quá trình nào sau đây không phải là một ví dụ của khuếch tán?

a)

Di chuyển glucose từ ruột vào máu.

b)

Di chuyển khí oxy từ phế nang vào máu.

c)

Thẩm thấu nước qua màng tế bào.

d)

Di chuyển ion Na+ vào trong tế bào.

114.

Có bao nhiêu phát biểu đúng khi nói về lục lạp?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

1.

115.

Enzyme thường có bản chất là:

a)

Lipid.

b)

Protein.

c)

Carbohydrate.

d)

Nucleic acid.

116.

Aquaporin là:

a)

Một loại lipid trong màng tế bào.

b)

Kên