Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY FOR DIRECTIONS

Total questions: 129

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
North
a)
Phía bắc
b)
Vỉa hè
c)
Khúc cua
d)
Nút giao ngã ba/tư
e)
Tuyến đường xe lửa
2.
South
a)
Phía nam
b)
Đường cao tốc
c)
Người đi bộ
d)
Ngã tư
e)
Đường hầm
3.
East
a)
Phía đông
b)
Lối ra (khỏi đường cao tốc)
c)
Biển báo
d)
Giao lộ
e)
Đường đua và sân (để chơi thể thao)
4.
West
a)
Phía tây
b)
Cầu vượt
c)
Đèn giao thông
d)
Bùng binh, vòng xuyến
e)
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ
5.
Northeast
a)
Đông bắc
b)
Hẻm, ngõ
c)
Biển chỉ đường và khoảng cách
d)
Khúc cua
e)
Nút giao ngã ba/tư
6.
Northwest
a)
Tây bắc
b)
Đại lộ
c)
Vỉa hè
d)
Người đi bộ
e)
Ngã tư
7.
Southeast
a)
Đông nam
b)
Phía bắc
c)
Đường cao tốc
d)
Biển báo
e)
Giao lộ
8.
Southwest
a)
Tây nam
b)
Phía nam
c)
Lối ra (khỏi đường cao tốc)
d)
Đèn giao thông
e)
Bùng binh, vòng xuyến
9.
To the east/ west/ north/south of
a)
về phía đông/tây/bắc/nam của
b)
Phía đông
c)
Cầu vượt
d)
Biển chỉ đường và khoảng cách
e)
Khúc cua
10.
Beside
a)
Bên cạnh
b)
Phía tây
c)
Hẻm, ngõ
d)
Vỉa hè
e)
Người đi bộ
11.
Right next to
a)
Ngay bên cạnh
b)
Đông bắc
c)
Đại lộ
d)
Đường cao tốc
e)
Biển báo
12.
Next by = By
a)
gần, cạnh
b)
Tây bắc
c)
Phía bắc
d)
Lối ra (khỏi đường cao tốc)
e)
Đèn giao thông
13.
Next to = near
a)
gần
b)
Đông nam
c)
Phía nam
d)
Cầu vượt
e)
Biển chỉ đường và khoảng cách
14.
Opposite = across from
a)
Đối diện
b)
Tây nam
c)
Phía đông
d)
Hẻm, ngõ
e)
Vỉa hè
15.
Close to
a)
Gần với
b)
về phía đông/tây/bắc/nam của
c)
Phía tây
d)
Đại lộ
e)
Đường cao tốc
16.
Adjacent to
a)
Kế bên
b)
Bên cạnh
c)
Đông bắc
d)
Phía bắc
e)
Lối ra (khỏi đường cao tốc)
17.
Between
a)
Ở giữa
b)
Ngay bên cạnh
c)
Tây bắc
d)
Phía nam
e)
Cầu vượt
18.
In front of
a)
Ở phía trước
b)
gần, cạnh
c)
Đông nam
d)
Phía đông
e)
Hẻm, ngõ
19.
Behind
a)
Ở phía sau
b)
gần
c)
Tây nam
d)
Phía tây
e)
Đại lộ
20.
On the left / right
a)
Ở bên trái / bên phải
b)
Đối diện
c)
về phía đông/tây/bắc/nam của
d)
Đông bắc
e)
Phía bắc
21.
In the middle of
a)
Ở giữa
b)
Gần với
c)
Bên cạnh
d)
Tây bắc
e)
Phía nam
22.
At the corner of
a)
Ở góc của
b)
Kế bên
c)
Ngay bên cạnh
d)
Đông nam
e)
Phía đông
23.
At the end of
a)
Ở cuối của
b)
Ở giữa
c)
gần, cạnh
d)
Tây nam
e)
Phía tây
24.
On the side of
a)
Ở bên của
b)
Ở phía trước
c)
gần
d)
về phía đông/tây/bắc/nam của
e)
Đông bắc
25.
Above >< below
a)
Trên >< Dưới
b)
Ở phía sau
c)
Đối diện
d)
Bên cạnh
e)
Tây bắc
26.
Inside >< outside
a)
Bên trong >< Bên ngoài
b)
Ở bên trái / bên phải
c)
Gần với
d)
Ngay bên cạnh
e)
Đông nam
27.
In between = in the middle of
a)
Ở giữa
b)
Ở giữa
c)
Kế bên
d)
gần, cạnh
e)
Tây nam
28.
In the middle = in the centre of
a)
Ở trung tâm
b)
Ở góc của
c)
Ở giữa
d)
gần
e)
về phía đông/tây/bắc/nam của
29.
Left-hand side / right-hand side
a)
Bên trái / Bên phải
b)
Ở cuối của
c)
Ở phía trước
d)
Đối diện
e)
Bên cạnh
30.
Next to = Alongside = Adjoining
a)
Bên cạnh
b)
Ở bên của
c)
Ở phía sau
d)
Gần với
e)
Ngay bên cạnh
31.
On the same side of the…
a)
Ở cùng phía với…
b)
Trên >< Dưới
c)
Ở bên trái / bên phải
d)
Kế bên
e)
gần, cạnh
32.
In the vicinity = in close proximity to = near
a)
Gần
b)
Bên trong >< Bên ngoài
c)
Ở giữa
d)
Ở giữa
e)
gần
33.
Directly in front of
a)
Ngay phía trước
b)
Ở giữa
c)
Ở góc của
d)
Ở phía trước
e)
Đối diện
34.
At the top >< at the bottom
a)
Ở trên >< Ở dưới
b)
Ở trung tâm
c)
Ở cuối của
d)
Ở phía sau
e)
Gần với
35.
Behind >< In front of
a)
Ở phía sau >< Ở phía trước
b)
Bên trái / Bên phải
c)
Ở bên của
d)
Ở bên trái / bên phải
e)
Kế bên
36.
Directly in front of
a)
Ngay phía trước
b)
Bên cạnh
c)
Trên >< Dưới
d)
Ở giữa
e)
Ở giữa
37.
At the end of the path
a)
Ở cuối con đường
b)
Ở cùng phía với…
c)
Bên trong >< Bên ngoài
d)
Ở góc của
e)
Ở phía trước
38.
A bend in the road
a)
Một khúc quanh trên đường
b)
Gần
c)
Ở giữa
d)
Ở cuối của
e)
Ở phía sau
39.
On the corner
a)
Ở góc
b)
Ngay phía trước
c)
Ở trung tâm
d)
Ở bên của
e)
Ở bên trái / bên phải
40.
In/at the corner of A street/road and B street/road
a)
Ở góc của đường A và đường B
b)
Ở trên >< Ở dưới
c)
Bên trái / Bên phải
d)
Trên >< Dưới
e)
Ở giữa
41.
On your left / right-hand side
a)
Ở bên trái >< bên phải
b)
Ở phía sau >< Ở phía trước
c)
Bên cạnh
d)
Bên trong >< Bên ngoài
e)
Ở góc của
42.
At/in the top right-hand corner of the map/room
a)
Ở/góc trên bên phải của bản đồ/phòng
b)
Ngay phía trước
c)
Ở cùng phía với…
d)
Ở giữa
e)
Ở cuối của
43.
At/in the top/bottom left-hand corner of the map/room
a)
Ở/góc trên/dưới bên trái của bản đồ/phòng
b)
Ở cuối con đường
c)
Gần
d)
Ở trung tâm
e)
Ở bên của
44.
Clockwise >< anticlockwise
a)
Theo chiều kim đồng hồ >< Ngược chiều kim đồng hồ
b)
Một khúc quanh trên đường
c)
Ngay phía trước
d)
Bên trái / Bên phải
e)
Trên >< Dưới
45.
Entrance
a)
Lối vào
b)
Ở góc
c)
Ở trên >< Ở dưới
d)
Bên cạnh
e)
Bên trong >< Bên ngoài
46.
Exit
a)
Lối ra
b)
Ở góc của đường A và đường B
c)
Ở phía sau >< Ở phía trước
d)
Ở cùng phía với…
e)
Ở giữa
47.
Campus
a)
Khuôn viên trường
b)
Ở bên trái >< bên phải
c)
Ngay phía trước
d)
Gần
e)
Ở trung tâm
48.
Dormitory = hall of residence
a)
Ký túc xá
b)
Ở/góc trên bên phải của bản đồ/phòng
c)
Ở cuối con đường
d)
Ngay phía trước
e)
Bên trái / Bên phải
49.
Hall
a)
Hội trường
b)
Ở/góc trên/dưới bên trái của bản đồ/phòng
c)
Một khúc quanh trên đường
d)
Ở trên >< Ở dưới
e)
Bên cạnh
50.
Office
a)
Văn phòng
b)
Theo chiều kim đồng hồ >< Ngược chiều kim đồng hồ
c)
Ở góc
d)
Ở phía sau >< Ở phía trước
e)
Ở cùng phía với…
51.
Lounge
a)
Phòng chờ
b)
Lối vào
c)
Ở góc của đường A và đường B
d)
Ngay phía trước
e)
Gần
52.
Cafeteria
a)
Quán ăn tự phục vụ
b)
Lối ra
c)
Ở bên trái >< bên phải
d)
Ở cuối con đường
e)
Ngay phía trước
53.
Library
a)
Thư viện
b)
Khuôn viên trường
c)
Ở/góc trên bên phải của bản đồ/phòng
d)
Một khúc quanh trên đường
e)
Ở trên >< Ở dưới
54.
Conference = seminar
a)
Hội nghị
b)
Ký túc xá
c)
Ở/góc trên/dưới bên trái của bản đồ/phòng
d)
Ở góc
e)
Ở phía sau >< Ở phía trước
55.
Centre
a)
Trung tâm
b)
Hội trường
c)
Theo chiều kim đồng hồ >< Ngược chiều kim đồng hồ
d)
Ở góc của đường A và đường B
e)
Ngay phía trước
56.
Registration office
a)
Văn phòng đăng ký
b)
Văn phòng
c)
Lối vào
d)
Ở bên trái >< bên phải
e)
Ở cuối con đường
57.
Information office
a)
Văn phòng thông tin
b)
Phòng chờ
c)
Lối ra
d)
Ở/góc trên bên phải của bản đồ/phòng
e)
Một khúc quanh trên đường
58.
Laboratory / lab
a)
Phòng thí nghiệm
b)
Quán ăn tự phục vụ
c)
Khuôn viên trường
d)
Ở/góc trên/dưới bên trái của bản đồ/phòng
e)
Ở góc
59.
Gymnasium
a)
Phòng tập thể dục
b)
Thư viện
c)
Ký túc xá
d)
Theo chiều kim đồng hồ >< Ngược chiều kim đồng hồ
e)
Ở góc của đường A và đường B
60.
Recreational centre
a)
Trung tâm giải trí
b)
Hội nghị
c)
Hội trường
d)
Lối vào
e)
Ở bên trái >< bên phải
61.
Bench
a)
Ghế dài
b)
Trung tâm
c)
Văn phòng
d)
Lối ra
e)
Ở/góc trên bên phải của bản đồ/phòng
62.
Theater
a)
Rạp hát
b)
Văn phòng đăng ký
c)
Phòng chờ
d)
Khuôn viên trường
e)
Ở/góc trên/dưới bên trái của bản đồ/phòng
63.
Car park
a)
Bãi đỗ xe
b)
Văn phòng thông tin
c)
Quán ăn tự phục vụ
d)
Ký túc xá
e)
Theo chiều kim đồng hồ >< Ngược chiều kim đồng hồ
64.
National park
a)
Công viên quốc gia
b)
Phòng thí nghiệm
c)
Thư viện
d)
Hội trường
e)
Lối vào
65.
(Flower/ rose) garden
a)
Vườn hoa / vườn hồng
b)
Phòng tập thể dục
c)
Hội nghị
d)
Văn phòng
e)
Lối ra
66.
Circular area
a)
Khu vực hình tròn
b)
Trung tâm giải trí
c)
Trung tâm
d)
Phòng chờ
e)
Khuôn viên trường
67.
Picnic area
a)
Khu vực dã ngoại
b)
Ghế dài
c)
Văn phòng đăng ký
d)
Quán ăn tự phục vụ
e)
Ký túc xá
68.
Wildlife area
a)
Khu vực động vật hoang dã
b)
Rạp hát
c)
Văn phòng thông tin
d)
Thư viện
e)
Hội trường
69.
Bird hide
a)
Chòi quan sát chim
b)
Bãi đỗ xe
c)
Phòng thí nghiệm
d)
Hội nghị
e)
Văn phòng
70.
Indoor arena
a)
Sân đấu trong nhà
b)
Công viên quốc gia
c)
Phòng tập thể dục
d)
Trung tâm
e)
Phòng chờ
71.
Wetland
a)
Đất ngập nước
b)
Vườn hoa / vườn hồng
c)
Trung tâm giải trí
d)
Văn phòng đăng ký
e)
Quán ăn tự phục vụ
72.
Corridor
a)
Hành lang
b)
Khu vực hình tròn
c)
Ghế dài
d)
Văn phòng thông tin
e)
Thư viện
73.
Foyer
a)
Sảnh
b)
Khu vực dã ngoại
c)
Rạp hát
d)
Phòng thí nghiệm
e)
Hội nghị
74.
Ground floor
a)
Tầng trệt
b)
Khu vực động vật hoang dã
c)
Bãi đỗ xe
d)
Phòng tập thể dục
e)
Trung tâm
75.
Basement
a)
Tầng hầm
b)
Chòi quan sát chim
c)
Công viên quốc gia
d)
Trung tâm giải trí
e)
Văn phòng đăng ký
76.
Cottage
a)
Nhà tranh
b)
Sân đấu trong nhà
c)
Vườn hoa / vườn hồng
d)
Ghế dài
e)
Văn phòng thông tin
77.
Auditorium
a)
Giảng đường
b)
Đất ngập nước
c)
Khu vực hình tròn
d)
Rạp hát
e)
Phòng thí nghiệm
78.
Stadium
a)
Sân vận động
b)
Hành lang
c)
Khu vực dã ngoại
d)
Bãi đỗ xe
e)
Phòng tập thể dục
79.
Stage
a)
Sân khấu
b)
Sảnh
c)
Khu vực động vật hoang dã
d)
Công viên quốc gia
e)
Trung tâm giải trí
80.
Maze
a)
Mê cung
b)
Tầng trệt
c)
Chòi quan sát chim
d)
Vườn hoa / vườn hồng
e)
Ghế dài
81.
Tower
a)
Tháp
b)
Tầng hầm
c)
Sân đấu trong nhà
d)
Khu vực hình tròn
e)
Rạp hát
82.
Post office
a)
Bưu điện
b)
Nhà tranh
c)
Đất ngập nước
d)
Khu vực dã ngoại
e)
Bãi đỗ xe
83.
Nature reserve
a)
Khu bảo tồn thiên nhiên
b)
Giảng đường
c)
Hành lang
d)
Khu vực động vật hoang dã
e)
Công viên quốc gia
84.
Go along the road / go down the road / go up the road
a)
Tiếp tục đi theo con đường ấy
b)
Sân vận động
c)
Sảnh
d)
Chòi quan sát chim
e)
Vườn hoa / vườn hồng
85.
Go straight / Go forward / Go straight ahead
a)
Đi thẳng
b)
Sân khấu
c)
Tầng trệt
d)
Sân đấu trong nhà
e)
Khu vực hình tròn
86.
Continue straight ahead
a)
Tiếp tục đi thẳng
b)
Mê cung
c)
Tầng hầm
d)
Đất ngập nước
e)
Khu vực dã ngoại
87.
Go around
a)
Đi vòng qua
b)
Tháp
c)
Nhà tranh
d)
Hành lang
e)
Khu vực động vật hoang dã
88.
Go over
a)
Đi sang bờ bên kia (go over the bridge: đi sang bên kia cầu, sang bên kia sông)
b)
Bưu điện
c)
Giảng đường
d)
Sảnh
e)
Chòi quan sát chim
89.
Go past / walk past
a)
Đi ngang qua trên đường và không được rẽ vào (go past the bridge: đi ngang qua nhìn thấy cái cầu nhưng không rẽ vào đó)
b)
Khu bảo tồn thiên nhiên
c)
Sân vận động
d)
Tầng trệt
e)
Sân đấu trong nhà
90.
Go through
a)
Đi xuyên qua
b)
Tiếp tục đi theo con đường ấy
c)
Sân khấu
d)
Tầng hầm
e)
Đất ngập nước
91.
Go along
a)
Đi dọc theo
b)
Đi thẳng
c)
Mê cung
d)
Nhà tranh
e)
Hành lang
92.
To be surrounded by…
a)
Được bao quanh bởi…
b)
Tiếp tục đi thẳng
c)
Tháp
d)
Giảng đường
e)
Sảnh
93.
Turn right/ left at …
a)
Quẹo phải / trái ở …
b)
Đi vòng qua
c)
Bưu điện
d)
Sân vận động
e)
Tầng trệt
94.
Turn (right/ left) at the (first/ second/…) junction / intersection
a)
Quẹo (phải/ trái) tại nút giao nhau (đầu tiên/ thứ 2/ …)
b)
Đi sang bờ bên kia (go over the bridge: đi sang bên kia cầu, sang bên kia sông)
c)
Khu bảo tồn thiên nhiên
d)
Sân khấu
e)
Tầng hầm
95.
Take the first turning on the right/ left
a)
Rẽ phải/trái ngay ở lối rẽ đầu tiên
b)
Đi ngang qua trên đường và không được rẽ vào (go past the bridge: đi ngang qua nhìn thấy cái cầu nhưng không rẽ vào đó)
c)
Tiếp tục đi theo con đường ấy
d)
Mê cung
e)
Nhà tranh
96.
Take the second turning on the right/ left
a)
Rẽ phải/trái ở lối rẽ thứ 2 (tại lối rẽ đầu tiên mình phải đi thẳng không được rẽ, đến chỗ rẽ thứ 2 thì mới rẽ)
b)
Đi xuyên qua
c)
Đi thẳng
d)
Tháp
e)
Giảng đường
97.
Take the right-hand path
a)
Rẽ vào đường bên phía phải
b)
Đi dọc theo
c)
Tiếp tục đi thẳng
d)
Bưu điện
e)
Sân vận động
98.
The third/fourth/… turning
a)
Tương tự first/second turning
b)
Được bao quanh bởi…
c)
Đi vòng qua
d)
Khu bảo tồn thiên nhiên
e)
Sân khấu
99.
Start from…
a)
Xuất phát/ bắt đầu từ …
b)
Quẹo phải / trái ở …
c)
Đi sang bờ bên kia (go over the bridge: đi sang bên kia cầu, sang bên kia sông)
d)
Tiếp tục đi theo con đường ấy
e)
Mê cung
100.
Cross the bridge / Go over the bridge
a)
Đi qua cầu
b)
Quẹo (phải/ trái) tại nút giao nhau (đầu tiên/ thứ 2/ …)
c)
Đi ngang qua trên đường và không được rẽ vào (go past the bridge: đi ngang qua nhìn thấy cái cầu nhưng không rẽ vào đó)
d)
Đi thẳng
e)
Tháp
101.
Cross the road
a)
Băng qua đường
b)
Rẽ phải/trái ngay ở lối rẽ đầu tiên
c)
Đi xuyên qua
d)
Tiếp tục đi thẳng
e)
Bưu điện
102.
Follow the road/path
a)
Đi theo con đường/lối đi
b)
Rẽ phải/trái ở lối rẽ thứ 2 (tại lối rẽ đầu tiên mình phải đi thẳng không được rẽ, đến chỗ rẽ thứ 2 thì mới rẽ)
c)
Đi dọc theo
d)
Đi vòng qua
e)
Khu bảo tồn thiên nhiên
103.
Main road / street
a)
Đường chính
b)
Rẽ vào đường bên phía phải
c)
Được bao quanh bởi…
d)
Đi sang bờ bên kia (go over the bridge: đi sang bên kia cầu, sang bên kia sông)
e)
Tiếp tục đi theo con đường ấy
104.
Side road / street
a)
Đường phụ
b)
Tương tự first/second turning
c)
Quẹo phải / trái ở …
d)
Đi ngang qua trên đường và không được rẽ vào (go past the bridge: đi ngang qua nhìn thấy cái cầu nhưng không rẽ vào đó)
e)
Đi thẳng
105.
Footpath
a)
Lối đi bộ, đường mòn
b)
Xuất phát/ bắt đầu từ …
c)
Quẹo (phải/ trái) tại nút giao nhau (đầu tiên/ thứ 2/ …)
d)
Đi xuyên qua
e)
Tiếp tục đi thẳng
106.
Path
a)
Con đường (thiên về đường mòn ở thôn quê)
b)
Đi qua cầu
c)
Rẽ phải/trái ngay ở lối rẽ đầu tiên
d)
Đi dọc theo
e)
Đi vòng qua
107.
Main / side path
a)
Lối đi chính
b)
Băng qua đường
c)
Rẽ phải/trái ở lối rẽ thứ 2 (tại lối rẽ đầu tiên mình phải đi thẳng không được rẽ, đến chỗ rẽ thứ 2 thì mới rẽ)
d)
Được bao quanh bởi…
e)
Đi sang bờ bên kia (go over the bridge: đi sang bên kia cầu, sang bên kia sông)
108.
Dead-end / blind alley
a)
Đường cụt, ngõ cụt
b)
Đi theo con đường/lối đi
c)
Rẽ vào đường bên phía phải
d)
Quẹo phải / trái ở …
e)
Đi ngang qua trên đường và không được rẽ vào (go past the bridge: đi ngang qua nhìn thấy cái cầu nhưng không rẽ vào đó)
109.
Winding road
a)
Đường quanh co, uốn cong
b)
Đường chính
c)
Tương tự first/second turning
d)
Quẹo (phải/ trái) tại nút giao nhau (đầu tiên/ thứ 2/ …)
e)
Đi xuyên qua
110.
Lane
a)
Làn đường
b)
Đường phụ
c)
Xuất phát/ bắt đầu từ …
d)
Rẽ phải/trái ngay ở lối rẽ đầu tiên
e)
Đi dọc theo
111.
Railway line / train line
a)
Tuyến đường xe lửa
b)
Lối đi bộ, đường mòn
c)
Đi qua cầu
d)
Rẽ phải/trái ở lối rẽ thứ 2 (tại lối rẽ đầu tiên mình phải đi thẳng không được rẽ, đến chỗ rẽ thứ 2 thì mới rẽ)
e)
Được bao quanh bởi…
112.
Tunnel
a)
Đường hầm
b)
Con đường (thiên về đường mòn ở thôn quê)
c)
Băng qua đường
d)
Rẽ vào đường bên phía phải
e)
Quẹo phải / trái ở …
113.
Track and field
a)
Đường đua và sân (để chơi thể thao)
b)
Lối đi chính
c)
Đi theo con đường/lối đi
d)
Tương tự first/second turning
e)
Quẹo (phải/ trái) tại nút giao nhau (đầu tiên/ thứ 2/ …)
114.
Zebra crossing / crossing
a)
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ
b)
Đường cụt, ngõ cụt
c)
Đường chính
d)
Xuất phát/ bắt đầu từ …
e)
Rẽ phải/trái ngay ở lối rẽ đầu tiên
115.
Junction
a)
Nút giao ngã ba/tư
b)
Đường quanh co, uốn cong
c)
Đường phụ
d)
Đi qua cầu
e)
Rẽ phải/trái ở lối rẽ thứ 2 (tại lối rẽ đầu tiên mình phải đi thẳng không được rẽ, đến chỗ rẽ thứ 2 thì mới rẽ)
116.
Crossroads
a)
Ngã tư
b)
Làn đường
c)
Lối đi bộ, đường mòn
d)
Băng qua đường
e)
Rẽ vào đường bên phía phải
117.
Intersection
a)
Giao lộ
b)
Tuyến đường xe lửa
c)
Con đường (thiên về đường mòn ở thôn quê)
d)
Đi theo con đường/lối đi
e)
Tương tự first/second turning
118.
Roundabout
a)
Bùng binh, vòng xuyến
b)
Đường hầm
c)
Lối đi chính
d)
Đường chính
e)
Xuất phát/ bắt đầu từ …
119.
Bend
a)
Khúc cua
b)
Đường đua và sân (để chơi thể thao)
c)
Đường cụt, ngõ cụt
d)
Đường phụ
e)
Đi qua cầu
120.
Pedestrian
a)
Người đi bộ
b)
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ
c)
Đường quanh co, uốn cong
d)
Lối đi bộ, đường mòn
e)
Băng qua đường
121.
Road sign
a)
Biển báo
b)
Nút giao ngã ba/tư
c)
Làn đường
d)
Con đường (thiên về đường mòn ở thôn quê)
e)
Đi theo con đường/lối đi
122.
Traffic light
a)
Đèn giao thông
b)
Ngã tư
c)
Tuyến đường xe lửa
d)
Lối đi chính
e)
Đường chính
123.
Signpost
a)
Biển chỉ đường và khoảng cách
b)
Giao lộ
c)
Đường hầm
d)
Đường cụt, ngõ cụt
e)
Đường phụ
124.
Pavement
a)
Vỉa hè
b)
Bùng binh, vòng xuyến
c)
Đường đua và sân (để chơi thể thao)
d)
Đường quanh co, uốn cong
e)
Lối đi bộ, đường mòn
125.
Highway
a)
Đường cao tốc
b)
Khúc cua
c)
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ
d)
Làn đường
e)
Con đường (thiên về đường mòn ở thôn quê)
126.
Exit ramp
a)
Lối ra (khỏi đường cao tốc)
b)
Người đi bộ
c)
Nút giao ngã ba/tư
d)
Tuyến đường xe lửa
e)
Lối đi chính
127.
Overpass
a)
Cầu vượt
b)
Biển báo
c)
Ngã tư
d)
Đường hầm
e)
Đường cụt, ngõ cụt
128.
Alley
a)
Hẻm, ngõ
b)
Đèn giao thông
c)
Giao lộ
d)
Đường đua và sân (để chơi thể thao)
e)
Đường quanh co, uốn cong
129.
Boulevard = Avenue
a)
Đại lộ
b)
Biển chỉ đường và khoảng cách
c)
Bùng binh, vòng xuyến
d)
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ
e)
Làn đường