wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí Tuệ Nhân Tạo

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ AI bắt đầu được sử dụng tại đâu và từ khi nào?

a)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ) vào năm 1955.

b)

Tại hội thảo ở Đại học Stanford (Mỹ) vào năm 1956.

c)

Tại hội thảo ở Đại học Harvard (Mỹ) vào năm 1950.

d)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ) vào năm 1956.

2.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Y tế.

b)

Giáo dục.

c)

Nghiên cứu khoa học.

d)

Kinh doanh.

3.

Phần mềm máy tính nào của Google đã đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol vào năm 2016?

a)

AlphaZero.

b)

Stockfish.

c)

AlphaGo.

d)

Jamboard.

4.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Tối ưu hoá quá trình sản xuất.

b)

Chẩn đoán bệnh.

c)

Phân tích dữ liệu khoa học.

d)

Điều khiển xe ô tô tự lái.

5.

Phương án nào sau đây là ví dụ về AI tạo sinh trong sáng tác nhạc?

a)

DALL-E.

b)

Mubert.

c)

ChatGPT.

d)

Midjourney.

6.

Sản phẩm người máy nào của công ty AILife ở Mỹ có khả năng nghe và nhìn, nhận biết môi trường xung quanh, hiểu ngôn ngữ tự nhiên và có khả năng học?

a)

Mika.

b)

Xoxe.

c)

Asimo.

d)

Nadine.

7.

Lĩnh vực nghiên cứu nào của AI có khả năng phân tích và nhận dạng các hình ảnh từ thế giới bên ngoài?

a)

Thị giác máy tính.

b)

AI tạo sinh.

c)

Học máy.

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

8.

Tập hợp quy tắc suy diễn của hệ chuyên gia MYCIN được biểu dưới dạng nào?

a)

IF … ELSE …

b)

FOR … THEN …

c)

WHILE … IN …

d)

IF … THEN …

9.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

AI làm cho máy tính có khả năng thực hiện những công việc cần có trí tuệ như của con người.

b)

Các lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI gồm có: học máy, xử lí ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính, AI tạo sinh.

c)

Thị giác máy tính góp phần phát triển các hệ thống AI để điều khiển phương tiện tự lái, hỗ trợ người lái hay người máy có camera tích hợp công nghệ nhận dạng giọng nói.

d)

ChatGPT có thể viết các tóm tắt nghiên cứu giống như bài viết của một nhà khoa học.

10.

Khả năng học của AI được thể hiện như thế nào?

a)

Hệ thống AI vận dụng các quy tắc logic và tri thức đã tích luỹ để đưa ra kết luận dựa trên các thông tin đang có.

b)

Hệ thống AI học từ dữ liệu đầu vào, tìm ra được các tính chất và quy luật tiềm ẩn trong dữ liệu, rút ra được tri thức để thực hiện công việc tốt hơn trước.

c)

Hệ thống AI nhận dữ liệu đầu vào từ các cảm biến, xử lí dữ liệu, rút ra thông tin và hiểu biết môi trường xung quanh để có hành vi phù hợp.

d)

Hệ thống AI có các kĩ thuật, phương pháp phân tích dữ liệu từ đó trích xuất được tri thức, đề xuất cách giải quyết vấn đề và ra quyết định tối ưu để đạt được mục tiêu đặt ra.

11.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

AI mạnh đã được sử dụng rộng rãi và có hiệu quả cao trong một số nhiệm vụ cụ thể.

b)

Không thể phân biệt được hệ thống AI yếu với trí tuệ con người nói chung.

c)

AI yếu có thể được con người huấn luyện thông qua học máy nhưng không thể tự học hỏi hoặc tự cải thiện nếu không có sự hỗ trợ và hướng dẫn của con người.

d)

Hệ chuyên gia MYCIN là một ví dụ về AI mạnh.

12.

Công nghệ nhận dạng vân tay không được sử dụng để

a)

xác thực giao dịch trực tuyến.

b)

xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

c)

mở khoá điện thoại thông minh.

d)

quản lí điểm danh.

13.

Chức năng tìm kiếm trên Google bằng hình ảnh thuộc loại AI nào?

a)

AI mạnh.

b)

AI rộng.

c)

Siêu AI.

d)

AI hẹp.

14.

AI có lợi ích như thế nào đối với sản xuất nông nghiệp?

a)

Các ứng dụng định vị GPS sử dụng AI để đề xuất lựa chọn đường đi tối ưu, cung cấp hướng dẫn lái xe dựa trên tình hình giao thông thời gian thực.

b)

Hệ thống AI có khả năng chẩn đoán các bệnh dựa trên hình ảnh y khoa như chụp X-quang, MRI hay CT scan.

c)

AI có thể dự đoán thời tiết và tác động của nó đối với cây trồng.

d)

AI có thể phân tích kiểu học tập và sở thích của học sinh để đề xuất các nội dung giảng dạy phù hợp.

15.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

16.

Hệ thống đề xuất các bộ phim trên Netflix là ví dụ về đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng giải quyết vấn đề suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức.

17.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại phần mềm

b)

Một loại phần cứng

c)

Khả năng máy tính học và suy nghĩ như con người

d)

Một hệ điều hành

18.

AI có thể ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Y tế

b)

Giáo dục

c)

Giao thông

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

19.

Một ví dụ về ứng dụng của AI là gì?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Hệ thống tự động lái xe

c)

Máy in

d)

Máy quét mã vạch

20.

AI có thể thực hiện các nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Nhận diện giọng nói

b)

Dịch ngôn ngữ

c)

Chơi cờ vua

d)

Tất cả các nhiệm vụ trên

21.

Machine learning là một phần của lĩnh vực nào?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Phần cứng máy tính

22.

Một ví dụ về machine learning là gì?

a)

Chương trình soạn thảo văn bản

b)

Hệ thống dự đoán thời tiết

c)

Thiết kế trang web

d)

Tất cả các nhiệm vụ trên

23.

Trí tuệ nhân tạo (AI) giúp ích gì trong y tế?

a)

Chẩn đoán bệnh

b)

Hỗ trợ điều trị bệnh

c)

Quản lý hồ sơ bệnh án

d)

Tất cả các ý trên

24.

Trí tuệ nhân tạo (AI) giúp ích gì trong y tế?

a)

Chẩn đoán bệnh

b)

Hỗ trợ điều trị bệnh

c)

Quản lý hồ sơ bệnh án

d)

Tất cả các ý trên

25.

Lợi ích của AI trong giáo dục là gì?

a)

Tăng cường trải nghiệm học tập cá nhân hóa

b)

Giảm chi phí giảng dạy

c)

Tự động hóa quy trình giảng dạy

d)

Tất cả các ý trên

26.

AI trong giao thông có thể giúp gì?

a)

Điều phối giao thông

b)

Giảm tai nạn giao thông

c)

Tự động lái xe

d)

Tất cả các ý trên

27.

Lý do nào khiến AI phát triển nhanh chóng trong thời gian gần đây?

a)

Sự phát triển của công nghệ máy tính

b)

Sự gia tăng dữ liệu lớn (Big Data)

c)

Nhu cầu ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực

d)

Tất cả các lý do trên

28.

Machine learning là gì?

a)

Học máy tự động từ dữ liệu

b)

Viết mã phần mềm

c)

Quản lý dữ liệu

d)

Tất cả các ý trên

29.

Một ví dụ về machine learning trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Hệ thống gợi ý phim trên Netflix

b)

Máy in

c)

Máy quét mã vạch

d)

Tất cả các ý trên

30.

Làm thế nào AI có thể cải thiện chất lượng dịch vụ y tế?

a)

Phân tích dữ liệu bệnh án để đưa ra chẩn đoán chính xác hơn

b)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ

c)

Chỉ lưu trữ hồ sơ bệnh án

d)

Giảm chi phí điều trị

31.

AI có thể giúp quản lý giao thông như thế nào?

a)

Phân tích dữ liệu giao thông để dự đoán tắc đường

b)

Tự động điều khiển đèn giao thông

c)

Phân tích dữ liệu để tối ưu hóa tuyến đường

d)

Tất cả các ý trên

32.

Làm thế nào AI có thể tăng cường trải nghiệm học tập cá nhân hóa?

a)

Phân tích dữ liệu học tập để đưa ra gợi ý học tập phù hợp

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu học tập

d)

Giảm chi phí giáo dục

33.

Ứng dụng của machine learning trong kinh doanh là gì?

a)

Phân tích dữ liệu khách hàng để tối ưu hóa chiến lược marketing

b)

Quản lý tài chính doanh nghiệp

c)

Dự đoán nhu cầu thị trường

d)

Tất cả các ý trên

34.

Một ví dụ về việc sử dụng AI trong thực tế hàng ngày là gì?

a)

Hệ thống gợi ý mua sắm trên Amazon

b)

Máy in

c)

Máy quét mã vạch

d)

Tất cả các ý trên

35.

Làm thế nào AI có thể thay đổi cách chúng ta làm việc và học tập trong tương lai?

a)

Thay thế hoàn toàn con người trong công việc và học tập

b)

Tăng cường khả năng làm việc và học tập bằng cách cung cấp các công cụ hỗ trợ thông minh

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu làm việc và học tập

d)

Giảm chi phí làm việc và học tập

36.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một hệ thống kết nối nhiều máy tính để trao đổi thông tin

b)

Một thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu

c)

Một phần mềm giúp bảo mật dữ liệu

d)

Một thiết bị đầu vào của máy tính

37.

Đâu là thành phần cơ bản của một mạng máy tính?

a)

Máy tính, thiết bị mạng, phần mềm quản lý

b)

Chỉ máy tính và phần mềm quản lý

c)

Máy in và máy chiếu

d)

Máy tính và thiết bị lưu trữ

38.

Đâu không phải là loại mạng máy tính?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng USB

39.

Trong mạng máy tính, từ viết tắt LAN có nghĩa là gì?

a)

Local Area Network

b)

Large Area Network

c)

Long Area Network

d)

Logical Area Network

40.

Một mạng LAN chủ yếu được sử dụng để kết nối máy tính trong phạm vi nào?

a)

Cả một quốc gia

b)

Một khu vực nhỏ như văn phòng hoặc lớp học

c)

Một lục địa

d)

Toàn cầu

41.

Thiết bị nào dưới đây được sử dụng để kết nối các máy tính trong mạng LAN?

a)

Switch

b)

Máy in

c)

Máy chiếu

d)

Loa

42.

Giao thức TCP/IP là gì?

a)

Một bộ giao thức truyền thông

b)

Một loại máy tính

c)

Một phần mềm diệt virus

43.

Ng để kết nối các máy tính trong mạng LAN?

a)

Switch

b)

Máy in

c)

Máy chiếu

d)

Loa

44.

Giao thức TCP/IP là gì?

a)

Một bộ giao thức truyền thông

b)

Một loại máy tính

c)

Một phần mềm diệt virus

d)

Một thiết bị mạng

45.

Địa chỉ IP dùng để làm gì trong mạng máy tính?

a)

Xác định thiết bị trong mạng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Quản lý phần mềm

d)

Chạy các ứng dụng

46.

Mạng WAN khác với mạng LAN ở điểm nào?

a)

Phạm vi địa lý

b)

Tốc độ truyền dữ liệu

c)

Loại thiết bị sử dụng

d)

Số lượng máy tính kết nối

47.

Một mạng máy tính có thể kết nối bao nhiêu máy tính tối đa?

a)

Tùy thuộc vào loại mạng

b)

10 máy

c)

100 máy

d)

1000 máy

48.

Tại sao mạng máy tính có thể giảm chi phí trong một tổ chức?

a)

Bởi vì các thiết bị mạng rẻ hơn

b)

Bởi vì giảm thiểu việc mua sắm phần mềm độc lập

c)

Bởi vì tiết kiệm thời gian và công sức khi chia sẻ tài nguyên

d)

Bởi vì không cần bảo trì

49.

Phần mềm nào được sử dụng để quản lý và điều phối hoạt động của mạng?

a)

Hệ điều hành mạng

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm xử lý văn bản

d)

Trình duyệt web

50.

Hãy cho biết chức năng của một router trong mạng máy tính.

a)

Kết nối các mạng khác nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

In tài liệu

d)

Cung cấp năng lượng cho các thiết bị mạng

51.

Mạng MAN thường được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Kết nối các văn phòng trong một thành phố

b)

Kết nối các máy tính trong cùng một phòng

c)

Kết nối các máy tính ở các quốc gia khác nhau

d)

Kết nối các thiết bị trong một tòa nhà

52.

Khi nào thì một máy tính trong mạng cần phải sử dụng địa chỉ IP tĩnh?

a)

Khi máy tính cần duy trì địa chỉ IP không thay đổi

b)

Khi máy tính kết nối với mạng không dây

c)

Khi máy tính sử dụng Wi-Fi

d)

Khi máy tính cần tự động nhận địa chỉ IP

53.

Mạng Wi-Fi là gì?

a)

Một loại mạng không dây

b)
54.

Mạng Wi-Fi là gì?

a)

Một loại mạng không dây

b)

Một loại mạng có dây

c)

Một loại mạng LAN

d)

Một loại mạng WAN

55.

Tính năng nào dưới đây không phải của mạng LAN?

a)

Kết nối toàn cầu

b)

Chia sẻ tài nguyên

c)

Chia sẻ dữ liệu

d)

Chia sẻ kết nối Internet

56.

Hãy chỉ ra loại mạng nào phù hợp cho kết nối giữa các chi nhánh của một công ty trong một quốc gia.

a)

Mạng WAN

b)

Mạng LAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng PAN

57.

Khi bạn cần kết nối nhiều máy tính trong một phòng học, loại mạng nào sẽ phù hợp nhất?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng PAN

58.

Nếu bạn muốn thiết lập một mạng để kết nối các thiết bị trong một tòa nhà cao tầng, bạn nên sử dụng thiết bị nào?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Access Point

59.

Giao thức TCP/IP là gì?

a)

Một bộ giao thức truyền thông

b)

Một thiết bị mạng

c)

Một hệ điều hành

d)

Một phần mềm diệt virus

60.

Giao thức HTTP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải trang web

b)

Kết nối các máy tính

c)

Quản lý địa chỉ IP

d)

Cung cấp dịch vụ email

61.

Đâu là giao thức được sử dụng để gửi email?

a)

SMTP

b)

FTP

c)

HTTP

d)

DHCP

62.

Giao thức nào sau đây dùng để trao đổi dữ liệu giữa máy tính và máy chủ web?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

POP3

d)

IMAP

63.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một số nhận diện duy nhất cho mỗi thiết bị trên mạng

b)

Một loại cáp mạng

c)

Một giao thức truyền tải dữ liệu

d)

Một ứng dụng mạng

64.

Giao thức FTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải tệp tin

b)

Gửi email

c)

Xem trang web

d)

Kết nối thiết bị mạng

65.

Giao thức DHCP cung cấp chức năng gì trong mạng?

a)

Cấp phát địa chỉ IP động

b)

Định tuyến gói dữ liệu

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Quản lý email

66.

Giao thức DHCP cung cấp chức năng gì trong mạng?

a)

Cấp phát địa chỉ IP động

b)

Định tuyến gói dữ liệu

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Quản lý email

67.

Giao thức nào sau đây giúp kiểm tra lỗi trong quá trình truyền tải dữ liệu?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

FTP

68.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và chính xác

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Giảm thiểu số lượng gói tin

d)

Kết nối nhanh chóng

69.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải trang web một cách an toàn?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

70.

Tại sao giao thức HTTP cần được bảo mật với HTTPS?

a)

Để bảo vệ thông tin nhạy cảm khi truyền tải

b)

Để tăng tốc độ tải trang web

c)

Để giảm kích thước tệp tin

d)

Để quản lý email

71.

Trong mạng máy tính, khi nào thì giao thức FTP thường được sử dụng?

a)

Khi cần truyền tải tệp tin lớn giữa các máy tính

b)

Khi cần gửi email

c)

Khi cần kết nối với cơ sở dữ liệu

d)

Khi cần xem trang web

72.

Tính năng nào dưới đây là mục tiêu chính của giao thức DHCP?

a)

Cấp phát địa chỉ IP tự động cho các thiết bị

b)

Đảm bảo tính bảo mật cho các kết nối mạng

c)

Kiểm soát lỗi trong quá trình truyền dữ liệu

d)

Quản lý lưu lượng dữ liệu

73.

Trong một ứng dụng web, bạn muốn bảo mật thông tin người dùng khi truyền tải qua Internet. Bạn nên chọn giao thức nào?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

UDP

74.

Trong mạng LAN của một tổ chức, bạn cần truyền tải một lượng lớn dữ liệu nhanh chóng mà không cần đảm bảo chính xác hoàn toàn. Giao thức nào là sự lựa chọn tốt nhất?

a)

UDP

b)

TCP

c)

HTTP

d)

FTP

75.

Khái niệm nào dùng để chỉ việc nhận diện thông tin không chính xác hoặc giả mạo trên mạng?

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Cập nhật dữ liệu

c)

Xác thực thông tin

d)

Tạo nội dung

76.

Những hành vi nào sau đây là không phù hợp khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng quan điểm và ý kiến của người khác

b)

Gửi tin nhắn xúc phạm hoặc đe dọa

c)

Cung cấp thông tin hữu ích và có giá trị

d)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

77.

Hành vi nào là không phù hợp trong việc bình luận trên diễn đàn trực tuyến?

a)

Tôn trọng các quan điểm khác nhau

b)

Đưa ra nhận xét mang tính xây dựng

c)

Sử dụng lời lẽ xúc phạm và công kích cá nhân

d)

Cung cấp phản hồi hữu ích cho cuộc thảo luận

78.

Phần mềm nào dưới đây thường được sử dụng để tạo và quản lý mật khẩu an toàn?

a)

Google Chrome

b)

Password Manager

c)

Adobe Reader

d)

Microsoft Office

79.

Để duy trì sự lịch sự và tôn trọng trong giao tiếp qua mạng, bạn nên làm gì?

a)

Tham gia vào các cuộc tranh cãi không cần thiết

b)

Phớt lờ cảm xúc của người khác

c)

Chỉ gửi các tin nhắn ngắn gọn và không quan tâm đến ý nghĩa

d)

Đọc kỹ và suy nghĩ trước khi gửi tin nhắn hoặc bình luận

80.

Khi gửi tin nhắn trên các nền tảng nhắn tin tức thì, điều gì sau đây là quan trọng nhất?

a)

Sử dụng các biểu tượng cảm xúc

b)

Sử dụng ngôn ngữ không chính thức

c)

Gửi tin nhắn dài và chi tiết

d)

Truyền tải thông điệp rõ ràng và chính xác

81.

Khi giao tiếp trong nhóm trực tuyến, bạn nên làm gì để duy trì tính nhân văn?

a)

Lời lẽ khiêu khích và gây căng thẳng

b)

Giao tiếp một cách công bằng và tôn trọng tất cả các thành viên

c)

Tôn trọng quan điểm cá nhân của mình mà không cần lắng nghe người khác

d)

Lờ đi các ý kiến và cảm xúc của các thành viên khác

82.

Kết nối nào giữa máy tính và ti vi thông minh đòi hỏi phải có ghép đôi giữa hai thiết bị?

a)

Wi-Fi

b)

Bluetooth

c)

Cáp nối USB

d)

HDMI (giao diện đa phương tiện độ phân cao)

83.

Làm thế nào để ta có thể kết nối với các thiết bị thông minh của mình và ra lệnh cho chúng?

a)

Sử dụng giọng nói

b)

Sử dụng điện thoại thông minh

c)

Sử dụng điều khiển từ xa hoặc máy tính

d)

Tất cả các cách nêu ở trên