wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2 – Câu hỏi (Máy tìm kiếm)

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một phần mềm lưu trữ toàn bộ dữ liệu trên Internet.

b)

Một trang web cung cấp dịch vụ tìm kiếm thông tin trên Internet.

c)

Một ứng dụng quản lý tệp trong máy tính.

d)

Một công cụ lưu trữ các tệp tin cá nhân.

2.

Khi tìm kiếm với từ khóa "Cá heo xanh" trên Google, việc đặt từ khóa trong dấu ngoặc kép có tác dụng gì?

a)

Tìm tất cả các trang chứa từ “cá”, “heo”, và “xanh”.

b)

Tìm các trang chứa chính xác cụm từ "Cá heo xanh".

c)

Tìm trang chứa “cá heo xanh” theo bất kỳ thứ tự nào.

d)

Tìm trang chứa từ khóa cá nhân.

3.

Toán tử nào có thể tìm kiếm các trang chứa từ khóa A hoặc B?

a)

OR

b)

AND

c)

*

d)

NOT

4.

Kết quả tìm kiếm với từ khóa "cá heo xanh" + "cửa hàng" sẽ cho ra:

a)

Các trang chỉ chứa "cá heo xanh".

b)

Các trang chỉ chứa "cửa hàng".

c)

Các trang chứa cả "cá heo xanh" và "cửa hàng".

d)

Các trang không liên quan.

5.

Để tìm các trang chứa từ khóa "tin học" và liên quan đến "ứng dụng", ta nên dùng biểu thức:

a)

"tin học ứng dụng"

b)

tin học - ứng dụng

c)

tin học + ứng dụng

d)

tin học AND ứng dụng

6.

Máy tìm kiếm phổ biến hiện nay là gì?

a)

Bing

b)

Yandex

c)

Google

d)

Yahoo!

7.

Nếu muốn tìm tài liệu PDF về lịch sử Việt Nam, biểu thức nào là phù hợp?

a)

"lịch sử Việt Nam" filetype

b)

"lịch sử Việt Nam" + filetype.doc

c)

"lịch sử Việt Nam" -pdf

d)

"lịch sử Việt Nam" OR filetype.txt

8.

Khi tìm kiếm bằng giọng nói, để có kết quả chính xác bạn cần:

a)

Sử dụng từ khóa dài và phức tạp

b)

Nói rõ ràng và trực tiếp

c)

Sử dụng từ khóa tối thiểu

d)

Nhập lại từ khóa sau khi tìm kiếm

9.

Khi sử dụng tìm kiếm nâng cao của Google, bạn có thể:

a)

Tìm kiếm với từ khóa cụ thể và loại bỏ các kết quả không liên quan.

b)

Chỉ tìm kiếm hình ảnh.

c)

Tìm kiếm trên toàn thế giới mà không cần bộ lọc.

d)

Chỉ sử dụng từ khóa đơn giản.

10.

Để tìm các trang chứa từ đồng nghĩa của từ khóa A, toán tử nào nên được sử dụng?

a)

*

b)

AND

c)

OR

d)

-

11.

Những trường hợp nào sau đây KHÔNG nên sử dụng lưu trữ trực tuyến?

a)

Chia sẻ tệp dữ liệu cho nhiều người ở nhiều nơi và sao lưu dữ liệu tự động.

b)

Giải phóng bộ nhớ cho máy tính.

c)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu không có kết nối Internet.

d)

Truy cập tệp dữ liệu từ nhiều thiết bị.

12.

Để tìm kiếm tài liệu định dạng PDF về “Cá heo xanh”, biểu thức nào là chính xác?

a)

"Cá heo xanh" filetype

b)

Cá heo xanh -pdf

c)

"Cá heo xanh" + pdf

d)

Cá heo xanh OR pdf

13.

Biểu thức nào dưới đây được dùng để tìm các trang có chứa từ khóa A nhưng không chứa từ khóa B?

a)

A AND B

b)

A - B

c)

A + B

d)

"A" OR "B"

14.

Bạn Hà muốn tìm thông tin về các loài "hoa hồng" (thực vật), nhưng kết quả lại xuất hiện nhiều bài về bộ phim "Hoa hồng". Bạn nên sử dụng biểu thức nào để thu hẹp và chính xác hóa kết quả?

a)

hoa hồng -phim

b)

hoa hồng thực vật

c)

"hoa hồng" -"Hoa hồng" (phim)

d)

"hoa hồng" loài

15.

Để tìm chính xác tài liệu dạng PDF về hướng dẫn sử dụng phần mềm GeoGebra từ trang web chính thức (www.geogebra.org), biểu thức tìm kiếm tối ưu là gì?

a)

Hướng dẫn sử dụng GeoGebra

b)

"Hướng dẫn sử dụng GeoGebra" filetype:pdf

c)

site:geogebra.org "GeoGebra" filetype:pdf

d)

GeoGebra manual pdf

16.

Khi kích hoạt bảo mật hai lớp trên Facebook, phương thức nào trong số các phương án dưới đây KHÔNG được hỗ trợ?

a)

Sử dụng ứng dụng xác thực (Authentication App)

b)

Sử dụng email để nhận mã xác minh

c)

Sử dụng tin nhắn văn bản (SMS) để nhận mã xác minh

d)

Sử dụng khóa bảo mật (USB hoặc NFC)

17.

Để chỉ chia sẻ một bài đăng với một người bạn cụ thể trên Facebook, ta cần thực hiện bước nào?

a)

Chọn "Public" để chia sẻ công khai

b)

Chọn "Friends" để chia sẻ với tất cả bạn bè

c)

Chọn "Specific friends" và nhập tên người bạn

d)

Chọn "Only me" để bài viết chỉ hiển thị cho chính mình

18.

Trong các tùy chọn bảo mật tài khoản Facebook, phương pháp nào giúp bảo vệ tốt nhất?

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

b)

Không đổi mật khẩu thường xuyên

c)

Kích hoạt bảo mật hai lớp

d)

Chỉ sử dụng mật khẩu mà không thêm xác thực hai lớp

19.

Để tạo phòng họp nhóm trên Facebook, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Đăng nhập và chọn "Create Post"

b)

Đăng nhập và chọn "Create room"

c)

Gửi lời mời đến bạn bè trước khi tạo phòng

d)

Đăng nhập và chọn "Video call"

20.

Tính năng nào trên Facebook giúp người dùng kiểm soát ai có thể xem các bài đăng trong tương lai?

a)

Who can see your future posts?

b)

View as Public

c)

Tagging suggestions

d)

Turn on notifications

21.

Sau khi tạo phòng họp nhóm trên Facebook, bạn cần thực hiện bước nào để mời người khác tham gia?

a)

Gửi email mời

b)

Gửi tin nhắn trực tiếp qua Messenger

c)

Chọn "Send" bên cạnh tài khoản muốn mời

d)

Chia sẻ phòng họp qua WhatsApp

22.

Facebook cung cấp phương pháp bảo mật nào sau đây giúp bảo vệ tài khoản tốt nhất khi sử dụng máy tính cá nhân?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Chỉ đăng nhập khi ở nhà

c)

Bảo mật hai lớp và sử dụng khóa bảo mật

d)

Không chia sẻ mật khẩu với bất kỳ ai

23.

Khi cài đặt quyền riêng tư cho bài đăng trên Facebook, tùy chọn nào giúp hạn chế việc bài đăng hiển thị với mọi người ngoại trừ một nhóm nhỏ?

a)

Chọn "Public"

b)

Chọn "Friends except..."

c)

Chọn "Only me"

d)

Chọn "Custom"

24.

Khi chọn phương thức nhận mã xác minh qua ứng dụng Google Authenticator, điều này giúp tăng cường bảo mật như thế nào?

a)

Mã xác minh chỉ được gửi qua SMS

b)

Mã xác minh được tạo trực tiếp trên điện thoại, không qua mạng

c)

Mã xác minh có thể dùng lại nhiều lần

d)

Mã xác minh chỉ yêu cầu khi đổi mật khẩu

25.

Tính năng "Tagging suggestions" của Facebook liên quan đến điều gì?

a)

Gợi ý các bài viết để bạn chia sẻ

b)

Gợi ý tên người bạn muốn gắn thẻ trong bài đăng

c)

Gợi ý các bài viết bạn đã bỏ qua

d)

Gợi ý sự kiện để bạn tham gia

26.

Các chức năng cơ bản của mạng xã hội là gì?

a)

Kết nối người dùng

b)

Trò chuyện, trao đổi, chia sẻ, tìm kiếm và lưu trữ thông tin

c)

Quản lí nhà nước

d)

Cả A, B đều đúng

27.

Để tắt những thông báo không cần thiết trên Facebook, chúng ta có thể làm gì?

a)

Truy cập vào trang Facebook cá nhân trên Smartphone và chọn chỉnh sửa

b)

Truy cập vào phần Cài đặt > Thông báo và tùy chỉnh chúng

c)

Truy cập vào trang Facebook cá nhân trên Smartphone và chọn Chỉnh sửa Quyền riêng tư

d)

Truy cập vào trang Facebook cá nhân trên Smartphone và chọn Đã lưu

28.

Em hãy sắp xếp các bước sau để kích hoạt bảo mật hai lớp cho tài khoản Facebook của mình. (1) Chọn Security and login, chọn Use two-factor authentication trong mục Two-factor authentication và chọn Edit (2) Lựa chọn các phương án để nhận mã xác minh (3) Đăng nhập tài khoản Facebook, chọn Your Profile, chọn Setting & privacy, chọn Settings tại cửa sổ Setting & privacy

a)

(1)(2)(3)

b)

(2)(3)(1)

c)

(3)(1)(2)

d)

(1)(3)(2)

29.

Em hãy sắp xếp các bước sau đây để đăng một bức ảnh chụp với bạn trên Facebook và chỉ chia sẻ bức ảnh với người bạn này. (1) Tạo bài đăng, tại cửa sổ Create Post chọn Photo/Video, chọn Add photos/videos, chọn ảnh cần đăng (2) Đăng nhập tài khoản Facebook trên máy tính (3) Chọn Friends, chọn Specific friends, nhập tài khoản Facebook của người mà em muốn chia sẻ ảnh, chọn Save changes, chọn Post

a)

(2)(1)(3)

b)

(2)(3)(1)

c)

(3)(1)(2)

d)

(3)(2)(1)

30.

Em hãy sắp xếp các bước sau đây để tạo phòng họp trên Facebook để trao đổi về làm bài tập nhóm. (1) Đăng nhập tài khoản Facebook, chọn Create room hoặc chọn Menu, rồi chọn Room trong cửa sổ Create (2) Đặt tên phòng họp và thời gian cuộc họp (3) Chọn nút Send bên cạnh tài khoản muốn mời, chọn Join Room để tham gia và bắt đầu cuộc họp

a)

(2)(1)(3)

b)

(2)(3)(1)

c)

(1)(2)(3)

d)

(3)(2)(1)

31.

Em có thể hoàn toàn từ chối sự theo dõi truy cập trên điện thoại của Facebook không?

a)

Hoàn toàn không thể từ chối sự theo dõi trên Facebook

b)

Hoàn toàn có thể từ chối sự theo dõi trên Facebook

c)

Hoàn toàn không thể từ chối sự theo dõi trên Facebook, nhưng bạn có thể thực hiện các bước để lướt web mà không bị theo dõi bởi Facebook

d)

Đáp án khác

32.

Đâu là tính năng mới trên Facebook được thử nghiệm vào tháng 12 năm 2021?

a)

Facebook Messenger

b)

Facebook Professional

c)

Video Call

d)

Facebook livestream

33.

Trong các cách bảo vệ tài khoản mạng xã hội, điều nào sau đây là KHÔNG đúng?

a)

Bật xác thực hai yếu tố

b)

Thường xuyên đổi mật khẩu

c)

Chia sẻ mật khẩu với bạn thân tin cậy

d)

Sử dụng mật khẩu phức tạp

34.

Đâu là hành động KHÔNG an toàn khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Kiểm tra nguồn tin trước khi chia sẻ

b)

Chấp nhận tất cả lời mời kết bạn từ người lạ

c)

Cài đặt chế độ riêng tư cho bài đăng

d)

Đăng xuất khi dùng thiết bị công cộng

35.

Đâu là hành động KHÔNG an toàn khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Kiểm tra nguồn tin trước khi chia sẻ

b)

Chấp nhận tất cả lời mời kết bạn từ người lạ

c)

Cài đặt chế độ riêng tư cho bài đăng

d)

Đăng xuất khi dùng thiết bị công cộng

36.

Mảng là gì?

a)

Tập hợp các phần tử có kiểu dữ liệu khác nhau, được lưu trữ không liên tục trong bộ nhớ

b)

Tập hợp các phần tử có cùng kiểu dữ liệu, được lưu trữ liền kề trong bộ nhớ

c)

Một biến có khả năng chứa nhiều giá trị, kiểu dữ liệu khác nhau

d)

Tập hợp các phần tử có kiểu dữ liệu khác nhau, lưu trữ ngẫu nhiên trong bộ nhớ

37.

Trong Python, để khai báo mảng số nguyên, chúng ta dùng cú pháp nào?

a)

array('i', [2, 5, 4])

b)

array('f', [2.0, 5.0, 4.0])

c)

array('d', [2, 5, 4])

d)

array('s', [2, 5, 4])

38.

Khi sử dụng danh sách thay cho mảng trong Python, lợi ích chính là gì?

a)

Danh sách không có giới hạn kích thước

b)

Danh sách linh hoạt hơn và có nhiều phương thức hỗ trợ

c)

Danh sách chỉ chứa các phần tử kiểu số nguyên

d)

Danh sách lưu trữ các phần tử không liên tục trong bộ nhớ

39.

Trong ví dụ array('f', [7.5, 5.0, 8.5, 4.5, 5.0]), kiểu của các phần tử trong mảng là gì?

a)

Số nguyên

b)

Chuỗi

c)

Số thực

d)

Boolean

40.

Chỉ số của các phần tử trong mảng được đánh số từ đâu?

a)

Từ 0

b)

Từ 1

c)

Từ 2

d)

Bắt đầu từ giá trị ngẫu nhiên

41.

Cú pháp nào dùng để tính tổng các phần tử trong một mảng số thực mangThuc?

a)

sum(mangThuc)

b)

total(mangThuc)

c)

average(mangThuc)

d)

summation(mangThuc)

42.

Để sắp xếp các phần tử trong danh sách mangThuc theo thứ tự tăng dần, ta dùng phương thức nào?

a)

sorted(mangThuc)

b)

sort(mangThuc)

c)

mangThuc.order()

d)

mangThuc.arrange()

43.

Mảng array('f', [4.5, 3.5, 5.0]) có thể chứa kiểu dữ liệu nào?

a)

Số nguyên

b)

Số thực

c)

Chuỗi

d)

Boolean

44.

Khi nào ta cần sử dụng phương thức .tolist() trong Python?

a)

Khi muốn chuyển mảng thành danh sách

b)

Khi muốn sắp xếp mảng

c)

Khi muốn tìm phần tử lớn nhất trong mảng

d)

Khi muốn thêm phần tử vào mảng

45.

Để xác định phần tử lớn nhất trong một mảng, ta dùng hàm nào?

a)

max(mang)

b)

min(mang)

c)

biggest(mang)

d)

greatest(mang)

46.

Trong Python, cấu trúc nào được dùng để biểu diễn mảng hai chiều?

a)

List của list

b)

Tuple của tuple

c)

Dictionary

d)

Set

47.

Đâu là cách khai báo đúng cho một mảng số nguyên trong Python?

a)

mangNguyen = array('i', [2, 5, 4, 3, 1])

b)

mangNguyen = array('f', [2, 5, 4, 3, 1])

c)

mangNguyen = array('int', [2, 5, 4, 3, 1])

d)

mangNguyen = [2, 5, 4, 3, 1]

48.

Trong Python, ký tự 'f' khi khai báo mảng được sử dụng để đại diện cho kiểu dữ liệu nào?

a)

Số nguyên

b)

Ký tự

c)

Số thực

d)

Chuỗi

49.

Với matrix = [[1,2,3],[4,5,6],[7,8,9]], giá trị của matrix[1][2] là gì?

a)

2

b)

3

c)

6

d)

5

50.

Hàm nào KHÔNG áp dụng cho cả danh sách và mảng?

a)

append()

b)

extend()

c)

sort()

d)

insert()

51.

matrix = [[0] * 4 for _ in range(3)] có tối đa bao nhiêu phần tử?

a)

3

b)

4

c)

7

d)

12

52.

Với x = matrix[2][1] trong [[2,4,6],[1,3,5],[7,9,11]], x bằng bao nhiêu?

a)

9

b)

7

c)

11

d)

Không xác định

53.

Lỗi của print(matrix[2][1]) với matrix = [[1,2,3],[4,5,6]] là gì?

a)

Sai chỉ số hàng

b)

Sai chỉ số cột

c)

Cú pháp sai

d)

Không có lỗi

54.

stats.median([9,2,8,4,6]) cho kết quả bao nhiêu?

a)

6

b)

4

c)

8

d)

5

55.

Thư viện dùng cho thống kê trong Python là gì?

a)

random

b)

array

c)

numpy

d)

statistics

56.

Biến mảng nào SAI?

a)

[[1,2,3], [4,5,6], [7,8,9]]

b)

[[1,2,3] [4,5,6] [7,8,9]]

c)

[[1,2], [3,4,5], [6,7]]

d)

[[1.1,2.2,3.3],[4.4,5.5,6.6]]

57.

Lệnh nào được dùng để mở tệp "data.txt" chỉ để đọc dữ liệu trong Python?

a)

open("data.txt","w")

b)

open("data.txt","r")

c)

open("data.txt","a")

d)

open("data.txt","x")

58.

Bộ nhớ mảng hai chiều được tổ chức như thế nào?

a)

Theo hàng, ngẫu nhiên

b)

Theo cột, không liên tục

c)

Liên tục như mảng một chiều

d)

Ngẫu nhiên

59.

Câu lệnh nào dùng để đóng tệp đã mở trong Python?

a)

close("file.txt")

b)

file.close()

c)

file.shutdown()

d)

shutdown(file)

60.

Câu lệnh nào dùng để đọc tất cả nội dung từ tệp "file.txt" và lưu vào một chuỗi?

a)

file.readlines()

b)

file.readline()

c)

file.read()

d)

file.split()

61.

Để lấy các phần tử có chỉ số lẻ từ danh sách a, ta sử dụng lệnh nào?

a)

a[::2]

b)

a[1::2]

c)

a[::-1]

d)

a[1:]

62.

Phương thức sort() trong ds.sort() dùng để làm gì?

a)

Đảo ngược danh sách

b)

Sắp xếp danh sách theo thứ tự tăng dần

c)

Xóa tất cả các phần tử trong danh sách

d)

Sao chép danh sách

63.

Lệnh nào chèn phần tử x vào vị trí chỉ số y trong danh sách ds?

a)

ds.insert(y, x)

b)

ds.append(x, y)

c)

ds.add(y, x)

d)

ds.insert(x, y)

64.

Câu lệnh nào lấy các phần tử từ chỉ số 2 đến chỉ số 5 trong danh sách a?

a)

a[2:5]

b)

a[2:6]

c)

a[3:6]

d)

a[2:5]

65.

Phương thức nào trả về số lần xuất hiện của phần tử x trong danh sách ds?

a)

ds.count(x)

b)

ds.find(x)

c)

ds.index(x)

d)

ds.search(x)

66.

Để xóa phần tử có giá trị x trong danh sách ds, dùng lệnh nào?

a)

ds.pop(x)

b)

ds.remove(x)

c)

ds.delete(x)

d)

ds.clear(x)

67.

Câu lệnh nào dùng để tạo bản sao của danh sách ds?

a)

ds.copy()

b)

ds.sort()

c)

ds.reverse()

d)

ds.append()

68.

Mã giả là gì?

a)

Một ngôn ngữ lập trình để viết chương trình chi tiết

b)

Một cách mô tả thuật toán độc lập với ngôn ngữ lập trình

c)

Một dạng mã lệnh thực thi trực tiếp

d)

Chỉ dùng trong Python

69.

Mục đích chính của việc sử dụng mã giả là gì?

a)

Kiểm tra lỗi

b)

Viết chương trình ngay

c)

Mô tả thuật toán dễ hiểu, độc lập ngôn ngữ

d)

Tạo vòng lặp

70.

Quy ước thường dùng khi viết mã giả là gì?

a)

A. Dùng từ khóa của ngôn ngữ lập trình C++

b)

B. Sử dụng cú pháp chính thức của Python

c)

C. Dùng cấu trúc lặp và rẽ nhánh dễ hiểu

d)

D. Sử dụng ký hiệu ASCII cho mọi phép toán

71.

Trong mã giả, ký hiệu nào thường dùng cho phép gán?

a)

=

b)

c)

->

d)

:

72.

Ưu điểm của mã giả so với ngôn ngữ lập trình là gì?

a)

Cho phép chạy chương trình ngay lập tức

b)

Có thể hiểu được dễ dàng bởi người đọc không biết lập trình

c)

Được hỗ trợ bởi tất cả các môi trường lập trình

d)

Độc lập với ngôn ngữ lập trình cụ thể

73.

Khi mô tả vòng lặp biết trước số lần, dùng lệnh nào?

a)

while

b)

if

c)

for

d)

until

74.

Khi kiểm tra số nguyên tố, vì sao chỉ cần kiểm tra từ 2 đến n\sqrt{n} ?

a)

Vì kiểm tra từ 2 đến n\sqrt{n} là đủ để xác định tính nguyên tố

b)

Vì kiểm tra từ 2 đến n\sqrt{n} nhanh hơn kiểm tra toàn bộ các số

c)

Vì các số lớn hơn n\sqrt{n} không ảnh hưởng đến kết quả

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

75.

Bước hợp lý khi kiểm tra số nguyên tố trong mã giả là gì?

a)

Nếu nn chẵn và >2>2 thì không nguyên tố

b)

Kiểm tra chia hết cho 3

c)

Kiểm tra tất cả số <n< n

d)

Không cần kiểm tra

76.

Thuật toán sàng Eratosthenes dùng để làm gì?

a)

Lọc số chẵn

b)

Tìm các số nguyên tố nhỏ hơn một số cho trước

c)

Kiểm tra hợp số

d)

Sắp xếp số

77.

Trong sàng Eratosthenes, các bội của số nguyên tố sẽ:

a)

Được đánh dấu là nguyên tố

b)

Được đánh dấu là hợp số

c)

Bị xóa khỏi dãy

d)

Được sắp xếp lại

78.

Bạn Danh thường xuyên chia sẻ ảnh đi chơi cùng gia đình và bạn bè trên một mạng xã hội phổ biến. Bạn muốn đảm bảo chỉ những người bạn tin tưởng mới xem được nội dung này. Chọn tất cả phát biểu đúng về thiết lập quyền riêng tư và gắn thẻ:

a)

a) Danh không thể sử dụng tính năng “Chọn đối tượng” (Audience Selector) như “Bạn bè”, “Chỉ mình tôi” hoặc “Tùy chỉnh” ngay khi đăng bài để kiểm soát ai có thể xem được.

b)

b) Việc đặt chế độ riêng tư (Privacy Settings) cho “Dòng thời gian” (Timeline) và “Gắn thẻ” (Tagging) sẽ giúp Danh kiểm soát được ai có thể đăng và xem nội dung trên trang cá nhân của mình.

c)

c) Để bảo vệ quyền riêng tư tối đa, Danh nên bật tính năng “Kiểm duyệt bài đăng được gắn thẻ” (Timeline Review) và “Kiểm duyệt thẻ” (Tag Review) để phê duyệt thủ công trước khi các bài đăng, ảnh mà bạn bè gắn thẻ Danh xuất hiện trên trang cá nhân của cô ấy.

d)

d) Một cách hiệu quả để bảo vệ thông tin cá nhân là luôn bật tính năng Định vị (Location) cho mỗi bức ảnh để bạn bè biết Danh đang ở đâu.

79.

Bạn Hoàng là học sinh lớp 11, có định hướng thi vào ngành Công nghệ Thông tin. Bạn muốn sử dụng mạng xã hội LinkedIn để kết nối học hỏi và tìm hiểu cơ hội. Chọn tất cả phát biểu đúng:

a)

a) Khi gửi lời mời kết nối (Connect) tới một chuyên gia, Hoàng nên gửi kèm một tin nhắn ngắn giới thiệu bản thân và lý do muốn kết nối, thay vì chỉ sử dụng lời mời mặc định.

b)

b) Việc cập nhật đầy đủ các thông tin trong phần "Giới thiệu" (About), "Kinh nghiệm" (Experience - có thể là dự án cá nhân, hoạt động nhóm) và "Kỹ năng" (Skills) trên hồ sơ LinkedIn sẽ giúp Hoàng tạo được ấn tượng tích cực với các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

c)

c) Hoàng đừng chủ động tìm kiếm và theo dõi (Follow) các công ty công nghệ mà bạn quan tâm nên đợi nhà tuyển dụng hoặc các tổ chức giáo dục online gửi lời đề xuất tham gia, rồi từ đó mới mở rộng mạng lưới quan hệ một cách an toàn.

d)

d) Để có nhiều kết nối nhanh chóng, Hoàng nên chấp nhận tất cả lời mời kết nối từ các tài khoản "cộng tác viên", "tuyển dụng" dù không biết rõ, vì số lượng kết nối quan trọng hơn chất lượng.

80.

Bạn Nam viết chương trình đọc điểm từ tệp văn bản diem.txt, mỗi dòng là một số thực. Sau đó tính điểm trung bình và ghi kết quả vào ketqua.txt. Chọn tất cả phát biểu đúng về thao tác tệp:

a)

a) Để mở tệp diem.txt ở chế độ đọc, Nam dùng lệnh file = open('diem.txt', 'r').

b)

b) Phương thức readline() trả về một danh sách các dòng trong tệp.

c)

c) Khi ghi điểm trung bình (ví dụ 7.83) vào ketqua.txt, Nam cần chuyển số sang chuỗi, ví dụ: file_out.write("Diem trung binh: " + str(dtb)).

d)

d) Khi mở tệp để ghi bằng open('ketqua.txt','w'), nếu tệp đã tồn tại thì nội dung cũ được giữ nguyên và ghi thêm vào cuối tệp.

81.

Bạn An viết mã giả để kiểm tra một số nguyên dương n có phải là số nguyên tố hay không. Chọn tất cả phát biểu đúng về cách tối ưu kiểm tra:

a)

a) Mã giả kiểm tra các số từ 2 đến n − 1 luôn cho kết quả chính xác.

b)

b) điều kiện dừng ở i ≤ n/2 giúp giảm số lần kiểm tra so với tới n − 1.

c)

c) Nếu n là số chẵn và lớn hơn 2, thuật toán vẫn tiếp tục kiểm tra đến khi i > n/2 rồi mới kết luận n là số nguyên tố.

d)

d) Thuật toán có thể tối ưu bằng cách chỉ kiểm tra các số lẻ (sau khi đã kiểm tra chia hết cho 2) và dừng ở căn bậc hai của n.