Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trích xuất câu hỏi trắc nghiệm từ worksheet (lớp 12)

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người

b)

Chơi cờ và nhận dạng khuôn mặt

c)

Chăm sóc sức khỏe

d)

Dự báo thời tiết

2.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp

b)

Y học

c)

Tài chính

d)

Giáo dục

3.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Trò chơi điện tử

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Công nghiệp

d)

Điều khiển robot

4.

Mục đích chính của AI là gì?

a)

Xây dựng các phần mềm diệt virus

b)

Xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người

c)

Tạo ra các công ty công nghệ

d)

Phát triển các trò chơi điện tử

5.

Ứng dụng nào sau đây sử dụng AI?

a)

Google Dịch

b)

Máy tính bỏ túi

c)

Tivi thường

d)

Ổ đĩa USB

6.

ChatGPT là ví dụ của loại AI nào?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

b)

Nhận dạng hình ảnh

c)

Dự báo thời tiết

d)

Điều khiển robot

7.

Hạn chế lớn của AI là gì?

a)

Có thể sai nếu dữ liệu sai

b)

Luôn chính xác tuyệt đối

c)

Không cần năng lượng

d)

Tự tạo ra con người

8.

AI khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp các yếu tố đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp

b)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất

c)

Tự động hóa luôn cần sự can thiệp của con người

d)

Tự động hóa chỉ được áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp

9.

Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

10.

Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

11.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng nhận thức

c)

Khả năng bay

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

12.

Một trong những nguy cơ của AI là gì?

a)

Bị lợi dụng để tạo tin giả, gây hiểu lầm

b)

Không thể xử lý thông tin

c)

Không hoạt động khi có mạng

d)

Làm con người thông minh hơn

13.

Ứng dụng phổ biến của AI trong đời sống là gì?

a)

Nhận dạng giọng nói, hình ảnh và xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

Tối ưu hóa dung lượng lưu trữ và quản lý dữ liệu trên thiết bị

c)

Giám sát các thiết bị điện tử và cảnh báo lỗi hoạt động

d)

Hỗ trợ kết nối các thiết bị thông minh với Internet và mạng xã hội

14.

Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới

c)

Dễ bị lộ thông tin hệ thống

d)

Giảm bớt sự phân biệt đối xử

15.

Lợi ích của AI trong giáo dục và đào tạo là gì?

a)

Tăng chi phí đào tạo

b)

Cá nhân hóa học tập

c)

Giảm chất lượng giảng dạy

d)

Tăng áp lực cho học viên

16.

Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?

a)

Tăng cường sự minh bạch

b)

Giảm thiểu chi phí phát triển

c)

Hạn chế nghiên cứu AI

d)

Tăng cường sự phát triển của công nghệ

17.

Trong nông nghiệp, trí tuệ nhân tạo giúp ích cho người nông dân như thế nào?

a)

Phân tích dữ liệu thời tiết để dự báo sâu bệnh và năng suất mùa vụ

b)

Tính toán chi phí sản xuất và quản lý tiền lương nhân công lao động

c)

Tự động chọn giống cây trồng phù hợp cho từng loại đất cát cụ thể

d)

Theo dõi và kiểm soát hoạt động của máy móc trong trang trại lớn

18.

Trí tuệ nhân tạo trong thương mại điện tử được dùng để làm gì?

a)

Gợi ý sản phẩm phù hợp dựa trên hành vi và sở thích của người mua

b)

Quản lý kho hàng hóa và cập nhật số lượng kho theo ngày cụ thể

c)

Gửi hóa đơn điện tử tự động đến khách hàng sau mỗi giao dịch mua bán

d)

Theo dõi quá trình vận chuyển và xác nhận thời gian giao hàng chính xác

19.

Một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI: AI giúp phát triển người máy thông minh. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

20.

Một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI: AI giúp phát triển điều khiển tự động. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI: AI giúp phát triển một số sản phẩm, tiện ích thông minh. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI: AI giúp phát triển các dịch vụ. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Cảnh báo về ứng dụng AI: AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến áp lực thất nghiệp. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Cảnh báo về ứng dụng AI: Vi phạm quyền riêng tư khi dữ liệu cá nhân bị lạm dụng. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Cảnh báo về ứng dụng AI: Đe doạ an ninh hệ thống khi bị tấn công xâm nhập hoặc thay đổi dữ liệu. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Cảnh báo về ứng dụng AI: Có thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức, hành vi con người một cách không mong muốn. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Phát biểu về AI: Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ bác sĩ phát hiện bệnh từ hình ảnh X-quang. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Phát biểu về AI: AI không thể dự đoán thời tiết hay theo dõi biến đổi khí hậu. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Phát biểu về AI: AI được ứng dụng trong sản xuất để điều khiển dây chuyền tự động. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Phát biểu về AI: Khi tiếp cận tri thức do AI tổng hợp, em nên đối chiếu với nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Phát biểu về AI: AI chỉ được sử dụng trong các phòng thí nghiệm, không có trong đời sống hằng ngày. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Phát biểu về AI: Trí tuệ nhân tạo (AI) là khả năng của máy tính thực hiện các công việc cần trí thông minh của con người. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Phát biểu về AI: AI giúp con người xử lý công việc nhanh hơn và chính xác hơn trong nhiều lĩnh vực. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Phát biểu về AI: Khi học trực tuyến, em có thể dùng công cụ AI để hỗ trợ tìm hiểu bài học nhưng cần kiểm tra lại thông tin chính xác. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Hub trong mạng LAN có chức năng gì?

a)

Kết nối nhiều thiết bị và phát dữ liệu đến tất cả các máy

b)

Chỉ định rõ máy đích để gửi dữ liệu, giảm tắc nghẽn mạng

c)

Dẫn đường dữ liệu giữa mạng LAN và Internet

d)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự

36.

Router dùng để làm gì?

a)

Dẫn đường cho dữ liệu giữa các mạng khác nhau

b)

Kết nối nhiều máy tính trong mạng LAN mà không định tuyến

c)

Mở rộng vùng phủ sóng Wi‑Fi cho nhiều thiết bị

d)

Bảo mật truy cập mạng và chặn các kết nối trái phép

37.

Vì sao Switch được xem là thiết bị hiệu quả hơn Hub trong mạng LAN?

a)

Vì Switch rẻ hơn Hub

b)

Vì Switch gửi dữ liệu đến tất cả các thiết bị

c)

Vì Switch chỉ gửi dữ liệu đến đúng thiết bị đích, giảm xung đột mạng

d)

Vì Switch hoạt động ở tầng vật lý của mô hình OSI

38.

Khi hai mạng khác nhau muốn trao đổi dữ liệu, thiết bị nào cần thiết?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

39.

Thiết bị nào có thể kết nối mạng LAN với mạng Internet bằng cách chuyển đổi tín hiệu số – tương tự?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Hub

40.

Chọn các phát biểu đúng về cách thức hoạt động của mạng máy tính LAN: a) Mạng LAN là mạng cục bộ, kết nối các máy tính trong một phạm vi địa lý hẹp. b) Switch là thiết bị kết nối mạng, có khả năng chuyển tiếp dữ liệu đến đúng đích. c) Hub là thiết bị kết nối mạng, chỉ có thể kết nối tối đa 2 máy tính. d) Xung đột tín hiệu xảy ra khi nhiều máy tính cùng lúc gửi dữ liệu trên mạng LAN sử dụng hub.

a)

a)

b)

b)

c)

c)

d)

d)

41.

Thực hành kết nối thiết bị với mạng: chọn các bước đúng. a) Trên Windows 10 và 11, nhấp vào biểu tượng sóng trên thanh Taskbar để chọn và kết nối với trạm Wi‑Fi gần. b) Trên Android, vuốt màn hình từ trên xuống, chọn biểu tượng cài đặt, sau đó chọn biểu tượng kết nối Wi‑Fi. c) Trên iOS, vuốt màn hình từ trên xuống (hoặc từ dưới lên), chọn biểu tượng để xem danh sách các trạm Wi‑Fi gần, bao gồm tên, trạng thái bảo mật và thông tin kênh. d) Để kết nối thiết bị vào mạng LAN qua Wi‑Fi, chọn trạm Wi‑Fi thuộc LAN đó. Nếu trạm có bảo mật thông tin, yêu cầu nhập mật khẩu để kết nối. Sau khi nhập đúng, chọn Connect (hoặc Kết nối).

a)

a)

b)

b)

c)

c)

d)

d)

42.

Nam muốn tìm hiểu về các loại modem. Theo em, những nhận định nào đúng? a) Modem ADSL sử dụng đường dây điện thoại để truyền dữ liệu. b) Modem quang sử dụng cáp quang để truyền dữ liệu. c) Modem GSM sử dụng sóng Wi‑Fi để truyền dữ liệu. d) Tất cả các loại modem đều có thể sử dụng cho mọi đường truyền Internet.

a)

a)

b)

b)

c)

c)

d)

d)

43.

Giao thức TCP/IP dùng để làm gì?

a)

Xác định cách máy tính kết nối và truyền dữ liệu trên Internet

b)

Chuyển đổi tín hiệu từ số sang tương tự trên đường truyền mạng

c)

Kiểm soát quyền truy cập và bảo mật thông tin trong mạng LAN

d)

Kết nối các thiết bị trong mạng nội bộ mà không định tuyến

44.

Khi bạn mở trình duyệt web và truy cập một trang web, giao thức nào đảm bảo dữ liệu được gửi và nhận chính xác giữa máy tính và máy chủ?

a)

HTTP

b)

TCP

c)

FTP

d)

SMTP

45.

Máy tính A gửi gói tin tới máy tính B trong mạng LAN. Gói tin này tuân theo bộ giao thức TCP/IP. Trong đó, TCP chịu trách nhiệm gì?

a)

Định tuyến gói tin

b)

Phân chia và kiểm soát dữ liệu truyền

c)

Gắn địa chỉ IP cho thiết bị

d)

Lưu trữ thông tin người dùng

46.

Một máy tính có IP là 192.168.1.10 gửi dữ liệu đến máy 192.168.1.50. Giao thức nào chịu trách nhiệm đưa gói tin đi đúng đường đến địa chỉ đích?

a)

TCP

b)

IP

c)

HTTP

d)

DNS

47.

Khi bạn truy cập một website, dữ liệu được chia nhỏ, đánh số thứ tự, gửi đi và ghép lại ở máy nhận. Cơ chế đó là của giao thức nào?

a)

IP

b)

DNS

c)

TCP

d)

UDP

48.

Chọn các phát biểu đúng về giao thức IP và TCP: a) Giao thức IP đảm bảo dữ liệu được truyền đến ứng dụng cụ thể trên máy. b) Có hai loại địa chỉ IP là IPv4 và IPv6. c) Địa chỉ IP và địa chỉ MAC là giống nhau. d) Router đóng vai trò như các bưu cục chuyển tiếp bưu phẩm.

a)

a)

b)

b)

c)

c)

d)

d)

49.

Chọn các phát biểu đúng về giao thức TCP: a) TCP chỉ đảm bảo trao đổi dữ liệu giữa các mạng mà không đảm bảo truyền dữ liệu theo thứ tự. b) TCP cung cấp cơ chế xác nhận gửi lại dữ liệu khi cần. c) TCP chia dữ liệu thành các gói để tận dụng đường truyền. d) TCP không phân biệt giữa các ứng dụng khác nhau khi truyền dữ liệu.

a)

a)

b)

b)

c)

c)

d)

d)

50.

Giao thức IP: chọn các phát biểu đúng. A. Dùng để định tuyến gói tin trên mạng. B. Không liên quan đến địa chỉ IP. C. Là nền tảng cho các giao thức khác như TCP, UDP. D. Khi bạn ping 8.8.8.8 và có phản hồi — IP hoạt động bình thường.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

51.

Bộ giao thức TCP/IP: chọn các phát biểu đúng. A. Gồm nhiều giao thức khác nhau như TCP, IP, HTTP, FTP. B. Là một giao thức duy nhất. C. Giúp dữ liệu được truyền giữa các mạng khác nhau. D. Khi gửi tệp 10MB qua mạng và nhận đầy đủ, TCP/IP hoạt động bình thường.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

52.

Thư mục công cộng trên hệ thống được thiết lập ở đâu?

a)

C:\Users\Public

b)

C:\Windows\Public

c)

C:\Program Files\Public

d)

C:\Documents\Public

53.

Để tạm thời tắt tường lửa, bạn vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Protection

c)

App & Browser Control

d)

Virus & Threat Protection

54.

Chia sẻ thư mục trên Windows nghĩa là gì?

a)

Tạo bản sao thư mục trên máy khác

b)

Cho phép các máy khác trong mạng truy cập thư mục đó

c)

Xóa thư mục khỏi máy tính

d)

Cài đặt phần mềm quản lý mạng

55.

Quyền truy cập tài nguyên chia sẻ có thể là:

a)

Chỉ đọc

b)

Xóa Windows

c)

Cập nhật driver

d)

Cài hệ điều hành

56.

Bạn muốn chia sẻ một thư mục trên máy tính Windows cho các máy khác trong cùng mạng LAN nhưng không muốn mọi người đều chỉnh sửa được. Bạn nên thiết lập quyền chia sẻ như thế nào?

a)

Chia sẻ Full Control cho Everyone

b)

Chia sẻ Read‑only cho Everyone

c)

Không chia sẻ thư mục

d)

Chia sẻ chỉ cho tài khoản Admin

57.

Trong quá trình chia sẻ tệp trên mạng, máy tính A có địa chỉ IP 192.168.1.10, máy tính B không nhìn thấy thư mục chia sẻ. Kiểm tra thấy cả hai máy đều cùng subnet. Nguyên nhân có thể là:

a)

Tường lửa Windows đang bật và chặn chia sẻ

b)

Máy tính B bị hỏng ổ cứng

c)

Cáp mạng bị lỏng

d)

Máy in chưa kết nối

58.

Một máy tính mới tham gia mạng LAN lớp học, bạn muốn máy này truy cập thư mục “Bài tập” đã chia sẻ. Hành động nào đảm bảo truy cập thành công?

a)

Không cần kết nối mạng và không cần đăng nhập

b)

Chỉ bật máy mà không thiết lập quyền truy cập

c)

Không cấp quyền cho máy mới nhưng vẫn mong mở được file

d)

Khi nhập đúng username và password, máy mới truy cập được — truy cập thành công

59.

Để chia sẻ thư mục “Đề thi thử” trên máy chủ trong lớp học để tất cả học sinh trong LAN chỉ đọc được file, không xóa hay sửa, chọn phương án thiết lập chia sẻ chính xác.

a)

Nhấp chuột phải thư mục — Properties — Advanced — chọn Hidden — OK — hy vọng học sinh mở được file mà không xóa hay sửa

b)

Nhấp chuột phải thư mục — Properties — Sharing — Advanced Sharing nhưng không chọn “Share this folder” — OK — mong học sinh đọc được file

c)

Sao chép thư mục sang máy khác bằng USB, rồi bảo học sinh mở file đọc mà không xóa hay sửa — không dùng chia sẻ LAN

d)

Nhấp chuột phải thư mục — Properties — Sharing — Advanced Sharing — chọn “Share this folder” — Permissions — Allow cho Read và bỏ chọn Modify, Full Control — OK

60.

Để chia sẻ máy in HP LaserJet 1010 trong phòng học để tất cả học sinh trong LAN có thể in tài liệu từ máy của mình mà không cần cài máy in riêng. Hãy chọn phương án thiết lập chia sẻ máy in chính xác.

a)

Nhấn Start → Devices and Printers, chọn máy in HP LaserJet 1010, nhấp chuột phải → Properties → Sharing, không chọn “Share this printer”, nhấn OK, rồi báo học sinh mở tài liệu trên máy mình và in → học sinh không in được.

b)

Nhấn Start → Control Panel → Printers, chọn máy in HP LaserJet 1010, nhấp Properties → Sharing → Advanced Sharing, bỏ đánh dấu Share this printer, nhấn Apply → OK, rồi báo học sinh mở file và in → thao tác không hiệu quả.

c)

Kết nối máy in HP với USB từng máy học sinh, mở Start → Devices and Printers → Add Printer, cài driver trên từng máy, báo học sinh mở file và in → không đúng cách chia sẻ mạng LAN → học sinh không in qua mạng.

d)

Nhấn Start → Devices and Printers → chuột phải máy in HP LaserJet 1010 → Properties → Sharing → Share this printer → đặt tên chia sẻ → OK, kiểm tra học sinh trong LAN mở file trên máy mình và in được → chia sẻ thành công.

61.

Muốn ngừng chia sẻ máy in HP LaserJet 1010 trên máy chủ để các máy tính khác trong LAN không còn in được từ máy chủ. Hãy chọn phương án thực hiện đúng nhất.

a)

Trên máy chủ: mở Control Panel → Devices and Printers, chọn máy in HP → Properties → Sharing, bỏ chọn “Share this printer”, nhấn OK, nhưng vẫn để các máy học sinh mở tài liệu và in → chia sẻ chưa thực sự dừng.

b)

Trên máy chủ: nhấn Start → Devices and Printers → chọn máy in HP → Remove device, rồi báo học sinh tắt máy → máy in vẫn có thể in từ một số máy → thao tác không hoàn chỉnh.

c)

Ngắt kết nối máy in khỏi máy chủ, nhưng không thay đổi cài đặt chia sẻ trong Properties → các máy khác vẫn thấy máy in trong Network → thao tác chưa đúng.

d)

Trên máy chủ: mở Control Panel → Devices and Printers → chuột phải vào máy in HP → Printer Properties → Sharing → bỏ chọn “Share this printer” → OK, kiểm tra các máy khác trong LAN không còn in được → chia sẻ máy in đã hủy thành công.

62.

Khái niệm không gian mạng là gì?

a)

Môi trường truyền thông không dây

b)

Môi trường được tạo ra nhờ các mạng máy tính

c)

Môi trường giao tiếp thông qua điện thoại

d)

Môi trường chỉ dành cho việc chơi game

63.

Khi giao tiếp trên mạng, cần dùng ngôn ngữ như thế nào?

a)

Lịch sự, tôn trọng, dễ hiểu

b)

Nói gì cũng được

c)

Dùng từ ngữ xúc phạm

d)

Viết tắt khó hiểu

64.

Hành vi nào sau đây là ứng xử không đúng trong không gian mạng?

a)

Bình luận tích cực, tôn trọng người khác

b)

Chia sẻ thông tin sai sự thật

c)

Giúp đỡ bạn bè qua mạng

d)

Giữ bí mật thông tin cá nhân

65.

Một hành động ứng xử nhân văn trong không gian mạng là gì?

a)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục

d)

Phê phán mạnh mẽ người khác

66.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, việc cẩn trọng với ngôn từ là vì lý do nào?

a)

Để tạo ấn tượng tốt

b)

Để tránh làm tổn thương người khác

c)

Để được nhiều người theo dõi

d)

Để tăng lượt chia sẻ

67.

Khi gặp tình huống khó xử trong giao tiếp mạng, nên làm gì?

a)

Phớt lờ tình huống

b)

Phản ứng ngay lập tức

c)

Bình tĩnh và tôn trọng ý kiến người khác

d)

Gây tranh cãi để thu hút sự chú ý

68.

Một trong những ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Chi phí cao

b)

Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin

c)

Mở rộng kết nối xã hội

d)

Thiếu sự bảo mật

69.

Một trong những nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Tính tiện lợi

b)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

c)

Nội dung giao tiếp đa dạng

d)

Tiết kiệm thời gian

70.

Bạn nhận được một tin nhắn xúc phạm trên mạng xã hội. Cách ứng xử phù hợp là:

a)

Trả lời ngay bằng lời lẽ tương tự

b)

Bình tĩnh, không đáp trả và thông báo cho người đáng tin cậy

c)

Chia sẻ tin nhắn với mọi người để cảnh báo

d)

Xóa bạn đó khỏi danh bạ và im lặng

71.

Bạn muốn kết nối với người lạ trên mạng để học tập. Hành động hợp lý là:

a)

Chấp nhận mọi lời mời kết bạn

b)

Chỉ kết nối và trao đổi thông tin học tập, tránh chia sẻ thông tin cá nhân

c)

Chia sẻ mật khẩu và tài khoản cá nhân

d)

Gửi ảnh và thông tin cá nhân để tạo niềm tin

72.

Bạn muốn xây dựng mối quan hệ tốt trên mạng. Hành vi phù hợp là:

a)

Tôn trọng, lắng nghe và quan tâm đến người khác

b)

Chỉ quan tâm đến lợi ích bản thân

c)

Dùng lời lẽ công kích để chiếm ưu thế

d)

Chia sẻ tất cả thông tin cá nhân

73.

Bạn thấy bạn bè đăng thông tin riêng tư mà có thể nguy hiểm. Bạn nên:

a)

Bình luận công khai chế giễu

b)

Nhắc nhở bạn bè để họ cẩn trọng

c)

Chia sẻ tin đó cho mọi người

d)

Xem như không biết

74.

Phần tử HTML có ý nghĩa chú thích trong tệp HTML có dạng như thế nào?

a)

!-- chú thích --!

b)

c)

// chú thích

d)

[...chú thích...]

75.

Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa gì?

a)

Đoạn văn bản

b)

Tiêu đề trang web

c)

Tiêu đề văn bản

d)

Một câu trích dẫn ngắn

76.

Phương án nào sau đây là tên của một phần mềm soạn thảo HTML?

a)

Mozilla Firefox

b)

w3schools.com

c)

Spotify

d)

Sublime Text

77.

Để phần mềm Notepad hiển thị và hỗ trợ soạn thảo HTML em cần thực hiện lệnh gì?

a)

View → Syntax → HTML

b)

View → H → HTML

c)

Language → H → HTML

d)

Language → Syntax → HTML

78.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có, luôn phải viết chữ hoa

b)

Có, luôn phải viết chữ thường

c)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường

d)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ hoa

79.

Thẻ nào được sử dụng để tạo một đoạn văn bản?

a)

b)

c)

d)

80.

Phần mở rộng của tệp HTML phổ biến là gì?

a)

.hhtm

b)

.htl

c)

.html

d)

.htm

81.

Tại sao thẻ không hiển thị nội dung trên trang web?

a)

Vì nó chứa các thẻ cấu trúc nội dung chính

b)

Vì nó chỉ chứa thông tin mô tả, không phải nội dung hiển thị

c)

Vì trình duyệt bỏ qua toàn bộ phần này

d)

Vì nó bị lỗi cú pháp

82.

Thẻ xuất hiện ở đâu khi truy cập trang web?</p></div></div><div class="options" data-v-c6b25a85><!--[--><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Trong nội dung trang</p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Trên thanh tiêu đề của trình duyệt</p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Trong thẻ <body></p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Không hiển thị</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-e8d754ca><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-e8d754ca data-v-c6b25a85><div class="flex items-start justify-end" data-v-c6b25a85>83.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-c6b25a85><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-c6b25a85><!----><div data-v-c6b25a85><p>Vì sao trang HTML cần có cả thẻ <html>, <head> và <body>?</p></div></div><div class="options" data-v-c6b25a85><!--[--><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Vì đây là cấu trúc chuẩn để trình duyệt hiểu và hiển thị đúng nội dung</p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Vì các thẻ này làm trang web đẹp hơn</p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Vì các thẻ này chỉ để dễ nhớ</p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Vì HTML bắt buộc phải có ba thẻ này trong mọi tình huống</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-e8d754ca><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-e8d754ca data-v-c6b25a85><div class="flex items-start justify-end" data-v-c6b25a85>84.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-c6b25a85><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-c6b25a85><!----><div data-v-c6b25a85><p>Khi nào nên dùng thẻ <h1> thay vì <h3>?</p></div></div><div class="options" data-v-c6b25a85><!--[--><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Khi muốn đặt tiêu đề lớn và quan trọng nhất của trang</p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Khi cần hiển thị chữ mờ</p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Khi muốn đoạn văn xuống dòng</p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Khi muốn chèn hình ảnh</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-e8d754ca><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-e8d754ca data-v-c6b25a85><div class="flex items-start justify-end" data-v-c6b25a85>85.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-c6b25a85><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-c6b25a85><!----><div data-v-c6b25a85><p>Muốn tạo một trang web có tiêu đề “Giới thiệu bản thân” và hiển thị nội dung “Xin chào, tôi là Minh!”, thẻ HTML nào nên dùng đúng thứ tự?</p></div></div><div class="options" data-v-c6b25a85><!--[--><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p><title>, <p></p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p><h1>, <p></p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p><head>, <body></p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p><title>, <body></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-e8d754ca><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-e8d754ca data-v-c6b25a85><div class="flex items-start justify-end" data-v-c6b25a85>86.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-c6b25a85><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-c6b25a85><!----><div data-v-c6b25a85><p>Trong HTML, đoạn mã sau hiển thị kết quả gì? <h1>Xin chào</h1> <p>Chào mừng bạn đến với trang web của tôi.</p></div></div><div class="options" data-v-c6b25a85><!--[--><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Hai dòng chữ, dòng đầu to hơn</p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Một dòng chữ duy nhất</p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Hai dòng cùng cỡ chữ</p></span></div></div><div class="option" data-v-c6b25a85><span data-v-c6b25a85>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-c6b25a85><!----><span data-v-c6b25a85><p>Không hiển thị gì</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-e8d754ca><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-e8d754ca data-v-c6b25a85><div class="flex items-start justify-end" data-v-c6b25a85>87.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-c6b25a85><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-c6b25a85><!----><div data-v-c6b25a85><p>Trong HTML, đoạn mã sau hiển thị kết quả gì? <html> <head> <title>Trang test

Xin chào

a)

“Xin chào” lớn, có tiêu đề trang

b)

Hai dòng cùng một cỡ chữ

c)

Trang trống, không nội dung gì

d)

Báo lỗi trong khi hiển thị