wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tuần 5

Total questions: 60

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Vô tuyến

(a)  

2.

발견

(a)  

3.

문명

(a)  

4.

Chưa kết hôn

(a)  

5.

Dân ca

(a)  

6.

Nền tảng

(a)  

7.

Trả hàng

(a)  

8.

Bổ sung

(a)  

9.

Việc đặc biệt

(a)  

10.

Quan tâm

(a)  

11.

Bạn đời

(a)  

12.

버릇

(a)  

13.

Phạm tội

(a)  

14.

Cả đêm

(a)  

15.

변경

(a)  

16.

Phạm nhân

(a)  

17.

별명

(a)  

18.

Cản trở

(a)  

19.

Phản ứng

(a)  

20.

Lòng tin

(a)  

21.

Dân tộc

(a)  

22.

Di sản văn hoá

(a)  

23.

Đương nhiên

(a)  

24.

무시

(a)  

25.

물가

(a)  

26.

Vật chất

(a)  

27.

Câu hỏi

(a)  

28.

Trò chơi dân gian

(a)  

29.

밑줄

(a)  

30.

Bên ngoài

(a)  

31.

Đáy

(a)  

32.

Gánh nặng

(a)  

33.

Bảo hộ

(a)  

34.

Báo cáo

(a)  

35.

보관

(a)  

36.

Tình nguyện

(a)  

37.

Có ý nghĩa

(a)  

38.

Biện minh

(a)  

39.

변화

(a)  

40.

Biên dịch

(a)  

41.

Bối cảnh

(a)  

42.

방향

(a)  

43.

Phát triển

(a)  

44.

방식

(a)  

45.

Cấp phát

(a)  

46.

Bước chân

(a)  

47.

Lặp lại

(a)  

48.

바람

(a)  

49.

발달

(a)  

50.

보물

(a)  

51.

Phúc phần

(a)  

52.

Điểm vấn đề

(a)  

53.

Tài liệu

(a)  

54.

Tính văn hoá

(a)  

55.

Kiểm điểm

(a)  

56.

Phát hiện

(a)  

57.

범위

(a)  

58.

Luật

(a)  

59.

Bảo quản

(a)  

60.

Phát minh

(a)