wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng dạng câu 25-26-27 TC02

Total questions: 61

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
얼어붙다
a)
quang đãng
b)
Đóng băng
c)
giậm chân tại chỗ
d)
cái để xem
2.

기습

a)

độ ẩm

b)
Đóng băng
c)

bất ngờ

d)

đã biết trước

3.
봄바람
a)
nhảy vọt
b)
mới mẻ
c)
dấu hiệu báo động
d)
thay đổi mới mẻ
4.
제자리걸음
a)
châm ngòi
b)
giậm chân tại chỗ
c)
cái để xem
d)
bất đồng
5.
빨간불
a)
tràn đầy nụ cười
b)
dấu hiệu báo động
c)
thay đổi mới mẻ
d)
chưa bàn đến hiệu quả
6.
볼거리
a)
bộc phát, bùng nổ
b)
cái để xem
c)
bất đồng
d)
khủng hoảng kinh tế
7.
젊은 옷
a)
quá mức, quá độ
b)
thay đổi mới mẻ
c)
chưa bàn đến hiệu quả
d)
quang đãng
8.
엇갈리다
a)
vươn vai
b)
bất đồng
c)
khủng hoảng kinh tế
d)
nhảy vọt
9.
효과 놓다
a)
tắc nghẽn giao thông
b)
chưa bàn đến hiệu quả
c)
quang đãng
d)
châm ngòi
10.
불황
a)
điểm vấn đề
b)
khủng hoảng kinh tế
c)
nhảy vọt
d)
tràn đầy nụ cười
11.

싹쓸이

a)

quét sạch

b)
quang đãng
c)
châm ngòi
d)
bộc phát, bùng nổ
12.
껑충
a)
chú trọng
b)
nhảy vọt
c)
tràn đầy nụ cười
d)
quá mức, quá độ
13.
불붙다
a)
xếp sau
b)
châm ngòi
c)
bộc phát, bùng nổ
d)
vươn vai
14.
웃음 가득
a)
Đóng băng
b)
tràn đầy nụ cười
c)
quá mức, quá độ
d)
tắc nghẽn giao thông
15.
폭발
a)
mới mẻ
b)
bộc phát, bùng nổ
c)
vươn vai
d)
điểm vấn đề
16.
과잉
a)
giậm chân tại chỗ
b)
quá mức, quá độ
c)
tắc nghẽn giao thông
d)
giảm sút, giảm xuống
17.
기지개
a)
dấu hiệu báo động
b)
vươn vai
c)
điểm vấn đề
d)
chú trọng
18.
체증
a)
cái để xem
b)
tắc nghẽn giao thông
c)
giảm sút, giảm xuống
d)
xếp sau
19.
몸살
a)
thay đổi mới mẻ
b)
điểm vấn đề
c)
chú trọng
d)
Đóng băng
20.
하락
a)
bất đồng
b)
giảm sút, giảm xuống
c)
xếp sau
d)
mới mẻ
21.
치중
a)
chưa bàn đến hiệu quả
b)
chú trọng
c)
Đóng băng
d)
giậm chân tại chỗ
22.
뒷전
a)
khủng hoảng kinh tế
b)
xếp sau
c)
mới mẻ
d)
dấu hiệu báo động
23.
건지다
a)
hái sao trên trời
b)
vượt mặt, vượt lên trước
c)
cứu vớt
d)
mùa chuyển nhà
24.
침묵
a)
trong nháy mắt
b)
làn gió mới - thay đổi mới
c)
im lặng
d)
sự kết thúc, hoàn thành
25.
맞먹다
a)
nở rộ
b)
trở về, quay lại
c)
tương đương,tương đồng
d)
chần chừ, khựng lại
26.
낮잠 자다
a)
dị sắc
b)
bước chân đầu tiên
c)
ngủ ngày
d)
thời kỳ đói kém
27.
주목
a)
ấm áp
b)
khởi động lại
c)
quan tâm theo dõi
d)
phá bỏ ranh giới
28.
북적대다
a)
mếu máo
b)
liên tục, không ngừng
c)
đông nghịt, lộn xộn
d)
con đường dốc
29.
열풍
a)
lạnh lẽo
b)
nóng, oi bức
c)
cơn sốt
d)
đa dạng, nhiều sự khác biệt
30.
하늘의 별 따기
a)
vượt mặt, vượt lên trước
b)
nhiệt độ cao
c)
hái sao trên trời
d)
thờ ơ, không quan tâm
31.
눈깜짝하다
a)
làn gió mới - thay đổi mới
b)
giả dối
c)
trong nháy mắt
d)
hồn xiêu phách lạc
32.
만발하다
a)
trở về, quay lại
b)
sai sót, thiếu sót
c)
nở rộ
d)
vấn đề báo động
33.
이색
a)
bước chân đầu tiên
b)
mùa chuyển nhà
c)
dị sắc
d)
thở dài
34.
포근하다
a)
khởi động lại
b)
sự kết thúc, hoàn thành
c)
ấm áp
d)
bước đột phá
35.
울상
a)
liên tục, không ngừng
b)
chần chừ, khựng lại
c)
mếu máo
d)
mọc lên như nấm
36.
썰렁
a)
nóng, oi bức
b)
thời kỳ đói kém
c)
lạnh lẽo
d)
kẻ địch của sức khỏe
37.
추월
a)
nhiệt độ cao
b)
phá bỏ ranh giới
c)
vượt mặt, vượt lên trước
d)
cứu vớt
38.
새바람
a)
giả dối
b)
con đường dốc
c)
làn gió mới - thay đổi mới
d)
im lặng
39.
귀환
a)
sai sót, thiếu sót
b)
đa dạng, nhiều sự khác biệt
c)
trở về, quay lại
d)
tương đương,tương đồng
40.
첫걸음
a)
mùa chuyển nhà
b)
thờ ơ, không quan tâm
c)
bước chân đầu tiên
d)
ngủ ngày
41.
다시 태어나다
a)
sự kết thúc, hoàn thành
b)
hồn xiêu phách lạc
c)
khởi động lại
d)
quan tâm theo dõi
42.
줄줄이
a)
chần chừ, khựng lại
b)
vấn đề báo động
c)
liên tục, không ngừng
d)
đông nghịt, lộn xộn
43.
폭염
a)
thời kỳ đói kém
b)
thở dài
c)
nóng, oi bức
d)
cơn sốt
44.
고온
a)
phá bỏ ranh giới
b)
bước đột phá
c)
nhiệt độ cao
d)
hái sao trên trời
45.
허위
a)
con đường dốc
b)
mọc lên như nấm
c)
giả dối
d)
trong nháy mắt
46.
오차
a)
đa dạng, nhiều sự khác biệt
b)
kẻ địch của sức khỏe
c)
sai sót, thiếu sót
d)
nở rộ
47.
이사철
a)
thờ ơ, không quan tâm
b)
cứu vớt
c)
mùa chuyển nhà
d)
dị sắc
48.
마무리
a)
hồn xiêu phách lạc
b)
im lặng
c)
sự kết thúc, hoàn thành
d)
ấm áp
49.
주춤
a)
vấn đề báo động
b)
tương đương,tương đồng
c)
chần chừ, khựng lại
d)
mếu máo
50.
보릿고개
a)
thở dài
b)
ngủ ngày
c)
thời kỳ đói kém
d)
lạnh lẽo
51.
경제를 허물다
a)
bước đột phá
b)
quan tâm theo dõi
c)
phá bỏ ranh giới
d)
vượt mặt, vượt lên trước
52.
내리막길
a)
mọc lên như nấm
b)
đông nghịt, lộn xộn
c)
con đường dốc
d)
làn gió mới - thay đổi mới
53.
천차만별
a)
kẻ địch của sức khỏe
b)
cơn sốt
c)
đa dạng, nhiều sự khác biệt
d)
trở về, quay lại
54.
싸늘
a)
cứu vớt
b)
hái sao trên trời
c)
thờ ơ, không quan tâm
d)
bước chân đầu tiên
55.
혼비백산
a)
im lặng
b)
trong nháy mắt
c)
hồn xiêu phách lạc
d)
khởi động lại
56.
비상
a)
tương đương,tương đồng
b)
nở rộ
c)
vấn đề báo động
d)
liên tục, không ngừng
57.
한숨
a)
ngủ ngày
b)
dị sắc
c)
thở dài
d)
nóng, oi bức
58.
돌파구
a)
quan tâm theo dõi
b)
ấm áp
c)
bước đột phá
d)
nhiệt độ cao
59.
우후죽순
a)
đông nghịt, lộn xộn
b)
mếu máo
c)
mọc lên như nấm
d)
giả dối
60.
건강의 적
a)
cơn sốt
b)
lạnh lẽo
c)
kẻ địch của sức khỏe
d)
sai sót, thiếu sót
61.

출마설

a)
cơn sốt
b)
lạnh lẽo
c)

tin đồn ra ứng cử

d)
sai sót, thiếu sót