wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Tiếng Anh Lớp 6

Total questions: 111

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

What time does Joshua go to school?

a)

at 8.45 a.m

b)

at 9.00 a.m

c)

at 8.00 a.m

d)

at 8:30 a.m

2.

What is the first thing Joshua does when he gets to school?

a)

Stand up

b)

Bow and sit down

c)

Stand up and sit down

d)

Stand up and bow

3.

Where does Joshua eat lunch at school?

a)

in the gymnasium

b)

In the library

c)

In the lunchroom

d)

In his classroom

4.

What time does Joshua probably get home from school most days?

a)

between 1:00 p.m and 2:00 p.m

b)

between 2:00 p.m and 3:00 p.m

c)

between 3:00 p.m and 4:00 p.m

d)

between 4:00 p.m and 5:00 p.m

5.

What term is used in the USA to refer to living spaces, while in the UK, a different term is used?

a)

Condos

b)

Apartments

c)

Houses

d)

Flats

6.

According to the author, what is a modern invention that they don't particularly like?

a)

Elevators

b)

Houses

c)

Apartments

d)

Gardens

7.

What aspect of living close together does the author express a dislike for?

a)

Lack of security

b)

Limited parking

c)

Overcrowding

d)

Proximity to city centers

8.

According to the author, what is the thing they hate most about apartments?

a)

Lack of gardens

b)

Living on the second floor

c)

Elevators

d)

Overcrowding

9.

Nga was a little nervous about her first day at her new school.

a)

True

b)

False

10.

Nga's new school doesn't have many flowers or trees.

a)

True

b)

False

11.

Nga played football with her new friends in the playground at break time.

a)

True

b)

False

12.

Nga has to wear a uniform everyday except Saturday.

a)

True

b)

False

13.

All houses are identical on the inside, even if they look the same from the outside.

a)

True

b)

False

14.

In London, there are many houses that are hundreds of years old, and they still have much of the original wood and stone structure.

a)

True

b)

False

15.

Modern houses do not incorporate any features from older houses; they have entirely unique designs.

a)

True

b)

False

16.

Eco-friendly houses are becoming more popular because people want homes that save energy and contribute to protecting the planet.

a)

True

b)

False

17.

The children look very (a)   while playing games during break time.

18.

Wellspring Saigon is an (a)   school.

19.

I love my bedroom because it's (a)   .

20.

Daisy is very (a)   to take the test. She is a very good student.

21.

Carol believes that do (a)   regularly is a good way to be healthy.

22.

The room my family often get together and watch TV is (a)   .

23.

(a)   is the machine used to wash the dishes.

24.

together and watch TV is (a)   .

25.

(a)   is the machine used to wash the dishes.

26.

That's a ……………. designer. She has a lot of new ideas.

a)

hài hước

b)

sáng tạo

c)

thông minh

d)

tốt bụng

27.

Peter is so………….. . He often checks his writing twice before giving it to the teacher.

a)

cẩn thận

b)

hài hước

c)

tốt bụng

d)

nhút nhát

28.

I am having a math lesson, but I forgot my ______ I had some difficulties.

a)

máy tính

b)

xe đạp

c)

hộp bút

d)

gọt bút

29.

We ______ new subjects for this school year.

a)

b)

c)

đang có

d)

để có

30.

Duy ______ to school every day.

a)

đạp xe

b)

đạp xe

c)

đạp xe

d)

để đạp xe

31.

My new school______ in the centre of the vilage.

a)

không

b)

không phải

c)

không có

d)

không

32.

I live near here. Where______live?

a)

bạn

b)

bạn

c)

bạn

d)

bạn

33.

My friend has a sister, but she______ brother.

a)

không có

b)

không có

c)

không có

d)

không có

34.

Look! The girls in the schoolyard.

a)

đang nhảy

b)

nhảy

c)

nhảy

d)

để nhảy

35.

Tom two poems at the moment?

a)

đang viết

b)

đang viết

c)

đang viết

d)

đang viết

36.

Listen! Someone ______ at the door.

a)

b)

c)

đang gõ

d)

đang gõ

37.

Nam ……….football now. He's tired.

a)

không chơi

b)

chơi

c)

đang chơi

d)

không chơi

38.

My sister and I our bicycles to school now.

a)

đi

b)

đi

c)

đang đi

d)

đang đi

39.

There is a family photo _______ the wall.

a)

trên

b)

trong

c)

lên

d)

tại

40.

I live _______ a villa with my parents.

a)

trên

b)

trong

c)

của

d)

lên

41.

There is a bank _______ the supermarket

a)

bên cạnh

b)

giữa

c)

gần

d)

bên trái

42.

There are five people in _______ family.

a)

họ

b)

của họ

c)

họ

d)

của họ

43.

How many windows are there in your house? - _______ six.

a)

b)

c)

d)

44.

Jane's voice is good. ________voice is good, too.

a)

bạn

b)

của tôi

c)

của Lan

d)

anh ấy

45.

_________ cat is lovely. It's on the sofa.

a)

Cô ấy

b)

c)

Tôi

d)

Cô ấy

46.

My face looks like my_________ face.

a)

cô ấy

b)

mẹ

c)

mẹ

d)

của cô ấy

47.

Jim's car was parked here. I parked _________ car here too.

a)

tôi

b)

của tôi

c)

tôi

d)

của tôi

48.

This is not _________ car. _________car is black.

a)

của tôi - Tôi

b)

của Nga - Cô ấy

c)

của tôi - của Nga

d)

Nga - Cô ấy

49.

Mai asked Phuc about his new school?

a)

b)

Ôi, tuyệt vời

c)

Tôi học tiếng Anh.

d)

mười sáu

50.

Hoa: How are you? Lan: "______"

a)

Tôi năm tuổi

b)

Tôi năm tuổi, cảm ơn.

c)

Không có gì cả.

d)

Tốt, cảm ơn

51.

Hoa: "Who do you live with, An?"

a)

Có năm phòng.

b)

Nó lớn.

c)

Nó rất đẹp.

d)

Bố mẹ và chị gái tôi

52.

Lan: "What's your favorite room?"

a)

Đúng rồi.

b)

Tôi không biết.

c)

Phòng ngủ của tôi.

d)

Nó ở bên cạnh giường.

53.

John: "How many rooms are there in your house?"

a)

Chúng tôi có bốn.

b)

Đó là một ngôi nhà nhỏ.

c)

Vâng, tôi yêu phòng của tôi.

d)

Nó rất đẹp.

54.

Let me put on my dress. Then we can go.

a)

mặc

b)

gỡ bỏ

c)

thay đổi

d)

mở

55.

She often rides her bicycle to school.

a)

xe hơi

b)

xe máy

c)

xe đạp

d)

tàu

56.

She works very hard.

a)

năng động

b)

chăm chỉ

c)

thân thiện

d)

tốt bụng

57.

Many things make it difficult for women to reach the top in society.

(a)  

58.

Nhiều điều làm cho phụ nữ khó đạt được vị trí cao trong xã hội.

a)

dễ

b)

khó

c)

chăm chỉ

d)

tốt

59.

Anh ấy thông minh. Anh ấy luôn đạt điểm cao.

a)

nhút nhát

b)

hài hước

c)

tốt bụng

d)

thông minh

60.

Trước trường của tôi, có một công viên lớn, vì vậy chúng tôi có thể đi dạo sau giờ học.

a)

Ở giữa

b)

Phía sau

c)

Dưới

d)

Giữa

61.

Jim đã đi dạo và tìm thấy một cái hộp lớn giữa một số viên đá.

a)

cùng

b)

nhỏ

c)

lớn

d)

hiện đại

62.

Nó có những tòa nhà lớn và thiết bị hiện đại.

a)

mới

b)

đẹp

c)

thông minh

d)

63.

Nga là một cô gái tự tin. Cô ấy thích gặp gỡ những người mới.

a)

sáng tạo

b)

nhút nhát

c)

thân thiện

d)

chăm chỉ

64.

Anh ấy có tóc ngắn màu tối.

a)

nhỏ

b)

lớn

c)

dài

d)

to

65.

Lan thường đi xe đạp để thăm ông bà của cô ấy.

a)

đi

b)

xe đạp

c)

để thăm

d)

ông bà

66.

Bạn dành bao nhiêu thời gian để học tiếng Anh mỗi ngày?

a)

b)

dành

c)

tiếng Anh

d)

mỗi ngày

67.

Khi nào bạn thường đi nghỉ mỗi năm?

a)

làm

b)

đi thường

c)

trên

d)

mỗi năm

68.

Bạn có tiết học tiếng Anh vào thứ Hai không?

a)

trên

b)

c)

tiết học

d)

69.

Hoàng sống trong một ngôi nhà nhỏ ở trung tâm làng của mình.

a)

trong

b)

sống

c)

cái

d)

của

70.

Bạn đang làm gì? ~ Tôi vẽ ngôi nhà tương lai của mình.

a)

Cái gì

b)

đang làm

c)

vẽ

d)

nhà

71.

Miley dậy lúc 6 giờ và đang ăn sáng mỗi ngày.

a)

được

b)

tại

c)

đang ăn

d)

mỗi ngày

72.

Chúng tôi không đang ăn sáng vào lúc này.

a)

không

b)

đang

c)

sáng

d)

thời điểm

73.

Trang thường đi cắm trại với gia đình một lần mỗi tháng.

a)

đi

b)

với

c)

gia đình

d)

tháng

74.

Chị gái tôi đang làm bài tập về nhà hiện tại.

a)

của cô ấy

b)

Chị tôi

c)

đang

d)

tại

75.

Ngôi nhà mơ ước của tôi là (25) _____ ở nông thôn.

a)

trên

b)

trong

c)

tại

d)

cho

76.

Ngôi nhà mơ ước của tôi có rất nhiều phòng và cửa sổ. Có một kệ sách lớn trong phòng khách. Mọi người trong gia đình tôi có thể đọc (26) _____ yêu thích của họ trong phòng này.

a)

đồ chơi

b)

bút

c)

sổ tay

d)

sách

77.

Có một nhà bếp trong ngôi nhà mơ ước của tôi. Ở đó mẹ tôi và tôi có thể (27) _______ cùng nhau.

a)

làm

b)

nấu

c)

nấu ăn

d)

78.

Có (28) ______ phòng ngủ thêm, vì vậy bạn bè của tôi có thể ngủ lại.

a)

b)

c)

cho

d)

79.

Tôi là học sinh lớp 6 tại Trường Shakespeare ở Birmingham. Tôi thường đi bộ đến trường (25) _________Tôi sống gần đó.

a)

bởi vì

b)

vì vậy

c)

khi

d)

trước

80.

Tôi không mặc (26)_________chỉ khi tôi có giáo dục thể chất (P.E).

a)

b)

đồng phục

c)

áo khoác

d)

váy

81.

Trường tôi được trang bị tốt. Có (27) _________một phòng thí nghiệm để làm thí nghiệm, một thư viện để đọc sách, một phòng nhạc để (28) _________các nhạc cụ.

a)

b)

c)

d)

82.

Quang's classroom ở tầng mấy?

a)

tầng một

b)

tầng hai

c)

tầng ba

d)

tầng bốn

83.

Môn học nào mà giáo viên chủ nhiệm của Quang dạy?

a)

Tiếng Anh

b)

Văn học

c)

Toán

d)

Khoa học

84.

Câu nào sau đây không đúng theo đoạn văn?

a)

Quang học lớp 6.

b)

Bạn học của Quang đều tốt bụng.

c)

Trường của Quang lớn.

d)

Có 40 học sinh trong lớp của Quang.

85.

Quang có giờ nghỉ vào lúc mấy giờ?

a)

8:30

b)

8:35

c)

8:20

d)

8:10

86.

Họ đi học bằng cách nào?

a)

bằng xe buýt

b)

đi bộ

c)

bằng xe máy

d)

bằng xe đạp

87.

Môn học yêu thích của Lan là gì?

a)

Tiếng Anh

b)

Địa lý

c)

Toán

d)

Văn học

88.

Họ thường giúp đỡ nhau về việc gì?

a)

làm bài tập về nhà

b)

làm việc nhà

c)

mua sắm

d)

giúp việc nhà

89.

Lan làm gì để làm Nga vui?

a)

hát một bài

b)

kể chuyện

c)

mua quà

d)

đi mua sắm

90.

Nhà tôi ở đâu?

4 lines
91.

Cái giường ở đâu?

4 lines
92.

Máy tính ở đâu?

4 lines
93.

Cái gối ở đâu?

4 lines
94.

Cái bàn học ở đâu?

4 lines
95.

Đó là cái gì của cậu bé?

4 lines
96.

Đó là cái gì của Peter?

4 lines
97.

Đó là cái gì của bạn chúng tôi?

4 lines
98.

Đây là cái gì của anh trai tôi?

4 lines
99.

Tôi là ai?

4 lines
100.

Bạn đi học với ai?

a)

Một nhóm

b)

Một mình

101.

Bạn mang theo những gì đến trường?

a)

Quần áo thể dục

b)

Sách vở

c)

Ba lô

d)

Tất cả các đáp án trên

102.

Bạn làm gì đầu tiên khi đến trường?

a)

Ngồi xuống

b)

Đứng lên và cúi chào

103.

Bạn học những môn gì ở trường?

a)

Kokugo

b)

Sansu

c)

Thể dục

d)

Tất cả các môn trên

104.

Bạn ăn trưa ở đâu?

a)

Nhà ăn

b)

Lớp học

105.

Bạn về nhà lúc mấy giờ?

a)

3:00

b)

2:00

c)

Cả hai

106.

Bạn có thích trường mới không?

a)

b)

Không

107.

Bạn có cần mặc đồng phục không?

a)

b)

Không

108.

Giáo viên lịch sử của bạn như thế nào?

a)

Tuyệt vời

b)

Chán

109.

Bạn thích sống trong căn hộ hay nhà riêng?

a)

Căn hộ

b)

Nhà riêng

110.

Nhà bạn có vườn không?

a)

b)

Không

111.

Bạn có thích các kiểu nhà hiện đại không?

a)

b)

Không