wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BAND A - ĐỀ 01 TỪ VỰNG P1

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

下個月

a)

Bệnh viện

b)

Túi da

c)

Cho nên

d)

Tháng sau

2.

a)

Mới

b)

Dài

c)

Lấy

d)

Chữ

3.

a)

Thư

b)

Dài

c)

Chữ

d)

Chỉ

4.

路口

a)

Có thể

b)

Một lần

c)

Cái cửa

d)

Ngã tư, giao lộ

5.

見面

a)

Tiếng đồng hồ

b)

Cả gia đình

c)

Sau này, sau khi

d)

Gặp, gặp mặt, gặp gỡ

6.

因為

a)

Bắt đầu

b)

Bệnh viện

c)

Túi da

d)

Bởi vì

7.

a)

Dài

b)

Đến

c)

Đóng

d)

Lấy

8.

百貨公司

a)

Phía trước/phía trước

b)

Bên trong/bên trong

c)

Cái cốc, ly, tách

d)

Cửa hàng bách hóa

9.

a)

Tâm trạng

b)

Uống thuốc

c)

Cuối cùng

d)

Leo, trèo

10.

屋子

a)

Tâm trạng

b)

Cái sân

c)

Cẩn thận

d)

Cái phòng

11.

門口

a)

Ăn cơm

b)

Có thể

c)

Ngã tư

d)

Cái cửa

12.

a)

Ngắn

b)

Muốn

c)

Xong

d)

Giấy

13.

a)

Đến

b)

Thư

c)

d)

Sợ

14.

a)

Chỉ

b)

Chữ

c)

Cây

d)

Cao

15.

行(xing)

a)

Hướng về

b)

Quả bóng

c)

Leo, trèo

d)

Được, ok

16.

a)

Dừng, đỗ, đậu

b)

Sống, sinh sống

c)

Đem, cầm, bó, cái

d)

Đánh, chơi (thể thao)

17.

滿

a)

Đuổi

b)

Cao

c)

Đang

d)

Đầy

18.

a)

Sợ

b)

c)

Xe

d)

Từ

19.

全家

a)

Cái sân

b)

Chuyển tới

c)

Cuối cùng

d)

Cả gia đình

20.

a)

Đem, cầm, bó, cái

b)

Sống, sinh sống

c)

Cái (lượng từ của xe)

d)

Đang (trợ động từ)

21.

a)

Sống, sinh sống

b)

Đặt, để, cất

c)

Thì,chính là

d)

Viên (thuốc)

22.

a)

Leo, trèo

b)

Viên (thuốc)

c)

Phòng (lượng từ)

d)

Dừng, đỗ, đậu

23.

a)

Ngắn

b)

Đóng

c)

Đuổi

d)

Rượu

24.

a)

Đánh, chơi (thể thao)

b)

Đặt, để, cất

c)

Đang (trợ động từ)

d)

Sống ở, sinh sống

25.

一會兒

a)

Phía trước/phía trước

b)

Quầy bán đồ ăn vặt

c)

Tiếng đồng hồ

d)

Một lúc, một lát

26.

平常

a)

Trước đây, trước khi

b)

Tiếng đồng hồ

c)

Sau này, sau khi

d)

Thường ngày, bình thường

27.

a)

Cây

b)

Dài

c)

Đầy

d)

Mới (chỉ hành động diễn ra muộn)

28.

a)

Viết

b)

Dài

c)

Thư

d)

Vé / phiếu

29.

時候

a)

Một lần

b)

Lớp học

c)

Bài tập

d)

Khi, lúc

30.

晚/晚上

a)

Bên trong/bên trong

b)

Sau này, sau khi

c)

Trên, bên trên

d)

Buổi tối/ muộn

31.

醫院

a)

Tâm trạng

b)

Cuối cùng

c)

Bên trên

d)

Bệnh viện

32.

出來

a)

Cái cửa

b)

Rời khỏi

c)

Bắt đầu

d)

Ra đây

33.

a)

Muốn

b)

Hẹn

c)

Đang

d)

Đến

34.

快....了

a)

Bắt đầu

b)

Rời khỏi

c)

Bên trên

d)

Sắp ....

35.

a)

Cái phòng

b)

Được, ok

c)

Leo, trèo

d)

Quả bóng

36.

開始

a)

Cho nên

b)

Lớp học

c)

Bộ phim

d)

Bắt đầu

37.

足球

a)

Vui mừng, vui vẻ

b)

Tiếng đồng hồ

c)

Sau này, sau khi

d)

Bóng đá, quả bóng đá

38.

a)

Xong

b)

Muốn

c)

Hẹn

d)

Ngắn

39.

a)

Giấy

b)

Đi bộ

c)

Đóng

d)

Đứng

40.

乾淨

a)

Cái gì

b)

Sẽ, sắp

c)

Lái xe

d)

Sạch sẽ

41.

帽子

a)

Cái sân

b)

Ngã tư

c)

Đang

d)

42.

正在

a)

Đến

b)

Đóng

c)

Tóc

d)

Đang

43.

a)

Quần

b)

Rượu

c)

Xong

d)

Muốn/ phải / cần phải

44.

a)

Giấy

b)

Đóng

c)

Rượu

d)

Viết

45.

杯子/杯

a)

Sau này, sau khi

b)

Buổi tối/ muộn

c)

Bên trong/bên trong

d)

Cái cốc, ly, tách

46.

前/前面

a)

Trước đây, trước khi

b)

Cái cốc, ly, tách

c)

Đang (trợ động từ)

d)

Phía trước/phía trước

47.

小吃店

a)

Một lúc, một lát

b)

Trên, bên trên

c)

Tiếng đồng hồ

d)

Quầy bán đồ ăn vặt

48.

a)

Dừng, đỗ, đậu

b)

Đang (trợ động từ)

c)

Phòng (lượng từ)

d)

Con (lượng từ)

49.

a)

Ngắn

b)

Hẹn

c)

Dài

d)

Núi

50.

上/上面

a)

Quầy bán đồ ăn vặt

b)

Cả gia đình

c)

Buổi tối/ muộn

d)

Trên, bên trên

51.

離開

a)

Cái phòng

b)

Bên trên

c)

Cẩn thận

d)

Rời khỏi

52.

什麼

a)

Túi da

b)

Cho nên

c)

Cái phòng

d)

Cái gì

53.

a)

Đứng

b)

Viết

c)

Đang

d)

Xong

54.

心情

a)

Uống thuốc

b)

Một lần

c)

Cho nên

d)

Tâm trạng

55.

皮包

a)

Bởi vì

b)

Cái cửa

c)

Ngã tư

d)

Túi da

56.

小心

a)

Lớp học

b)

Cái sân

c)

Tâm trạng

d)

Cẩn thận

57.

a)

Cao

b)

Mới

c)

Ngắn

d)

Dài

58.

裡/裡面

a)

Bên trên

b)

Cửa hàng bách hóa

c)

Buổi tối/ muộn

d)

Bên trong/bên trong

59.

a)

Khuôn mặt

b)

Dừng, đỗ, đậu

c)

Tranh vẽ

d)

Đặt, để, cất

60.

a)

Mới

b)

Đóng

c)

Đang

d)

Đuổi

61.

裙子

a)

Cái sân

b)

Đang

c)

Muốn

d)

Quần

62.

電影

a)

Cẩn thận

b)

Ăn cơm

c)

Bắt đầu

d)

Bộ phim

63.

開車

a)

Túi da

b)

Cái gì

c)

Bởi vì

d)

Lái xe

64.

最後

a)

Rời khỏi

b)

Cái sân

c)

Tiếng đồng hồ

d)

Cuối cùng

65.

a)

Tháng sau

b)

Đang

c)

Ra đây

d)

Tranh vẽ

66.

一次

a)

Bộ phim

b)

Bài tập

c)

Lớp học

d)

Một lần

67.

a)

Chữ

b)

Đến

c)

Dài

d)

Thư

68.

a)

Sợ

b)

Từ

c)

d)

Xe

69.

a)

Được, ok

b)

Khuôn mặt

c)

Đây, này

d)

Hướng về

70.

a)

Hẹn

b)

Giấy

c)

Cao

d)

Cây

71.

小時

a)

Trước đây, trước khi

b)

Uống thuốc

c)

Bóng đá, quả bóng đá

d)

Tiếng đồng hồ

72.

a)

Đi bộ

b)

Thì,chính là

c)

Khi, lúc

d)

Đây, này

73.

以後

a)

Gặp, gặp mặt, gặp gỡ

b)

Chuyển tới

c)

Nghỉ ngơi.

d)

Sau này, sau khi

74.

a)

Đang (trợ động từ)

b)

Phòng (lượng từ)

c)

Đem, cầm, bó, cái

d)

Cái (lượng từ của xe)

75.

a)

Đem, cầm, bó, cái

b)

Đặt, để, cất

c)

Đánh, chơi (thể thao)

d)

Phòng (lượng từ)

76.

可以

a)

Cho nên

b)

Cẩn thận

c)

Ăn cơm

d)

Có thể

77.

吃飯

a)

Có thể

b)

Cẩn thận

c)

Ra đây

d)

Ăn cơm

78.

比較

a)

Uống thuốc

b)

Bên trên

c)

Gặp, gặp mặt, gặp gỡ

d)

Hơn, tương đối (dùng trong câu so sánh)

79.

教室

a)

Cái cửa

b)

Cho nên

c)

Bắt đầu

d)

Lớp học/ phòng học

80.

教室

a)

Cái cửa

b)

Cho nên

c)

Bắt đầu

d)

Lớp học/ phòng học

81.

a)

Dừng, đỗ, đậu

b)

Tranh vẽ

c)

Đặt, để, cất

d)

Thì,chính là

82.

a)

Cái (lượng từ của xe)

b)

Đã từng, qua, đi qua

c)

Gặp, gặp mặt, gặp gỡ

d)

Đem, cầm, bó, cái

83.

a)

Đến

b)

Xong

c)

Đang

d)

Đóng

84.

院子

a)

Bởi vì

b)

Rời khỏi

c)

Cuối cùng

d)

Cái sân

85.

休息

a)

Tâm trạng

b)

Tiếng đồng hồ

c)

Uống thuốc

d)

Nghỉ ngơi.

86.

頭髮

a)

Ngã tư

b)

c)

Lái xe

d)

Tóc

87.

作業

a)

Bởi vì

b)

Cái sân

c)

Có thể

d)

Bài tập

88.

a)

Đang (trợ động từ)

b)

Đem, cầm, bó, cái

c)

Cái (lượng từ của xe)

d)

Đã từng, qua, đi qua

89.

a)

Quả bóng

b)

Đuổi

c)

Đang

d)

Đi bộ

90.

前面

a)

Bóng đá, quả bóng đá

b)

Gặp, gặp mặt, gặp gỡ

c)

Đằng trước, phía trước

d)

Phía trước/phía trước

91.

搬到

a)

Có thể

b)

Bên trên

c)

Khi, lúc

d)

Chuyển tới

92.

愉快

a)

Sau này, sau khi

b)

Nghỉ ngơi.

c)

Gặp, gặp mặt, gặp gỡ

d)

Vui mừng, vui vẻ

93.

a)

Hẹn

b)

Đuổi

c)

Cao

d)

Đang

94.

就要

a)

Cái sân

b)

Lớp học

c)

Bài tập

d)

Sẽ, sắp

95.

a)

Đóng

b)

Đến

c)

Muốn

d)

Hẹn

96.

以前

a)

Ra đây

b)

Cái (lượng từ của xe)

c)

Phía trước/phía trước

d)

Trước đây, trước khi

97.

所以

a)

Lớp học

b)

Bên trên

c)

Cái sân

d)

Cho nên

98.

上面

a)

Cẩn thận

b)

Cái sân

c)

Bệnh viện

d)

Bên trên

99.

但是

a)

Ăn cơm

b)

Ra đây

c)

Sạch sẽ

d)

Nhưng

100.

a)

Dừng, đỗ, đậu

b)

Thì,chính là

c)

Viên (thuốc)

d)

Khuôn mặt

101.

吃藥

a)

Cuối cùng

b)

Tâm trạng

c)

Ăn cơm

d)

Uống thuốc