wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Marketing_Chương 5,6

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Email marketing được chia thành các loại chính nào?

a)

Inbound và Outbound

b)

Truyền thống và hiện đại

c)

Tương tác và trực tiếp

d)

Giao tiếp và tiếp cận

2.

Email marketing được sử dụng chủ yếu để:

a)

Quảng cáo ngoài trời

b)

Tương tác và tiếp thị với khách hàng qua email

c)

Tạo hình ảnh thương hiệu trên báo chí

d)

Giảm chi phí sản xuất

3.

Một trong những ưu điểm lớn của email marketing là:

a)

Chi phí thấp

b)

Phản hồi nhanh

c)

Cá nhân hóa dễ dàng

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Nhược điểm của email marketing bao gồm:

a)

Khả năng hiển thị thấp

b)

Chi phí cao

c)

Không có khả năng phản hồi

d)

Không thể cá nhân hóa

5.

Tỉ lệ mở email (Open rate) được tính bằng:

a)

Số lần mở / Tổng số email gửi đi

b)

Số click / Tổng số email

c)

Tổng số email gửi đi / Số lần mở

d)

Tổng số email gửi đi / Số click

6.

Tỉ lệ nhấp chuột (Click rate) cho biết điều gì?

a)

Số lượng người mở email

b)

Số lần email được gửi đi

c)

Số người nhấp vào liên kết trong email

d)

Số người bỏ qua email

7.

Mức độ tương tác với danh sách email (List engagement) phản ánh:

a)

Số lượng email gửi đi

b)

Tỉ lệ nhấp chuột của từng email

c)

Tần suất khách hàng tương tác với email

d)

Số lượng khách hàng đăng ký mới

8.

Tỉ lệ email lỗi (Bounce rate) phản ánh:

a)

Tỉ lệ người mở email

b)

Số lượng email không tồn tại hoặc không hoạt động

c)

Tỉ lệ nhấp chuột trong email

d)

Số lượng email gửi thành công

9.

Quy trình đầu tiên trong chiến dịch email marketing là:

a)

Xây dựng nội dung email

b)

Tối ưu hóa email

c)

Xây dựng danh sách khách hàng

d)

Đo lường và phân tích

10.

Điều nào không nên làm khi thu thập danh sách email?

a)

Thu thập từ các nguồn công khai

b)

Xin sự đồng ý của người nhận

c)

Xác minh tính chính xác của email

d)

Phân loại dữ liệu khách hàng

11.

Khi xây dựng danh sách email, cần tránh:

a)

Mua bán dữ liệu email

b)

Xin sự đồng ý từ khách hàng

c)

Sử dụng các nguồn công khai

d)

A và C đều đúng

12.

Tiêu đề email nên:

a)

Dài hơn 60 ký tự

b)

Dùng nhiều ký tự đặc biệt

c)

Ngắn gọn và dễ hiểu

d)

Không quan trọng

13.

Yếu tố nào giúp tăng tỷ lệ mở email?

a)

Dùng toàn chữ hoa

b)

Cá nhân hóa tên người gửi

c)

Sử dụng nhiều hình ảnh

d)

Tiêu đề dài

14.

Nội dung email nên:

a)

Tập trung vào nhu cầu của khách hàng

b)

Dài dòng và chi tiết

c)

Sử dụng từ ngữ chuyên môn

d)

Tập trung vào doanh nghiệp

15.

Để email không vào mục spam, cần:

a)

Sử dụng từ khóa spam

b)

Thêm địa chỉ "Ngừng nhận thư"

c)

Sử dụng toàn chữ hoa

d)

Đính kèm video

16.

Để tối ưu hóa chiến dịch email, cần:

a)

Gửi càng nhiều email càng tốt

b)

Chọn thời điểm phù hợp

c)

Sử dụng nhiều tệp đính kèm

d)

Thay đổi tiêu đề thường xuyên

17.

Một yếu tố giúp đo lường hiệu quả email là:

a)

Tỉ lệ gửi thành công

b)

Tỉ lệ đọc email

c)

Tỉ lệ nhấp chuột

d)

Cả ba đều đúng

18.

Tỉ lệ huỷ đăng ký (Unsubscribe rate) phản ánh:

a)

Số người muốn nhận thêm email

b)

Số người huỷ đăng ký

c)

Số người nhấp vào email

d)

Tỉ lệ mở email

19.

Để tránh email bị đánh giá là spam, không nên:

a)

Đính kèm tệp

b)

Cá nhân hoá nội dung

c)

Tối ưu hóa tiêu đề

d)

Gửi từ email doanh nghiệp

20.

Số email được phân phát đến hòm thư gọi là:

a)

Total email sent

b)

Total email opened

c)

Total email delivered

d)

Total email clicked

21.

Email marketing là một phần của:

a)

SEO

b)

Digital Marketing

c)

Marketing truyền thống

d)

Phát triển sản phẩm

22.

Để giữ danh sách email "sạch", cần:

a)

Lọc và cập nhật thường xuyên

b)

Thêm email từ các nguồn công khai

c)

Mua danh sách email

d)

Gửi cùng một email nhiều lần

23.

Tỉ lệ mở email thấp có thể do:

a)

Tiêu đề kém hấp dẫn

b)

Không cá nhân hóa email

c)

Gửi emai

24.

Tỉ lệ mở email thấp có thể do:

a)

Tiêu đề kém hấp dẫn

b)

Không cá nhân hóa email

c)

Gửi email sai thời điểm

d)

Tất cả các ý trên

25.

Việc cá nhân hóa email giúp:

a)

Tăng tỷ lệ mở email

b)

Tăng chi phí

c)

Giảm sự hài lòng của khách hàng

d)

Không ảnh hưởng đến chiến dịch

26.

Để tăng chuyển đổi từ email marketing, có thể:

a)

Tặng quà

b)

Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn

c)

Không cần thiết

d)

Không nên làm

27.

Khi thu thập danh sách email, bạn nên:

a)

Mua danh sách từ bên thứ ba

b)

Xin sự đồng ý từ khách hàng

c)

Lấy email từ các nguồn công khai

d)

Tự động thêm email mà không cần sự đồng ý

28.

Để danh sách email luôn chính xác, cần:

a)

Mua thêm email từ bên thứ ba

b)

Lọc và cập nhật thường xuyên

c)

Đưa thêm email mới mà không cần xác minh

d)

Gửi tất cả email một lần

29.

Một yếu tố quan trọng khi tối ưu hóa tiêu đề email là:

a)

Dài hơn 60 ký tự

b)

Ngắn gọn, cô đọng và không quá 40 ký tự

c)

Chứa nhiều ký tự đặc biệt

d)

Sử dụng toàn chữ hoa

30.

Tiêu đề email nên:

a)

Được cá nhân hóa tên người nhận

b)

Được viết bằng toàn chữ hoa

c)

Có nhiều biểu tượng như @, #, $

d)

Dài và chi tiết

31.

Để nội dung email hiệu quả, cần đảm bảo rằng:

a)

Nội dung đáp ứng nhu cầu của khách hàng

b)

Nội dung chỉ tập trung vào quảng bá sản phẩm

c)

Sử dụng nhiều hình ảnh và ít nội dung

d)

Không cần tuân theo một mẫu cụ thể

32.

Nội dung email nên được thiết kế theo phong cách:

a)

Đơn giản và dễ đọc

b)

Đầy màu sắc và nhiều hiệu ứng

c)

Chỉ có văn bản, không hình ảnh

d)

Cầu kỳ và phức tạp

33.

Để tăng khả năng khách hàng mở email, nên gửi email vào:

a)

Thời điểm phù hợp với từng đối tượng

b)

Bất kỳ thời điểm nào trong ngày

c)

Ngày đầu tiên của tháng

d)

Ngày cuối tuần

34.

Chỉ số đo lường nào cho thấy email đã vào hộp thư khách hàng thành công?

a)

Tỉ lệ mở email

b)

Tỉ lệ nhấp chuột

c)

Tỉ lệ gửi thành công (Delivery rate)

d)

Tỉ lệ phản hồi

35.

Tỉ lệ click-through (CTR) cho biết:

a)

Số lần email được mở

b)

Số người nhấp vào liên kết trong email

c)

Số email bị trả về

d)

Số khách hàng hủy đăng ký

36.

Tỉ lệ mở email phản ánh điều gì?

a)

Số người đã mở email

b)

Số người đã nhấp vào liên kết

c)

Số người trả lại email

d)

Số người hủy đăng ký

37.

Để giảm tỷ lệ email vào thư mục spam, doanh nghiệp cần tránh:

a)

Sử dụng các từ ngữ dễ bị gắn nhãn spam

b)

Cá nhân hóa nội dung

c)

Sử dụng địa chỉ email đáng tin cậy

d)

Tạo nội dung có ích cho người nhận

38.

Để email không bị đưa vào spam, cần:

a)

Dùng địa chỉ email miễn phí

b)

Tránh sử dụng toàn chữ hoa và dấu chấm than trong tiêu đề

c)

Sử dụng nhiều biểu tượng cảm xúc

d)

Gửi nhiều lần trong một ngày

39.

Tỉ lệ hủy đăng ký (Unsubscribe rate) có ý nghĩa gì?

a)

Số lượng người muốn nhận thêm email

b)

Số người muốn hủy nhận email

c)

Số người không mở email

d)

Số người nhấp vào liên kết trong email

40.

Điều nào là cách để giảm tỷ lệ hủy đăng ký?

a)

Gửi email phù hợp và cá nhân hóa nội dung

b)

Tăng tần suất gửi email

c)

Sử dụng tiêu đề gây chú ý

d)

Thêm quảng cáo trong email

41.

Trong quy trình xây dựng chiến dịch email, yếu tố quan trọng cuối cùng là:

a)

Đo lường và phân tích hiệu quả

b)

Thu thập email từ các nguồn bên ngoài

c)

Sử dụng các từ khóa spam

d)

Gửi email vào thời gian ngẫu nhiên

42.

Khái niệm Tiếp thị truyền thông xã hội là gì?

a)

Tiếp thị qua email

b)

Kết nối với khách hàng qua nền tảng mạng xã hội

c)

Quảng cáo trên truyền hình

d)

Tiếp thị trực tiếp

43.

Tiếp thị lan truyền (Viral marketing) liên quan đến yếu tố nào?

a)

Tạo nội dung không được chia sẻ

b)

Khuyến khích sự chia sẻ và lan truyền của nội dung

c)

Tiếp thị qua điện thoại

d)

Tạo nội dung không liên quan đến thương hiệu

44.

Một trong những yếu tố của WOM marketing là gì?

a)

Quảng cáo truyền hình

b)

Tạo điều kiện để khách hàng chia sẻ ý kiến với bạn bè

c)

Gửi thư trực tiếp

d)

Quảng cáo ngoài trời

45.

Community marketing là gì?

a)

Tạo blog cá nhân

b)

Hình thành hoặc hỗ trợ các cộng đồng chia sẻ sở thích về thương hiệu

c)

Tiếp thị qua điện thoại

d)

Gửi email hàng loạt

46.

Chương trình giới thiệu là gì?

a)

Chạy quảng cáo trên truyền hình

b)

Tạo công cụ cho khách hàng hài lòng giới thiệu bạn bè

c)

Gửi thư trực tiếp

d)

Quảng cáo ngoài trời

47.

Cách nào sau đây không phải là một cách thúc đẩy WOM?

a)

Thực hiện và tối ưu hiệu quả chương trình giới thiệu

b)

Thiết lập chương trình đại sứ thương hiệu

c)

Sử dụng tryvertising

d)

Sử dụng tiếp thị truyền thống

48.

Mục tiêu của truyền thông trong mạng xã hội là gì?

a)

Xuất bản, thảo luận và chia sẻ nội dung

b)

Tạo quảng cáo truyền hình

c)

Gửi thư trực tiếp

d)

Quảng cáo ngoài trời

49.

Yếu tố nào không phải là mục đích của truyền thông mạng xã hội?

a)

Xuất bản nội dung

b)

Thảo luận và chia sẻ nội dung

c)

Gửi thư trực tiếp

d)

Thể hiện bản thân

50.

Công cụ nào không phải là công cụ của truyền thông mạng xã hội?

a)

Blogs

b)

Hệ thống chia sẻ nội dung

c)

Diễn đàn thảo luận

d)

Truyền hình

51.

Tiếp thị ảnh hưởng (Influencer marketing) là gì?

a)

Quảng cáo trên truyền hình

b)

Xác định các người định hướng quan điểm có khả năng ảnh hưởng đến ý kiến người khác

c)

Gửi thư trực tiếp

d)

Quảng cáo ngoài trời

52.

Cách nào sau đây không thuộc phương pháp tiếp cận WOM?

a)

Community marketing

b)

Viral marketing

c)

Buzz marketing

d)

Gửi thư trực tiếp

53.

Quảng cáo app là một trong các mục tiêu quảng cáo của?

a)

Google Ads

b)

Meta Ads Manager

c)

LinkedIn Ads

d)

Twitter Ads

54.

Một yếu tố cần thiết khi thiết lập chiến dịch quảng cáo là?

a)

Chọn mục tiêu quảng cáo

b)

Gửi thư trực tiếp

c)

Quảng cáo ngoài trời

d)

Gửi email hàng loạt

55.

Khi quảng cáo trên Facebook, đối tượng quảng cáo nên bắt đầu từ?

a)

Đối tượng hẹp

b)

Đối tượng rộng

c)

Đối tượng cụ thể

d)

Đối tượng trung bình

56.

Vị trí quảng cáo không bao gồm?

a)

Bảng Feed Facebook

b)

Bảng Feed trang cá nhân Instagram

c)

Quảng cáo truyền hình

d)

Messenger Stories

57.

Ngân sách hàng ngày nên ít nhất là bao nhiêu cho chiến dịch quảng cáo trên Facebook?

a)

1$/ngày

b)

5$/ngày

c)

10$/ngày

d)

50$/ngày

58.

Meta Blueprint là gì?

a)

Hệ thống tự chạy quảng cáo

b)

Chương trình đào tạo của Meta về quảng cáo và tiếp thị

c)

Công cụ đo lường hiệu quả quảng cáo

d)

Công cụ quản lý nội dung trên Facebook

59.

Công cụ của TikTok For Business không bao gồm?

a)

Bộ công cụ dành cho doanh nghiệp trên web

b)

Địa chỉ email trên hồ sơ TikTok

c)

Quảng cáo trên truyền hình

d)

Liên kết trang web trên hồ sơ của bạn

60.

Phương thức tiếp cận nào không phải là một dạng của Tiktok marketing?

a)

Tạo nội dung lan truyền tự nhiên

b)

Tiếp thị bằng người có ảnh hưởng

c)

Quảng cáo trên TikTok

d)

Gửi thư trực tiếp

61.

In-feed ads trên TikTok là gì?

a)

Quảng cáo gốc được đặt ở cuối video TikTok tự nhiên

b)

Quảng cáo trên truyền hình

c)

Quảng cáo ngoài trời

d)

Gửi thư trực tiếp

62.

Chức năng chính của TikTok Shop không bao gồm?

a)

Người dùng chỉ cần click vào link mua hàng được gắn trong video

b)

Trải nghiệm liền mạch

c)

Gửi thư trực tiếp

d)

Thanh toán trực tuyến dễ dàng

63.

Tiêu chí lựa chọn influencer không bao gồm?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Thiết lập chân dung influencer phù hợp

c)

Sử dụng công cụ cơ sở dữ liệu về influencer

d)

Quảng cáo ngoài trời

64.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến thuật toán TikTok?

a)

Thông tin video

b)

Tương tác người dùng

c)

Thiết lập thiết bị và tài khoản

d)

Quảng cáo ngoài trời

65.

Youtube marketing không bao gồm phương pháp nào sau đây?

a)

Tối ưu hóa các yếu tố sau khi xuất bản

b)

Upload video thường xuyên

c)

Tạo chữ kí đồng nhất trong mỗi video

d)

Quảng cáo ngoài trời

66.

Nền tảng mạng xã hội nào không được đề cập trong tài liệu?

a)

Facebook

b)

TikTok

c)

Instagram

d)

LinkedIn

67.

Tiếp thị truyền miệng (WOM) khuyến khích yếu tố nào?

a)

Khách hàng chia sẻ với bạn bè

b)

Quảng cáo trên truyền hình

c)

Gửi thư trực tiếp

d)

Quảng cáo ngoài trời

68.

Buzz marketing sử dụng yếu tố nào?

a)

Giải trí hoặc tin tức cao cấp để khiến mọi người nói về thương hiệu

b)

Gửi thư trực tiếp

c)

Quảng cáo ngoài trời

d)

Quảng cáo trên truyền hình

69.

Đối tượng nào không thuộc đối tượng chiến dịch quảng cáo trên Meta Ads Manager?

a)

Khách hàng tiềm năng

b)

Quảng cáo app

c)

Doanh số

d)

Gửi thư trực tiếp

70.

Một trong những phương pháp thúc đẩy WOM là gì?

a)

Thực hiện chương trình giới thiệu

b)

Thiết lập chương trình đại sứ thương hiệu

c)

Sử dụng tryvertising

d)

Tất cả các đáp án trên

71.

Cách tiếp cận nào không thuộc các cách tiếp cận của WOM?

a)

Community marketing

b)

Viral marketing

c)

Buzz marketing

d)

Gửi thư trực tiếp

72.

Thành phần chính của thuật toán TikTok không bao gồm?

a)

Thông tin video

b)

Tương tác người dùng

c)

Thiết lập thiết bị và tài khoản

d)

Quảng cáo ngoài trời

73.

Nội dung do người dùng tạo thuộc dạng nào của tiếp thị mạng xã hội?

a)

Community marketing

b)

Buzz marketing

c)

Influencer marketing

d)

Viral marketing

74.

Khi quảng cáo trên Facebook, điều gì cần tránh?

a)

Thay đổi ngân sách thường xuyên

b)

Đặt ngân sách hàng ngày

c)

Thiết lập ngân sách trọn đời

d)

Đặt giá thầu theo chi phí

75.

Yếu tố nào không thuộc quy trình thiết lập chiến dịch quảng cáo trên Facebook?

a)

Chọn mục tiêu quảng cáo

b)

Xác định đối tượng

c)

Quyết định vị trí

d)

Gửi thư trực tiếp

76.

Meta Blueprint cung cấp gì?

a)

Chương trình đào tạo về quảng cáo và tiếp thị

b)

Công cụ quản lý nội dung trên Facebook

c)

Hệ thống tự chạy quảng cáo

d)

Công cụ đo lường hiệu quả quảng cáo

77.

Tiktok Brand takeovers là gì?

a)

Quảng cáo xuất hiện ngay khi người dùng mở TikTok

b)

Quảng cáo trên truyền hình

c)

Gửi thư trực tiếp

d)

Quảng cáo ngoài trời

78.

TikTok Influencer không bao gồm tiêu chí nào?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Thiết lập chân dung influencer phù hợp

c)

Sử dụng công cụ cơ sở dữ liệu về influencer

d)

Quảng cáo ngoài trời

79.

Quảng cáo nào không phải là định dạng của TikTok Ads?

a)

In-feed ads

b)

Brand takeovers

c)

Hashtag Challenge

d)

Gửi thư trực tiếp

80.

Nền tảng nào không phải là một phần của tiếp thị mạng xã hội?

a)

Facebook

b)

TikTok

c)

Instagram

d)

Gửi thư trực tiếp

81.

Khi tối ưu video trên YouTube, yếu tố nào không cần thiết?

a)

Tiêu đề và mô tả

b)

Hình thu nhỏ

c)

Thẻ

d)

Gửi thư trực tiếp