Font size
WorksheetsTừ mới Tiếng Trung Bài 1 - 5
Total questions: 82
Worksheet time: 1hrs 15mins
BẠN
(a)
tôi
(a)
cái gì?
(a)
là (a)
chào lễ
(a)
cảm ơn
(a)
gọi...
(a)
giáo viên
(a)
học sinh
(a)
lưu học sinh
(a)
họ tên
(a)
tốt
(a)
xin chào
(a)
anh ấy không phải là học sinh.
(a)
bạn là lưu học sinh phải không?
(a)
bạn cùng học
(a)
hậu tố chỉ số nhiều: VD các bạn, các anh ấy, các cô ấy
(a)
họ
(a)
nước, quốc gia
(a)
người
(a)
Lưu Minh
(a)
Marry
(a)
nước Mỹ
(a)
Việt Nam
(a)
nào (đại từ nghi vấn)
(a)
hãy/ để/ đến
(a)
giới thiệu
(a)
một chút
(a)
quen, quen biết
(a)
vui mừng
(a)
rất
(a)
cũng, của
(a)
bạn là người nước nào?
(a)
tôi là người Việt Nam
(a)
bạn họ gì?
(a)
anh ấy là ai?
(a)
kia là Marry
(a)
chính là...
(a)
sách
(a)
giáo trình
(a)
Đây là giáo trình của tôi
(a)
từ điển
(a)
tạp chí
(a)
âm nhạc
(a)
tiếng Hán
(a)
tiếng Nhật
(a)
Nhật Bản
(a)
bạn cùng phòng
(a)
bạn bè, bằng
(a)
Đây là bạn cùng phòng của tôi
(a)
xin hỏi
(a)
thư viện
(a)
ở
(a)
ở đâu, chỗ nào
(a)
chỗ kia, đằng
(a)
ở đây, chỗ này
(a)
xin lỗi
(a)
không sao
(a)
không cần cảm
(a)
trường học
(a)
dạy học
(a)
tòa nhà
(a)
kí túc xá
(a)
trái, phải
(a)
phía đông, phía tây, phía nam, phía bắc
(a)
chuyên ngành
(a)
chuyên ngành của bạn là gì?
(a)
quốc tế
(a)
quan hệ
(a)
hiện tại
(a)
văn học
(a)
tiếng trung
(a)
nghiên cứu sinh
(a)
lớp học
(a)
nhà vệ sinh
(a)
bên cạnh
(a)
có, không có
(a)
rảnh
(a)
lúc, khi
(a)
khi rảnh
(a)
Đại học Bắc kinh Đại học Thanh hoa
(a)
đi, chơi, đi
(a)
