wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Cambridge (PART 1)

Total questions: 50

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

bên trên

a)

on

b)

above

c)

abode

2.

bên dưới

a)

below

b)

opposite

c)

maths

3.

diễn viên nam

a)

actress

b)

actor

c)

there

4.

diễn viên nữ

a)

address

b)

ask

c)

actress

5.

địa chỉ

a)

agree

b)

bed

c)

address

6.

sợ

a)

afraid of

b)

crazy

c)

women

7.

đồng ý

a)

good

b)

agree

c)

okay

8.

sân bay

a)

air

b)

airport

c)

airplane

9.

xe cứu thương

a)

ambulance

b)

hospital

c)

nurse

10.

tức giận

a)

be

b)

scared

c)

angry

11.

xuyên qua, băng qua

a)

road

b)

across

c)

head

12.

câu trả lời, trả lời

a)

question

b)

an

c)

answer

13.

căn hộ chung cư

a)

flat

b)

apartment

c)

go

14.

đến

a)

arrive

b)

fallen

c)

came

15.

môn vẽ, mĩ thuật

a)

paint

b)

draw

c)

art

16.

nghệ sĩ

a)

artist

b)

yagi

c)

pencil

17.

cô, dì, khiếm, bác gái

a)

uncle

b)

aunt

c)

cousin

18.

mùa thu

a)

autumn

b)

summer

c)

fall

19.

ban công

a)

flat

b)

balcony

c)

living room

20.

phi hành gia

a)

astronaut

b)

pilot

c)

office worker

21.

ngân hàng

a)

banker

b)

bank

c)

police officer

22.

con dơi

a)

bottle

b)

flashlight

c)

bat

23.

bãi biển

a)

beach

b)

neck

c)

bench

24.

râu

a)

bean

b)

beard

c)

oxygen

25.

tin tưởng

a)

low

b)

believe

c)

think

26.

dây thắt lưng, dây đai

a)

belt

b)

bell

c)

ring

27.

ở giữa

a)

far from

b)

grow

c)

between

28.

xe đạp

a)

bike

b)

like

c)

f*ck

29.

thùng

a)

box

b)

bin

c)

big

30.

bánh quy

a)

candy

b)

biscuit

c)

pizza

31.

cái mền, cái chăn

a)

pilot

b)

bow

c)

blanket

32.

vàng (tóc)

a)

yellow

b)

light yellow

c)

blonde

33.

con thuyền

a)

boat

b)

car

c)

beard

34.

nhà sách

a)

library

b)

book store

c)

comic

35.

chán

a)

boring

b)

asleep

c)

felt

36.

đập bóng

a)

balloon

b)

meat

c)

bounce

37.

cái tô, chén

a)

bowl

b)

beef

c)

journey

38.

dũng cảm

a)

bored

b)

brave

c)

near

39.

bánh mì

a)

muffin

b)

bread

c)

banh mi

40.

đập bể

a)

break

b)

broke

c)

broken

41.

bữa ăn sáng, điểm tâm

a)

lunch

b)

breakfast

c)

breakslow

42.

cây cầu

a)

fridge

b)

morning

c)

bridge

43.

thông minh, sáng suốt

a)

brilliant

b)

big

c)

smart

44.

mang, xách

a)

bring

b)

breed

c)

blown

45.

chải tóc

a)

brush

b)

bush

c)

burnt

46.

cháy

a)

fell

b)

burn

c)

darkness

47.

trạm xe buýt

a)

bus station

b)

bus stop

c)

bus store

48.

thương nhân

a)

businessman

b)

businesses

c)

along

49.

bận rộn

a)

bespeak

b)

cave

c)

busy

50.

con bướm

a)

butterfly

b)

butter

c)

fly