Font size
Worksheets越语考试模板
Total questions: 56
Worksheet time: 40mins
牛奶咖啡
cà phê sữa
trà sữa
sữa cà phê
sữa trà
牛奶
trà sữa
cà phê sữa
sữa cà phê
sữa trà
啤酒
rượu
bia
bia rượu
rượu bia
酒
bia
bia rượu
rượu
rượu bia
饮料
nước giải khát
nước ngọt
nước khoáng
nước suối
矿泉水
nước khoáng
nước khoang
nước khoàng
nươc khoáng
好
tốt
ăn
uống
tôt
吃
ăn
ân
an
án
好吃
ngon
ngôn
ngơn
ngân
有
không
có
ăn
co
去
đa
đi
đo
đe
吗、不
không
khong
có
co
没有
khong có
không co
không có
khống có
家
nhà
nha
nhá
nhả
岁
tên
tuổi
tển
tuôi
你
bạn
ban
tôi
bà
我
tuổi
tên
tôi
tuôi
的
của
cua
cùa
cúa
车
xe
ăn
máy
đạp
自行车
xe máy
xe đạp
xe tải
xe hơi
摩托车
xe ô tô
xe hơi
xe máy
xe đạp
汽车
xe ô tô
xe hơi
xe máy
xe tải
电动车
xe điện
xe máy
xe đạp
xe tải
卡车
xe máy
xe hơi
xe đạp
xe tải
được/Rất vui/gặp/chị.
(a)
tôi/là/Xin chào/tên/Nam.
(a)
tôi/42/Năm nay/tuổi.
(a)
đang/đâu/đi/Bạn.
(a)
Lấy/giúp/máy hàn/cái/tôi.
(a)
Bên trong/có/máy mài/không/nhà kho.
(a)
Nhà/bạn/của/đâu/ở?
(a)
Anh ấy/ở đâu/đang?
(a)
không/Bạn/khỏe?
(a)
là/gì/Bạn/tên?
(a)
tên/Tôi/Nam/là.
(a)
của tôi/Nhà/bốn người/có.
(a)
Anh ấy bao nhiêu tuổi?
30 tuổi
màu vàng
tăng ca
40 cái
Cô ấy tên là gì
Hoa
Nam
xe đạp
10 tuổi
Nam đang ở đâu?
xưởng đúc
giám đốc
khỏe
ăn cơm
Hôm nay là thứ mấy?
Chủ nhật
12 giờ
tăng ca
thị bò
Bạn có khỏe không?
tôi khỏe
rất ngon
rất tốt
màu xanh
Sáng nay bạn ăn gì?
thịt gà
màu đen
đá mài
nhà kho
Bạn có mệt không?
Không mệt.
rất tốt.
rất ngon.
không ngon.
Tối nay bạn tăng ca không?
Tôi không.
không ăn.
rất mệt.
đi làm.
Bây giờ là mấy giờ?
buổi sáng
ăn cơm
2 giờ 15 phút
ban chuyên án
Có bao nhiêu cái cờ lê?
10 cái
10 con
10 người
10 chai
Chị là (a) nước nào?
(a) bao nhiêu tuổi?
Anh (a) cơm chưa?
Máy hàn (a) đâu?
Cô ấy là người (a) nào?
Anh ấy (a) là gì?
Bây giờ là (a) giờ?
Anh ấy (a) giám đốc.
Máy hàn màu (a)
Hôm nay tôi (a) đi làm.
