wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

越语考试模板

Total questions: 56

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

牛奶咖啡

a)

cà phê sữa

b)

trà sữa

c)

sữa cà phê

d)

sữa trà

2.

牛奶

a)

trà sữa

b)

cà phê sữa

c)

sữa cà phê

d)

sữa trà

3.

啤酒

a)

rượu

b)

bia

c)

bia rượu

d)

rượu bia

4.

a)

bia

b)

bia rượu

c)

rượu

d)

rượu bia

5.

饮料

a)

nước giải khát

b)

nước ngọt

c)

nước khoáng

d)

nước suối

6.

矿泉水

a)

nước khoáng

b)

nước khoang

c)

nước khoàng

d)

nươc khoáng

7.

a)

tốt

b)

ăn

c)

uống

d)

tôt

8.

a)

ăn

b)

ân

c)

an

d)

án

9.

好吃

a)

ngon

b)

ngôn

c)

ngơn

d)

ngân

10.

a)

không

b)

c)

ăn

d)

co

11.

a)

đa

b)

đi

c)

đo

d)

đe

12.

吗、不

a)

không

b)

khong

c)

d)

co

13.

没有

a)

khong có

b)

không co

c)

không có

d)

khống có

14.

a)

nhà

b)

nha

c)

nhá

d)

nhả

15.

a)

tên

b)

tuổi

c)

tển

d)

tuôi

16.

a)

bạn

b)

ban

c)

tôi

d)

17.

a)

tuổi

b)

tên

c)

tôi

d)

tuôi

18.

a)

của

b)

cua

c)

cùa

d)

cúa

19.

a)

xe

b)

ăn

c)

máy

d)

đạp

20.

自行车

a)

xe máy

b)

xe đạp

c)

xe tải

d)

xe hơi

21.

摩托车

a)

xe ô tô

b)

xe hơi

c)

xe máy

d)

xe đạp

22.

汽车

a)

xe ô tô

b)

xe hơi

c)

xe máy

d)

xe tải

23.

电动车

a)

xe điện

b)

xe máy

c)

xe đạp

d)

xe tải

24.

卡车

a)

xe máy

b)

xe hơi

c)

xe đạp

d)

xe tải

25.

được/Rất vui/gặp/chị.

(a)  

26.

tôi/là/Xin chào/tên/Nam.

(a)  

27.

tôi/42/Năm nay/tuổi.

(a)  

28.

đang/đâu/đi/Bạn.

(a)  

29.

Lấy/giúp/máy hàn/cái/tôi.

(a)  

30.

Bên trong/có/máy mài/không/nhà kho.

(a)  

31.

Nhà/bạn/của/đâu/ở?

(a)  

32.

Anh ấy/ở đâu/đang?

(a)  

33.

không/Bạn/khỏe?

(a)  

34.

là/gì/Bạn/tên?

(a)  

35.

tên/Tôi/Nam/là.

(a)  

36.

của tôi/Nhà/bốn người/có.

(a)  

37.

Anh ấy bao nhiêu tuổi?

a)

30 tuổi

b)

màu vàng

c)

tăng ca

d)

40 cái

38.

Cô ấy tên là gì

a)

Hoa

b)

Nam

c)

xe đạp

d)

10 tuổi

39.

Nam đang ở đâu?

a)

xưởng đúc

b)

giám đốc

c)

khỏe

d)

ăn cơm

40.

Hôm nay là thứ mấy?

a)

Chủ nhật

b)

12 giờ

c)

tăng ca

d)

thị bò

41.

Bạn có khỏe không?

a)

tôi khỏe

b)

rất ngon

c)

rất tốt

d)

màu xanh

42.

Sáng nay bạn ăn gì?

a)

thịt gà

b)

màu đen

c)

đá mài

d)

nhà kho

43.

Bạn có mệt không?

a)

Không mệt.

b)

rất tốt.

c)

rất ngon.

d)

không ngon.

44.

Tối nay bạn tăng ca không?

a)

Tôi không.

b)

không ăn.

c)

rất mệt.

d)

đi làm.

45.

Bây giờ là mấy giờ?

a)

buổi sáng

b)

ăn cơm

c)

2 giờ 15 phút

d)

ban chuyên án

46.

Có bao nhiêu cái cờ lê?

a)

10 cái

b)

10 con

c)

10 người

d)

10 chai

47.

Chị là (a)   nước nào?

48.

(a)   bao nhiêu tuổi?

49.

Anh (a)   cơm chưa?

50.

Máy hàn (a)   đâu?

51.

Cô ấy là người (a)   nào?

52.

Anh ấy (a)   là gì?

53.

Bây giờ là (a)   giờ?

54.

Anh ấy (a)   giám đốc.

55.

Máy hàn màu (a)  

56.

Hôm nay tôi (a)   đi làm.