Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

绿本(五)

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

客运

b)

繁忙

c)

礼堂

d)

晴

e)

撞车

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

出席

b)

繁忙

c)

礼堂

d)

晴

e)

撞车

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

出席

b)

场合

c)

礼堂

d)

晴

e)

撞车

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

出席

b)

场合

c)

礼堂

d)

晴天

e)

撞车

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

出席

b)

场合

c)

订票点

d)

吵架

e)

撞车

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

出席

b)

场合

c)

订票点

d)

吵架

e)

推荐信

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

讲价

b)

场合

c)

订票点

d)

吵架

e)

推荐信

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

讲价

b)

说相声

c)

订票点

d)

吵架

e)

推荐信

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

讲价

b)

说相声

c)

愤怒

d)

吵架

e)

推荐信

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

讲价

b)

说相声

c)

愤怒

d)

秘书

e)

推荐信

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

讲价

b)

说相声

c)

愤怒

d)

秘书

e)

师生

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

平

b)

说相声

c)

愤怒

d)

秘书

e)

师生

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

平

b)

进球

c)

愤怒

d)

秘书

e)

师生

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

平

b)

进球

c)

圣诞节

d)

秘书

e)

师生

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

平

b)

进球

c)

圣诞节

d)

情人节

e)

师生

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

平

b)

进球

c)

圣诞节

d)

情人节

e)

碰

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

碰杯

b)

进球

c)

圣诞节

d)

情人节

e)

碰

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

碰杯

b)

坚强

c)

圣诞节

d)

情人节

e)

碰

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

碰杯

b)

坚强

c)

待遇

d)

情人节

e)

碰

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

碰杯

b)

坚强

c)

待遇

d)

赔

e)

碰

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

碰杯

b)

坚强

c)

待遇

d)

奋斗

e)

收集资料

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

群众基础

b)

坚强

c)

待遇

d)

奋斗

e)

收集资料

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

群众基础

b)

广泛

c)

待遇

d)

奋斗

e)

收集资料

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

群众基础

b)

广泛

c)

戏曲

d)

奋斗

e)

收集资料

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

群众基础

b)

广泛

c)

戏曲

d)

智慧

e)

收集资料

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

群众

b)

广泛

c)

戏曲

d)

智慧

e)

服饰

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

依然

b)

广泛

c)

戏曲

d)

智慧

e)

服饰

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

依然

b)

散发

c)

戏曲

d)

智慧

e)

服饰

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

依然

b)

散发

c)

办理

d)

智慧

e)

服饰

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

依然

b)

散发

c)

办理

d)

登机手续

e)

服饰

31.

Chọn đáp án đúng:

"vẫn vậy; như cũ; y nguyên; như trước; vẫn như xưa"

a)

依然

b)

散发

c)

办理

d)

登机手续

e)

祸死亡

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

占

b)

散发

c)

办理

d)

登机手续

e)

祸死亡

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

占

b)

游玩

c)

办理

d)

登机手续

e)

祸死亡

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

占

b)

游玩

c)

探亲

d)

登机手续

e)

祸死亡

35.

Chọn đáp án đúng:

"thảm họa tử vong"

a)

占

b)

游玩

c)

探亲

d)

维护交通

e)

祸死亡

36.

Chọn đáp án đúng:

"chiếm cứ; chiếm giữ; chiếm đóng"

a)

占

b)

游玩

c)

探亲

d)

维护交通

e)

充实

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

以免

b)

游玩

c)

探亲

d)

维护交通

e)

充实

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

以免

b)

喝醉

c)

探亲

d)

维护交通

e)

充实

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

以免

b)

喝醉

c)

称赞

d)

维护交通

e)

充实

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

以免

b)

喝醉

c)

称赞

d)

掏钱

e)

充实

41.

Chọn đáp án đúng:

"để cho không, để mà không; để tránh khỏi; để khỏi phải"

a)

以免

b)

喝醉

c)

称赞

d)

掏钱

e)

持续

42.

Chọn đáp án đúng:

a)

转动

b)

喝醉

c)

称赞

d)

掏钱

e)

持续

43.

Chọn đáp án đúng:

a)

转动

b)

拍摄

c)

称赞

d)

掏钱

e)

持续

44.

Chọn đáp án đúng:

a)

转动

b)

拍摄

c)

具备

d)

掏钱

e)

持续

45.

Chọn đáp án đúng:

a)

转动

b)

拍摄

c)

具备

d)

技能

e)

持续

46.

Chọn đáp án đúng:

a)

转动

b)

拍摄

c)

具备

d)

技能

e)

普及

47.

Chọn đáp án đúng:

a)

项

b)

拍摄

c)

具备

d)

技能

e)

普及

48.

Chọn đáp án đúng:

a)

项

b)

一旦

c)

具备

d)

技能

e)

普及

49.

Chọn đáp án đúng:

a)

项

b)

一旦

c)

小偷

d)

技能

e)

普及

50.

Chọn đáp án đúng:

"phổ cập; phổ biến"

a)

回民

b)

一旦

c)

小偷

d)

金钱

e)

普及

51.

Chọn đáp án đúng:

a)

回民

b)

一旦

c)

小偷

d)

金钱

e)

乘凉

52.

Chọn đáp án đúng:

"một ngày; chốc lát, bỗng nhiên; bỗng dưng (dùng với việc đã xảy ra rồi, bỗng nhiên có một ngày)

a)

融化

b)

一旦

c)

小偷

d)

金钱

e)

乘凉

53.

Chọn đáp án đúng:

a)

融化

b)

上升

c)

小偷

d)

金钱

e)

乘凉

54.

Chọn đáp án đúng:

a)

融化

b)

上升

c)

小偷

d)

金钱

e)

乘凉

55.

Chọn đáp án đúng:

a)

融化

b)

上升

c)

小偷

d)

金钱

e)

乘凉

56.

Chọn đáp án đúng:

a)

融化

b)

上升

c)

小偷

d)

金钱

e)

乘凉

57.

Chọn đáp án đúng:

a)

融化

b)

上升

c)

小偷

d)

金钱

e)

乘凉