Worksheets绿本(五)
Total questions: 57
Worksheet time: 29mins
Chọn đáp án đúng:
客运
繁忙
礼堂
晴
撞车
Chọn đáp án đúng:
出席
繁忙
礼堂
晴
撞车
Chọn đáp án đúng:
出席
场合
礼堂
晴
撞车
Chọn đáp án đúng:
出席
场合
礼堂
晴天
撞车
Chọn đáp án đúng:
出席
场合
订票点
吵架
撞车
Chọn đáp án đúng:
出席
场合
订票点
吵架
推荐信
Chọn đáp án đúng:
讲价
场合
订票点
吵架
推荐信
Chọn đáp án đúng:
讲价
说相声
订票点
吵架
推荐信
Chọn đáp án đúng:
讲价
说相声
愤怒
吵架
推荐信
Chọn đáp án đúng:
讲价
说相声
愤怒
秘书
推荐信
Chọn đáp án đúng:
讲价
说相声
愤怒
秘书
师生
Chọn đáp án đúng:
平
说相声
愤怒
秘书
师生
Chọn đáp án đúng:
平
进球
愤怒
秘书
师生
Chọn đáp án đúng:
平
进球
圣诞节
秘书
师生
Chọn đáp án đúng:
平
进球
圣诞节
情人节
师生
Chọn đáp án đúng:
平
进球
圣诞节
情人节
碰
Chọn đáp án đúng:
碰杯
进球
圣诞节
情人节
碰
Chọn đáp án đúng:
碰杯
坚强
圣诞节
情人节
碰
Chọn đáp án đúng:
碰杯
坚强
待遇
情人节
碰
Chọn đáp án đúng:
碰杯
坚强
待遇
赔
碰
Chọn đáp án đúng:
碰杯
坚强
待遇
奋斗
收集资料
Chọn đáp án đúng:
群众基础
坚强
待遇
奋斗
收集资料
Chọn đáp án đúng:
群众基础
广泛
待遇
奋斗
收集资料
Chọn đáp án đúng:
群众基础
广泛
戏曲
奋斗
收集资料
Chọn đáp án đúng:
群众基础
广泛
戏曲
智慧
收集资料
Chọn đáp án đúng:
群众
广泛
戏曲
智慧
服饰
Chọn đáp án đúng:
依然
广泛
戏曲
智慧
服饰
Chọn đáp án đúng:
依然
散发
戏曲
智慧
服饰
Chọn đáp án đúng:
依然
散发
办理
智慧
服饰
Chọn đáp án đúng:
依然
散发
办理
登机手续
服饰
Chọn đáp án đúng:
"vẫn vậy; như cũ; y nguyên; như trước; vẫn như xưa"
依然
散发
办理
登机手续
祸死亡
Chọn đáp án đúng:
占
散发
办理
登机手续
祸死亡
Chọn đáp án đúng:
占
游玩
办理
登机手续
祸死亡
Chọn đáp án đúng:
占
游玩
探亲
登机手续
祸死亡
Chọn đáp án đúng:
"thảm họa tử vong"
占
游玩
探亲
维护交通
祸死亡
Chọn đáp án đúng:
"chiếm cứ; chiếm giữ; chiếm đóng"
占
游玩
探亲
维护交通
充实
Chọn đáp án đúng:
以免
游玩
探亲
维护交通
充实
Chọn đáp án đúng:
以免
喝醉
探亲
维护交通
充实
Chọn đáp án đúng:
以免
喝醉
称赞
维护交通
充实
Chọn đáp án đúng:
以免
喝醉
称赞
掏钱
充实
Chọn đáp án đúng:
"để cho không, để mà không; để tránh khỏi; để khỏi phải"
以免
喝醉
称赞
掏钱
持续
Chọn đáp án đúng:
转动
喝醉
称赞
掏钱
持续
Chọn đáp án đúng:
转动
拍摄
称赞
掏钱
持续
Chọn đáp án đúng:
转动
拍摄
具备
掏钱
持续
Chọn đáp án đúng:
转动
拍摄
具备
技能
持续
Chọn đáp án đúng:
转动
拍摄
具备
技能
普及
Chọn đáp án đúng:
项
拍摄
具备
技能
普及
Chọn đáp án đúng:
项
一旦
具备
技能
普及
Chọn đáp án đúng:
项
一旦
小偷
技能
普及
Chọn đáp án đúng:
"phổ cập; phổ biến"
回民
一旦
小偷
金钱
普及
Chọn đáp án đúng:
回民
一旦
小偷
金钱
乘凉
Chọn đáp án đúng:
"một ngày; chốc lát, bỗng nhiên; bỗng dưng (dùng với việc đã xảy ra rồi, bỗng nhiên có một ngày)
融化
一旦
小偷
金钱
乘凉
Chọn đáp án đúng:
融化
上升
小偷
金钱
乘凉
Chọn đáp án đúng:
融化
上升
小偷
金钱
乘凉
Chọn đáp án đúng:
融化
上升
小偷
金钱
乘凉
Chọn đáp án đúng:
融化
上升
小偷
金钱
乘凉
Chọn đáp án đúng:
融化
上升
小偷
金钱
乘凉
