wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Châu Âu và nước Mỹ từ năm 1918 đến năm 1945

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Tổng thống Ru-dơ-ven đã làm gì để đưa nước Mỹ thoát khỏi khủng hoảng?

a)

Thực hiện Chính sách mới.

b)

Giải quyết nạn thất nghiệp.

c)

Tổ chức lại sản xuất.

d)

Phục hưng công nghiệp.

2.

Trong thập niên 20 của thế kỉ XX, nước nào là trung tâm công nghiệp thương mại, tài chính quốc tế?

a)

Nước Đức.

b)

Nước Anh.

c)

Nước Mĩ.

d)

Nước Nhật.

3.

Tại Đại hội lần thứ hai Quốc tế cộng sản đã thông qua vấn đề gì quan trọng?

a)

Sự cần thiết phải khởi nghĩa giành chính quyền từ tay tư sản.

b)

Luận cương về cấn đề dân tộc và thuộc địa do Lê-nin dự thảo.

c)

Nghị quyết thành lập Đảng cộng sản ở các nước.

d)

Nghị quyết chống chiến tranh đế quốc.

4.

Thời kì hoàng kim nhất của nền kinh tế Mỹ vào khoảng thời gian nào?

a)

Thập niên 40 của thế kỉ XX.

b)

Thập niên 20 của thế kỉ XX.

c)

Thập niên 30 của thế kỉ XX.

d)

Thập niên 10 của thế kỉ XX.

5.

Kết quả lớn nhất của Cách mạng tháng 11- 1918 ở Đức là gì?

a)

Chế độ quân chủ bị lật đổ, thiết lập chế độ cộng hòa tư sản.

b)

Các Xô viết đại biểu công nhân, binh lính được thành lập.

c)

Thành quả của cách mạng rơi vào tay giai cấp tư sản.

d)

Quần chúng được tập dượt trong đấu tranh

6.

Cuộc khủng hoảng kinh tế ở Mĩ bắt đầu trong lĩnh vực gì?

a)

Tháng 7 - 1929 trong lĩnh vực ngân hàng.

b)

Tháng 8 - 1929 trong lĩnh vực tài chính.

c)

Tháng 9 - 1929 trong lĩnh vực công nghiệp.

d)

Tháng 10 - 1929 trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

7.

Lực lượng lãnh đạo phong trào công nhân Mĩ là tổ chức nào?

a)

Đảng Cộng sản Mĩ.

b)

Đảng Dân chủ Mĩ.

c)

Đảng Cộng hòa Mĩ.

d)

Tổ chức Công đoàn Mĩ.

8.

Đảng Cộng sản Pháp thành lập năm bao nhiêu?

a)

Năm 1919.

b)

Năm 1920.

c)

Năm 1921.

d)

Năm 1922.

9.

Trong thời gian tồn tại (1919-1943), Quốc tế Cộng sản đã tiến hành bao nhiêu kì đại hội?

a)

9 kì đại hội.

b)

8 kì đại hội

c)

7 kì đại hội.

d)

6 kì đại hội.

10.

Hoàn cảnh cơ bản nào sau đây dẫn đến sự ra đời của Quốc tế cộng sản?

a)

Cao trào cách mạng dâng cao ở các nước thuộc châu Âu dẫn đến sự thành lập các đảng cộng sản ở nhiều nước.

b)

Chính quyền tư sản đàn áp khủng bố phong trào của quần chúng.

c)

Những hoạt động tích cực của Lê-nin và Đảng Bôn-sê-vích Nga.

d)

Quốc tế thứ hai giải tán.

11.

Nền kinh tế Mĩ sau chiến tranh thế giới thứ nhất như thế nào?

a)

Bị khủng hoảng trầm trọng.

b)

Đạt tăng trưởng cao, bước vào thời kì "hoàng kim".

c)

Vãn giữ được mức bình thường như trước chiến tranh.

d)

Bị tàn phá nặng nề.

12.

Quốc tế cộng sản trở thành một tổ chức của lực lượng nào?

a)

Giai cấp công nhân thế giới.

b)

Đảng cộng sản của các nước trên thế giới.

c)

Khối liên minh công - nông tất cả các nước.

d)

Giai cấp vô sản và các dân tộc bị áp bức trên thế giới.

13.

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918) đã để lại hậu quả nghiêm trọng gì đối với các nước tư bản châu Âu?

a)

Xuất hiện một số quốc gia mới.

b)

Các nước thắng trận và bại trận đều bị suy sụp về kinh tế.

c)

Sự khủng hoảng về chính trị.

d)

Cao trào cách mạng bùng nổ mạnh mẽ.

14.

Bí quyết thành công của Chính sách mới của Mỹ là gì?

a)

Giải quyết nạn thất nghiệp.

b)

Đạo luật về ngân hàng

c)

Đạo luật phục hưng công nghiệp

d)

Nhà nước can thiệp vào đời sống kinh tế.

15.

Vì sao trong thời kì 1918 - 1923, cách mạng diễn ra mạnh mẽ ở Đức?

a)

Đức là nước bại trận, phải bồi thường chiến tranh và mất hết thuộc địa.

b)

Đức chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh, khủng hoảng và mâu thuẫn xã hội càng sâu sắc.

c)

Tác động của cách mạng tháng Mười Nga 1917.

d)

. Do tác động của cách mạng tháng Mười Nga 1917 và hậu quả nặng nề của chiến tranh, khủng hoảng và mâu thuẫn xã hội sâu sắc.

16.

Việc thành lập Quốc tế Cộng sản (1919) có ý nghĩa như thế nào đối với phong trào cách mạng trên thế giới?

a)

Thúc đẩy sự phát triển của phong trào cộng sản và công nhân ở các nước châu Âu.

b)

Tạo ra một liên kết quốc tế giữa chính phủ và nhân dân, thúc đẩy cách mạng xã hội trên toàn thế giới.

c)

Thúc đẩy sự hòa bình và hợp tác giữa các quốc gia, tạo ra điều kiện cho sự phát triển bền vững.

d)

Góp phần vào sự tăng cường của các chính phủ tư bản và làm gia tăng sự bất ổn toàn cầu.

17.

Năm 1933, nước Đức đã làm gì để đối phó với đại suy thoái kinh tế và phong trào cách mạng dâng cao?

a)

Đi theo con đường phát xít hóa.

b)

Quyết định đưa Hít - le lên làm Thủ tướng.

c)

Phân chia lại khu vực trong nước.

d)

Phát động nhiều cuộc chiến tranh phân chia lại thế giới.

18.

Trong những năm 1924- 1929, vì sao nền kinh tế Mĩ đạt sự phồn vinh?

a)

Thu lợi nhuận trong chiến tranh.

b)

Được bồi thường sau chiến tranh.

c)

Nhờ sự cạnh tranh quyết liệt giữa các tập đoàn tư bản.

d)

Nhờ "chủ nghĩa tự do" trong phát triển kinh tế.

19.

Kết quả lớn nhất của cao trào cách mạng 1918 - 1923 ở châu Âu đó là gì?

a)

Sự trưởng thành của giai cấp công nhân ở mỗi nước.

b)

Tấn công mạnh mẽ vào chính quyền thống trị ở các nước.

c)

Sự ra đời của các Đảng cộng sản ở mỗi nước.

d)

Lật đổ chế độ quân chủ tồn tại ở mỗi nước.

20.

Tác động của chính sách mới đối với chế độ chính trị nước Mỹ là gì?

a)

Duy trì chế độ dân chủ.

b)

Giải quyết nạn thất nghiệp.

c)

Tạo thêm nhiều việc làm.

d)

Xoa dịu mâu thuẫn xã hội.

21.

Trong những năm 1923-1929, Mĩ đứng đầu thế giới về các ngành công nghiệp nào?

a)

Than, thép.

b)

Ô tô, dầu mỏ, thép.

c)

Ô tô, thép, than.

d)

Than, thép, dầu lửa.

22.

Nội dung nào không phải là nguyên nhân dẫn đến phong trào cách mạng ở các nước tư bản châu Âu (1918 - 1923)

a)

Hậu quả nặng nề của Chiến tranh thế giới thứ nhất

b)

Tác động của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917

c)

Các nước châu Âu bị tàn phá sau Chiến tranh thế giới thứ nhất

d)

Quốc tế Cộng sản ra đời từ năm 1918 lãnh đạo phong trào cách mạng

23.

Phong trào cách mạng diễn ra sôi nổi nhất ở quốc gia nào trong giai đoạn 1918 - 1923?

a)

Đức

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Italia

24.

Ở Đức, ngày 9-11-1918, công nhân và các tầng lớp nhân dân ở Béc-lin đã lật đổ chế độ quân chủ và thành lập chính quyền của giai cấp nào?

a)

Công nhân

b)

Tiểu tư sản

c)

Tư sản

d)

Nông dân

25.

Năm 1919 đến năm 1921, ở Anh có khoảng bao nhiêu người bãi công?

a)

5 triệu

b)

6 triệu

c)

6,5 triệu

d)

7 triệu

26.

Năm 1919 đến năm 1921, công nhân Anh đã bãi công và đưa ra:

a)

Những ưu sách về kinh tế

b)

Những ưu sách về chính trị

c)

Những ưu sách cả về kinh tế và chính trị

d)

Những ưu sách đòi tăng lương, giảm giờ làm

27.

Năm 1920, phong trào chiếm công xưởng, thành lập các "Đội cận vệ đỏ" để bảo vệ công xưởng diễn ra ở quốc gia nào?

a)

Đức

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Italia

28.

Đỉnh cao của phong trào cách mạng 1918 - 1923 là:

a)

Thành lập Đảng Cộng sản Đức (1918)

b)

Thành lập Đảng Cộng sản Pháp (1920)

c)

Thành lập Cộng hòa Xô viết Hung-ga-ri (3/1919) và ở Ba-vi-e (Đức)

d)

Thành lập Đảng Cộng sản Anh (1920)

29.

Đến cuối năm 1923, phong trào cách mạng ở châu Âu tạm lắng do:

a)

Chính quyền của giai cấp tư sản ở các nước tiếp tục tăng cường đàn áp cuộc đấu tranh của nhân dân

b)

Chính quyền của giai cấp tư sản giải quyết được những vấn đề cấp thiết của người dân

c)

Chính quyền vô sản ở các nước châu Âu được thành lập và chiếm ưu thế

d)

Chính quyền vô sản bị tan rã ở các nước châu Âu

30.

Nội dung nào không phải nguyên nhân nào dẫn tới sự thành lập Quốc tế Cộng sản năm 1919?

a)

Do sự phát triển của phong trào cách mạng 1918 - 1923

b)

Sự ra đời của một số đảng cộng sản

c)

Nhu cầu cấp thiết phải có một đảng lãnh đạo cách mạng trên thế giới

d)

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản ở nhiều quốc gia trên thế giới

31.

Chế độ quân chủ Đức sụp đổ vào thời gian nào?

a)

Tháng 10 - 1915

b)

Tháng 11 - 1918.

c)

Tháng 12 - 1919.

d)

Tháng 9 - 1918.

32.

Tháng 12 - 1918, Đảng Cộng sản nước nào ra đời?

a)

Hung - ga - ri.

b)

Pháp.

c)

Anh.

d)

Đức.

33.

Quốc tế Cộng sản (1919 - 1943) đã trở thành tổ chức quốc tế của lục lượng nào:

a)

Giai cấp công nhân và các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới

b)

Giai cấp nông dân và giai cấp công nhân trên toàn thế giới

c)

Giai cấp công nhân và giai cấp tư sản trên toàn thế giới

d)

Giai cấp công nhân và các dân tộc thuộc địa trên toàn thế giới

34.

Tại Đại hội lần thứ II (1920), Quốc tế Cộng sản đã:

a)

Thông qua Luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa do V.I Lê - nin dự thảo.

b)

Chỉ rõ nguy cơ của chủ nghĩa tư bản đối với giai cấp công nhân trên toàn thế giới

c)

Chỉ rõ nguy cơ của chủ nghĩa phát xít và kêu gọi các đảng cộng sản tích cực đấu tranh

d)

Tuyên bố giải thể do sự biến đổi của tình hình thế giới

35.

Tại Đại hội lần thứ hai, Quốc tế cộng sản đã thông qua vấn đề gì quan trọng?

a)

Sự cần thiết phải khởi nghĩa giành chính quyền từ tay tư sản.

b)

Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa do Lê-nin dự thảo.

c)

Nghị quyết thành lập Đảng cộng sản ở các nước.

d)

Nghị quyết chống chiến tranh đế quốc.

36.

Các nước tư bản chủ nghĩa đạt mức tăng trưởng cao về kinh tế trong thời kì nào?

a)

1929 - 1933

b)

1918 - 1929

c)

1918 - 1923

d)

1924 - 1929

37.

Vì sao giai đoạn 1924 - 1929 các nước tư bản châu Âu ổn định được về chính trị?

a)

Vì các chính quyền tư sản củng cố được nền thống trị của mình.

b)

Vì đàn áp, đẩy lùi các cuộc đấu tranh của quần chúng.

c)

Vì tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh.

d)

Vì mâu thuẫn xã hội được điều hòa.

38.

Nội dung nào phản ánh nguyên nhân dẫn đến cuộc đại suy thoái kinh tế (1929 - 1933)?

a)

Do sản xuất ồ ạt, hàng hóa trở nên ế thừa

b)

Do sản xuất bị thu hẹp, khan hiếm hàng hóa trên thị trường

c)

Do sự ảnh hưởng của thị trường chứng khoán châu Âu

d)

Do các nước tư bản cạnh tranh không lành mạnh

39.

Tháng 10/1929, cuộc đại suy thoái kinh tế bùng nổ bắt nguồn từ quốc gia nào?

a)

Đức

b)

Mỹ

c)

Pháp

d)

Anh

40.

Cuộc đại suy thoái (1929 - 1933) diễn ra trên những lĩnh vực nào?

a)

Tài chính, công nghiệp, công nghê

b)

Tài chính, nông nghiệp, thương nghiệp

c)

Nông nghiệp, thương nghiệp, công nghệ

d)

Tài chính, công nghệ, nông nghiệp, thương nghiệp

41.

Cuộc đại suy thoái kinh tế (1929 - 1933) diễn ra nghiêm trọng nhất vào năm nào?

a)

Năm 1929

b)

Năm 1930

c)

Năm 1932

d)

Năm 1933

42.

Cuộc đại suy thoái kinh tế (1929 - 1933) đã khiến sản xuất công nghiệp ở các nước công nghiệp suy giảm bao nhiêu %?

a)

20% - 30%

b)

30% - 40%

c)

30% - 50%

d)

40% - 50%

43.

Trong cuộc đại suy thoái kinh tế (1929 - 1933), tỉ lệ thất nghiệp gia tăng, trong đó số công nhân thất nghiệp lúc cao nhất khoảng bao nhiêu triệu người?

a)

30 triệu người

b)

40 triệu người

c)

50 triệu người

d)

60 triệu người

44.

Để thoát khỏi cuộc đại suy thoái, Anh, Pháp, Mỹ đã làm gì?

a)

Phát xít hóa chính quyền

b)

Cải cách kinh tế - xã hội

c)

Kêu gọi sự ủng hộ từ phía nhân dân

d)

Cải cách bộ máy chính quyền

45.

Để giải quyết hậu quả của cuộc đại suy thoái, quốc gia nào đã chọn phát xít hóa, thiết lập chế độ độc tài, phát động chiến tranh?

a)

Anh, Pháp, Mỹ

b)

Anh, Đức, Mỹ

c)

Anh, Pháp, Italia

d)

Đức, Italia, Nhật Bản

46.

Sự kiện nào mở đầu cho cuộc đại suy thoái kinh tế trầm trọng?

a)

Khủng hoảng chính trị ở Pháp.

b)

Nhà máy Đức bị phá sản hàng loạt.

c)

Thị trường chứng khoán Niu Oóc sụp đổ.

d)

Hàng chục triệu người thất nghiệp ở Pháp.

47.

Năm 1932, Đức có bao nhiêu người thất nghiệp?

a)

6 triệu người.

b)

9 triệu người.

c)

5 triệu người.

d)

10 triệu người.

48.

"Các nhóm chiến đấu" ở I - ta - li - a được thành lập vào thời gian nào?

a)

Tháng 10 - 1918.

b)

Tháng 12 - 1921.

c)

Tháng 11 - 1923.

d)

Tháng 3 - 1919.

49.

Tháng 11/1921, Đảng Quốc gia phát xít được thành lập ở Italia do ai lãnh đạo?

a)

Hít-le

b)

Mút-xô-li-ni

c)

Ph.Ru-dơ-ven

d)

Tưởng Giới Thạch

50.

Vì sao Italia trở thành "Lò lửa chiến tranh"?

a)

Chính phủ Italia không thỏa mãn với việc phân chia lại thế giới theo Hòa ước Véc-xai

b)

Sự lớn mạnh của các nước ở khu vực châu Âu khiến Italia không thể cạnh tranh được.

c)

Do Italia dễ dàng bị Đức lôi kéo vào cuộc chạy đua vũ trang phân chia lại thị trường thế giới

d)

Italia là một quốc gia có tiềm lực về quân sự muốn vươn lên vị trí số một châu Âu

51.

Năm 1933, nhân vật nào dưới đây đã lên nắm quyền lãnh đạo Đảng Công nhân quốc gia xã hội chủ nghĩa Đức?

a)

Hít-le

b)

Mút-xô-li-ni

c)

Ph.Ru-dơ-ven

d)

Tưởng Giới Thạch

52.

Năm 1936, Sau khi liên minh phát xít Đức - Italia ra đời, Hít-le đã có hành động gì?

a)

Thành lập Đảng Công nhân quốc gia xã hội chủ nghĩa Đức

b)

Biến nước Đức trở thành một lò lửa chiến tranh

c)

Công khai mục tiêu "chinh phục một không gian sinh tồn mới ở phía đông cho người dân Đức"

d)

Xâm chiếm các quốc gia ở khu vực châu Âu, châm ngòi cho một cuộc chiến tranh thế giưới mới.

53.

Chủ nghĩa phát xít ra đời dẫn tới hậu quả gì?

a)

Các nước phát xít chạy đua vũ trang, nguy cơ dẫn tới một cuộc chiến tranh thế giới mới đe dọa đến hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Các nước phát xít chạy đua vũ trang, tấn công các nước châu Âu

c)

Chủ nghĩa phát xít ra đời không gây hai gì đến sự phát triển của thế giới

d)

Ảnh hưởng đến sự phát triển của các quốc gia ở khu vực châu Âu

54.

Những năm 30 của thế kỉ XX, Đảng nào giành thắng lợi trong cuộc bỏ phiếu Quốc hội Mỹ?

a)

Đảng dân chủ

b)

Đảng cộng hòa

c)

Đảng Cộng sản

d)

Không có đáp án đúng

55.

Năm 1932, sau khi Ph.Ru-dơ-ven được bầu làm tổng thống đã thực hiện chính sách gì để ổn định tình hình chính trị, xã hội nước Mỹ?

a)

Phát xít hóa chính quyền

b)

"Chính sách mới"

c)

Học thuyết Mơn-rô

d)

Chạy đua vũ trang, xâm lược thuộc địa

56.

Nội dung nào dưới đây không phải chính sách đối ngoại của Mỹ trong những năm 20 của thế kỉ XX?

a)

Chống Liên Xô

b)

Thực hiện học thuyết Mơn-rô

c)

Can thiệp về quân sự khi cần thiết với Mỹ La-tinh

d)

Công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Liên Xô.

57.

Chính sách "láng giềng thân thiện" được Mỹ áp dụng với các nước Mỹ La -tinh bắt đầu từ thời gian nào?

a)

1929

b)

1930

c)

1931

d)

1933

58.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng về nền kinh tế Mỹ trước khi cuộc đại suy thoái (1929 - 1933) diễn ra?

a)

Sản lượng công nghiệp Mỹ tăng 69%

b)

Năm 1929, sản lượng công nghiệp chiếm 48% sản lượng công nghiệp thế giới

c)

Nắm 60% số vàng dự trữ của thế giới

d)

Đứng thứ hai thế giới về công nghiệp sản xuất ô tô, thép và dầu mỏ.

59.

Cuộc đại suy thoái bùng nổ ở nước Mỹ bắt đầu từ lĩnh vực nào?

a)

Tài chính

b)

Công nghiệp

c)

Nông nghiệp

d)

Xuất khẩu

60.

Bản chất của "Chính sách mới" (Thỏa thuận mới) là gì?

a)

Điều chỉnh nông nghiệp, ngân hàng

b)

Phục hưng công nghiệp, ngân hàng

c)

Nhà nước không đóng vai trò quản lí và điều tiết kinh tế

d)

Tăng cường vai trò của nhà nước trong quản lí và điều tiết nền kinh tế

61.

Trong "Chính sách mới", đạo luật nào được coi là quan trọng nhất?

a)

Đạo luật phục hưng công nghiệp

b)

Đạo luật cứu trợ người thất nghiệp

c)

Đạo luật điều chỉnh nông nghiệp

d)

Đạo luật ngân hàng

62.

 Nội dung dưới đây phải ánh chính sách đối nội của Mỹ trong những năm 20 của thế kỉ XX đúng hay sai?

“Đảng Cộng hòa liên tục nắm chính quyền, đề cao sự phồn vinh của nền kinh tế, ngăn chặn các cuộc đấu tranh của công nhân, đàn áp những người có tư tưởng tiến bộ, …”

a)

Đúng.

b)

Sai.

63.

“Trong những năm 20 của thế kỉ XX, Mỹ trở thành trung tâm công nghiệp, thương mại, tài chính quốc tế” đúng hay sai?

a)

Đúng.

b)

Sai.

64.

“Năm 1932, sản lượng công nghiệp còn 53,8% (so với năm 1929), 11,5 vạn công ti thương nghiệp, 58 công ti đường sắt bị phá sản, 10 vạn ngân hàng đóng cửa, 75% dân trại bị phá sản, số người thất nghiệp lên tới hàng chục triệu” Số liệu trên phản ánh tác động của cuộc đại suy thoái (1929 – 1933) ở nước Mỹ đúng hay sai?

a)

Đúng.

b)

Sai.

65.

"Chính sách mới” hay “Thỏa thuận mới” đã cứu nguy cho chủ nghĩa tư bản Mỹ, góp phần làm cho nước Mỹ duy trì được chế độ dân chủ tư sản, tình hình chính trị, xã hội dần dần được ổn định. Tuy nhiên, nó không giúp nước Mỹ chấm dứt hoàn toàn cuộc đại suy thoái kinh tế ở nước Mỹ.” đúng hay sai?

a)

Sai.

b)

Đúng.