Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 6 - GLOBAL SUCCESS 9

Total questions: 114

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
lifestyle
a)
phong cách sống, lối sống
b)
sự khác biệt
c)
mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái
d)
cho phép
e)
chủ động
2.
different (from)
a)
khác biệt (so với)
b)
sự trưng bày, triển lãm
c)
vặn nhỏ (âm thanh)
d)
nơi làm việc
e)
đèn dầu
3.
play outdoors
a)
chơi ngoài trời
b)
giá trị gia đình
c)
tránh
d)
loại gia đình
e)
thuận tiện
4.
natural material
a)
chất liệu tự nhiên
b)
hứa
c)
sự khác biệt
d)
mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái
e)
thiết bị học tập
5.
depend on
a)
phụ thuộc (vào)
b)
phong cách sống, lối sống
c)
sự trưng bày, triển lãm
d)
vặn nhỏ (âm thanh)
e)
cung cấp
6.
electronic device
a)
thiết bị điện tử
b)
khác biệt (so với)
c)
giá trị gia đình
d)
tránh
e)
cho phép
7.
traditional game
a)
trò chơi truyền thống
b)
chơi ngoài trời
c)
hứa
d)
sự khác biệt
e)
nơi làm việc
8.
leave school
a)
rời trường học
b)
chất liệu tự nhiên
c)
phong cách sống, lối sống
d)
sự trưng bày, triển lãm
e)
loại gia đình
9.
support
a)
hỗ trợ
b)
phụ thuộc (vào)
c)
khác biệt (so với)
d)
giá trị gia đình
e)
mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái
10.
living condition
a)
điều kiện sống
b)
thiết bị điện tử
c)
chơi ngoài trời
d)
hứa
e)
vặn nhỏ (âm thanh)
11.
(be) made from
a)
được làm từ
b)
trò chơi truyền thống
c)
chất liệu tự nhiên
d)
phong cách sống, lối sống
e)
tránh
12.
opportunity
a)
cơ hội
b)
rời trường học
c)
phụ thuộc (vào)
d)
khác biệt (so với)
e)
sự khác biệt
13.
freedom
a)
sự tự do
b)
hỗ trợ
c)
thiết bị điện tử
d)
chơi ngoài trời
e)
sự trưng bày, triển lãm
14.
dye
a)
nhuộm (tóc)
b)
điều kiện sống
c)
trò chơi truyền thống
d)
chất liệu tự nhiên
e)
giá trị gia đình
15.
generation
a)
thế hệ
b)
được làm từ
c)
rời trường học
d)
phụ thuộc (vào)
e)
hứa
16.
pursue
a)
theo đuổi
b)
cơ hội
c)
hỗ trợ
d)
thiết bị điện tử
e)
phong cách sống, lối sống
17.
previous
a)
trước đây
b)
sự tự do
c)
điều kiện sống
d)
trò chơi truyền thống
e)
khác biệt (so với)
18.
take note
a)
ghi chú
b)
nhuộm (tóc)
c)
được làm từ
d)
rời trường học
e)
chơi ngoài trời
19.
memorise
a)
ghi nhớ
b)
thế hệ
c)
cơ hội
d)
hỗ trợ
e)
chất liệu tự nhiên
20.
replace
a)
thay thế
b)
theo đuổi
c)
sự tự do
d)
điều kiện sống
e)
phụ thuộc (vào)
21.
democratic
a)
dân chủ
b)
trước đây
c)
nhuộm (tóc)
d)
được làm từ
e)
thiết bị điện tử
22.
various
a)
khác nhau, đa dạng
b)
ghi chú
c)
thế hệ
d)
cơ hội
e)
trò chơi truyền thống
23.
family-oriented
a)
định hướng gia đình
b)
ghi nhớ
c)
theo đuổi
d)
sự tự do
e)
rời trường học
24.
personal
a)
cá nhân
b)
thay thế
c)
trước đây
d)
nhuộm (tóc)
e)
hỗ trợ
25.
extended family
a)
đại gia đình
b)
dân chủ
c)
ghi chú
d)
thế hệ
e)
điều kiện sống
26.
independent
a)
độc lập, tự chủ
b)
khác nhau, đa dạng
c)
ghi nhớ
d)
theo đuổi
e)
được làm từ
27.
give up
a)
từ bỏ
b)
định hướng gia đình
c)
thay thế
d)
trước đây
e)
cơ hội
28.
hi-tech appliance
a)
thiết bị công nghệ cao
b)
cá nhân
c)
dân chủ
d)
ghi chú
e)
sự tự do
29.
use for
a)
sử dụng cho
b)
đại gia đình
c)
khác nhau, đa dạng
d)
ghi nhớ
e)
nhuộm (tóc)
30.
private
a)
riêng tư
b)
độc lập, tự chủ
c)
định hướng gia đình
d)
thay thế
e)
thế hệ
31.
design
a)
thiết kế (cho)
b)
từ bỏ
c)
cá nhân
d)
dân chủ
e)
theo đuổi
32.
ride a buffalo
a)
cưỡi trâu
b)
thiết bị công nghệ cao
c)
đại gia đình
d)
khác nhau, đa dạng
e)
trước đây
33.
traditional farming tools
a)
dụng cụ làm nông truyền thống
b)
sử dụng cho
c)
độc lập, tự chủ
d)
định hướng gia đình
e)
ghi chú
34.
promise
a)
hứa
b)
riêng tư
c)
từ bỏ
d)
cá nhân
e)
ghi nhớ
35.
transportation
a)
vận tải
b)
thiết kế (cho)
c)
thiết bị công nghệ cao
d)
đại gia đình
e)
thay thế
36.
education
a)
giáo dục
b)
cưỡi trâu
c)
sử dụng cho
d)
độc lập, tự chủ
e)
dân chủ
37.
performance
a)
màn trình diễn
b)
dụng cụ làm nông truyền thống
c)
riêng tư
d)
từ bỏ
e)
khác nhau, đa dạng
38.
professional training
a)
đào tạo chuyên nghiệp
b)
hứa
c)
thiết kế (cho)
d)
thiết bị công nghệ cao
e)
định hướng gia đình
39.
traditional costume
a)
trang phục truyền thống
b)
vận tải
c)
cưỡi trâu
d)
sử dụng cho
e)
cá nhân
40.
eating habit
a)
thói quen ăn uống
b)
giáo dục
c)
dụng cụ làm nông truyền thống
d)
riêng tư
e)
đại gia đình
41.
learning style
a)
phong cách học
b)
màn trình diễn
c)
hứa
d)
thiết kế (cho)
e)
độc lập, tự chủ
42.
textbook
a)
sách giáo khoa
b)
đào tạo chuyên nghiệp
c)
vận tải
d)
cưỡi trâu
e)
từ bỏ
43.
active
a)
chủ động
b)
trang phục truyền thống
c)
giáo dục
d)
dụng cụ làm nông truyền thống
e)
thiết bị công nghệ cao
44.
oil lamp
a)
đèn dầu
b)
thói quen ăn uống
c)
màn trình diễn
d)
hứa
e)
sử dụng cho
45.
convenient
a)
thuận tiện
b)
phong cách học
c)
đào tạo chuyên nghiệp
d)
vận tải
e)
riêng tư
46.
learning facility
a)
thiết bị học tập
b)
sách giáo khoa
c)
trang phục truyền thống
d)
giáo dục
e)
thiết kế (cho)
47.
provide
a)
cung cấp
b)
chủ động
c)
thói quen ăn uống
d)
màn trình diễn
e)
cưỡi trâu
48.
allow
a)
cho phép
b)
đèn dầu
c)
phong cách học
d)
đào tạo chuyên nghiệp
e)
dụng cụ làm nông truyền thống
49.
working place
a)
nơi làm việc
b)
thuận tiện
c)
sách giáo khoa
d)
trang phục truyền thống
e)
hứa
50.
family type
a)
loại gia đình
b)
thiết bị học tập
c)
chủ động
d)
thói quen ăn uống
e)
vận tải
51.
parents-children relation
a)
mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái
b)
cung cấp
c)
đèn dầu
d)
phong cách học
e)
giáo dục
52.
turn down
a)
vặn nhỏ (âm thanh)
b)
cho phép
c)
thuận tiện
d)
sách giáo khoa
e)
màn trình diễn
53.
avoid
a)
tránh
b)
nơi làm việc
c)
thiết bị học tập
d)
chủ động
e)
đào tạo chuyên nghiệp
54.
difference
a)
sự khác biệt
b)
loại gia đình
c)
cung cấp
d)
đèn dầu
e)
trang phục truyền thống
55.
exhibition
a)
sự trưng bày, triển lãm
b)
mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái
c)
cho phép
d)
thuận tiện
e)
thói quen ăn uống
56.
family value
a)
giá trị gia đình
b)
vặn nhỏ (âm thanh)
c)
nơi làm việc
d)
thiết bị học tập
e)
phong cách học
57.
make a promise
a)
hứa
b)
tránh
c)
loại gia đình
d)
cung cấp
e)
sách giáo khoa
58.

phong cách sống, lối sống

(a)  

59.

khác biệt (so với)

(a)  

60.

chơi ngoài trời

(a)  

61.

chất liệu tự nhiên

(a)  

62.

phụ thuộc (vào)

(a)  

63.

thiết bị điện tử

(a)  

64.

trò chơi truyền thống

(a)  

65.

rời trường học

(a)  

66.

hỗ trợ

(a)  

67.

điều kiện sống

(a)  

68.

được làm từ

(a)  

69.

cơ hội

(a)  

70.

sự tự do

(a)  

71.

nhuộm (tóc)

(a)  

72.

thế hệ

(a)  

73.

theo đuổi

(a)  

74.

trước đây

(a)  

75.

ghi chú

(a)  

76.

ghi nhớ

(a)  

77.

thay thế

(a)  

78.

dân chủ

(a)  

79.

khác nhau, đa dạng

(a)  

80.

định hướng gia đình

(a)  

81.

cá nhân

(a)  

82.

đại gia đình

(a)  

83.

độc lập, tự chủ

(a)  

84.

từ bỏ

(a)  

85.

thiết bị công nghệ cao

(a)  

86.

sử dụng cho

(a)  

87.

riêng tư

(a)  

88.

thiết kế (cho)

(a)  

89.

cưỡi trâu

(a)  

90.

dụng cụ làm nông truyền thống

(a)  

91.

hứa

(a)  

92.

vận tải

(a)  

93.

giáo dục

(a)  

94.

màn trình diễn

(a)  

95.

đào tạo chuyên nghiệp

(a)  

96.

trang phục truyền thống

(a)  

97.

thói quen ăn uống

(a)  

98.

phong cách học

(a)  

99.

sách giáo khoa

(a)  

100.

chủ động

(a)  

101.

đèn dầu

(a)  

102.

thuận tiện

(a)  

103.

thiết bị học tập

(a)  

104.

cung cấp

(a)  

105.

cho phép

(a)  

106.

nơi làm việc

(a)  

107.

loại gia đình

(a)  

108.

mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái

(a)  

109.

vặn nhỏ (âm thanh)

(a)  

110.

tránh

(a)  

111.

sự khác biệt

(a)  

112.

sự trưng bày, triển lãm

(a)  

113.

giá trị gia đình

(a)  

114.

hứa

(a)