wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức sinh học tế bào

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Theo Singer và Nicolson, thành phần chính của màng tế bào gồm

a)

A.phospholipid và protein.

b)

B.carbohydrate và protein.

c)

C.phospholipid và cholesterol.

d)

D.glycoprotein và lipoprotein.

2.

Bào quan nào sau đây được xem như "nhà máy" tái chế rác thải của tế bào?

a)

A.Lysosome

b)

B.Không bào

c)

C.Lưới nội chất

d)

D.Bộ máy Golgi

3.

Chức năng của lưới nội chất trơn là

a)

A.tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và phân hủy chất độc.

b)

B.phân hủy các tế bào bị tổn thường và các chất độc hại.

c)

C.tổng hợp lipid, protein và chuyển hóa đường.

d)

D.tổng hợp carbohydrate, protein và chuyển hoá lipid.

4.

Ở tế bào động vật, thành phần chủ yếu cấu tạo nên chất nền ngoại bào là

a)

A.proteoglycan và collagen.

b)

B.chitin và protein.

c)

C.cellulose và lipid.

d)

D.phospholipid và carbohydrate.

5.

Khi nói về sự vận chuyển của các phân tử nước qua màng sinh chất, phát biểu nào sau đây sai?

a)

A.Không tiêu tốn năng lượng

b)

B.Được thực hiện qua kênh protein

c)

C.Là hình thức vận chuyển chủ động

d)

D.Được gọi là sự thẩm thấu

6.

Thông tin các tế bào truyền cho nhau rất đa dạng, chủ yếu là các tín hiệu

a)

A.hóa học.

b)

B.sinh học.

c)

C.xung điện.

d)

D.vật lý.

7.

Kiểu truyền tin nào sau đây có khả năng phát tán các phân tử tín hiệu đến các tế bào đích ở xa?

a)

A.Tiếp xúc trực tiếp

b)

B.Truyền tin qua mối nối

c)

C.Truyền tin cận tiết

d)

D.Truyền tin nội tiết

8.

Lục lạp là bào quan có trong tế bào nào sau đây?

a)

A.Tế bào nấm.

b)

B.Tế bào vi khuẩn.

c)

C.Tế bào thực vật

d)

D.Tế bào động vật

9.

Các phân tử có kích thước quá lớn và không thể vận chuyển qua các protein xuyên màng sẽ được vận chuyển theo phương thức nào sau đây?

a)

A.Thẩm thấu

b)

B.Nhập bào và xuất bào.

c)

C.Khuếch tán

d)

D.Vận chuyển chủ động

10.

Lysosome là bào quan chỉ có ở

a)

A.tế bào thực vật.

b)

B.tế bào vi khuẩn.

c)

C.tế bào nấm

d)

D.tế bào động vật.

11.

Lysosome là bào quan chỉ có ở

a)

tế bào thực vật.

b)

tế bào vi khuẩn.

c)

tế bào nấm

d)

tế bào động vật.

12.

Sau khi cho vào dung dịch KNO3 1M thì các tế bào của một mẫu mô thực vật dần dần co lại. Theo lí thuyết, KNO3 1M là dung dịch

a)

bão hòa.

b)

đẳng trương.

c)

nhược trương.

d)

ưu trương.

13.

Nếu môi trường bên ngoài có nồng độ của các chất tan lớn hơn nồng độ của các chất tan trong tế bào thì môi trường đó được gọi là môi trường

a)

ưu trương.

b)

nhược trương.

c)

bão hoà.

d)

đẳng trương.

14.

Trình tự nào sau đây mô tả đúng chiều di chuyển của dòng di chuyển vật chất trong tế bào?

a)

Các chất vào tế bào → túi tiết → bộ máy Golgi → túi tiết → lưới nội chất → tế bào sử dụng

b)

Lưới nội chất → túi tiết → bộ máy Golgi → túi tiết → các chất ra ngoài tế bào.

c)

Bộ máy Golgi → túi tiết → lưới nội chất → túi tiết → các chất ra ngoài tế bào.

d)

Các chất vào tế bào → túi tiết → bộ máy Golgi → lysosome tiêu hóa →túi tiết.

15.

Lục lạp có chức năng nào sau đây?

a)

Thực hiện quá trình quang hợp tạo chất hữu cơ từ chất vô cơ

b)

Phân giải chất hữu cơ để giải phóng năng lượng dưới dạng ATP,

c)

Tổng hợp lipid và đường để dự trữ năng lượng.

d)

Tổng hợp protein để xúc tác các phản ứng sinh hoá.

16.

Chất nào sau đây có thể khuếch tán trực qua lớp kép phospholipid của màng tế bào?

a)

Các chất không phân cực, có kích thước nhỏ và tan trong nước

b)

Các chất không phân cực, có kích thước nhỏ và tan trong lipid

c)

Các chất phân cực, có kích thước nhỏ và tan trong lipid

d)

Các chất phân cực, có kích thước nhỏ và tan trong nước

17.

Chức năng của bộ máy Golgi là

a)

lắp ráp, đóng gói và phân phối sản phẩm.

b)

tổng hợp protein.

c)

tổng hợp lipid và chuyển hoá đường.

d)

trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống.

18.

Peroxysome là bào quan có ở tế bào nào sau đây?

a)

Chỉ có ở tế bào động vật

b)

Có ở tế bào vi khuẩn và nấm

c)

Chỉ có ở tế bào thực vật

d)

Có ở tế bào động vật và thực vật

19.

Ở tế bào nhân thực, nhân được cấu tạo gồm

a)

màng nhân, nhiễm sắc thể và nhân con.

b)

màng nhân, dịch nhân và rRNA.

c)

màng nhân, dịch nhân và nhân con.

d)

màng nhân, DNA, protein và nhân con.

20.

Ở người, tế bào nào sau đây có nhiều ti thể nhất?

a)

Tế bào cơ tim

b)

Tế bào biểu bì

c)

Tế bào xương

d)

Tế bào hồng cầu

21.

Trong tế bào, lưới nội chất trơn có vai trò tổng hợp chất nào sau đây?

a)

Lipid

b)

Nucleic acid

c)

Protein

d)

Carbohydrate

22.

Nếu nồng độ Ca2+ trong tế bào là 0,3% và ở môi trường ngoài là 0,1% thì tế bào sẽ nhận Ca2+ bằng phương thức nào sau đây?

a)

Khuếch tán

b)

Thẩm thấu

c)

Vận chuyển thụ động

d)

Vận chuyển chủ động

23.

Bào quan nào sau đây chỉ có một lớp màng bao bọc và chứa nhiều enzyme thủy phân?

a)

Peroxisome

b)

Lysosome

c)

Lưới nội chất

d)

Không bào

24.

Khi nói về lưới nội chất hạt, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Được cấu tạo từ hệ thống màng kép

b)

Có đính các hạt ribosome

c)

Liên với màng nhân và lưới nội chất trơn

d)

Có vai trò tổng hợp protein

25.

Cấu trúc nào sau đây được xem là "bộ xương" của tế bào nhân thực?

a)

Bộ khung tế bào

b)

Mạng lưới nội chất

c)

Bộ máy Golgi

d)

Nhân tế bào

26.

ế bào thu nhận được thông tin nhờ vào cấu trúc nào sau đây trên màng tế bào?

a)

Các thụ thể

b)

Carbohydrate

c)

Lớp kép phospholipid

d)

Cholesterol

27.

Trong truyền tin tế bào, giai đoạn nào sau đây các thụ thể của tế bào được hoạt hóa?

a)

Hình thành tín hiệu

b)

Đáp ứng tín hiệu

c)

Truyền tín hiệu

d)

Tiếp nhận tín hiệu

28.

Lục lạp là bào quan chỉ có ở

a)

vi khuẩn và thực vật.

b)

động vật và thực vật.

c)

thực vật và tảo.

d)

thực vật và nấm

29.

Khi nói về ẩm bào, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các chất được đưa vào tế bào ở dạng lỏng

b)

Được thực hiện qua các kênh protein

c)

Không tiêu tốn năng lượng dạng ATP

d)

Là một dạng của phương thức xuất bào

30.

Khi nói về truyền tin tế bào, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Nhờ phát tán tín hiệu cho nhau mà các tế bào ở một số loài vi khuẩn tập hợp lại thành cụm để chống lại điều kiện môi trường bất lợi.

b)

Truyền tin tế bào chỉ thực hiện giữa các tế bào của cá thể cùng loài mà không thể thực hiện giữa các tế bào thuộc các loài khác nhau.

c)

Đối với động vật đơn bào, sự tiếp nhận và trả lời các kích thích từ môi trường sống đảm bảo sự tồn tại và sinh trưởng, phát triển, sinh sản của chúng.

d)

Ở động vật đa bào, truyền tin giữa các tế bào tạo cơ chế điều chỉnh, phối hợp hoạt động đảm bảo tính thống nhất trong cơ thể.

31.

Thành phần chủ yếu cấu tạo nên chất nhiễm sắc của nhân tế bào gồm

a)

RNA mạch kép và protein.

b)

RNA mạch đơn và protein histon.

c)

DNA mạch kép và protein histon.

d)

DNA mạch đơn và protein.

32.

Khung xương tế bào không có chức năng nào sau đây?

a)

Nâng đỡ cơ học

b)

Duy trì hình dạng tế bào

c)

Là nơi neo đậu của bào quan và enzyme

d)

Điều khiển hoạt động sống của tế bào.

33.

Bào quan nào sau đây có vai trò lắp ráp, đóng gói và phân phối sản phẩm của tế bào?

a)

Bộ máy Golgi

b)

Ti thể

c)

Ribosome

d)

Lưới nội chất hạt

34.

Ở thực vật, không bào không có chức năng nào sau đây?

a)

Chứa chất phế thải độc hại

b)

Chứa nhiều sắc tố

c)

Tạo áp suất thẩm thấu

d)

Tiêu hoá thức ăn

35.

Ở lục lạp, hệ sắc tố và các enzyme pha sáng định vị ở

a)

màng trong lục lạp.

b)

chất nền (stroma).

c)

màng ngoài lục lạp.

d)

màng thylakoid.

36.

Trong các môi trường trên, môi trường nào được xem là ưu trương hơn so dịch tế bào có nồng độ NaCl 0,2M?

a)

Môi trường II

b)

Môi trường III.

c)

Môi trường I

d)

Môi trường IV

37.

Thành phần nào của tế bào có vai trò tiếp nhận phân tử tín hiệu?

a)

Màng tế bào.

b)

Nhân tế bào.

c)

Tế bào chất.

d)

Thụ thể.

38.

Ở tế bào nhân thực, các túi tiết được sinh ra từ

a)

ti thể và lưới nội chất.

b)

bộ máy Golgi và lưới nội chất.

c)

bộ máy Golgi và ti thể.

d)

lưới nội chất và không bào.

39.

Ở động vật, khi truyền tin nội tiết các phân tử tín hiệu được truyền qua

a)

khe synapse.

b)

hệ tuần hoàn.

c)

cầu nối sinh chất.

d)

dịch ngoại bào.

40.

Vận chuyển chủ động các chất qua màng là phương thức vận chuyển các chất

a)

từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao và không tiêu tốn năng lượng.

b)

từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp và không tiêu tốn năng lượng.

c)

từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao và tốn năng lượng.

d)

từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp và tốn năng lượng.

41.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về trung thể?

a)

Hình thành thoi vô sắc trong phân bào

b)

Gồm 2 trung tử xếp vuông góc với nhau

c)

Có lớp màng đơn bao bọc

d)

Không có ở tế bào thực vật

42.

Quá trình vận chuyển chủ động các chất qua màng sinh chất cần sử dụng dạng năng lượng nào sau đây?

a)

ADP

b)

ATP

c)

FADH2

d)

NADP+

43.

Tín hiệu được truyền đi trong kiểu truyền tin qua synapse được gọi là

a)

tín hiệu thần kinh.

b)

tín hiệu synapse.

c)

tín hiệu nội tiết.

d)

tín hiệu hormone.

44.

Trình tự các bước nào sau đây mô tả đúng các giai đoạn của quá trình truyền thông tin giữa các tế bào?

a)

Truyền tín hiệu → Tiếp nhận tín hiệu → Đáp ứng tín hiệu

b)

Tiếp nhận tín hiệu →Truyền tín hiệu → Đáp ứng tín hiệu

c)

Truyền tín hiệu → Đáp ứng tín hiệu → Tiếp nhận tín hiệu

d)

Tiếp nhận tín hiệu → Đáp ứng tín hiệu → Truyền tín hiệu

45.

Ở tế bào nhân thực, khung xương tế bào được cấu tạo từ

a)

vi ống, vi sợi và sợi trung gian.

b)

phospholipid và protein.

c)

DNA và protein histone.

d)

vi sợi peptidoglycan và cellulose.

46.

Theo Singer và Nicolson, tính "khảm" của màng tế bào chủ yếu do thành phần nào tạo nên?

a)

Phospholipid

b)

Carbohydrate

c)

Protein

d)

nucleic acid

47.

Tại sao ti thể có khả năng tổng hợp một số protein đặc trưng của nó?

a)

Do ti thể có chức năng tổng hợp chất hữu cơ qua quá trình hô hấp.

b)

Do protein từ tế bào chất sẽ được tổng hợp và vận chuyển vào ti thể.

c)

Do ti thể có chứa RNA, ribosome và lysosome để tổng hợp protein.

d)

Do ti thể có chứa DNA, ribosome và enzyme có thể tổng hợp protein.

48.

Màng sinh chất của loại tế bào nào sau đây có thêm các phân tử cholesterol?

a)

Tế bào động vật

b)

Tế bào nấm

c)

Tế bào thực vật

d)

Tế bào vi khuẩn

49.

Cấu tạo của lục lạp gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Một lớp kép phospholipid bao bọc, thylakoid, DNA và ribosome 70S.

b)

Một lớp kép phospholipid bao bọc, thylakoid, chất nền (stroma).

c)

Hai lớp màng bao bọc, thylakoid, DNA và ribosome 70S.

d)

Hai lớp màng bao bọc, các granum, chất nền (stroma).

50.

Ở tế bào nhân thực, chức năng của nhân là

a)

tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và phân huỷ chất độc.

b)

nơi chứa chất dự trữ (carbohydrate, lipid...) của tế bào.

c)

mang thông tin di truyền và điều khiển mọi hoạt động sống.

d)

nơi thực hiện quá trình chuyển hoá vật chất và năng lượng.

51.

Thành tế bào có chức năng nào sau đây?

a)

Giúp trao đổi chất giữa tế bào với môi trường xung quanh

b)

Tạo khung xương để neo đậu các bào quan

c)

Quy định hình dạng và bảo vệ tế bào

d)

Tạo chất nguyên sinh cho tế bào

52.

Chất nền ngoại bào là thành phần có ở

a)

tế bào vi khuẩn.

b)

tế bào thực vật.

c)

tế bào động vật.

d)

tế bào nấm.

53.

Các phân tử cholesterol của màng sinh chất ở tế bào động vật có chức năng

a)

tăng tính thấm chọn lọc của màng.

b)

vận chuyển các chất qua màng.

c)

tăng độ ổn định của màng.

d)

giúp nhận biết các tế bào cùng loại.

54.

Ở tế bào nhân thực, dịch nhân chứa

a)

lysosome.

b)

lưới nội chất

c)

ribosome.

d)

chất nhiễm sắc.