wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Taeyang 52

Total questions: 55

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

a)

cây xăng

b)

xăng

c)

dầu

d)

rửa xe

e)

bằng lái xe

2.

a)

cây xăng

b)

xăng

c)

dầu

d)

rửa xe

e)

bằng lái xe

3.

a)

cây xăng

b)

xăng

c)

dầu

d)

rửa xe

e)

bằng lái xe

4.

a)

cây xăng

b)

xăng

c)

dầu

d)

rửa xe

e)

bằng lái xe

5.

a)

cây xăng

b)

xăng

c)

dầu

d)

rửa xe

e)

bằng lái xe

6.

rào chắn

a)

b)

c)

d)

e)

7.

trạm thu phí

a)

b)

c)

d)

e)

8.

đường hầm

a)

b)

c)

d)

e)

9.

cầu vượt

a)

b)

c)

d)

e)

10.

đường một chiều

a)

b)

c)

d)

e)

11.

"rào chắn"

12.

"cầu vượt"

13.

a)

hẻm

b)

ngã tư

c)

vạch sang đường

d)

vỉa hè

e)

trạm xe buýt

14.

a)

hẻm

b)

ngã tư

c)

vạch sang đường

d)

vỉa hè

e)

trạm xe buýt

15.

a)

hẻm

b)

ngã tư

c)

vạch sang đường

d)

vỉa hè

e)

trạm xe buýt

16.

a)

hẻm

b)

ngã tư

c)

vạch sang đường

d)

vỉa hè

e)

trạm xe buýt

17.

a)

hẻm

b)

ngã tư

c)

vạch sang đường

d)

vỉa hè

e)

trạm xe buýt

18.

bãi đậu xe

a)

b)

c)

d)

e)

19.

biển chỉ đường

a)

b)

c)

d)

e)

20.

đèn giao thông

a)

b)

c)

d)

e)

21.

đèn đường

a)

b)

c)

d)

e)

22.

khu trung tâm

a)

b)

c)

d)

e)

23.

"dải phân cách"

24.

a)

đường lớn

b)

đường vòng

c)

lái xe

d)

quẹo trái

e)

quẹo phải

25.

a)

đường lớn

b)

đường vòng

c)

lái xe

d)

quẹo trái

e)

quẹo phải

26.

a)

đường lớn

b)

đường vòng

c)

lái xe

d)

quẹo trái

e)

quẹo phải

27.

a)

đường lớn

b)

đường vòng

c)

lái xe

d)

quẹo trái

e)

quẹo phải

28.

a)

đường lớn

b)

đường vòng

c)

lái xe

d)

quẹo trái

e)

quẹo phải

29.

tai nạn giao thông

a)

b)

c)

d)

e)

30.

kẹt xe

a)

b)

c)

d)

e)

31.

cấm lưu thông

a)

b)

c)

d)

e)

32.

tốc độ giới hạn

a)

b)

c)

d)

e)

33.

nguy hiểm

a)

b)

c)

d)

e)

34.

"quẹo phải"

35.

"quẹo trái"

36.

a)

nhà ga

b)

toa khách

c)

ghế ngồi

d)

giá để đồ

e)

sảnh chờ

37.

a)

nhà ga

b)

toa khách

c)

ghế ngồi

d)

giá để đồ

e)

sảnh chờ

38.

a)

nhà ga

b)

toa khách

c)

ghế ngồi

d)

giá để đồ

e)

sảnh chờ

39.

a)

nhà ga

b)

toa khách

c)

ghế ngồi

d)

giá để đồ

e)

sảnh chờ

40.

a)

nhà ga

b)

toa khách

c)

ghế ngồi

d)

giá để đồ

e)

sảnh chờ

41.

a)

bảng giờ tàu

b)

bản đồ các tuyến

c)

quầy hướng dẫn

d)

lối vào

e)

nhân viên kiểm vé

42.

a)

bảng giờ tàu

b)

bản đồ các tuyến

c)

quầy hướng dẫn

d)

lối vào

e)

nhân viên kiểm vé

43.

a)

bảng giờ tàu

b)

bản đồ các tuyến

c)

quầy hướng dẫn

d)

lối vào

e)

nhân viên kiểm vé

44.

a)

bảng giờ tàu

b)

bản đồ các tuyến

c)

quầy hướng dẫn

d)

lối vào

e)

nhân viên kiểm vé

45.

a)

bảng giờ tàu

b)

bản đồ các tuyến

c)

quầy hướng dẫn

d)

lối vào

e)

nhân viên kiểm vé

46.

đường sắt

a)

b)

c)

d)

e)

47.

tàu tốc hành

a)

b)

c)

d)

e)

48.

quầy bán vé

a)

b)

c)

d)

e)

49.

vé một chiều

a)

b)

c)

d)

e)

50.

vé khứ hồi

a)

b)

c)

d)

e)

51.

a)

cửa soát vé

b)

nhân viên trên tàu

c)

trưởng ga

d)

phòng bảo quản đồ thất lạc

52.

a)

cửa soát vé

b)

nhân viên trên tàu

c)

trưởng ga

d)

phòng bảo quản đồ thất lạc

53.

a)

cửa soát vé

b)

nhân viên trên tàu

c)

trưởng ga

d)

phòng bảo quản đồ thất lạc

54.

a)

cửa soát vé

b)

nhân viên trên tàu

c)

trưởng ga

d)

phòng bảo quản đồ thất lạc

55.

"đèn giao thông"