wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MMT 789

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào sau đây có vai trò chính trong việc kết nối nhiều thiết bị trong một mạng LAN?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Firewall

2.

Thiết bị nào giúp phân chia một mạng lớn thành các mạng con (subnet) khác nhau?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Access Point

3.

Modem được sử dụng trong mạng nào?

a)

Mạng không dây

b)

Mạng cục bộ (LAN)

c)

Mạng diện rộng (WAN) để kết nối Internet

d)

Mạng chỉ có thiết bị di động

4.

Router trong mạng WAN có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Chuyển tiếp dữ liệu trong cùng một mạng cục bộ (LAN)

b)

Định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau

c)

Kết nối các thiết bị không dây

d)

Phân phối địa chỉ MAC cho các thiết bị

5.

Router sử dụng bảng định tuyến (routing table) để làm gì?

a)

Lưu trữ địa chỉ MAC của các thiết bị trong mạng

b)

Lưu trữ danh sách các kết nối mạng không dây

c)

Lưu trữ các đường đi có thể để truyền dữ liệu đến các mạng khác nhau

d)

Lưu trữ các địa chỉ DNS cho các miền

6.

Khi một thiết bị trong mạng LAN muốn truy cập internet, gói dữ liệu sẽ được gửi đến đâu trước tiên?

a)

Switch

b)

Router

c)

Gateway

d)

Hub

7.

Địa chỉ IP default gateway được cấu hình trên một thiết bị đầu cuối để làm gì?

a)

Điều hướng dữ liệu ra khỏi mạng cục bộ để kết nối internet

b)

Làm địa chỉ IP dự phòng

c)

Để giúp máy tính phân giải địa chỉ IP

d)

Để giúp máy tính phân giải tên miền

8.

Điểm khác biệt chính giữa cáp UTP và cáp STP là gì?

a)

Cáp STP có lớp bảo vệ chống nhiễu thêm vào ngoài các cặp dây xoắn

b)

Cáp UTP có lớp bảo vệ chống nhiễu, trong khi cáp STP không có

c)

Cáp UTP được sử dụng chủ yếu trong mạng không dây

d)

Cáp STP có khả năng truyền dữ liệu nhanh hơn so với cáp UTP

9.

Cáp STP (Shielded Twisted Pair) được thiết kế để:

a)

Giảm thiểu nhiễu điện từ bên ngoài

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Kết nối các thiết bị không dây

d)

Cung cấp nguồn điện cho các thiết bị

10.

Chuẩn T568B có thể được sử dụng trong ứng dụng nào dưới đây?

a)

Kết nối mạng Ethernet

b)

Kết nối điện thoại

c)

Kết nối truyền hình cáp

d)

Kết nối máy in

11.

Khi tạo một cáp nối chéo, bạn sẽ sử dụng chuẩn nào cho một đầu cáp và chuẩn nào cho đầu còn lại?

a)

T568A cho cả hai đầu

b)

T568B cho cả hai đầu

c)

T568A cho một đầu và T568B cho đầu còn lại

d)

T568C cho cả hai đầu

12.

Chuẩn T568A có số lượng cặp dây như thế nào?

a)

2 cặp

b)

4 cặp

c)

6 cặp

d)

8 cặp

13.

Chuẩn kết nối nào dưới đây được gọi là T568B?

a)

Chuẩn 2

b)

Chuẩn B

c)

Chuẩn 1

d)

Chuẩn A

14.

Cần tuân thủ chuẩn nào dưới đây ở cả hai đầu của cáp UPT/STP để tạo thành cáp thẳng?

a)

Không cần tuân theo chuẩn, cáp thẳng chỉ cần các dây hai đầu sắp xếp giống nhau

b)

Dùng DB32 ở hai đầu cáp

c)

Dùng chuẩn T568A hoặc T568B ở cả hai đầu cáp

d)

Dùng RJ45 ở hai đầu cáp

15.

Có hai switch, Switch 1 và Switch 2 kết nối trực tiếp với nhau bằng cáp UTP, cách bấm dây nào là chính xác?

a)

Cáp UTP tại đầu switch 1 được bấm chuẩn A và tại đầu switch 2 được bấm chuẩn B

b)

Cáp UTP tại đầu switch 1 được bấm chuẩn B và tại đầu switch 2 được bấm chuẩn B

c)

Cáp UTP tại đầu switch 1 được bấm chuẩn A và tại đầu switch 2 được bấm chuẩn A

d)

Cáp UTP tại đầu switch 1 được bấm chuẩn B và tại đầu switch 2 được bấm chuẩn A

16.

Access Point có vai trò gì trong một mạng không dây (WLAN)?

a)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự

b)

Quản lý địa chỉ IP của các thiết bị không dây

c)

Kết nối các thiết bị không dây với mạng có dây

d)

Tạo ra các mạng con

17.

Khi một gói tin đến router , bước đầu tiên mà router thực hiện là gì?

a)

Khuếch đại tín hiệu

b)

Xác định địa chỉ IP đích

c)

Phát gói tin tới tất cả các cổng

d)

Chuyển đổi tín hiệu từ số sang tương tự

18.

Thiết bị nào được sử dụng để kết nối hai mạng có giao thức truyền thông khác nhau?

a)

Bridge

b)

Hub

c)

Gateway

d)

Repeater

19.

Router trong mạng WAN thường kết nối với những thiết bị nào để duy trì kết nối internet?

a)

Switch và Hub

b)

Modem và Access Point

c)

Switch và Modem

d)

Hub và Access Point

20.

Cáp UTP (Unshielded Twisted Pair) chủ yếu được sử dụng trong loại mạng nào?

a)

Mạng Ethernet

b)

Mạng Wi-Fi

c)

Mạng Fiber Optic

d)

Mạng Cellular

21.

Loại bấm cáp RJ45 nào dưới đây là tên gọi tắt của T568A?

a)

Chuẩn C

b)

Chuẩn A

c)

Chuẩn D

d)

Chuẩn B

22.

Để tạo ra một kết nối mạng Ethernet với cáp UTP, chuẩn nào là phổ biến hơn?

a)

T568A

b)

T568B

c)

T568C

d)

T568D

23.

Khi bấm cáp mạng theo chuẩn T568A cho một đầu và chuẩn T568B cho đầu còn lại, cáp này dùng để:

a)

Kết nối giữa hai mạng khác nhau

b)

Kết nối hai thiết bị mạng giống nhau về bản chất

c)

Kết nối hai thiết bị mạng khác nhau về bản chất

d)

Kết nối hai thiết bị không dây

24.

Hãy cho biết thứ tự mầu sắc đúng của các dây trong chuẩn T568A

a)

Trắng-Xanh lá, Xanh lá, Trắng-Cam, Xanh dương, Cam, Trắng-Nâu, Nâu

b)

Trắng-Xanh lá, Xanh dương, Trắng-Cam, Xanh lá, Cam, Trắng-Nâu, Nâu

c)

Trắng-Xanh lá, Xanh lá, Trắng-Cam, Xanh dương, Nâu, Trắng-Nâu, Cam

d)

Trắng-Cam, Xanh lá, Trắng-Xanh lá, Xanh dương, Cam, Trắng-Nâu, Nâu

25.

Hãy cho biết thứ tự mầu sắc đúng của các dây trong chuẩn T568B

a)

Trắng-Cam, Cam, Trắng-Xanh lá, Xanh dương, Trắng-Xanh dương, Xanh lá, Trắng-Nâu, Nâu

b)

Trắng-Cam, Nâu, Trắng-Xanh lá, Xanh dương, Trắng-Xanh dương, Xanh lá, Trắng-Nâu, Cam

c)

Trắng-Cam, Cam, Trắng-Xanh lá, Xanh lá, Trắng-Xanh dương, Xanh dương, Trắng-Nâu, Nâu

d)

Trắng-Cam, Cam, Trắng-Xanh dương, Xanh dương, Trắng-Xanh lá, Xanh lá, Trắng-Nâu, Nâu

26.

Khi một router nhận được một gói dữ liệu, nó sẽ làm gì để quyết định nơi gửi tiếp gói dữ liệu đó?

a)

Dựa vào địa chỉ MAC đích của gói tin

b)

Dựa vào địa chỉ IP đích của gói tin

c)

Dựa vào tốc độ kết nối của thiết bị gửi

d)

Dựa vào cấu hình DNS của mạng

27.

Trong mạng máy tính, gateway thường được sử dụng để làm gì?

a)

Kết nối mạng nội bộ với mạng bên ngoài, như internet

b)

Kết nối các thiết bị không dây trong mạng

c)

Phân phối địa chỉ MAC cho các thiết bị

d)

Lưu trữ thông tin DNS của các thiết bị trong mạng

28.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển tiếp các gói tin giữa các mạng khác nhau?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

29.

Cáp STP thường có lớp bảo vệ bao gồm:

a)

Một lớp chắn kim loại bao quanh các cặp dây

b)

Một lớp vỏ bọc bằng nhựa dày

c)

Một lớp chống nước

d)

Một lớp bảo vệ chống cháy

30.

Thiết bị nào giúp kết nối mạng cục bộ (LAN) với mạng diện rộng (WAN)?

a)

Repeater

b)

Router

c)

Switch

d)

Hub

31.

Mô hình truy vấn / phản hồi tạo ra kiểu trao đổi thông tin nào sau đây?

a)

1-1 (unicast)

b)

1-nhiều (half-duplex)

c)

1-1 (half-duplex)

d)

1-nhiều (multicast/broadcast)

32.

Socket đóng vai trò gì trong quá trình truyền thông giữa ứng dụng và dịch vụ mạng?

a)

Giao diện giữa ứng dụng và dịch vụ tầng giao vận

b)

Giao diện giữa tầng ứng dụng và tầng liên kết dữ liệu

c)

Giao diện giữa người dùng và chương trình ứng dụng

d)

Giao diện giữa tầng ứng dụng và tầng mạng

33.

Bộ API để lập trình với ngăn xếp mạng trong Windows được gọi là gì?

a)

Berkeley socket

b)

Windows socket (Winsock)

c)

WinAPI

d)

Windows API

34.

Sắp xếp các thao tác dưới đây cho phù hợp với quy trình viết code khai thác dịch vụ UDP để gửi truy vấn ở chương trình client trong ứng dụng client / server sử dụng mô hình truy vấn / phản hồi.

(1) Khởi tạo socket UDP

(2) Chuyển đổi dữ liệu người dùng thành chuỗi byte

(3) Gửi chuỗi byte dữ liệu qua socket UDP

(4) Chờ nhận chuỗi byte kết quả.

a)
  1.  (1)-(2)-(3)→(4)

b)
  1.  (1)→(4)→(3)→(2)

c)
  1.  (1)-(3)-(2)→(4)

d)
  1.  (4)-(2)-(3)→(1)

35.

Sắp xếp các thao tác dưới đây cho phù hợp với quy trình viết code khai thác dịch vụ UDP để nhận truy vấn ở chương trình server trong ứng dụng client / server sử dụng mô hình truy vấn / phản hồi.

(1) Khởi tạo socket UDP

(2) Yêu cầu chiếm dụng cổng

(3) Chờ nhận dữ liệu từ socket UDP

(4) Chuyển đổi chuỗi byte thành dữ liệu người dùng.

a)

(2)-(1)-(3)→(4)

b)

(1)→(3)→(2)→(4)

c)

(4)-(2)-(1)→(3)

d)

(1)-(2)-(3)→(4)

36.

Sắp xếp các thao tác dưới đây cho phù hợp với quy trình viết code khai thác dịch vụ UDP để nhận phản hồi ở chương trình client trong ứng dụng client / server sử dụng mô hình truy vấn / phản hồi.

(1) Nhận chuỗi byte kết quả

(2) Chuyển đổi chuỗi byte kết quả về dữ liệu người dùng

(3) Xử lý dữ liệu người dùng, Đóng socket.

a)

(2)-(1)-(3)

b)

(1)→(3)→(2)

c)

(3)-(2)-(1)

d)

(1)-(2)-(3)

37.

Sắp xếp các thao tác dưới đây cho phù hợp với quy trình viết code khai thác dịch vụ TCP để nhận phản hồi ở chương trình client trong ứng dụng client / server sử dụng mô hình truy vấn / phản hồi.

(1) Nhận chuỗi byte kết quả

(2) Chuyển đổi chuỗi byte kết quả về dữ liệu người dùng

(3) Ngắt kết nối

(4) Đóng socket.

a)

(4)-(2)-(3)-(1)

b)

(1)-(3)-(2)-(4)

c)

(1)-(2)-(3)-(4)

d)

(1)-(4)-(3)-(2)

38.

Sắp xếp các thao tác dưới đây cho phù hợp với quy trình viết code cho chương trình server nhận truy vấn khi khai thác dịch vụ của TCP.

(1) Chấp nhận yêu cầu kết nối, Chờ nhận truy vấn

(2) Chuyển đổi chuỗi byte truy vấn thành dữ liệu người dùng

(3) Xử lý truy vấn.

a)

(1)→(2)→(3)

b)

(1)→(3)→(2)

c)

(2)→(1)→(3)

d)

(3)→(2)→(1)

39.

Sắp xếp các thao tác dưới đây cho phù hợp với quy trình viết code để chuẩn bị cho chương trình server khai thác dịch vụ của TCP. (1) Khởi tạo socket TCP (2) Yêu cầu chiếm dụng cổng (3) Bắt đầu lắng nghe yêu cầu kết nối (4) Chấp nhận yêu cầu kết nối (nếu có).

a)

(4)-(2)-(3)→(1)

b)

(1)-(2)-(3)→(4)

c)

(2)-(1)-(3)→(4)

d)

(1)-(3)-(2)→(4)

40.

Đâu là phát biểu đúng?

a)

Gói tin truy vấn và phản hồi của HTTP là các chuỗi văn bản được viết theo định dạng JSON

b)

Gói tin truy vấn và phản hồi của HTTP là các chuỗi văn bản được viết theo định dạng XML

c)

Gói tin truy vấn và phản hồi của HTTP là các chuỗi văn bản được định dạng theo quy tắc xác định

d)

Gói tin truy vấn và phản hồi của HTTP là các chuỗi byte được định dạng theo quy tắc xác định

41.

Đâu là các thành phần đúng của gói tin truy vấn HTTP? (chọn 2)

a)

Request line

b)

Status line

c)

Header lines

d)

Phrase lines

42.

Đâu là các thành phần đúng của gói tin phản hồi HTTP? (chọn 2)

a)

Status line

b)

Data lines

c)

Header lines

d)

Phrase lines

43.

Đâu là chuỗi request line phù hợp của truy vấn HTTP?

a)

"POST/example.html HTTP/1.1"

b)

"POST/example.html"

c)

"SELECT/example.html HTTP/1.1"

d)

"SELECT/example.html"

44.

Đâu là phát biểu đúng về cách viết code cho chương trình HTTP server nhận truy vấn?

a)

Chuỗi byte dữ liệu truy vấn nhận từ UDP socket được chuyển đổi thành chuỗi ký tự (theo định dạng HTTP) để tiếp tục xử lý.

b)

Chuỗi byte dữ liệu truy vấn nhận từ TCP socket được chuyển đổi thành chuỗi ký tự (theo định dạng HTTP) để tiếp tục xử lý.

c)

Chuỗi ký tự dữ liệu truy vấn nhận từ TCP socket được chuyển đổi thành chuỗi byte (theo định dạng HTTP) để tiếp tục xử lý.

d)

Chuỗi ký tự dữ liệu truy vấn nhận từ UDP socket được chuyển đổi thành chuỗi byte (theo định dạng HTTP) để tiếp tục xử lý.

45.

Đâu là thứ tự đúng các bước mà HTTP client cần thực hiện khi gửi truy vấn?

a)

Tạo chuỗi ký tự theo quy định của HTTP request => chuyển đổi chuỗi ký tự thành chuỗi byte => Yêu cầu socket UDP hoặc IP gửi chuỗi byte đi

b)

Tạo chuỗi ký tự theo quy định của HTTP response => chuyển đổi chuỗi ký tự thành chuỗi byte => Yêu cầu socket TCP gửi chuỗi byte đi

c)

Tạo chuỗi byte theo quy định của HTTP request => chuyển đổi chuỗi chuỗi byte thành chuỗi ký tự theo quy định của HTTP request => Yêu cầu socket TCP gửi chuỗi byte đi

d)

Tạo chuỗi ký tự theo quy định của HTTP request => chuyển đổi chuỗi ký tự thành chuỗi byte => Yêu cầu socket TCP gửi chuỗi byte đi

46.

Giao thức nào sau đây thường áp dụng mô hình truy vấn/phản hồi (request/response)?

a)

AMQP

b)

MQTT

c)

HTTP

d)

ZeroMQ

47.

TCP socket còn được gọi là gì?

a)

Dgram socket

b)

Connectionless socket

c)

Stream socket

d)

Raw socket

48.

Sắp xếp các thao tác dưới đây cho phù hợp với quy trình viết code khai thác dịch vụ UDP để gửi phản hồi ở chương trình server trong ứng dụng client / server sử dụng mô hình truy vấn / phản hồi.

(1) Xử lý truy vấn và sinh ra dữ liệu phản hồi

(2) Chuyển đổi dữ liệu người dùng thành chuỗi byte

(3) Gửi chuỗi byte qua socket UDP.

a)

(1)→(2)→(3)

b)

(2)→(1)→(3)

c)

(1)-(3)-(2)

d)

(3)-(2)-(1)

49.

Sắp xếp các thao tác dưới đây cho phù hợp với quy trình viết code khai thác dịch vụ TCP để gửi truy vấn ở chương trình client trong ứng dụng client / server sử dụng mô hình truy vấn / phản hồi.

(1) Khởi tạo socket TCP

(2) Phát yêu cầu kết nối tới tiến trình chủ

(3) Chuyển đổi dữ liệu người dùng thành chuỗi byte

(4) Gửi chuỗi byte dữ liệu qua socket TCP.

a)

(1)-(2)-(3)→(4)

b)

(2)-(1)-(3)-(4)

c)

(1)-(2)-(4)-(3)

d)

(1)-(3)-(2)→(4)

50.

Đâu là phát biểu đúng về sự khác biệt giữa lập trình với socket TCP với socket UDP ở tiến trình chủ?

a)

Socket UDP cần Lằng nghe yêu cầu kết nối, trong khi socket TCP không cần

b)

Socket TCP cần lắng nghe yêu cầu kết nối, trong khi socket UDP không cần

c)

Socket TCP không cần thiết lập liên kết trước khi gửi và nhận dữ liệu, trong khi socket UDP cần.

d)

Socket UDP cần thiết lập liên kết trước khi gửi dữ liệu, trong khi socket TCP không cần

51.

Khi lập trình với giao thức HTTP cần sử dụng loại socket nào?

a)

UDP socket

b)

IP socket

c)

Raw socket

d)

TCP socket

52.

Đâu là phát biểu đúng về cách viết code cho HTTP client gửi truy vấn?

a)

Chuỗi byte HTTP request được chương trìn client chuyển đổi thành chuỗi ký tự và gửi tới server qua TCP socket.

b)

Chuỗi ký tự HTTP request được chương trình client chuyển đổi thành chuỗi byte và gửi tới server qua UDP socket.

c)

Chuỗi ký tự HTTP request được chương trình client chuyển đổi thành chuỗi byte và gửi tới server qua TCP socket.

d)

Chuỗi ký tự HTTP request được chương trình client chuyển đổi thành chuỗi byte và gửi tới server qua IP (raw) socket.

53.

Đâu là phát biểu đúng?

a)

Khi lập trình với socket TCP, tiến trình khách cần lắng nghe yêu cầu kết nối từ tiến trình chủ

b)

Khi lập trình với socket UDP, tiến trình chủ cần lắng nghe yêu cầu kết nối từ tiến trình khách

c)

Khi lập trình với socket TCP, tiến trình chủ cần lắng nghe yêu cầu kết nối từ tiến trình khách

d)

Khi lập trình với socket UDP, tiến trình khách cần lắng nghe yêu cầu kết nối từ tiến trình chủ

54.

Loại socket nào cho phép truyền gói tin "thô" mà bỏ qua TCP hoặc UDP?

a)

Raw socket

b)

Dgram socket

c)

UDP socket

d)

TCP socket

55.

Đâu là chuỗi response status line phù hợp của phản hồi HTTP?

a)

"HTTP/1.1 200 OK"

b)

"200 OK"

c)

"ΟΚ 200 HTTP/1.1"

d)

"200 OK HTTP/1.1"

56.

Đâu là phát biểu đúng về cách viết code cho HTTP client nhận phản hồi?

a)

Dữ liệu phản hồi dạng chuỗi kỹ tự từ UDP socket được chuyển đổi thành chuỗi byte để tiếp tục xử lý tại client

b)

Dữ liệu phản hồi dạng chuỗi byte từ UDP socket được chuyển đổi thành chuỗi ký tự để tiếp tục xử lý tại client

c)

Dữ liệu phản hồi dạng chuỗi kỹ tự từ TCP socket được chuyển đổi thành chuỗi byte để tiếp tục xử lý tại client

d)

Dữ liệu phản hồi dạng chuỗi byte từ TCP socket được chuyển đổi thành chuỗi ký tự để tiếp tục xử lý tại client

57.

Mô hình xuất bản/đăng ký (publish/subscribe) tạo ra kiểu trao đổi thông tin nào sau đây?

a)

A.1-1 (unicast)

b)

B.1-nhiều(half-duplex)

c)

C.1-nhiều(multicast/broadcast)

d)

D. 1-1 (half-duplex)

58.

Công nghệ Zigbee và Z-Wave thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Nhà thông minh (smart home)

b)

Hệ thống an ninh hữu tuyến

c)

Trò chơi điện tử

d)

Phát sóng truyền hình

59.

Công nghệ 5G nhanh hơn Wi-Fi truyền thống ở điểm nào?

a)

Hỗ trợ nhiều kết nối cùng lúc hơn

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Độ trễ thấp hơn

d)

Băng thông cao hơn

60.

Khi nào nên sử dụng kết nối Ethernet thay vì Wi-Fi (chọn 2) ?

a)

Khi có ít vật cản trong nhà

b)

Khi đường điện trong nhà không ổn định

c)

Khi cần kết nối ổn định hơn

d)

Khi cần tốc độ truyền tải cao hơn

61.

Làm cách nào để tăng tốc độ Wi-Fi trong nhà mà không thay đổi phần cứng?

a)

Tắt Wi-Fi rồi bật lại

b)

Mua thêm Access point mới

c)

Kết nối nhiều thiết bị hơn

d)

Đổi kênh Wi-Fi sang kênh ít bị nhiều hơn

62.

Khi không thể kết nối vào Wi-Fi, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Thay đổi địa chỉ IP tĩnh

b)

Khởi động lại Access Point và thiết bị đầu cuối

c)

Chuyển sang sử dụng mạng di động

d)

Thay đổi mật khẩu Wi-Fi

63.

Nguyên nhân nào có thể khiến thiết bị không thể kết nối với mạng Wi-Fi?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Xung đột địa chỉ IP

c)

Mật khẩu Wi-Fi sai

d)

Router quá tải

64.

Khi nào người dùng nên liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) để khắc phục sự cố mạng?

a)

Khi các vấn đề phần cứng trong nhà đã được loại trừ

b)

Khi bạn quên mật khẩu Wi-Fi

c)

Khi kết nối thiết bị mới vào mạng

d)

Khi router ADLS không khởi động được

65.

Nguyên nhân chính khiến người dùng không truy cập được một số trang web là gì?

a)

Lỗi DNS

b)

rang web bị chặn bởi ISP

c)

Tường lửa của router ADSL đã được thiết lập để chặn trang web

d)

Tất cả các đáp án trên

66.

Để khắc phục lỗi DNS khi không truy cập được trang web, người dùng nên làm gì?

a)

Sử dụng địa chỉ IP tĩnh

b)

Cài lại hệ điều hành

c)

Đổi mật khẩu Wi-Fi

d)

Đổi địa chỉ DNS thành DNS công cộng

67.

Nếu tốc độ Internet thấp hơn gói cước, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Router hoặc modem không tương thích với tốc độ gói cước

b)

Kết nối qua Wi-Fi thay vì Ethernet

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Quá nhiều thiết bị kết nối cùng lúc

68.

Khi nào nên kết nối qua cáp Ethernet thay vì Wi-Fi?

a)

Khi kết nối nhiều thiết bị cùng lúc

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Khi khoảng cách giữa thiết bị và router quá xa

d)

Khi cần tốc độ ổn định hơn

69.

Việc kiểm tra tốc độ Internet với kết nối qua cáp Ethernet giúp xác định điều gì?

a)

Tình trạng của thiết bị Wi-Fi

b)

Lỗi DNS

c)

Lỗi trên máy tính

d)

Tốc độ thực tế của gói cước Internet

70.

Để tối ưu hóa tốc độ Wi-Fi, người dùng nên sử dụng băng tần nào khi có quá nhiều thiết bị cùng kết nối?

a)

2.4 GHz

b)

5 GHz

c)

1.2 GHz

d)

868 MHz

71.

Mạng Internet nhà bạn liên tục bị ngắt kết nối. Người dùng đã kiểm tra tất cả dây cáp và modem hoạt động bình thường. Người dùng nên làm gì tiếp theo?

a)

Khởi động lại router ADSL và kiểm tra nhiệt độ của nó

b)

Cài đặt lại router từ đầu

c)

Giảm số lượng thiết bị kết nối vào mạng

d)

Đối nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)

72.

Người dùng gặp vấn đề với tốc độ Wi-Fi chậm ở phòng ngủ cách xa Access Point. Người dùng có một hệ thống Mesh Wi-Fi mới. Làm thế nào để tối ưu hóa kết nối Wi-Fi trong nhà?

a)

Đổi mật khẩu Wi-Fi thường xuyên để tăng bảo mật

b)

Thay đổi tên mạng (SSID) để giảm nhiễu

c)

Đặt node Mesh Wi-Fi ở phòng ngủ để mở rộng sóng

d)

Tắt tất cả các thiết bị ngoại trừ điện thoại

73.

Công nghệ Mesh Wi-Fi được sử dụng để làm gì trong gia đình?

a)

Giảm độ trẻ kết nối

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Mở rộng phạm vi phủ sóng Wi-Fi

d)

Tăng số lượng thiết bị kết nối

74.

Nếu kết nối Wi-Fi chậm khi ở xa Access Point, người dùng nên làm gì?

a)

Khởi động lại Access Point

b)

Đặt thêm repeater hoặc node Mesh Wi-Fi

c)

Sử dụng mạng 4G thay thế

d)

Thay đổi mật khẩu Wi-Fi

75.

Vật cản nào có thể làm giảm hiệu suất kết nối Wi-Fi?

a)

Đồ nội thất lớn

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Thiết bị điện tử như lò vi sóng

d)

Tường dày

76.

Điều gì xảy ra khi quá nhiều thiết bị kết nối cùng lúc vào mạng Wi-Fi?

a)

Giảm tốc độ mạng

b)

Tăng độ ổn định của mạng

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Không ảnh hưởng gì

77.

Khi nào nên kiểm tra cài đặt DHCP trên Access Point?

a)

Khi mật khẩu Wi-Fi sai

b)

Khi không có tín hiệu Internet

c)

Khi thiết bị không nhận địa chỉ IP

d)

Khi Wi-Fi quá chậm

78.

Nếu thiết bị không thể kết nối với mạng sau khi đổi mật khẩu Wi-Fi, bạn nên làm gì?

a)

Xóa mạng Wi-Fi khỏi thiết bị đầu cuối và kết nối lại

b)

Đặt lại mật khẩu Wi-Fi về mặc định

c)

Tắt Access Point và bật lại

d)

Khởi động lại thiết bị

79.

Nguyên nhân nào thường gây ra hiện tượng mạng Internet bị ngắt kết nối?

a)

Vấn đề từ nhà cung cấp dịch vụ (ISP)

b)

Access Point quá nóng

c)

Kết nối vật lý bị lỏng

d)

Tất cả các đáp án trên

80.

Nếu mạng thường xuyên bị mất kết nối, bước đầu tiên cần kiểm tra là gì?

a)

Thay Access Point mới

b)

Cài đặt lại mật khẩu Wi-Fi

c)

Đổi địa chỉ IP

d)

Kiểm tra các dây cáp và kết nối vật lý

81.

Nguyên nhân nào sau đây có thể khiến router ADLS bị quá tải và làm gián đoạn kết nối mạng?

a)

Quá nhiều thiết bị kết nối đồng thời

b)

Router sử dụng lâu mà không được khởi động lại

c)

Router quá nóng

d)

Tất cả các phương án trên

82.

Người dùng phát hiện một số trang web bị chặn bởi tường lửa của router ADSL. Người dùng muốn truy cập vào những trang này mà vẫn duy trì mức bảo mật cho mạng gia đình. Người dùng sẽ làm gì?

a)

Chuyển sang sử dụng mạng di động

b)

Điều chỉnh cài đặt tường lửa để cho phép truy cập trang web cụ thể

c)

Tắt hoàn toàn tường lửa của router

d)

Đặt lại router về cài đặt gốc

83.

Người dùng gặp vấn đề với tốc độ Wi-Fi chậm ở phòng ngủ cách xa Access Point. Người dùng có một hệ thống Mesh Wi-Fi mới. Làm thế nào để tối ưu hóa kết nối Wi- Fi trong nhà?

a)

Đổi mật khẩu Wi-Fi thường xuyên để tăng bảo mật

b)

Đặt node Mesh Wi-Fi ở phòng ngủ để mở rộng sóng

c)

Tắt tất cả các thiết bị ngoại trừ điện thoại

d)

Thay đổi tên mạng (SSID) để giảm nhiễu

84.

Wi-Fi hoạt động trên những băng tần nào?

a)

6 GHz và 10 GHz

b)

2.4 GHz và 5 GHz

c)

4 GHz và 8 GHz

d)

1.2 GHz và 2.4 GHz

85.

Bluetooth chủ yếu dùng cho các kết nối trong phạm vi nào?

a)

500 mét

b)

10 mét

c)

100 mét

d)

50 mét

86.

Công nghệ Ethernet thường được sử dụng để kết nối thiết bị nào với mạng?

a)

Điện thoại thông minh

b)

Đồng hồ thông minh

c)

Loa Bluetooth

d)

Laptop qua cáp mạng

87.

Công nghệ nào thường cung cấp tốc độ kết nối nhanh hơn?

a)

4G

b)

Wi-Fi

c)

Ethernet

d)

Bluetooth

88.

Khi gặp sự cố ngắt kết nối, việc khởi động lại Router ADLS có tác dụng gì?

a)

Làm mát router

b)

Không có tác dụng

c)

Đặt lại kết nối mạng

d)

Đối địa chỉ IP của thiết bị