WorksheetsCâu hỏi về dung dịch đệm
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Dung dịch đệm là gì?
Dung dịch có khả năng thay đổi pH mạnh khi thêm axit hoặc bazơ.
Dung dịch có khả năng duy trì pH ổn định khi thêm axit hoặc bazơ.
Dung dịch có pH bằng 7.
Dung dịch chỉ chứa axit yếu và nước.
Thành phần chính tạo nên dung dịch đệm là gì?
Axit mạnh và bazơ mạnh.
Axit yếu và muối của axit đó với bazơ mạnh, hoặc bazơ yếu và muối của bazơ đó với axit mạnh.
Axit mạnh và muối của axit đó.
Chỉ có axit yếu.
Vai trò quan trọng của dung dịch đệm đối với sinh vật là gì?
Duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.
Duy trì pH ổn định cho các phản ứng sinh hóa và hoạt động của enzym.
Cung cấp năng lượng cho các tế bào.
Tăng cường sự hấp thu oxy trong cơ thể.
Hệ đệm nào có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh pH máu?
Hệ đệm carbonic-bicarbonat (H₂CO₃/HCO₃⁻).
Hệ đệm phosphate (H₂PO₄⁻/HPO₄²⁻).
Hệ đệm acetic-acetate (CH₃COOH/CH₃COO⁻).
Hệ đệm ammonia-ammonium (NH₃/NH₄⁺).
Tại sao pH của máu cần phải duy trì trong khoảng 7,35 - 7,45?
Để giúp quá trình trao đổi khí diễn ra hiệu quả.
Để đảm bảo các enzym trong cơ thể hoạt động tối ưu.
Để duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.
Để hỗ trợ sự hấp thu chất dinh dưỡng.
Dung dịch đệm giúp cơ thể sinh vật đối phó với điều gì?
Sự thay đổi của pH môi trường bên ngoài.
Sự thay đổi nhiệt độ cơ thể.
Sự thay đổi trong lượng khí oxy.
Sự thay đổi trong quá trình trao đổi chất.
Hệ đệm phosphate có vai trò quan trọng ở đâu trong cơ thể?
Trong dịch máu.
Trong dịch tế bào.
Trong dịch tiêu hóa.
Trong dịch não tủy.
Dung dịch đệm có thể làm gì khi có sự thêm vào axit hoặc bazơ mạnh?
Thay đổi pH mạnh mẽ.
Không thay đổi pH.
Giúp tăng cường sự phân ly của các ion.
Duy trì pH ổn định trong một phạm vi hạn
Dung dịch đệm nào dưới đây là một ví dụ điển hình trong cơ thể sinh vật?
H₂SO₄/H₂SO₄⁻.
NaCl/Na⁺.
H₂CO₃/HCO₃⁻.
NaOH/Na⁺.
Dung dịch đệm có thể có mặt trong các cơ quan nào trong cơ thể?
Chỉ có trong dạ dày.
Chỉ có trong máu.
Trong máu và tế bào.
Chỉ có trong tế bào.
Một dung dịch chứa 20 gam NaCl trong 80 gam nước. Nồng độ phần trăm của dung dịch là:
20%
25%
30%
40%
Cân bằng hóa học được định nghĩa là gì?
Tình trạng mà tốc độ của phản ứng thuận và nghịch bằng nhau
Tình trạng mà chỉ có sản phẩm tồn tại
Tình trạng mà chỉ có chất phản ứng tồn tại
Tình trạng không thay đổi nhiệt độ
Phương trình nào sau đây biểu diễn một phản ứng thuận nghịch?
CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O
H2(g) + I2(s) ⇌ 2HI(g)
Ca(OH)2 → CaO + H2O
NH4Cl(s) ⇌ NH3(g) + HCl(g)
Trong phương trình cân bằng sau: N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g), nếu nồng độ NH3 giảm, điều gì sẽ xảy ra?
Nồng độ N2 tăng lên
Nồng độ H2 giảm xuống
Phản ứng sẽ tiến về phía sản phẩm để tạo thêm NH3
Không có sự thay đổi
Hệ số điện ly α của chất tan trong dung môi là:
Đo độ mạnh của axit hay bazơ
Đo độ pH của dung dịch
Tỉ lệ phần trăm của chất tan điện ly thành ion
Đo số mol chất tan trong dung dịch
Chất nào sau đây trong nước là chất điện li mạnh: H2SO4, Cu(NO3)2, CaCl2, H2S, HCl, H3PO4, Fe(NO3)3, NaOH, MgCl2, Al2(SO₄)₃?
H₂SO₄, Cu(NO₃)₂, CaCl₂, HCl, NaOH, H2S
H₂SO₄, Cu(NO₃)₂, CaCl₂, HCl, NaOH, MgCl₂, Al₂(SO₄)₃
H₂SO₄, Cu(NO₃)₂, CaCl₂, HCl, NaOH, MgCl₂, Al₂(SO₄)₃, H3PO4
CaCl₂, HCl, NaOH, MgCl₂, Al₂(SO₄)₃, H3PO4
Vai trò quan trọng của dung dịch đệm đối với sinh vật là gì?
Duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.
Duy trì pH ổn định cho các phản ứng sinh hóa và hoạt động của enzyme.
Cung cấp năng lượng cho các tế bào.
Tăng cường sự hấp thu oxy trong cơ thể.
Để trung hoà 100 gam dung dịch HCl 1,825% cần bao nhiêu ml dung dịch Ba(OH)2 có pH bằng 13?
500 ml
0,5 ml
250 ml
50 ml
Để trung hòa 100 ml dung dịch H2SO4 1M cần V ml NaOH 1M. Giá trị của V là
200 ml
150 ml
50 ml
100 ml
Trộn 200 ml dung dịch HNO3 0,2M với 100 ml dung dịch KOH 0,4M. Dung dịch sau phản ứng có:
pH < 7
pH = 7
pH > 7
Không xác định
Phản ứng nào dưới đây là phản ứng oxy hóa khử của Cu và HNO₃?
Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O
Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + NO + H₂O
Cu + HNO₃ → CuNO₃ + NO₂ + H₂O
Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + NO₂ + O₂
Trong phản ứng FeSO₄ + KMnO₄ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + MnSO₄ + K₂SO₄ + H₂O, chất nào bị oxy hóa và chất nào bị khử?
Fe²⁺ bị khử thành Fe³⁺, MnO₄⁻ bị oxy hóa thành Mn²⁺
Fe³⁺ bị oxy hóa thành Fe²⁺, Mn²⁺ bị khử thành MnO₄⁻
Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺, Mn²⁺ bị khử thành MnO₄⁻
Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺, MnO₄⁻ bị khử thành Mn²⁺
Thành phần cấu tạo của nguyên tử gồm những hạt cơ bản nào?
Proton, neutron, electron
Proton, electron
Proton, neutron
Neutron, electron
Cấu hình electron của nguyên tố Ca(Z=20) là gì?
1s22s22p63s23p64s2
1s22s22p63s23p64s1
1s22s22p63s23p44s2
1s22s22p63s23p63d104s2
Câu nào sau đây là đúng về đồng vị?
Chúng có cùng số proton nhưng khác số nơtron.
Chúng có cùng số nơtron nhưng khác số proton.
Chúng có cùng số proton và nơtron.
Chúng có cùng tính chất hóa học nhưng khác số hiệu nguyên tử.
Tính áp suất thẩm thấu theo định luật Van't Hoff. Một dung dịch chứa 0,1 mol glucose trong 1 lít dung dịch ở nhiệt độ 300K. Áp suất thẩm thấu của dung dịch (R = 0,082 L.atm/mol.K) là:
2,46 atm
0,82 atm
0,246 atm
24,6 atm
Nếu thêm chất tan không bay hơi vào dung môi, áp suất hơi của dung dịch so với dung môi nguyên chất sẽ:
Tăng
Giảm
Không thay đổi
Phụ thuộc vào bản chất của chất tan
Tính đương lượng gam của KMnO4 trong môi trường axit. Phản ứng: MnO4−+8H++5e-→Mn2++4H2O. Đương lượng gam của KMnO4 trong môi trường axit là:
158 g
31,6 g
50 g
25 g
Hòa tan 2 mol glucose vào 1 kg nước. Nồng độ molan của dung dịch là:
1 m
2 m
0,5 m
4 m
Chọn đáp án chính xác khi nói về các thành phần của phức chất [Ag(NH3)2]Cl?
[Ag(NH3)2]+ là cầu nội, Cl− là cầu ngoại; NH3 là phối tử
Ag+ là ion trung tâm, NH3 là cầu ngoại; Cl− là phối tử
Ag+ là phối tử; Cl− là cầu ngoại, NH3 là ion trung tâm
Ag+ là ion trung tâm; NH3 là cầu nội
Tên gọi đúng của phức chất [Co(NH3)6]Cl3 là gì?
Hexamin coban(III) clorua
Hexamin coban clorua
Hexaammin coban(III) clorua
Hexaammin coban clorua
Tên gọi đúng của phức chất [Cr(H2O)6]Cl3 là gì?
Hexaammin crom(III) clorua
Hexaquacrom(III) clorua
Hexaquacrom clorua
Hexahydrat crom(III) clorua
Trong phức chất [Ag(NH3)2]Cl, số ion tạo ra khi hòa tan hoàn toàn vào nước là bao nhiêu?
1
2
3
4
Một dung dịch chứa 20 g NaCl hòa tan trong 180 g nước. Nồng độ phần trăm khối lượng của dung dịch là:
10%
11%
12%
15%
Một dung dịch H2SO4 98% có khối lượng riêng là 1,84 g/mL. Tính khối lượng H2SO4 có trong 500 mL dung dịch này:
890g
902g
910g
920g
Khi cho HCl phản ứng với NaHCO3, sản phẩm chính là:
NaCl và H2O
Na2CO3 và H2O
NaCl, CO2 và H2O
CO2 và NaOH
Tên gọi của HClO4 là gì?
Axit hipoclorơ
Axit cloric
Axit clorơ
Axit pecloric
Tên gọi của CuSO4.5H2O là gì?
Đồng(I) sulfat khan
Đồng(I) sulfat pentahydrat
Đồng(II) sulfat khan
Đồng(II) sulfat pentahydrat
Chỉ thị nào thường được sử dụng trong chuẩn độ axit-bazơ pH = 7 ?
Phenolphthalein
Methyl orange
Bromothymol blue
Methyl red
Khi thêm NH₄OH vào dung dịch chứa Mg²⁺, sẽ xảy ra hiện tượng gì?
Dung dịch chuyển sang màu xanh
Kết tủa trắng Mg(OH)₂ xuất hiện
Không có hiện tượng gì
Kết tủa vàng xuất hiện
Khi cho H₂SO₄ vào dung dịch chứa Ca(OH)₂, sẽ xảy ra phản ứng nào sau đây?
Tạo CaSO₄ và nước
Tạo CaSO₄ và khí SO₂
Tạo Ca(HSO₄)₂
Không có phản ứng
Câu nào sau đây mô tả tốt nhất về "dung dịch"?
Một hỗn hợp của hai hoặc nhiều chất có liên kết hóa học.
Một hỗn hợp trong đó một chất hòa tan trong một chất khác.
Một hỗn hợp khí không trải qua bất kỳ phản ứng hóa học nào.
Một hỗn hợp không đồng nhất của các hạt đủ lớn để có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Chất xúc tác là gì?
Một chất làm tăng tốc phản ứng hóa học mà không bị tiêu thụ.
Một chất bị tiêu thụ trong phản ứng hóa học.
Một sản phẩm của phản ứng hóa học.
Một chất phản ứng trong phản ứng hóa học.
Câu nào sau đây là đúng về axit?
Chúng giải phóng các ion hydroxide (OH⁻) trong dung dịch.
Chúng làm giấy quỳ tím chuyển sang màu xanh.
Chúng có độ pH nhỏ hơn 7.
Chúng có vị đắng.
Đặc điểm chính của bazơ là gì?
Nó giải phóng các ion hydro (H⁺) trong dung dịch.
Nó giải phóng các ion hydroxide (OH⁻) trong dung dịch.
Nó có độ pH nhỏ hơn 7.
Nó là chất dẫn điện tốt.
Cấu trúc chấm Lewis dùng để biểu diễn cái gì?
Số nguyên tử trong một phân tử
Sự sắp xếp các electron ở lớp vỏ ngoài của một nguyên tử
Khối lượng của một nguyên tử
Số proton trong một nguyên tử
"Định luật bảo toàn khối lượng" nêu như thế nào?
Vật chất có thể được tạo ra hoặc bị phá hủy trong phản ứng hóa học.
Khối lượng có thể chuyển thành năng lượng.
Khối lượng của các chất phản ứng bằng khối lượng của các sản phẩm.
Khối lượng của các chất phản ứng bằng năng lượng giải phóng.
Trong các nguyên tố sau đây, nguyên tố nào là halogen?
Clo (Cl)
Natri (Na)
Sắt (Fe)
Nitơ (N)
Đồng vị phổ biến nhất của hiđrô là gì?
Đơteri
Triti
Hiđrô-1
Hiđrô-2
Phân tử ôxy (O₂) được liên kết với nhau bằng gì?
Liên kết ion
Liên kết cộng hóa trị
Liên kết kim loại
Liên kết hiđrô
Chất nào sau đây có tính acid mạnh nhất?
HClO
HNO2
HCl
CH3COOH
Sai số nào sau đây là sai số ngẫu nhiên?
Sai số do thiết bị không được hiệu chuẩn đúng cách
Sai số do sự thay đổi điều kiện môi trường
Sai số do lỗi thao tác
Sai số do sự biến đổi trong thành phần hóa học của mẫu
Trong phân tích quang phổ, yếu tố nào có thể gây ra sự nhiễu loạn tín hiệu?
Ánh sáng nền
Nồng độ chất phân tích quá cao
Sự tương tác giữa các ion trong dung dịch
Tất cả các yếu tố trên
Để đảm bảo tính chính xác của đường chuẩn, nên thực hiện:
Chỉ một lần đo cho mỗi nồng độ mẫu
Đo lặp lại nhiều lần và tính trung bình
Sử dụng một thiết bị duy nhất cho tất cả các phép đo
Không cần thiết phải ghi lại dữ liệu
Trong phương pháp định lượng bằng đường chuẩn, sai số ngẫu nhiên thường xuất phát từ:
Thiết bị đo lường không chính xác
Biến động trong điều kiện môi trường như nhiệt độ và áp suất
Lỗi con người trong quá trình thực hiện thí nghiệm
Tất cả các yếu tố trên
Điều gì xảy ra nếu thêm quá nhiều dung dịch chuẩn vào mẫu thử trong quá trình chuẩn độ?
Không ảnh hưởng gì đến kết quả cuối cùng
Kết quả sẽ không chính xác hơn nữa
Có thể dẫn đến sai số lớn trong phép đo
Kết quả sẽ tăng lên một cách không kiểm soát
Dụng cụ nào thường được sử dụng để thực hiện chuẩn độ?
Bình định mức
Pipet
Buret
Tất cả các dụng cụ trên
Độ chính xác của một buret thường là bao nhiêu?
±0,01 mL
±0,1 mL
±0,5 mL
±1 mL
Chỉ thị nào thường được sử dụng trong chuẩn độ axit-bazơ?
Phenolphthalein
Methyl orange
Bromothymol blue
Tất cả các chỉ thị trên
Dung dịch nào sau đây có khả năng hòa tan được AgCl?
H₂O
NH₃
CH₃COOH
HCl
