Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về dung dịch đệm

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Dung dịch đệm là gì?

a)

Dung dịch có khả năng thay đổi pH mạnh khi thêm axit hoặc bazơ.

b)

Dung dịch có khả năng duy trì pH ổn định khi thêm axit hoặc bazơ.

c)

Dung dịch có pH bằng 7.

d)

Dung dịch chỉ chứa axit yếu và nước.

2.

Thành phần chính tạo nên dung dịch đệm là gì?

a)

Axit mạnh và bazơ mạnh.

b)

Axit yếu và muối của axit đó với bazơ mạnh, hoặc bazơ yếu và muối của bazơ đó với axit mạnh.

c)

Axit mạnh và muối của axit đó.

d)

Chỉ có axit yếu.

3.

Vai trò quan trọng của dung dịch đệm đối với sinh vật là gì?

a)

Duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.

b)

Duy trì pH ổn định cho các phản ứng sinh hóa và hoạt động của enzym.

c)

Cung cấp năng lượng cho các tế bào.

d)

Tăng cường sự hấp thu oxy trong cơ thể.

4.

Hệ đệm nào có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh pH máu?

a)

Hệ đệm carbonic-bicarbonat (H₂CO₃/HCO₃⁻).

b)

Hệ đệm phosphate (H₂PO₄⁻/HPO₄²⁻).

c)

Hệ đệm acetic-acetate (CH₃COOH/CH₃COO⁻).

d)

Hệ đệm ammonia-ammonium (NH₃/NH₄⁺).

5.

Tại sao pH của máu cần phải duy trì trong khoảng 7,35 - 7,45?

a)

Để giúp quá trình trao đổi khí diễn ra hiệu quả.

b)

Để đảm bảo các enzym trong cơ thể hoạt động tối ưu.

c)

Để duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.

d)

Để hỗ trợ sự hấp thu chất dinh dưỡng.

6.

Dung dịch đệm giúp cơ thể sinh vật đối phó với điều gì?

a)

Sự thay đổi của pH môi trường bên ngoài.

b)

Sự thay đổi nhiệt độ cơ thể.

c)

Sự thay đổi trong lượng khí oxy.

d)

Sự thay đổi trong quá trình trao đổi chất.

7.

Hệ đệm phosphate có vai trò quan trọng ở đâu trong cơ thể?

a)

Trong dịch máu.

b)

Trong dịch tế bào.

c)

Trong dịch tiêu hóa.

d)

Trong dịch não tủy.

8.

Dung dịch đệm có thể làm gì khi có sự thêm vào axit hoặc bazơ mạnh?

a)

Thay đổi pH mạnh mẽ.

b)

Không thay đổi pH.

c)

Giúp tăng cường sự phân ly của các ion.

d)

Duy trì pH ổn định trong một phạm vi hạn

9.

Dung dịch đệm nào dưới đây là một ví dụ điển hình trong cơ thể sinh vật?

a)

H₂SO₄/H₂SO₄⁻.

b)

NaCl/Na⁺.

c)

H₂CO₃/HCO₃⁻.

d)

NaOH/Na⁺.

10.

Dung dịch đệm có thể có mặt trong các cơ quan nào trong cơ thể?

a)

Chỉ có trong dạ dày.

b)

Chỉ có trong máu.

c)

Trong máu và tế bào.

d)

Chỉ có trong tế bào.

11.

Một dung dịch chứa 20 gam NaCl trong 80 gam nước. Nồng độ phần trăm của dung dịch là:

a)

20%

b)

25%

c)

30%

d)

40%

12.

Cân bằng hóa học được định nghĩa là gì?

a)

Tình trạng mà tốc độ của phản ứng thuận và nghịch bằng nhau

b)

Tình trạng mà chỉ có sản phẩm tồn tại

c)

Tình trạng mà chỉ có chất phản ứng tồn tại

d)

Tình trạng không thay đổi nhiệt độ

13.

Phương trình nào sau đây biểu diễn một phản ứng thuận nghịch?

a)

CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O

b)

H2(g) + I2(s) ⇌ 2HI(g)

c)

Ca(OH)2 → CaO + H2O

d)

NH4Cl(s) ⇌ NH3(g) + HCl(g)

14.

Trong phương trình cân bằng sau: N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g), nếu nồng độ NH3 giảm, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Nồng độ N2 tăng lên

b)

Nồng độ H2 giảm xuống

c)

Phản ứng sẽ tiến về phía sản phẩm để tạo thêm NH3

d)

Không có sự thay đổi

15.

Hệ số điện ly α của chất tan trong dung môi là:

a)

Đo độ mạnh của axit hay bazơ

b)

Đo độ pH của dung dịch

c)

Tỉ lệ phần trăm của chất tan điện ly thành ion

d)

Đo số mol chất tan trong dung dịch

16.

Chất nào sau đây trong nước là chất điện li mạnh: H2SO4, Cu(NO3)2, CaCl2, H2S, HCl, H3PO4, Fe(NO3)3, NaOH, MgCl2, Al2(SO₄)₃?

a)

H₂SO₄, Cu(NO₃)₂, CaCl₂, HCl, NaOH, H2S

b)

H₂SO₄, Cu(NO₃)₂, CaCl₂, HCl, NaOH, MgCl₂, Al₂(SO₄)₃

c)

H₂SO₄, Cu(NO₃)₂, CaCl₂, HCl, NaOH, MgCl₂, Al₂(SO₄)₃, H3PO4

d)

CaCl₂, HCl, NaOH, MgCl₂, Al₂(SO₄)₃, H3PO4

17.

Vai trò quan trọng của dung dịch đệm đối với sinh vật là gì?

a)

Duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.

b)

Duy trì pH ổn định cho các phản ứng sinh hóa và hoạt động của enzyme.

c)

Cung cấp năng lượng cho các tế bào.

d)

Tăng cường sự hấp thu oxy trong cơ thể.

18.

Để trung hoà 100 gam dung dịch HCl 1,825% cần bao nhiêu ml dung dịch Ba(OH)2 có pH bằng 13?

a)

500 ml

b)

0,5 ml

c)

250 ml

d)

50 ml

19.

Để trung hòa 100 ml dung dịch H2SO4 1M cần V ml NaOH 1M. Giá trị của V là

a)

200 ml

b)

150 ml

c)

50 ml

d)

100 ml

20.

Trộn 200 ml dung dịch HNO3 0,2M với 100 ml dung dịch KOH 0,4M. Dung dịch sau phản ứng có:

a)

pH < 7

b)

pH = 7

c)

pH > 7

d)

Không xác định

21.

Phản ứng nào dưới đây là phản ứng oxy hóa khử của Cu và HNO₃?

a)

Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O

b)

Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + NO + H₂O

c)

Cu + HNO₃ → CuNO₃ + NO₂ + H₂O

d)

Cu + HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + NO₂ + O₂

22.

Trong phản ứng FeSO₄ + KMnO₄ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + MnSO₄ + K₂SO₄ + H₂O, chất nào bị oxy hóa và chất nào bị khử?

a)

Fe²⁺ bị khử thành Fe³⁺, MnO₄⁻ bị oxy hóa thành Mn²⁺

b)

Fe³⁺ bị oxy hóa thành Fe²⁺, Mn²⁺ bị khử thành MnO₄⁻

c)

Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺, Mn²⁺ bị khử thành MnO₄⁻

d)

Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺, MnO₄⁻ bị khử thành Mn²⁺

23.

Thành phần cấu tạo của nguyên tử gồm những hạt cơ bản nào?

a)

Proton, neutron, electron

b)

Proton, electron

c)

Proton, neutron

d)

Neutron, electron

24.

Cấu hình electron của nguyên tố Ca(Z=20) là gì?

a)

1s22s22p63s23p64s2

b)

1s22s22p63s23p64s1

c)

1s22s22p63s23p44s2

d)

1s22s22p63s23p63d104s2

25.

Câu nào sau đây là đúng về đồng vị?

a)

Chúng có cùng số proton nhưng khác số nơtron.

b)

Chúng có cùng số nơtron nhưng khác số proton.

c)

Chúng có cùng số proton và nơtron.

d)

Chúng có cùng tính chất hóa học nhưng khác số hiệu nguyên tử.

26.

Tính áp suất thẩm thấu theo định luật Van't Hoff. Một dung dịch chứa 0,1 mol glucose trong 1 lít dung dịch ở nhiệt độ 300K. Áp suất thẩm thấu của dung dịch (R = 0,082 L.atm/mol.K) là:

a)

2,46 atm

b)

0,82 atm

c)

0,246 atm

d)

24,6 atm

27.

Nếu thêm chất tan không bay hơi vào dung môi, áp suất hơi của dung dịch so với dung môi nguyên chất sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Phụ thuộc vào bản chất của chất tan

28.

Tính đương lượng gam của KMnO4 trong môi trường axit. Phản ứng: MnO4−​+8H++5e-→Mn2++4H2​O. Đương lượng gam của KMnO4 trong môi trường axit là:

a)

158 g

b)

31,6 g

c)

50 g

d)

25 g

29.

Hòa tan 2 mol glucose vào 1 kg nước. Nồng độ molan của dung dịch là:

a)

1 m

b)

2 m

c)

0,5 m

d)

4 m

30.

Chọn đáp án chính xác khi nói về các thành phần của phức chất [Ag(NH3)2]Cl?

a)

[Ag(NH3)2]+ là cầu nội, Cl− là cầu ngoại; NH3 là phối tử

b)

Ag+ là ion trung tâm, NH3 là cầu ngoại; Cl− là phối tử

c)

Ag+ là phối tử; Cl− là cầu ngoại, NH3 là ion trung tâm

d)

Ag+ là ion trung tâm; NH3 là cầu nội

31.

Tên gọi đúng của phức chất [Co(NH3)6]Cl3 là gì?

a)

Hexamin coban(III) clorua

b)

Hexamin coban clorua

c)

Hexaammin coban(III) clorua

d)

Hexaammin coban clorua

32.

Tên gọi đúng của phức chất [Cr(H2O)6]Cl3 là gì?

a)

Hexaammin crom(III) clorua

b)

Hexaquacrom(III) clorua

c)

Hexaquacrom clorua

d)

Hexahydrat crom(III) clorua

33.

Trong phức chất [Ag(NH3)2]Cl, số ion tạo ra khi hòa tan hoàn toàn vào nước là bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

34.

Một dung dịch chứa 20 g NaCl hòa tan trong 180 g nước. Nồng độ phần trăm khối lượng của dung dịch là:

a)

10%

b)

11%

c)

12%

d)

15%

35.

Một dung dịch H2SO4 98% có khối lượng riêng là 1,84 g/mL. Tính khối lượng H2SO4​ có trong 500 mL dung dịch này:

a)

890g

b)

902g

c)

910g

d)

920g

36.

Khi cho HCl phản ứng với NaHCO3​, sản phẩm chính là:

a)

NaCl và H2O

b)

Na2CO3​ và H2O

c)

NaCl, CO2 và H2O

d)

CO2​ và NaOH

37.

Tên gọi của HClO4​ là gì?

a)

Axit hipoclorơ

b)

Axit cloric

c)

Axit clorơ

d)

Axit pecloric

38.

Tên gọi của CuSO4.5H2O là gì?

a)

Đồng(I) sulfat khan

b)

Đồng(I) sulfat pentahydrat

c)

Đồng(II) sulfat khan

d)

Đồng(II) sulfat pentahydrat

39.

Chỉ thị nào thường được sử dụng trong chuẩn độ axit-bazơ pH = 7 ?

a)

Phenolphthalein

b)

Methyl orange

c)

Bromothymol blue

d)

Methyl red

40.

Khi thêm NH₄OH vào dung dịch chứa Mg²⁺, sẽ xảy ra hiện tượng gì?

a)

Dung dịch chuyển sang màu xanh

b)

Kết tủa trắng Mg(OH)₂ xuất hiện

c)

Không có hiện tượng gì

d)

Kết tủa vàng xuất hiện

41.

Khi cho H₂SO₄ vào dung dịch chứa Ca(OH)₂, sẽ xảy ra phản ứng nào sau đây?

a)

Tạo CaSO₄ và nước

b)

Tạo CaSO₄ và khí SO₂

c)

Tạo Ca(HSO₄)₂

d)

Không có phản ứng

42.

Câu nào sau đây mô tả tốt nhất về "dung dịch"?

a)

Một hỗn hợp của hai hoặc nhiều chất có liên kết hóa học.

b)

Một hỗn hợp trong đó một chất hòa tan trong một chất khác.

c)

Một hỗn hợp khí không trải qua bất kỳ phản ứng hóa học nào.

d)

Một hỗn hợp không đồng nhất của các hạt đủ lớn để có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

43.

Chất xúc tác là gì?

a)

Một chất làm tăng tốc phản ứng hóa học mà không bị tiêu thụ.

b)

Một chất bị tiêu thụ trong phản ứng hóa học.

c)

Một sản phẩm của phản ứng hóa học.

d)

Một chất phản ứng trong phản ứng hóa học.

44.

Câu nào sau đây là đúng về axit?

a)

Chúng giải phóng các ion hydroxide (OH⁻) trong dung dịch.

b)

Chúng làm giấy quỳ tím chuyển sang màu xanh.

c)

Chúng có độ pH nhỏ hơn 7.

d)

Chúng có vị đắng.

45.

Đặc điểm chính của bazơ là gì?

a)

Nó giải phóng các ion hydro (H⁺) trong dung dịch.

b)

Nó giải phóng các ion hydroxide (OH⁻) trong dung dịch.

c)

Nó có độ pH nhỏ hơn 7.

d)

Nó là chất dẫn điện tốt.

46.

Cấu trúc chấm Lewis dùng để biểu diễn cái gì?

a)

Số nguyên tử trong một phân tử

b)

Sự sắp xếp các electron ở lớp vỏ ngoài của một nguyên tử

c)

Khối lượng của một nguyên tử

d)

Số proton trong một nguyên tử

47.

"Định luật bảo toàn khối lượng" nêu như thế nào?

a)

Vật chất có thể được tạo ra hoặc bị phá hủy trong phản ứng hóa học.

b)

Khối lượng có thể chuyển thành năng lượng.

c)

Khối lượng của các chất phản ứng bằng khối lượng của các sản phẩm.

d)

Khối lượng của các chất phản ứng bằng năng lượng giải phóng.

48.

Trong các nguyên tố sau đây, nguyên tố nào là halogen?

a)

Clo (Cl)

b)

Natri (Na)

c)

Sắt (Fe)

d)

Nitơ (N)

49.

Đồng vị phổ biến nhất của hiđrô là gì?

a)

Đơteri

b)

Triti

c)

Hiđrô-1

d)

Hiđrô-2

50.

Phân tử ôxy (O₂) được liên kết với nhau bằng gì?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hóa trị

c)

Liên kết kim loại

d)

Liên kết hiđrô

51.

Chất nào sau đây có tính acid mạnh nhất?

a)

HClO

b)

HNO2

c)

HCl

d)

CH3COOH

52.

Sai số nào sau đây là sai số ngẫu nhiên?

a)

Sai số do thiết bị không được hiệu chuẩn đúng cách

b)

Sai số do sự thay đổi điều kiện môi trường

c)

Sai số do lỗi thao tác

d)

Sai số do sự biến đổi trong thành phần hóa học của mẫu

53.

Trong phân tích quang phổ, yếu tố nào có thể gây ra sự nhiễu loạn tín hiệu?

a)

Ánh sáng nền

b)

Nồng độ chất phân tích quá cao

c)

Sự tương tác giữa các ion trong dung dịch

d)

Tất cả các yếu tố trên

54.

Để đảm bảo tính chính xác của đường chuẩn, nên thực hiện:

a)

Chỉ một lần đo cho mỗi nồng độ mẫu

b)

Đo lặp lại nhiều lần và tính trung bình

c)

Sử dụng một thiết bị duy nhất cho tất cả các phép đo

d)

Không cần thiết phải ghi lại dữ liệu

55.

Trong phương pháp định lượng bằng đường chuẩn, sai số ngẫu nhiên thường xuất phát từ:

a)

Thiết bị đo lường không chính xác

b)

Biến động trong điều kiện môi trường như nhiệt độ và áp suất

c)

Lỗi con người trong quá trình thực hiện thí nghiệm

d)

Tất cả các yếu tố trên

56.

Điều gì xảy ra nếu thêm quá nhiều dung dịch chuẩn vào mẫu thử trong quá trình chuẩn độ?

a)

Không ảnh hưởng gì đến kết quả cuối cùng

b)

Kết quả sẽ không chính xác hơn nữa

c)

Có thể dẫn đến sai số lớn trong phép đo

d)

Kết quả sẽ tăng lên một cách không kiểm soát

57.

Dụng cụ nào thường được sử dụng để thực hiện chuẩn độ?

a)

Bình định mức

b)

Pipet

c)

Buret

d)

Tất cả các dụng cụ trên

58.

Độ chính xác của một buret thường là bao nhiêu?

a)

±0,01 mL

b)

±0,1 mL

c)

±0,5 mL

d)

±1 mL

59.

Chỉ thị nào thường được sử dụng trong chuẩn độ axit-bazơ?

a)

Phenolphthalein

b)

Methyl orange

c)

Bromothymol blue

d)

Tất cả các chỉ thị trên

60.

Dung dịch nào sau đây có khả năng hòa tan được AgCl?

a)

H₂O

b)

NH₃

c)

CH₃COOH

d)

HCl