NEW
Font size
WorksheetsUnit 3A : Vocabularry
Total questions: 39
Worksheet time: 20mins
Bow
Cúi
Cắn
Bow your head
Cử động liên tục
Cúi đầu
Bite one's fingernails
Cắn móng tay
Cười toe toét
Fidget
Cử động liên tục cựa quạy vì lo sợ
Nhăn mặt vì đau
Frown
Chau mày khi giận
Gật đầu
Thumb
Ngon cái
Ngáp
Grin ( smile widely )
Bối rối
Cười toa toét
Grimace
Nhăn mặt vì không thích hay đau
Mím môi lại
Shake your head
Nod your head
Gật đầu , lắc đầu
Lắc đầu , gật đầu
point at
Chỉ tay
Chán
Pout
Trề môi
Ngáp
Purse your lips
Nháy mắt
Mím môi lại
Raise your eyebrows
Trợn lên
Cúi đầu
Shrug your shoulders
Nhún vai
Lo lắng
Wink
Nháy mắt
Ngáp
Yawn
Cắn
Ngáp
Annoy
Bực tức
Chán nản
Anxious -----
Anxiety
Lo lắng
Trề môi
Bored
Chán
Chỉ tay
Confused
Bối rối
Nấc cụt
Approval
Tán thành
Xấu hổ
Disgust
Kinh tởm
Thở dài
Ignorance
Khờ khạo
Ho
disapproval
Không tán thành
Ngáy
Shame
Xấu hổ
Tặc lưỡi
ashamed
Xấu hổ
Hắt hơi
Clear your throat
Hắng giọng
Húp rột rột
Cough
Ho
Ngáp
gasp
Thở hổn hển
Hắt hơi
Hiccup
Nấc cụt
Giải quyết
Sigh
Thở dài
Hít vào
slurp
Tán thành
Húp rột rột
Sneeze
Xấu hổ
Hắt hơi
Sniff
Triệu chứng
Hít vào
snore
Ngáy
Ho
Tut
Tặc lưỡi
Khờ khạo
Make a good impression
Tạo ấn tượng tốt
Triệu chứng
Deal with
Giải quyết
Hắng giọng
Symptom
Thở hổn hển
Triệu chứng
