wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3A : Vocabularry

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Bow

a)

Cúi

b)

Cắn

2.

Bow your head

a)

Cử động liên tục

b)

Cúi đầu

3.

Bite one's fingernails

a)

Cắn móng tay

b)

Cười toe toét

4.

Fidget

a)

Cử động liên tục cựa quạy vì lo sợ

b)

Nhăn mặt vì đau

5.

Frown

a)

Chau mày khi giận

b)

Gật đầu

6.

Thumb

a)

Ngon cái

b)

Ngáp

7.

Grin ( smile widely )

a)

Bối rối

b)

Cười toa toét

8.

Grimace

a)

Nhăn mặt vì không thích hay đau

b)

Mím môi lại

9.
  • Shake your head

  • Nod your head

a)

Gật đầu , lắc đầu

b)

Lắc đầu , gật đầu

10.

point at

a)

Chỉ tay

b)

Chán

11.

Pout

a)

Trề môi

b)

Ngáp

12.

Purse your lips

a)

Nháy mắt

b)

Mím môi lại

13.

Raise your eyebrows

a)

Trợn lên

b)

Cúi đầu

14.

Shrug your shoulders

a)

Nhún vai

b)

Lo lắng

15.

Wink

a)

Nháy mắt

b)

Ngáp

16.

Yawn

a)

Cắn

b)

Ngáp

17.

Annoy

a)

Bực tức

b)

Chán nản

18.

Anxious -----

Anxiety

a)

Lo lắng

b)

Trề môi

19.

Bored

a)

Chán

b)

Chỉ tay

20.

Confused

a)

Bối rối

b)

Nấc cụt

21.

Approval

a)

Tán thành

b)

Xấu hổ

22.

Disgust

a)

Kinh tởm

b)

Thở dài

23.

Ignorance

a)

Khờ khạo

b)

Ho

24.

disapproval

a)

Không tán thành

b)

Ngáy

25.

Shame

a)

Xấu hổ

b)

Tặc lưỡi

26.

ashamed

a)

Xấu hổ

b)

Hắt hơi

27.

Clear your throat

a)

Hắng giọng

b)

Húp rột rột

28.

Cough

a)

Ho

b)

Ngáp

29.

gasp

a)

Thở hổn hển

b)

Hắt hơi

30.

Hiccup

a)

Nấc cụt

b)

Giải quyết

31.

Sigh

a)

Thở dài

b)

Hít vào

32.

slurp

a)

Tán thành

b)

Húp rột rột

33.

Sneeze

a)

Xấu hổ

b)

Hắt hơi

34.

Sniff

a)

Triệu chứng

b)

Hít vào

35.

snore

a)

Ngáy

b)

Ho

36.

Tut

a)

Tặc lưỡi

b)

Khờ khạo

37.

Make a good impression

a)

Tạo ấn tượng tốt

b)

Triệu chứng

38.

Deal with

a)

Giải quyết

b)

Hắng giọng

39.

Symptom

a)

Thở hổn hển

b)

Triệu chứng