wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Food Analysis - Chap 4

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
Hàm lượng nước trong thực phẩm thường được quy về cơ sở nào khi so sánh kết quả phân tích?
a)

Cơ sở khối lượng ướt

b)
Cơ sở khối lượng khô
c)
Cơ sở thể tích mẫu
d)
Cơ sở năng lượng mẫu
e)
Cơ sở áp suất hơi
2.
Loại nước nào trong thực phẩm có thể đóng băng ở nhiệt độ thấp và khó loại bỏ?
a)
Nước tự do
b)
Nước hấp thụ
c)
Nước hydrate
d)
Nước kết tinh
e)
Nước liên kết ion
3.
Đặc điểm của nước liên kết hydrate trong thực phẩm là gì?
a)
Dễ bay hơi và tan tốt
b)
Có thể đóng băng ở 0 °C
c)
Bị liên kết hóa học, mất tính chất của nước tự do
d)
Hoạt động như dung môi hòa tan muối
e)
Không tham gia liên kết hydro
4.

Hoạt độ nước (aw) được định nghĩa là gì?

a)
Tỷ lệ khối lượng nước trong mẫu so với mẫu khô
b)
Tỷ lệ áp suất hơi nước của mẫu so với nước tinh khiết
c)
Phần trăm nước bay hơi ở 100 °C
d)
Hàm lượng nước tự do trong mẫu
e)
Độ chênh lệch nhiệt độ sôi của mẫu
5.

Giá trị aw = 0,85 có ý nghĩa gì trong an toàn thực phẩm?

a)
Giới hạn phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng
b)
Giới hạn phát triển của nấm mốc xerophilic
c)
Giới hạn phát triển của vi sinh vật gây bệnh
d)
Ngưỡng hình thành tinh thể băng
e)
Ngưỡng ổn định chất béo
6.
Điểm sôi của nước trong mẫu thực phẩm thường cao hơn 100 °C do nguyên nhân nào?
a)
Hiện tượng siêu nóng
b)
Độ nhớt cao
c)
Sự có mặt của chất tan theo định luật Raoult
d)
Áp suất khí quyển tăng
e)
Do hiện tượng thăng hoa
7.

Khi sử dụng phương pháp sấy, hiện tượng mất các thành phần dễ bay hơi làm:

a)
Làm tăng độ ẩm đo được
b)
Làm giảm độ ẩm đo được
c)
Không ảnh hưởng đến kết quả
d)
Làm sai lệch trọng lượng khô
e)
Gây ra hiện tượng oxi hóa
8.
Đĩa sấy AOAC chuẩn có đường kính khoảng:
a)
3,5 cm
b)
4,0 cm
c)
5,5 cm
d)
7,0 cm
e)
10,0 cm
9.

Trong phương pháp Karl Fischer, chất chuẩn được khuyến nghị sử dụng để xác định độ ẩm tương đương (KFReq) là:

a)
Methanol
b)
Pyridine
c)
Sodium tartrate dihydrate
d)
Nước cất
e)
Acetonitrile
10.
Ưu điểm chính của phương pháp chưng cất so với sấy khô là gì?
a)
Nhanh hơn
b)
Ít tốn hóa chất
c)
Hạn chế phân hủy nhiệt
d)
Không cần thiết bị thủy tinh
e)
Không bị sai số do nhũ tương
11.
Phương pháp đo độ ẩm gián tiếp nào dựa vào hằng số điện môi của nước?
a)
Khúc xạ kế
b)
Điện môi
c)
Pycnometer
d)
Cryoscope
e)
Nhiệt trọng lượng
12.
Khúc xạ kế Brix dùng để xác định:
a)
Hàm lượng nước trong sữa
b)
Nồng độ ethanol trong bia
c)
Phần trăm đường (sucrose) trong dung dịch
d)
Hàm lượng tro trong đường
e)
Hoạt độ nước của syrup
13.
Điểm đông đặc của sữa bò thường nằm trong khoảng:
a)
−0,200 đến −0,300 °C
b)
−0,400 đến −0,500 °C
c)
−0,503 đến −0,541 °C
d)
−0,600 đến −0,650 °C
e)
−0,700 đến −0,750 °C
14.

Phương pháp đo hoạt độ nước (aw) bằng điểm sương gương lạnh dựa trên:

a)
Độ hấp thụ vi sóng của mẫu
b)
Nhiệt độ mà hơi nước bắt đầu ngưng tụ
c)
Chỉ số khúc xạ thay đổi
d)
Độ dẫn điện tăng lên
e)
Sự thay đổi tỷ trọng dung dịch
15.
Dụng cụ Lactometer được sử dụng để đo gì?
a)
Nồng độ ethanol
b)
Độ Brix
c)
Khối lượng riêng của sữa
d)
Hoạt độ nước của sữa
e)
Hàm lượng chất béo trong sữa
16.

Một mẫu bánh mì có khối lượng ban đầu m1 = 5,00 g, sau khi sấy khối lượng còn lại m2 = 4,30 g. Độ ẩm theo khối lượng ướt là:

a)
10 %
b)
12 %
c)
14 %
d)
16 %
e)
18 %
17.

Một mẫu bánh mì có khối lượng ban đầu m1 = 5,00 g, sau khi sấy khối lượng còn lại m2 = 4,30 g. Hàm lượng chất khô (theo khối lượng ướt) của mẫu bánh mì là?

a)

14%

b)

76%

c)

86%

d)

43%

e)

57 %

18.
Trong phân tích độ ẩm bằng kỹ thuật đĩa cát, vai trò chính của cát là:
a)
Hấp phụ nước trong mẫu
b)
Tăng khối lượng mẫu để dễ cân
c)
Ngăn hình thành lớp màng bề mặt
d)
Giữ nhiệt độ mẫu ổn định
e)
Làm chất chuẩn đối chiếu
19.
Nếu một mẫu sữa bột bị caramel hóa trong quá trình sấy, kết quả phân tích độ ẩm sẽ:
a)
Tăng giả tạo
b)
Giảm giả tạo
c)
Không thay đổi
d)
Phụ thuộc vào pH
e)
Phụ thuộc vào lượng đường khử
20.
Khi xác định độ ẩm bằng phương pháp vi sóng, tại sao mẫu cần trải đều ở vị trí trung tâm?
a)
Để dễ cân
b)
Tránh mẫu bị cháy cục bộ
c)
Tăng độ chính xác của nhiệt độ
d)
Ngăn mất mùi
e)
Hạn chế oxi hóa
21.
Một dung dịch syrup được đo bằng khúc xạ kế có giá trị 60 °Brix. Điều đó có nghĩa là:
a)
Dung dịch chứa 60 % nước
b)

Dung dịch chứa 60 % đường (m/m: mass/mass)

c)
Hàm lượng chất rắn không xác định
d)
Syrup có độ nhớt gấp 60 lần nước
e)
Syrup chứa 60 % sucrose theo thể tích
22.
Để đo độ ẩm trong ngũ cốc bằng phương pháp điện môi, cần hiệu chuẩn thiết bị bằng:
a)
Nước cất
b)
Ethanol
c)
Mẫu chuẩn có độ ẩm đã biết
d)
NaCl bão hòa
e)
Lactose monohydrate
23.
Một mẫu sữa có điểm đông đặc đo được là −0,490 °C. Điều này chứng tỏ:
a)
Sữa bị pha thêm nước
b)
Sữa bị cô đặc
c)
Sữa nguyên chất
d)
Hàm lượng chất béo cao
e)
Hàm lượng protein thấp
24.
Trong phương pháp Karl Fischer, nếu mẫu chưa được nghiền mịn, kết quả phân tích thường:
a)
Cao hơn thực tế
b)
Thấp hơn thực tế
c)
Không thay đổi
d)
Phụ thuộc vào loại đường
e)
Phụ thuộc vào dung môi
25.
So sánh phương pháp sấy và chưng cất trong xác định độ ẩm:
a)
Cả hai đều nhanh
b)
Sấy dễ nhưng có nguy cơ phân hủy; chưng cất hạn chế phân hủy nhưng chậm
c)
Sấy luôn chính xác hơn
d)
Chưng cất phù hợp cho thực phẩm đường cao
e)
Cả hai đều không phù hợp
26.

Khi đánh giá khả năng phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm, tại sao người ta thường dựa trên hoạt độ nước (aw) thay vì hàm lượng nước tổng số?

a)

Vì hoạt độ nước aw phản ánh lượng nước mà vi sinh vật có thể sử dụng để phát triển

b)
Vì hàm lượng nước thay đổi theo mùa vụ
c)
Vì hàm lượng nước không đo chính xác
d)

Vì aw luôn tỉ lệ thuận với nhiệt độ

e)
Vì hàm lượng nước chỉ áp dụng cho mẫu khô
27.

Một mẫu chứa nhiều hợp chất dễ bay hơi. Phương pháp nào không phù hợp để xác định độ ẩm?

a)
Sấy tủ đối lưu
b)
Sấy chân không
c)
Karl Fischer
d)
Chưng cất hồi lưu
e)
Sấy hồng ngoại
28.

Khi phân tích độ ẩm bằng phương pháp nhiệt trọng lượng (TGA - Thermogravimetric Analysis), việc sử dụng khí nitơ có vai trò gì?

a)
Đốt cháy mẫu
b)
Giảm tốc độ phân hủy
c)
Ngăn oxi hóa, chỉ cho phản ứng nhiệt
d)
Tăng độ dẫn nhiệt
e)
Làm dung môi hòa tan ẩm
29.

Nếu bánh quy giòn có aw = 0,94, điều gì có khả năng xảy ra?

a)
Giữ giòn lâu dài
b)
Dễ bị vi sinh vật phát triển
c)
Bị khô cứng
d)
Bị caramel hóa
e)
Không thay đổi
30.
Trong kiểm soát chất lượng nước ép, nên ưu tiên phương pháp nào?
a)
Tủ sấy chân không
b)
Chưng cất hồi lưu
c)
Khúc xạ kế
d)
Karl Fischer
e)
Nhiệt trọng lượng
31.

Snack hút ẩm làm hoạt độ (aw) tăng từ 0,35 lên 0,65. Hệ quả nào xảy ra?

a)
Sản phẩm cứng lại
b)
Giữ giòn
c)
Mềm, giảm giòn
d)
Không ảnh hưởng
e)
Chuyển màu nâu