Font size
WorksheetsTN HOA LY - BAI 6
Total questions: 30
Worksheet time: 16mins
Mục đích chính của thí nghiệm là gì?
Chuẩn độ I2 bằng Na2S2O3
Xác định hằng số cân bằng theo nồng độ (Kc)
Tính hiệu ứng nhiệt của phản ứng
Tính toán nồng độ cân bằng của tác chất và sản phẩm
Xác định giản đồ pha của phản ứng
Trong phản ứng FeCl3 + KI, chất nào là chất oxi hóa?
FeCl2
FeCl3
I2
Trong phản ứng FeCl3 + KI, chất nào là chất khử?
FeCl2
FeCl3
I2
Vai trò của hồ tinh bột trong thí nghiệm:
Chỉ thị cho phản ứng chuẩn độ I2 bằng Na2S2O3
Tác chất cho phản ứng
Hấp phụ Iod
Điều chỉnh pH cho phản ứng
Hỗn hợp chuẩn độ sẽ có màu gì khi cho hồ tinh bột vào:
Màu xanh đen
Màu vàng
Mất màu vàng
Màu đỏ tím
Không màu
Ý nghĩa của hằng số cân bằng Kc là gì?
Dấu hiệu nhận biết điểm cuối chuẩn độ I2 bằng Na2S2O3 là gì?
Phương trình ion rút gọn của phản ứng chuẩn độ I2 bằng Na2S2O3 là:
I2 + 2e- → 2I-
I2 + 2S2O32- → 2I- + S4O62-
I2 + 2Cl- → 2I- + Cl2
I2 + 2OH- → 2I- + H2O2
I2 + 2Na+ → 2NaI
Để tính được Kc lớn hơn
Nếu dung dịch I2 tại cân bằng có màu nâu nhạt không đổi, điều đó chứng tỏ:
Khi tăng nhiệt độ đối với phản ứng tỏa nhiệt, Kc sẽ thay đổi thế nào?
Cho 10 mL FeCl3 0,03M phản ứng với KI. Số mol Fe3+ ban đầu là:
3,0.10-5
6,0.10-5
9,0.10-5
1,0.10-4
3,0.10-4
10 mL dung dịch I2 cần 12,0 mL Na2S2O3 0,10N để chuẩn độ. Nồng độ I2 là:
Sau khi chuẩn độ I2, nồng độ FeCl2 tại cân bằng được xác định dựa vào:
Tỉ lệ số mol sinh ra I2 và FeCl2
Tại cân bằng: [FeCl3]=0,020 M; [KI]=0,015 M; [FeCl2]=0,010 M; [I2]=0,005 M. Kc bằng:
0,556
~55,6
~2,56
~5,56
0,256
ΔH được xác định từ Kc ở 2 nhiệt độ khác nhau bằng:
Ở 25°C, Kc = 40; ở 35°C, Kc = 25. Kết luận nào đúng?
Nếu thêm I2 vào hệ cân bằng, hiện tượng xảy ra:
Tạo thêm FeCl3 và KI
Tạo thêm FeCl2
Làm chậm phản ứng và giữ trạng thái cân bằng
Tránh bay hơi I2 sinh ra
10 mL dung dịch sau phản ứng cần 9,6 mL Na2S2O3 0,10N để chuẩn độ. Số mol I2 là:
4,8.10-4
9,6.10-4
4,8.10-5
9,6.10-3
1,0.10-3
Tại 25°C, Kc=50; tại 35°C, Kc=30. Kết luận đúng?
Ý nghĩa của phương trình Van’t Hoff trong nghiên cứu cân bằng hóa học là gì?
Cho biết mối liên hệ giữa Kc và áp suất khí.
Cho biết mối liên hệ giữa Kc và nồng độ ban đầu.
Cho biết sự phụ thuộc của Kc vào nhiệt độ và ΔH của phản ứng
Cho biết cách xác định tốc độ phản ứng.
Cho biết ảnh hưởng của dung môi đến cân bằng.
Một phản ứng có ΔH° = +25 kJ/mol. Ở 298 K, hằng số cân bằng K₁ = 5,0. Dùng công thức Van’t Hoff, hãy tính hằng số cân bằng K₂ ở 308 K (R = 8,314 J/mol·K)?
~5.0
~7.0
~4.5
~10
~1.0
Một dung dịch ban đầu chứa [FeCl₃]₀ = 0,020 M và [KI]₀ = 0,040 M. Tại thời điểm t bất kỳ, khi chuẩn độ phần I₂ tạo thành cho thấy nồng độ I₂ = 0,004 M. Tính nồng độ FeCl₃ còn lại ở thời điểm t?
0,008 M
0,012 M
0,016 M
0,018 M
0,020 M
