wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TN HOA LY - BAI 6

Total questions: 30

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của thí nghiệm là gì?

a)

Chuẩn độ I2 bằng Na2S2O3

b)

Xác định hằng số cân bằng theo nồng độ (Kc)

c)

Tính hiệu ứng nhiệt của phản ứng

d)

Tính toán nồng độ cân bằng của tác chất và sản phẩm

e)

Xác định giản đồ pha của phản ứng

2.

Trong phản ứng FeCl3 + KI, chất nào là chất oxi hóa?

a)

FeCl2

b)

FeCl3

c)
KI
d)

I2

e)
KCl
3.

Trong phản ứng FeCl3 + KI, chất nào là chất khử?

a)

FeCl2

b)

FeCl3

c)
KI
d)

I2

e)
KCl
4.

Vai trò của hồ tinh bột trong thí nghiệm:

a)

Chỉ thị cho phản ứng chuẩn độ I2 bằng Na2S2O3

b)

Tác chất cho phản ứng

c)

Hấp phụ Iod

d)

Điều chỉnh pH cho phản ứng

e)
Xúc tác phản ứng
5.

Hỗn hợp chuẩn độ sẽ có màu gì khi cho hồ tinh bột vào:

a)

Màu xanh đen

b)

Màu vàng

c)

Mất màu vàng

d)

Màu đỏ tím

e)

Không màu

6.

Ý nghĩa của hằng số cân bằng Kc là gì?

a)
Chỉ phụ thuộc vào nồng độ ban đầu
b)
Phản ánh mức độ dịch chuyển cân bằng
c)
Không phụ thuộc nhiệt độ
d)
Luôn bằng 1
e)
Không có ý nghĩa thực nghiệm
7.
Nếu Kc rất lớn (≫1), cân bằng dịch chuyển về phía nào?
a)
Phía phản ứng thuận
b)
Phía phản ứng nghịch
c)
Giữ nguyên
d)
Không xác định
e)
Cả hai phía
8.
Khi Kc ≈ 1, phản ứng ở trạng thái cân bằng có đặc điểm gì?
a)
Chỉ có sản phẩm
b)
Chỉ có chất phản ứng
c)
Lượng sản phẩm và chất phản ứng tương đối cân bằng
d)
Phản ứng không xảy ra
e)
Phản ứng dừng hẳn
9.
Trạng thái cân bằng hóa học là trạng thái:
a)
Phản ứng thuận đã dừng lại
b)
Phản ứng nghịch đã dừng lại
c)
Cả hai phản ứng ngừng hẳn
d)
Hai phản ứng vẫn xảy ra với tốc độ bằng nhau
e)
Chỉ còn phản ứng thuận xảy ra
10.
Tại sao phải ổn định nhiệt độ bằng bể điều nhiệt?
a)
Để dung dịch không bay hơi
b)
Vì hằng số cân bằng phụ thuộc nhiệt độ
c)
Để tăng tốc độ phản ứng
d)
Để tránh kết tủa
e)
Để dung dịch trong hơn
11.

Dấu hiệu nhận biết điểm cuối chuẩn độ I2 bằng Na2S2O3 là gì?

a)
Dung dịch đổi từ vàng sang không màu
b)
Màu xanh của hồ tinh bột biến mất
c)
Xuất hiện kết tủa
d)
Có bọt khí thoát ra
e)
Xuất hiện màu nâu đỏ
12.

Phương trình ion rút gọn của phản ứng chuẩn độ I2 bằng Na2S2O3 là:

a)

I2 + 2e- → 2I-

b)

I2 + 2S2O32- → 2I- + S4O62-

c)

I2 + 2Cl- → 2I- + Cl2

d)

I2 + 2OH- → 2I- + H2O2

e)

I2 + 2Na+ → 2NaI

13.
Vì sao cần lặp lại chuẩn độ nhiều lần và lấy giá trị trung bình?
a)
Để tiết kiệm thuốc thử
b)
Để giảm sai số ngẫu nhiên
c)

Để tính được Kc lớn hơn

d)
Để tăng tốc độ phản ứng
e)
Để tăng độ nhớt dung dịch
14.

Nếu dung dịch I2 tại cân bằng có màu nâu nhạt không đổi, điều đó chứng tỏ:

a)
Phản ứng đã dừng hẳn
b)
Cân bằng động đã được thiết lập
c)
Chỉ còn phản ứng nghịch
d)
Chỉ còn phản ứng thuận
e)
Phản ứng không xảy ra
15.

Khi tăng nhiệt độ đối với phản ứng tỏa nhiệt, Kc sẽ thay đổi thế nào?

a)
Tăng
b)
Giảm
c)
Không đổi
d)
Lúc tăng lúc giảm
e)
Bằng 0
16.
Ý nghĩa của nghiên cứu cân bằng hóa học trong công nghệ thực phẩm?
a)
Chỉ để tính toán lý thuyết
b)
Dự đoán sự ổn định của các hệ phản ứng thực phẩm
c)
Xác định độ nhớt dung dịch
d)
Xác định độ bay hơi hương liệu
e)
Không có ý nghĩa
17.

Cho 10 mL FeCl3 0,03M phản ứng với KI. Số mol Fe3+ ban đầu là:

a)

3,0.10-5

b)

6,0.10-5

c)

9,0.10-5

d)

1,0.10-4

e)

3,0.10-4

18.

10 mL dung dịch I2 cần 12,0 mL Na2S2O3 0,10N để chuẩn độ. Nồng độ I2 là:

a)
0,040 M
b)
0,060 M
c)
0,080 M
d)
0,100 M
e)
0,120 M
19.

Sau khi chuẩn độ I2, nồng độ FeCl2 tại cân bằng được xác định dựa vào:

a)
Bảo toàn khối lượng
b)

Tỉ lệ số mol sinh ra I2 và FeCl2

c)
Tỉ lệ nồng độ ban đầu
d)
Tỉ lệ thể tích dung dịch
e)
pH dung dịch
20.

Tại cân bằng: [FeCl3]=0,020 M; [KI]=0,015 M; [FeCl2]=0,010 M; [I2]=0,005 M. Kc bằng:

a)

0,556

b)

~55,6

c)

~2,56

d)

~5,56

e)

0,256

21.

ΔH được xác định từ Kc ở 2 nhiệt độ khác nhau bằng:

a)
Clausius-Clapeyron
b)
Van’t Hoff
c)
Arrhenius
d)
Nernst
e)
Raoult
22.

Ở 25°C, Kc = 40; ở 35°C, Kc = 25. Kết luận nào đúng?

a)
Phản ứng thu nhiệt
b)
Phản ứng tỏa nhiệt
c)
Phản ứng không phụ thuộc T
d)
Phản ứng thuận được ưu tiên
e)
ΔH=0
23.
Khi tăng nồng độ KI ban đầu, cân bằng dịch chuyển:
a)
Về phía sản phẩm
b)
Về phía chất phản ứng
c)
Không đổi
d)
Giảm tốc độ phản ứng
e)
Dung dịch trong hơn
24.

Nếu thêm I2 vào hệ cân bằng, hiện tượng xảy ra:

a)

Tạo thêm FeCl3 và KI

b)

Tạo thêm FeCl2

c)
Không thay đổi
d)
Xuất hiện kết tủa
e)
Dung dịch đổi màu xanh
25.
Tại sao cần làm lạnh mẫu ngay khi lấy để chuẩn độ?
a)
Dễ nhìn màu dung dịch
b)

Làm chậm phản ứng và giữ trạng thái cân bằng

c)
Tăng độ chính xác khi chuẩn độ
d)

Tránh bay hơi I2 sinh ra

e)
Tránh bay hơi KI
26.

10 mL dung dịch sau phản ứng cần 9,6 mL Na2S2O3 0,10N để chuẩn độ. Số mol I2 là:

a)

4,8.10-4

b)

9,6.10-4

c)

4,8.10-5

d)

9,6.10-3

e)

1,0.10-3

27.

Tại 25°C, Kc=50; tại 35°C, Kc=30. Kết luận đúng?

a)
Phản ứng thu nhiệt
b)
Phản ứng tỏa nhiệt
c)
Không phụ thuộc T
d)
Cân bằng không thay đổi
e)
ΔH=0
28.

Ý nghĩa của phương trình Van’t Hoff trong nghiên cứu cân bằng hóa học là gì?

a)

Cho biết mối liên hệ giữa Kc và áp suất khí.

b)

Cho biết mối liên hệ giữa Kc và nồng độ ban đầu.

c)

Cho biết sự phụ thuộc của Kc vào nhiệt độ và ΔH của phản ứng

d)

Cho biết cách xác định tốc độ phản ứng.

e)

Cho biết ảnh hưởng của dung môi đến cân bằng.

29.

Một phản ứng có ΔH° = +25 kJ/mol. Ở 298 K, hằng số cân bằng K₁ = 5,0. Dùng công thức Van’t Hoff, hãy tính hằng số cân bằng K₂ ở 308 K (R = 8,314 J/mol·K)?

a)

~5.0

b)

~7.0

c)

~4.5

d)

~10

e)

~1.0

30.

Một dung dịch ban đầu chứa [FeCl₃]₀ = 0,020 M[KI]₀ = 0,040 M. Tại thời điểm t bất kỳ, khi chuẩn độ phần I₂ tạo thành cho thấy nồng độ I₂ = 0,004 M. Tính nồng độ FeCl₃ còn lại ở thời điểm t?

a)

0,008 M

b)

0,012 M

c)

0,016 M

d)

0,018 M

e)

0,020 M