wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÔNG NGHIỆP DỊCH VỤ

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Vị trí địa lý của Việt Nam thuận lợi cho phát triển công nghiệp vì:

a)

Nằm ở trung tâm Đông Nam Á

b)

Nằm ở Bắc bán cầu

c)

Nằm ở Tây Á

d)

Nằm ở khu vực ít phát triển

2.

Nguồn năng lượng thủy điện của Việt Nam chủ yếu đến từ:

a)

Địa hình dốc của sông ngòi

b)

Mỏ khí tự nhiên

c)

Gió quanh năm

d)

Bức xạ mặt trời

3.

Nguồn tài nguyên sinh vật phong phú của nước ta chủ yếu cung cấp nguyên liệu cho ngành nào?

a)

Công nghiệp sản xuất, chế biến thực phẩm và dược phẩm

b)

Công nghiệp sản xuất kim loại

c)

Công nghiệp khai khoáng

d)

Công nghiệp hóa chất

4.

Khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho:

a)

Phát triển nền nông nghiệp đa dạng, năng suất cao

b)

Tăng chi phí làm mát, bảo quản máy móc

c)

Giảm nguồn tài nguyên sinh vật

d)

Hạn chế phát triển điện mặt trời

5.

Khó khăn lớn nhất từ nguồn khoáng sản của nước ta là:

a)

Quy mô nhỏ và phân bố không tập trung

b)

Trữ lượng lớn nhưng khó khai thác

c)

Chất lượng thấp

d)

Không có loại khoáng sản quý hiếm

6.

Số giờ nắng cao, lượng bức xạ lớn, gió quanh năm của nước ta thuận lợi cho phát triển:

a)

Điện mặt trời và điện gió

b)

Điện hạt nhân

c)

Thủy điện

d)

Nhiệt điện

7.

Các mỏ khoáng sản của Việt Nam thường có:

a)

Quy mô nhỏ và phân bố rải rác

b)

Trữ lượng lớn và tập trung

c)

Chất lượng kém

d)

Không có khả năng khai thác

8.

Khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam làm tăng chi phí cho:

a)

Làm mát và bảo quản máy móc

b)

Năng lượng mặt trời

c)

Khai thác khoáng sản

d)

Phát triển nông nghiệp

9.

Dân số đông của Việt Nam tạo:

a)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn

b)

Khả năng cạnh tranh thấp

c)

Nhu cầu năng lượng thấp

d)

Khả năng đầu tư thấp

10.

Chính sách công nghiệp của Việt Nam tạo:

a)

Môi trường thuận lợi cho phát triển công nghiệp

b)

Hạn chế đầu tư nước ngoài

c)

Tăng chi phí sản xuất

d)

Giảm sức cạnh tranh

11.

Thị trường quốc tế của Việt Nam ngày càng được mở rộng nhờ:

a)

Tham gia kí kết các hiệp định thương mại tự do

b)

Hạn chế xuất khẩu

c)

Chỉ tập trung vào thị trường nội địa

d)

Sử dụng công nghệ lạc hậu

12.

Việt Nam đã kí kết các hiệp định thương mại tự do với:

a)

EU, Nhật Bản

b)

Mỹ, Nga

c)

Ấn Độ, Trung Quốc

d)

Châu Phi, Mỹ Latinh

13.

Sự đầu tư cho nghiên cứu và chuyển giao công nghệ góp phần:

a)

Nâng cao năng suất và giá trị sản phẩm công nghiệp

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng sự lạc hậu

d)

Giảm sự cạnh tranh

14.

Cơ sở vật chất kĩ thuật hiện đại giúp:

a)

Nâng cao hiệu quả sản xuất

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tăng sự lạc hậu

15.

Một trong những khó khăn lớn nhất cho phát triển công nghiệp ở Việt Nam là:

a)

Cơ sở vật chất kĩ thuật một số ngành đã lạc hậu

b)

Thiếu nguồn lao động

c)

Thị trường tiêu thụ hạn chế

d)

Khó khăn trong việc kí kết hiệp định thương mại

16.

Các chính sách công nghiệp của Việt Nam bao gồm:

a)

Chính sách phân bố không gian và chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp

b)

Chính sách giảm đầu tư nước ngoài

c)

Chính sách hạn chế xuất khẩu

d)

Chính sách tăng chi phí sản xuất

17.

Nước ta tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và chuyển giao công nghệ như:

a)

Hệ thống điều khiển tự động, công nghệ nano

b)

Phân bón hóa học

c)

Sản xuất thủ công

d)

Sử dụng nước giếng khoan

18.

Hoạt động công nghiệp tập trung nhất ở vùng:

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Tây Nguyên

c)

Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng

d)

Bắc Trung Bộ

19.

Ngành công nghiệp khai khoáng ở Việt Nam có lịch sử:

a)

Ngắn ngủi

b)

Mới bắt đầu phát triển

c)

Lâu đời

d)

Không có lịch sử phát triển

20.

Nhà máy thuỷ điện lớn nhất Việt Nam là:

a)

Hòa Bình

b)

Sơn La

c)

Lai Châu

d)

Ialy

21.

Nhiệt điện khí chủ yếu phân bố ở:

a)

Miền Trung

b)

Miền Bắc

c)

Miền Nam

d)

Tây Nguyên

22.

Các nhà máy điện gió lớn tập trung ở:

a)

Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên

b)

Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên

c)

Tây Bắc, Đông Nam Bộ

d)

Duyên hải Nam Trung Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long

23.

Điện mặt trời được phát triển chủ yếu ở:

a)

Tây Bắc và Đông Bắc

b)

Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên

c)

Đồng bằng sông Cửu Long và Tây Bắc

d)

Đông Nam Bộ và Tây Nguyên

24.

Công nghệ nào đang được đẩy mạnh trong ngành chế biến thực phẩm?

a)

Công nghệ đông khô, sấy lạnh

b)

Công nghệ cơ khí

c)

Công nghệ xây dựng

d)

Công nghệ thông tin

25.

Ngành công nghiệp sản xuất, chế biến thực phẩm ở Việt Nam phát triển mạnh ở:

a)

Nông thôn

b)

Đô thị

c)

Miền núi

d)

Ven biển

26.

Ngành sản xuất điện tử, máy vi tính áp dụng công nghệ nào?

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Dữ liệu lớn

c)

Tự động hoá

d)

Tất cả các đáp án trên

27.

Ngành dệt may ứng dụng rộng rãi công nghệ:

a)

3D

b)

2D

c)

4D

d)

5D

28.

Một trong những lợi ích của phát triển công nghiệp xanh là gì?

a)

Tăng cường ô nhiễm môi trường

b)

Giảm nhẹ biến đổi khí hậu

c)

Sử dụng nhiều tài nguyên hơn

d)

Tăng chi phí sản xuất

29.

Công nghệ tiên tiến trong công nghiệp xanh giúp gì?

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Giảm hiệu quả sử dụng tài nguyên

c)

Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và năng lượng

d)

Tăng lượng chất thải

30.

Ở Việt Nam, công nghiệp xanh giúp gì cho xuất khẩu sản phẩm công nghiệp?

a)

Đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thị trường thế giới

b)

Tăng chi phí vận chuyển

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tăng lượng thuế xuất khẩu

31.

Phát triển công nghiệp xanh có thể giảm thiểu cái gì?

a)

Năng suất lao động

b)

Chất thải công nghiệp

c)

Tài nguyên khoáng sản

d)

Chi phí đầu vào

32.

Phát triển công nghiệp xanh sẽ tiết kiệm gì trong sản xuất?

a)

Chi phí vận chuyển

b)

Nhiên liệu và năng lượng

c)

Tài nguyên khoáng sản

d)

Nhân công

33.

Một ví dụ về ngành công nghiệp xanh ở Việt Nam là gì?

a)

Điện than

b)

Điện gió

c)

Khai thác dầu mỏ

d)

Sản xuất xi măng

34.

Sự phát triển công nghiệp xanh giúp gì cho chi phí đầu vào?

a)

Tăng chi phí đầu vào

b)

Tiết kiệm chi phí đầu vào

c)

Không ảnh hưởng đến chi phí đầu vào

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

35.

Điện rác là một ví dụ của ngành công nghiệp gì ở Việt Nam?

a)

Công nghiệp khai khoáng

b)

Công nghiệp xanh

c)

Công nghiệp chế biến

d)

Công nghiệp sản xuất

36.

Công nghệ nào được sử dụng trong công nghiệp xanh để giảm ô nhiễm môi trường?

a)

Công nghệ mô phỏng mỏ khai thác

b)

Công nghệ tăng cường chất thải

c)

Công nghệ sinh học

d)

Công nghệ dệt kim 3D

37.

Dịch vụ là ngành kinh tế tạo ra các sản phẩm gì?

a)

Sản phẩm vật chất

b)

Sản phẩm phi vật chất

c)

Cả sản phẩm vật chất và phi vật chất

d)

Sản phẩm công nghiệp

38.

Ngành dịch vụ bao gồm những loại hình nào?

a)

Dịch vụ kinh doanh

b)

Dịch vụ công

c)

Dịch vụ tiêu dùng

d)

Tất cả các đáp án trên

39.

Sự phát triển kinh tế có ảnh hưởng như thế nào đến ngành dịch vụ?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Ảnh hưởng rất ít

c)

Ảnh hưởng quyết định

d)

Ảnh hưởng trung bình

40.

Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng là những vùng có kinh tế phát triển năng động nên ngành dịch vụ phát triển như thế nào?

a)

Chậm chạp

b)

Đa dạng

c)

Không phát triển

d)

Rất ít

41.

Dân số đông và mức sống cao của nước ta ảnh hưởng thế nào đến ngành dịch vụ?

a)

Góp phần đa dạng hóa các loại hình dịch vụ

b)

Làm giảm số lượng dịch vụ

c)

Không ảnh hưởng đến dịch vụ

d)

Gây khó khăn cho dịch vụ

42.

Cơ sở hạ tầng hiện đại hóa ảnh hưởng thế nào đến ngành dịch vụ?

a)

Thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng

b)

Làm giảm đầu tư

c)

Không ảnh hưởng

d)

Gây khó khăn cho dịch vụ

43.

Chính sách có vai trò như thế nào đối với ngành dịch vụ?

a)

Không có vai trò gì

b)

Định hướng và tạo cơ hội phát triển

c)

Chỉ có vai trò nhỏ

d)

Gây khó khăn cho phát triển

44.

Vị trí địa lí nước ta có thuận lợi gì cho phát triển dịch vụ?

a)

Không có thuận lợi

b)

Ở gần trung tâm Đông Nam Á

c)

Ở xa trung tâm kinh tế

d)

Ở vùng núi xa xôi

45.

Khí hậu nhiệt đới có thuận lợi gì cho dịch vụ?

a)

Gây khó khăn cho dịch vụ

b)

Thuận lợi cho các hoạt động dịch vụ diễn ra quanh năm

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm giảm chất lượng dịch vụ

46.

Sự phát triển của các ngành sản xuất ảnh hưởng như thế nào đến dịch vụ?

a)

Làm giảm nhu cầu dịch vụ

b)

Gia tăng nhu cầu sử dụng các hoạt động dịch vụ

c)

Không ảnh hưởng

d)

Gây khó khăn cho dịch vụ

47.

Địa hình đồi núi và thiên tai gây khó khăn gì cho dịch vụ?

a)

Không có khó khăn

b)

Gây khó khăn cho hoạt động của các ngành dịch vụ

c)

Giúp phát triển dịch vụ

d)

Làm tăng chất lượng dịch vụ

48.

Nguồn lao động dồi dào của nước ta ảnh hưởng thế nào đến dịch vụ?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Góp phần nâng cao chất lượng ngành dịch vụ

c)

Làm giảm chất lượng dịch vụ

d)

Gây khó khăn cho dịch vụ

49.

Các tuyến du lịch và giao thông với khu vực và thế giới phát triển nhờ vào yếu tố gì?

a)

Vị trí địa lí

b)

Địa hình đồi núi

c)

Khí hậu

d)

Chính sách

50.

Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh có vai trò gì trong ngành dịch vụ?

a)

Không có vai trò gì

b)

Trung tâm đổi mới sáng tạo và cửa ngõ hợp tác quốc tế

c)

Làm giảm sự phát triển dịch vụ

d)

Gây khó khăn cho dịch vụ

51.

Địa hình nhiều đồi núi và chia cắt mạnh gây khó khăn gì cho dịch vụ?

a)

Thuận lợi cho dịch vụ

b)

Gây khó khăn cho hoạt động của các ngành dịch vụ

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm tăng chất lượng dịch vụ

52.

Mức sống của người dân cao dẫn đến tác động gì cho ngành dịch vụ?

a)

Làm giảm nhu cầu dịch vụ

b)

Sức mua tăng lên, góp phần đa dạng hóa dịch vụ

c)

Không ảnh hưởng

d)

Gây khó khăn cho dịch vụ

53.

Vùng nào có nhiều vũng vịnh thuận tiện xây dựng cảng?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đông Nam Bộ

c)

Các vùng ven biển như Hải Phòng, Đà Nẵng, Khánh Hòa

d)

Tây Nguyên

54.

Mạng lưới sông ngòi dày đặc của nước ta có thể phát triển dịch vụ nào?

a)

Dịch vụ công

b)

Du lịch sông nước và giao thông đường sông

c)

Dịch vụ kinh doanh

d)

Dịch vụ tiêu dùng

55.

Nguồn vốn và khoa học công nghệ làm thay đổi gì cho dịch vụ?

a)

Không thay đổi gì

b)

Làm thay đổi toàn diện hoạt động dịch vụ

c)

Chỉ thay đổi một phần nhỏ

d)

Gây khó khăn cho dịch vụ

56.

Vị trí địa lí thuận lợi của nước ta giúp gì cho phát triển dịch vụ?

a)

Không giúp gì

b)

Thuận lợi mở rộng thị trường xuất nhập khẩu

c)

Gây khó khăn cho xuất nhập khẩu

d)

Không ảnh hưởng đến dịch vụ

57.

Cơ sở hạ tầng hiện đại hóa có tác động gì cho dịch vụ?

a)

Làm giảm đầu tư

b)

Thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng

c)

Không ảnh hưởng

d)

Gây khó khăn cho dịch vụ

58.

Nguồn lao động chất lượng cao của nước ta ảnh hưởng thế nào đến dịch vụ?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Góp phần nâng cao chất lượng ngành dịch vụ

c)

Làm giảm chất lượng dịch vụ

d)

Gây khó khăn cho dịch vụ

59.

Việc kí kết các hiệp định thương mại giúp gì cho ngành dịch vụ?

a)

Không giúp gì

b)

Mở rộng thị trường và hội nhập quốc tế

c)

Gây khó khăn cho hội nhập

d)

Không ảnh hưởng

60.

Khí hậu nhiệt đới của nước ta thuận lợi cho phát triển dịch vụ nào?

a)

Không thuận lợi

b)

Thuận lợi cho các hoạt động dịch vụ diễn ra quanh năm

c)

Gây khó khăn cho dịch vụ

d)

Không ảnh hưởng

61.

Loại hình giao thông quan trọng nhất ở nước ta là gì?

a)

Đường sắt

b)

Đường biển

c)

Đường ô tô

d)

Đường hàng không

62.

Tuyến đường sắt quan trọng nhất của nước ta là tuyến nào?

a)

Hà Nội - Lào Cai

b)

Hà Nội - Hải Phòng

c)

Đường sắt Thống Nhất

d)

Đường sắt đô thị

63.

Hai cảng biển đặc biệt của nước ta là gì?

a)

Hải Phòng và Bà Rịa - Vũng Tàu

b)

Đà Nẵng và Quy Nhơn

c)

Vũng Tàu và Cần Thơ

d)

Hải Phòng và Đà Nẵng

64.

Tuyến đường ô tô huyết mạch nào nối liền Bắc - Nam ?

a)

Quốc lộ 1

b)

Đường Hồ Chí Minh

c)

Quốc lộ 51

d)

Quốc lộ 7

65.

Bưu chính là dịch vụ gì?

a)

Gửi, truyền, nhận và xử lý thông tin qua mạng

b)

Vận chuyển, phát thư, gói, kiện hàng hóa qua mạng bưu chính

c)

Gửi, truyền, nhận và xử lý tín hiệu

d)

Truyền tín hiệu qua phương tiện quang học

66.

Viễn thông là dịch vụ gì?

a)

Vận chuyển, phát thư, gói, kiện hàng hóa qua mạng bưu chính

b)

Gửi, truyền, nhận và xử lý kí hiệu, tín hiệu, số liệu, chữ viết, hình ảnh, âm thanh

c)

Vận chuyển hàng hóa qua đường bộ

d)

Phát triển hệ thống đường sắt đô thị

67.

Các dịch vụ bưu chính truyền thống như: chuyển, nhận thư, bưu kiện từng bước chuyển sang gì?

a)

Dịch vụ công nghệ tiên tiến

b)

Dịch vụ trực tuyến

c)

Dịch vụ số

d)

Dịch vụ viễn thông

68.

Viễn thông tập trung vào phát triển công nghệ nào?

a)

4G và Big Data

b)

5G, Internet vạn vật (IoT), Big Data, trí tuệ nhân tạo (AI)

c)

3G và AI

d)

4G và IoT

69.

Các dịch vụ mới của viễn thông bao gồm gì?

a)

Thanh toán trực tuyến, cung cấp phòng ảo để dạy học trực tuyến

b)

Chuyển thư và bưu kiện

c)

Vận chuyển hàng hóa

d)

Gửi tín hiệu qua đường dây cáp

70.

Năm 2021, Việt Nam đã phóng lên không gian bao nhiêu trạm thông tin vệ tinh?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

71.

Trong số các trạm thông tin vệ tinh, có bao nhiêu vệ tinh viễn thông?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

72.

Việt Nam có bao nhiêu tuyến cáp quang biển quốc tế đến năm 2021?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

73.

Bưu chính hợp tác với các ngành nào nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế?

a)

Tài chính ngân hàng, logistics, vận tải

b)

Giáo dục, y tế, công nghiệp

c)

Xây dựng, nông nghiệp, công nghiệp

d)

Thương mại, dịch vụ, công nghiệp

74.

Viễn thông tập trung vào chuyển đổi số và phát triển dịch vụ dựa trên công nghệ gì?

a)

3G

b)

4G

c)

5G

d)

2G

75.

Xu hướng nào dưới đây không phải là xu hướng mới trong ngành thương mại?

a)

Phát triển thương mại điện tử

b)

Đa dạng hóa loại hình du lịch

c)

Đẩy mạnh phát triển chuỗi cung ứng sản phẩm khép kín

d)

Đẩy mạnh xuất khẩu các mặt hàng thế mạnh

76.

Đa dạng hóa các loại hình kinh doanh là xu hướng phát triển của ngành nào?

a)

Giáo dục

b)

Y tế

c)

Thương mại

d)

Giao thông vận tải

77.

Phát triển chuỗi cung ứng sản phẩm khép kín nhằm đạt được mục tiêu nào?

a)

Tăng giá thành sản phẩm

b)

Nâng cao sự kiểm soát chất lượng và giảm chi phí sản xuất

c)

Giảm sự kiểm soát chất lượng

d)

Giảm hiệu quả kinh tế

78.

Đa dạng hóa loại hình du lịch nhằm đạt được điều gì?

a)

Hạn chế khách du lịch

b)

Thu hút nhiều đối tượng khách du lịch khác nhau

c)

Giảm sự phát triển du lịch

d)

Tăng chi phí du lịch

79.

Loại hình du lịch nào dưới đây không thuộc xu hướng mới trong ngành du lịch?

a)

Du lịch cộng đồng

b)

Du lịch y tế

c)

Du lịch thương mại

d)

Du lịch sinh thái

80.

Đa dạng hóa loại hình du lịch nhằm tăng cường điều gì?

a)

Khả năng cạnh tranh và thu hút du khách

b)

Chi phí du lịch

c)

Số lượng khách du lịch

d)

Lợi nhuận ngắn hạn

81.

Loại hình du lịch nào kết hợp trải nghiệm văn hóa và tương tác với cộng đồng địa phương?

a)

Du lịch y tế

b)

Du lịch sinh thái

c)

Du lịch cộng đồng

d)

Du lịch mạo hiểm

82.

Phát triển du lịch bền vững nhằm mục tiêu gì?

a)

Tăng cường tiêu thụ tài nguyên

b)

Bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế địa phương

c)

Giảm số lượng khách du lịch

d)

Tăng chi phí dịch vụ

83.

Đa dạng hóa loại hình du lịch giúp ngành du lịch làm gì?

a)

Tập trung vào một loại hình duy nhất

b)

Thu hút nhiều đối tượng khách du lịch khác nhau

c)

Giảm số lượng khách du lịch

d)

Tăng chi phí dịch vụ

84.

Phát triển du lịch bền vững nhằm bảo vệ điều gì?

a)

Lợi nhuận trước mắt

b)

Tài nguyên thiên nhiên và văn hóa

c)

Số lượng khách du lịch

d)

Chi phí du lịch

85.

Du lịch bền vững có mục tiêu bảo tồn gì?

a)

Lợi nhuận trước mắt

b)

Tài nguyên thiên nhiên và di sản văn hóa

c)

Số lượng khách du lịch

d)

Chi phí du lịch