wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Global 10, Unit 4 vocab

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

quảng cáo

(a)  

2.

thông báo

(a)  

3.

đơn xin gia nhập

(a)  

4.

xin vào

(a)  

5.

trân trọng

(a)  

6.

khu vực

(a)  

7.

rảnh, sẵn sàng

(a)  

8.

sẵn sàng, tự nguyện

(a)  

9.

giúp ích

(a)  

10.

thúc đẩy

(a)  

11.

tình cờ

(a)  

12.

quan tâm đến

(a)  

13.

cẩn thận, cẩu thả

(a)  

14.

trung tâm

(a)  

15.

hội từ thiện

(a)  

16.

vui vẻ

(a)  

17.

kĩ năng giao tiếp

(a)  

18.

cộng đồng

(a)  

19.

dịch vụ cộng đồng

(a)  

20.

sự tự tin

(a)  

21.

bối rối

(a)  

22.

kết nối với

(a)  

23.

khóa học

(a)  

24.

hạn chót

(a)  

25.

phân phát, giao hàng

(a)  

26.

sự phát triển

(a)  

27.

công nghệ số

(a)  

28.

thảm họa

(a)  

29.

hiến tặng, đóng góp

(a)  

30.

vật hiến tặng, sự đóng góp

(a)  

31.

nghĩa vụ

(a)  

32.

vô tận

(a)  

33.

cần thiết

(a)  

34.

kinh nghiệm

(a)  

35.

sự xuất khẩu

(a)  

36.

vùng lũ lụt

(a)  

37.

tập trung vào

(a)  

38.

điểm từ thiện thức ăn

(a)  

39.

mẫu đơn

(a)  

40.

đạt được

(a)  

41.

hào phóng

(a)  

42.

đồ thủ công

(a)  

43.

sự nghèo đói, sự thiếu thốn

(a)  

44.

chăm chỉ

(a)  

45.

vô gia cư

(a)  

46.

triển vọng, vô vọng

(a)  

47.

sự gia tăng

(a)  

48.

sở thích

(a)  

49.

quốc tế

(a)  

50.

buổi phỏng vấn

(a)  

51.

tham gia

(a)  

52.

kĩ năng cứu đuối nước

(a)  

53.

thuộc địa phương

(a)  

54.

phi chính phủ

(a)  

55.

phi lợi nhuận

(a)  

56.

vật thể

(a)  

57.

phục vụ, yêu cầu

(a)  

58.

cơ hội

(a)  

59.

tổ chức

(a)  

60.

trại trẻ mồ côi

(a)  

61.

tham gia

(a)  

62.

vị trí

(a)  

63.

tích cực

(a)  

64.

thực tế, thiết thực

(a)  

65.

dự án

(a)  

66.

mục đích

(a)  

67.

phẩm chất

(a)  

68.

làm tăng lên, quyên góp

(a)  

69.

nhận ra

(a)  

70.

ghi chép lại

(a)  

71.

thông thường

(a)  

72.

đáng tin cậy

(a)  

73.

xa xôi, hẻo lánh

(a)  

74.

ôn lại

(a)  

75.

dịch vụ

(a)  

76.

tương đồng

(a)  

77.

kĩ năng

(a)  

78.

sắp xếp

(a)  

79.

thành công

(a)  

80.

sự đau đớn, sự bất hạnh

(a)  

81.

biết ơn

(a)  

82.

kĩ năng quản lí thời gian

(a)  

83.

hữu dụng

(a)  

84.

đa dạng

(a)  

85.

ngôi làng

(a)  

86.

tình nguyện viên, làm tình nguyện

(a)