wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về mã độc

Total questions: 145

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Mã độc đầu tiên trong lịch sử là gì?

a)

Reaper

b)

Creeper

c)

Morris Worm

d)

Elk Cloner

2.

Virus Elk Cloner xuất hiện vào năm nào?

a)

1971

b)

1975

c)

1982

d)

1988

3.

Phân loại mã độc nào sau đây không cần chương trình chủ?

a)

Virus

b)

Worm

c)

Trojan

d)

Backdoor

4.

Vai trò của phân tích mã độc là gì?

a)

Xác định mục tiêu của mã độc

b)

Thu thập chỉ số mạng liên quan

c)

Hiểu hệ thống bị xâm phạm như thế nào

d)

Tất cả các ý trên

5.

Kỹ thuật phân tích mã độc được phân loại thành những dạng nào?

a)

Tĩnh và động

b)

Sâu và nông

c)

Mã hóa và không mã hóa

d)

Hệ thống và mạng

6.

Rootkit là gì?

a)

Một dạng phần mềm quảng cáo

b)

Một loại mã độc dùng để ẩn danh

c)

Một công cụ phát tán mã độc

d)

Một kỹ thuật mã hóa

7.

Đâu không phải là phương pháp phát tán mã độc?

a)

Email

b)

USB

c)

Máy tính không kết nối Internet

d)

Lỗ hổng bảo mật

8.

Công cụ nào được dùng để phân tích hành vi mạng của mã độc?

a)

Task Manager

b)

Wireshark

c)

AutoRuns

d)

Event Viewer

9.

Kỹ thuật phân tích tĩnh cơ bản là gì?

a)

Phân tích file và cấu trúc file

b)

Chạy mã độc trong môi trường cô lập

c)

Sử dụng bộ gỡ lỗi (debugger)

d)

Phát tán mã độc qua USB

10.

Để phòng chống mã độc, cần làm gì?

a)

Tải phần mềm từ các nguồn không tin cậy

b)

Không cập nhật hệ điều hành

c)

Sử dụng phần mềm diệt mã độc và quét định kỳ

d)

Bỏ qua các email nghi ngờ

11.

Mã độc (Malware) là gì?

a)

Phần mềm thông thường

b)

Phần mềm độc hại nhằm phá hoại hoặc đánh cắp dữ liệu

c)

Công cụ hỗ trợ bảo mật

d)

Một giao thức mạng

12.

Virus máy tính đầu tiên xuất hiện vào năm

4 lines
13.

(Malware) là gì?

a)

Phần mềm thông thường

b)

Phần mềm độc hại nhằm phá hoại hoặc đánh cắp dữ liệu

c)

Công cụ hỗ trợ bảo mật

d)

Một giao thức mạng

14.

Virus máy tính đầu tiên xuất hiện vào năm nào?

a)

1971

b)

1982

c)

1988

d)

1995

15.

Creeper được tạo ra bởi ai?

a)

Ray Tomlinson

b)

Bob Thomas

c)

Robert Morris

d)

John McAfee

16.

Virus Wabbit gây ra vấn đề gì cho hệ thống?

a)

Gián điệp

b)

Quá tải và crash hệ thống

c)

Lây lan qua mạng

d)

Xóa dữ liệu

17.

Morris Worm đặc biệt vì điều gì?

a)

Là virus đầu tiên sử dụng mạng Internet

b)

Là mã độc đầu tiên được mã hóa

c)

Là mã độc đầu tiên được viết để tấn công hệ thống Linux

d)

Là mã độc đầu tiên sử dụng USB để lây lan

18.

Cascade được biết đến là loại mã độc đầu tiên sử dụng gì để che giấu?

a)

Nén dữ liệu

b)

Mã hóa

c)

Tên file giả

d)

Chèn mã

19.

Trojan ANIMAL có đặc điểm gì?

a)

Tự nhân bản không cần sự cho phép của người dùng

b)

Tấn công các hệ điều hành hiện đại

c)

Chỉ tồn tại trong môi trường Internet

d)

Xóa file hệ thống

20.

Virus máy tính đầu tiên lây lan qua đĩa mềm là gì?

a)

Creeper

b)

Elk Cloner

c)

Morris Worm

d)

ANIMAL

21.

Mã độc có thể tồn tại dưới dạng nào sau đây?

a)

Script

b)

File thực thi

c)

Mã nguồn

d)

Tất cả các dạng trên

22.

Mục tiêu của mã độc là gì?

a)

Gây gián đoạn hệ thống

b)

Đánh cắp thông tin

c)

Gửi thư rác

d)

Tất cả các ý trên

23.

Đâu là dạng mã độc tự nhân bản?

a)

Virus

b)

Trojan

c)

Adware

d)

Spyware

24.

Sâu (Worm) lây lan như thế nào?

a)

Thông qua lỗ hổng hệ điều hành

b)

Qua email

c)

Không cần chương trình chủ

d)

Tất cả các cách trên

25.

Logic Bomb là gì?

a)

Mã độc lây lan qua mạng

b)

Mã độc chỉ hoạt động khi một điều kiện được thỏa mãn

c)

Một dạng phần mềm bảo mật

d)

Công cụ phát hiện mã độc

26.

Logic Bomb là gì?

a)

Mã độc lây lan qua mạng

b)

Mã độc chỉ hoạt động khi một điều kiện được thỏa mãn

c)

Một dạng phần mềm bảo mật

d)

Công cụ phát hiện mã độc

27.

Trojan thường giả danh dưới dạng nào?

a)

Quảng cáo

b)

Phần mềm hữu ích

c)

File hệ thống

d)

Lệnh hệ điều hành

28.

Adware có tác dụng gì?

a)

Hiển thị quảng cáo

b)

Mã hóa file của nạn nhân

c)

Gửi dữ liệu về máy chủ

d)

Lây lan qua email

29.

Rootkit được thiết kế để làm gì?

a)

Tự động cập nhật hệ điều hành

b)

Ẩn danh trên hệ thống và cung cấp quyền truy cập cao nhất

c)

Mã hóa dữ liệu người dùng

d)

Lây lan mã độc qua USB

30.

Ransomware thường yêu cầu nạn nhân làm gì?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus

b)

Nộp tiền chuộc để giải mã dữ liệu

c)

Tắt máy tính để tránh lây lan

d)

Xóa tất cả dữ liệu

31.

Backdoor thường được tạo ra với mục đích gì ban đầu?

a)

Đánh cắp dữ liệu

b)

Test chương trình

c)

Phát tán virus

d)

Gián điệp

32.

Botnet là gì?

a)

Mạng lưới máy tính bị kiểm soát để thực hiện tấn công

b)

Một dạng mã độc được mã hóa

c)

Phần mềm chống mã độc

d)

Công cụ giám sát hệ thống

33.

Spyware thường được sử dụng để làm gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Thu thập và đánh cắp thông tin nhạy cảm

c)

Gửi thư rác

d)

Chặn kết nối mạng

34.

Đâu không phải là nguyên tắc hoạt động của mã độc?

a)

Xâm nhập vào hệ thống

b)

Phát triển phần mềm an toàn

c)

Mở cửa hậu cho kẻ tấn công

d)

Thực hiện các hoạt động độc hại

35.

Kỹ thuật nào sau đây giúp mã độc che giấu hoạt động?

a)

Mã hóa file độc hại

b)

Sử dụng file ẩn

c)

Chèn mã vào các tiến trình

d)

Tất cả các ý trên

36.

Phương pháp phát tán mã độc nào không phổ biến?

a)

Qua email

b)

Qua các lỗ hổng phần mềm

c)

Qua hệ thống bảo mật được mã hóa

d)

Qua USB

37.

Fileless malware đặc biệt ở điểm nào?

4 lines
38.

ã độc nào không phổ biến?

a)

Qua email

b)

Qua các lỗ hổng phần mềm

c)

Qua hệ thống bảo mật được mã hóa

d)

Qua USB

39.

Fileless malware đặc biệt ở điểm nào?

a)

Không tồn tại dưới dạng file trên hệ thống

b)

Lây lan qua ổ cứng

c)

Dễ phát hiện bởi phần mềm diệt virus

d)

Không cần môi trường thực thi

40.

Giả mạo icon là kỹ thuật gì?

a)

Tạo ra icon độc hại mới

b)

Biến đổi icon hệ thống thành mã độc

c)

Lợi dụng icon phần mềm chuẩn để che giấu mã độc

d)

Chèn mã độc vào icon hệ điều hành

41.

Kỹ thuật Side-Loading của mã độc lợi dụng điều gì?

a)

Lỗ hổng trong trình duyệt

b)

Cơ chế tải DLL của hệ điều hành

c)

Kết nối mạng không an toàn

d)

File hệ thống bị mã hóa

42.

Virus lây nhiễm vào file nào?

a)

File văn bản

b)

File thực thi (.exe)

c)

File hình ảnh

d)

File âm thanh

43.

Pre-OS Boot malware lợi dụng phần nào của hệ thống?

a)

BIOS

b)

MBR (Master Boot Record)

c)

Driver hệ điều hành

d)

Tệp khởi động

44.

Dấu hiệu nào không cho thấy máy tính bị mã độc?

a)

Chạy chậm bất thường

b)

Tăng dung lượng lưu trữ

c)

Xuất hiện file lạ

d)

Không thể truy cập các công cụ hệ thống

45.

Mã độc có thể sử dụng dịch vụ hệ thống nào để ẩn mình?

a)

Task Manager

b)

Các tiến trình và dịch vụ hợp pháp

c)

Ổ cứng ngoài

d)

Công cụ quét virus

46.

Công cụ Process Explorer được sử dụng để làm gì?

a)

Giám sát tiến trình hệ thống

b)

Quét tệp tin độc hại

c)

Tạo snapshot hệ thống

d)

Giám sát kết nối mạng

47.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để phân tích kết nối mạng?

a)

Wireshark

b)

AutoRuns

c)

Rootkit Remover

d)

Event Viewer

48.

Regedit được sử dụng để làm gì trong quá trình rà soát mã độc?

a)

Kiểm tra tiến trình hệ thống

b)

Phân tích các khóa registry

c)

Quản lý dịch vụ mạng

d)

Phát hiện các file bị mã hóa

49.

Trong quá trình rà soát mã độc?

a)

Kiểm tra tiến trình hệ thống

b)

Phân tích các khóa registry

c)

Quản lý dịch vụ mạng

d)

Phát hiện các file bị mã hóa

50.

Công cụ Task Manager có thể phát hiện mã độc bằng cách nào?

a)

Hiển thị các tiến trình không hợp lệ

b)

Mã hóa các file không an toàn

c)

Tự động diệt mã độc

d)

Phát tán mã độc qua mạng

51.

TCPView dùng để:

a)

Theo dõi các kết nối mạng đang hoạt động

b)

Quản lý các thư mục ẩn

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Xóa các file độc hại

52.

Lợi ích của việc sử dụng công cụ sandbox là gì?

a)

Kiểm tra mã độc trong môi trường cách ly

b)

Tự động xóa mã độc sau khi phân tích

c)

Chặn mã độc từ xa

d)

Tăng hiệu suất hệ thống

53.

PC Hunter được dùng để phân tích loại mã độc nào?

a)

Trojan

b)

Rootkit

c)

Worm

d)

Ransomware

54.

Khi sử dụng công cụ Process Monitor, bạn có thể:

a)

Phân tích toàn bộ tiến trình đang chạy

b)

Lọc các tiến trình độc hại

c)

Theo dõi các thay đổi của file và registry

d)

Tất cả các ý trên

55.

Event Viewer cung cấp thông tin gì để phát hiện mã độc?

a)

Các sự kiện không bình thường trong hệ thống

b)

File bị ẩn bởi mã độc

c)

Kết nối mạng đang hoạt động

d)

Các file hệ điều hành bị mã hóa

56.

VirusTotal là một:

a)

Dịch vụ kiểm tra mã độc trực tuyến

b)

Công cụ phát tán mã độc

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Một loại mã độc nguy hiểm

57.

Khi sử dụng USB, bạn nên thực hiện bước nào để phòng chống mã độc?

a)

Kết nối trực tiếp mà không cần kiểm tra

b)

Quét USB bằng phần mềm diệt virus trước khi mở

c)

Sao chép tất cả file về máy tính ngay lập tức

d)

Chỉ sử dụng USB trên các thiết bị di động

58.

Đâu là cách tốt nhất để giảm nguy cơ nhiễm mã độc từ Internet?

a)

Không sử dụng trình duyệt web

b)

Tránh tải file từ các nguồn không rõ ràng

c)

Chỉ sử dụng mạng công cộng

d)

Tắt phần mềm diệt virus

59.

Đâu là cách tốt nhất để giảm nguy cơ nhiễm mã độc từ Internet?

a)

Không sử dụng trình duyệt web

b)

Tránh tải file từ các nguồn không rõ ràng

c)

Chỉ sử dụng mạng công cộng

d)

Tắt phần mềm diệt virus khi duyệt web

60.

Tại sao việc cập nhật hệ điều hành lại quan trọng trong phòng chống mã độc?

a)

Để cải thiện giao diện

b)

Để vá các lỗ hổng bảo mật

c)

Để tăng tốc độ hệ thống

d)

Không có lý do nào trong các lựa chọn

61.

Một trong các phương pháp an toàn để kiểm tra chương trình không đáng tin cậy là gì?

a)

Sử dụng máy ảo hoặc sandbox

b)

Mở trực tiếp trên máy chính

c)

Xóa chương trình ngay lập tức

d)

Không cần kiểm tra, cài đặt luôn

62.

Sao lưu dữ liệu thường xuyên giúp ích gì trong phòng chống mã độc?

a)

Bảo vệ dữ liệu khỏi bị mất hoặc mã hóa bởi mã độc

b)

Giảm hiệu suất máy tính

c)

Tăng tốc độ hệ điều hành

d)

Ngăn chặn mọi dạng mã độc

63.

Kỹ thuật phân tích mã độc nào an toàn hơn?

a)

Phân tích tĩnh

b)

Phân tích động

c)

Phân tích trực tiếp trên hệ thống thật

d)

Chạy mã độc trong môi trường mạng nội bộ

64.

Phân tích tĩnh cơ bản là gì?

a)

Chạy mã độc trong môi trường cô lập

b)

Tìm hiểu cấu trúc file và các chức năng bên trong mã độc

c)

Kiểm tra hiệu suất của mã độc trên hệ thống

d)

Giám sát hành vi của mã độc khi thực thi

65.

Phân tích động cơ bản thực hiện bằng cách nào?

a)

Xem mã nguồn mà không chạy mã độc

b)

Chạy mã độc trong môi trường cách ly để giám sát hành vi

c)

Tìm kiếm thông tin về mã độc từ các nguồn trực tuyến

d)

Mã hóa mã độc để phân tích

66.

Tại sao cần kết hợp cả phân tích tĩnh và động trong phân tích mã độc?

a)

Để tiết kiệm thời gian

b)

Để đạt được kết quả chính xác và toàn diện hơn

c)

Để giảm nguy cơ lây nhiễm mã độc

d)

Để phát triển phần mềm diệt virus

67.

Trong phân tích động nâng cao, công cụ nào thường được sử dụng?

a)

Bộ gỡ lỗi (Debugger)

b)

Bộ cài đặt hệ thống

c)

Công cụ quét virus trực tuyến

d)

Công cụ phát hiện tiến trình

68.

Mục tiêu chính của phân tích mã độc là gì?

a)

Xác định nguồn gốc và chức năng của mã độc

b)

Lây lan mã độc đến các máy khác

c)

Chặn mã độc từ xa mà không phân tích

d)

Cài đặt mã độc trên nhiều hệ thống

69.

Vai trò của việc phân tích chỉ số mạng trong phân tích mã độc là gì?

a)

Giám sát kết nối mạng để phát hiện mã độc tương tự

b)

Tắt toàn bộ mạng để cô lập hệ thống

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Mã hóa dữ liệu mạng

70.

Phân tích tĩnh nâng cao giúp gì trong quá trình phân tích mã độc?

a)

Hiểu sâu hơn về cấu trúc và logic mã độc qua dịch ngược

b)

Theo dõi hoạt động mạng của mã độc

c)

Tăng tốc quá trình phát hiện mã độc

d)

Giảm nguy cơ lây lan

71.

Hybrid Analysis là gì?

a)

Phương pháp kết hợp phân tích tĩnh và động

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Công cụ tạo mã độc

d)

Một dạng tấn công mạng

72.

Để an toàn, phân tích mã độc nên được thực hiện trong môi trường nào?

a)

Hệ thống thật

b)

Mạng nội bộ không bảo mật

c)

Máy ảo và môi trường cô lập

d)

Hệ thống không có phần mềm diệt virus

73.

Snapshot tool được sử dụng trong phân tích mã độc để làm gì?

a)

Chụp nhanh màn hình hệ thống

b)

Tạo bản sao của trạng thái hệ thống để phục hồi

c)

Tăng tốc độ phân tích

d)

Mã hóa dữ liệu phân tích

74.

Một trong các nguồn cung cấp mẫu mã độc để phân tích là gì?

a)

VirusTotal

b)

Task Manager

c)

Sandbox

d)

TCPView

75.

Tại sao cần hiểu rõ động cơ của kẻ tấn công khi phân tích mã độc?

a)

Để xác định mục tiêu và mức độ nguy hiểm của mã độc

b)

Để tạo mã

76.

Tại sao cần hiểu rõ động cơ của kẻ tấn công khi phân tích mã độc?

a)

Để xác định mục tiêu và mức độ nguy hiểm của mã độc

b)

Để tạo mã độc tương tự

c)

Để tối ưu hóa phần mềm diệt virus

d)

Để tăng hiệu suất hệ thống

77.

Đâu là dấu hiệu cho thấy hệ thống bị kiểm soát từ xa?

a)

Máy tính khởi động lại đột ngột

b)

Xuất hiện tiến trình lạ không xác định

c)

Tệp tin bị thay đổi hoặc xóa

d)

Tất cả các ý trên

78.

Mã độc giả mạo shortcut thường làm gì?

a)

Tạo shortcut độc hại giả danh chương trình hợp lệ

b)

Tự động tải phần mềm diệt virus

c)

Xóa toàn bộ shortcut trên hệ thống

d)

Tăng tốc độ khởi động

79.

Đâu không phải là dấu hiệu của máy tính bị nhiễm mã độc?

a)

Máy tính tự động khởi động lại liên tục

b)

Xuất hiện file hoặc folder lạ

c)

Tốc độ xử lý của máy tăng lên đáng kể

d)

Các ứng dụng hệ thống bị chặn hoạt động

80.

Fileless malware có đặc điểm gì đặc biệt?

a)

Chỉ tồn tại trong bộ nhớ hệ thống mà không để lại dấu vết trên ổ đĩa

b)

Tự động mã hóa file người dùng

c)

Phát tán qua các file hệ thống

d)

Chạy trực tiếp từ Internet mà không cần tải xuống

81.

Registry keys thường được mã độc sử dụng để làm gì?

a)

Chạy mã độc cùng hệ thống

b)

Xóa dữ liệu hệ thống

c)

Tăng hiệu năng của hệ điều hành

d)

Bảo vệ dữ liệu người dùng

82.

Mã độc thường lợi dụng các thuộc tính nào của file trên Windows để ẩn mình?

a)

Hidden và System

b)

Read-Only

c)

Compressed

d)

Indexed

83.

Mã độc giả mạo file thường sử dụng cách nào để đánh lừa người dùng?

a)

Đổi tên file thành tên giống với phần mềm phổ biến

b)

Sử dụng icon giống phần mềm hợp lệ

c)

Kèm theo đuôi mở rộng giả mạo (ví dụ: .txt.exe)

d)

Tất cả các ý trên

84.

Mã độc có thể ẩn mình dưới dạng shortcut bằng cách nào?

4 lines
85.

Mã độc có thể ẩn mình dưới dạng shortcut bằng cách nào?

a)

Tạo file shortcut trỏ đến mã độc thực thi

b)

Xóa tất cả shortcut thật trên hệ thống

c)

Tạo shortcut với tên và biểu tượng trống

d)

Chèn mã vào shortcut hợp lệ

86.

Virus lây file hoạt động như thế nào?

a)

Sửa đổi các file thực thi để thêm mã độc vào đó

b)

Tạo file mới chứa mã độc

c)

Tự nhân bản vào các file văn bản

d)

Thay thế toàn bộ file gốc bằng file mã độc

87.

Dấu hiệu nào sau đây cho thấy file hoặc thư mục đã bị mã độc xâm nhập?

a)

Biểu tượng file thay đổi

b)

File có đuôi mở rộng lạ hoặc cặp đôi mở rộng (vd: .vbs.txt)

c)

Không thể mở file hoặc thư mục

d)

Tất cả các ý trên

88.

Mã độc Pre-OS Boot lợi dụng thành phần nào?

a)

MBR (Master Boot Record)

b)

Registry keys

c)

System files

d)

Boot.ini

89.

Kỹ thuật injection trong mã độc thường làm gì?

a)

Chèn mã độc vào tiến trình hợp lệ của hệ thống

b)

Sửa đổi file hệ thống để mã độc tự thực thi

c)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu hệ thống

d)

Vô hiệu hóa các tiến trình bảo mật

90.

Công cụ AutoRuns được sử dụng để làm gì?

a)

Phân tích tiến trình chạy khi khởi động hệ thống

b)

Theo dõi các kết nối mạng

c)

Giám sát hiệu suất hệ thống

d)

Chặn các tệp tin độc hại

91.

Process Explorer cung cấp thông tin gì về mã độc?

a)

Danh sách các tiến trình đang chạy và các DLL liên quan

b)

Mã hóa các file đáng ngờ

c)

Xóa các tiến trình hệ thống

d)

Tăng hiệu năng hệ thống

92.

Công cụ nào được sử dụng để phân tích gói tin mạng?

a)

Wireshark

b)

Task Manager

c)

Event Viewer

d)

Rootkit Remover

93.

Sandbox thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Chạy thử mã độc trong môi trường cách ly

b)

Tăng cường bảo mật cho trình duyệt

94.

Sandbox thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Chạy thử mã độc trong môi trường cách ly

b)

Tăng cường bảo mật cho trình duyệt

c)

Tìm kiếm các file bị ẩn

d)

Phân tích các kết nối mạng

95.

Công cụ nào giúp phát hiện rootkit?

a)

Rootkit Remover

b)

AutoRuns

c)

Wireshark

d)

TCPView

96.

Đâu là công cụ chuyên theo dõi các sự kiện trên hệ thống?

a)

Event Viewer

b)

Process Explorer

c)

Task Manager

d)

Sandbox

97.

Công cụ TCPView cho phép giám sát gì?

a)

Các kết nối mạng TCP và UDP đang hoạt động

b)

Hiệu suất CPU

c)

Cấu trúc file mã độc

d)

Các khóa registry

98.

VirusTotal là công cụ gì?

a)

Một dịch vụ trực tuyến phân tích mã độc từ file hoặc URL

b)

Một phần mềm diệt virus miễn phí

c)

Một dạng mã độc phức tạp

d)

Một công cụ mã hóa dữ liệu

99.

Đâu là lưu ý quan trọng khi rà quét mã độc?

a)

Phát hiện dựa trên thông tin tiến trình và file hệ thống

b)

Phát hiện thông qua sự thay đổi của mạng

c)

Sử dụng các nguồn tham khảo đáng tin cậy như VirusTotal

d)

Tất cả các ý trên

100.

ClamAV là gì?

a)

Một phần mềm diệt virus mã nguồn mở

b)

Một dịch vụ giám sát mạng

c)

Một dạng mã độc không cần chương trình chủ

d)

Một công cụ phân tích file log

101.

Phân tích tĩnh (static analysis) là gì?

a)

Phân tích mã độc mà không cho mã độc hoạt động

b)

Theo dõi hành vi của mã độc khi nó chạy

c)

Chạy mã độc trên hệ thống thực

d)

Phát tán mã độc qua mạng

102.

Phân tích tĩnh có ưu điểm gì?

a)

Giúp phát hiện mã độc mà không cần thực thi nó

b)

Dễ dàng kiểm tra hành vi mạng của mã độc

c)

Phát hiện tất cả mã độc ẩn mình

d)

Tự động loại bỏ mã độc khỏi hệ thống

103.

Dịch ngược (disassembly) thường được sử dụng trong phân tích nào?

a)

Phân tích tĩnh nâng cao

b)

Phân tích động cơ bản

c)

P

104.

Dịch ngược (disassembly) thường được sử dụng trong phân tích nào?

a)

Phân tích tĩnh nâng cao

b)

Phân tích động cơ bản

c)

Phân tích môi trường mạng

d)

Phân tích hệ thống file

105.

Phân tích động (dynamic analysis) thường được thực hiện trong môi trường nào?

a)

Hệ thống cách ly như máy ảo hoặc sandbox

b)

Máy tính cá nhân không có phần mềm bảo mật

c)

Mạng công cộng

d)

Hệ thống có kết nối Internet trực tiếp

106.

Mục tiêu của phân tích động là gì?

a)

Hiểu hành vi của mã độc khi nó được thực thi

b)

Phát hiện cấu trúc nội tại của mã độc

c)

Xóa bỏ mã độc khỏi hệ thống

d)

Tự động mã hóa dữ liệu bị nhiễm

107.

Kỹ thuật phân tích động nâng cao yêu cầu công cụ nào?

a)

Debugger (bộ gỡ lỗi)

b)

Rootkit Remover

c)

Task Manager

d)

Process Explorer

108.

Hybrid Analysis là gì?

a)

Kết hợp phân tích tĩnh và động để có kết quả toàn diện hơn

b)

Chỉ sử dụng phân tích tĩnh nâng cao

c)

Tăng tốc độ phân tích động

d)

Mã hóa mã độc để không bị phát hiện

109.

Snapshot tool trong phân tích mã độc có tác dụng gì?

a)

Tạo bản sao trạng thái của hệ thống trước khi thực thi mã độc

b)

Quét file hệ thống để tìm mã độc

c)

Giám sát các tiến trình của hệ điều hành

d)

Xóa mã độc tự động

110.

Đâu là yêu cầu cần thiết để thiết lập môi trường phân tích mã độc?

a)

Phần mềm ảo hóa như VMware hoặc VirtualBox

b)

Kết nối mạng Internet trực tiếp

c)

Không cần công cụ đặc biệt

d)

Hệ điều hành cũ không cập nhật

111.

Một số nguồn cung cấp mẫu mã độc để phân tích bao gồm:

a)

Hybrid Analysis và VirusTotal

b)

Process Monitor và Task Manager

c)

AutoRuns và Event Viewer

d)

Regedit và TCPView

112.

Mã độc sử dụng kỹ thuật gì để tránh bị phát hiện?

a)

Rootkit để ẩn các thành phần độc hại

b)

Mã hóa file độc hại

113.

Mã độc sử dụng kỹ thuật gì để tránh bị phát hiện?

a)

Rootkit để ẩn các thành phần độc hại

b)

Mã hóa file độc hại

c)

Giả mạo file hoặc shortcut

d)

Tất cả các ý trên

114.

Các tệp tin bị mã độc tấn công thường có dấu hiệu gì?

a)

Không thể mở hoặc bị mã hóa

b)

Xuất hiện các cặp đôi đuôi mở rộng (ví dụ: .txt.exe)

c)

Bị thay đổi hoặc xóa tự động

d)

Tất cả các ý trên

115.

Cách nào hiệu quả nhất để bảo vệ máy tính khỏi mã độc?

a)

Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên

b)

Không bao giờ sử dụng USB

c)

Tắt mọi kết nối mạng

d)

Chỉ cài đặt hệ điều hành Windows cũ

116.

Sử dụng máy ảo trong phân tích mã độc giúp:

a)

Cô lập mã độc khỏi hệ thống thực

b)

Tăng hiệu năng phân tích

c)

Xóa mã độc khỏi máy tính

d)

Tăng tốc độ mạng

117.

Tại sao cần kiểm tra file tải xuống từ Internet trước khi sử dụng?

a)

Tránh lây lan mã độc thông qua file không an toàn

b)

Tăng tốc độ tải file

c)

Bảo vệ quyền riêng tư của người dùng

d)

Đảm bảo file không bị nén

118.

Hành vi bất thường nào cho thấy hệ thống có thể bị nhiễm mã độc?

a)

Máy tính chạy chậm bất thường

b)

Xuất hiện thông báo lỗi hoặc pop-up lạ

c)

File hoặc thư mục bị mã hóa hoặc mất

d)

Tất cả các ý trên

119.

Một phần mềm độc hại mã hóa file người dùng và yêu cầu tiền chuộc được gọi là gì?

a)

Ransomware

b)

Trojan

c)

Worm

d)

Adware

120.

Đâu là hành động sai lầm khi sử dụng email để bảo vệ khỏi mã độc?

a)

Không mở email từ người lạ

b)

Tải file đính kèm từ email không rõ nguồn gốc

c)

Cài đặt phần mềm bảo mật cho email

d)

Xóa email nghi ngờ ngay lập tức

121.

Phát tán mã độc qua mạng thường sử dụng phương pháp nào?

a)

Lợi dụng lỗ hổng bảo mật trong phần mềm

b)

Gửi file đính kèm qua email lạ

c)

Sử dụng các link độc

122.

Phát tán mã độc qua mạng thường sử dụng phương pháp nào?

a)

Lợi dụng lỗ hổng bảo mật trong phần mềm

b)

Gửi file đính kèm qua email lạ

c)

Sử dụng các link độc hại trên web

d)

Tất cả các ý trên

123.

Duyệt web an toàn có thể giảm nguy cơ nhiễm mã độc bằng cách nào?

a)

Không truy cập các website không an toàn

b)

Tránh nhấp vào quảng cáo không đáng tin cậy

c)

Sử dụng trình duyệt có tính năng bảo mật cao

d)

Tất cả các ý trên

124.

Một mã độc được thiết kế để tấn công hệ thống thông qua lỗ hổng bảo mật được gọi là gì?

a)

Exploit

b)

Backdoor

c)

Ransomware

d)

Adware

125.

Process Explorer hiển thị thông tin chi tiết về:

a)

Các tiến trình đang chạy và các DLL được sử dụng

b)

Mã hóa các file độc hại

c)

Các thay đổi trong kết nối mạng

d)

File bị ẩn trên hệ thống

126.

Adware thường được gắn kèm với:

a)

Phần mềm miễn phí hoặc quảng cáo

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Các file hệ thống của Windows

d)

File shortcut

127.

Cách đặt tên mã độc thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Cách thức hoạt động hoặc mục tiêu của nó

b)

Hệ điều hành bị tấn công

c)

Ngôn ngữ lập trình được sử dụng

d)

Tên của người phát triển

128.

Một trong những dấu hiệu rõ ràng của mã độc là gì?

a)

Xuất hiện biểu tượng hoặc file lạ không rõ nguồn gốc

b)

Tăng hiệu suất hệ thống

c)

Giảm kích thước file thực thi

d)

Mở nhanh các ứng dụng

129.

Một cách phổ biến để mã độc ẩn mình trong hệ thống là gì?

a)

Giả danh dưới dạng tiến trình hệ thống hợp lệ

b)

Tăng tốc độ xử lý của CPU

c)

Sử dụng nhiều bộ nhớ hơn tiến trình thông thường

d)

Xóa tất cả file hệ thống

130.

Để tránh bị phát hiện, mã độc có thể sử dụng kỹ thuật nào?

a)

Mã hóa hoặc nén các thành phần của nó

b)

Tự động cập nhật các file hệ điều hành

c)

Sao chép vào các file nhạc hoặc video

d)

Chỉ tồn tại

131.

Để tránh bị phát hiện, mã độc có thể sử dụng kỹ thuật nào?

a)

Mã hóa hoặc nén các thành phần của nó

b)

Tự động cập nhật các file hệ điều hành

c)

Sao chép vào các file nhạc hoặc video

d)

Chỉ tồn tại trên các ổ đĩa ngoài

132.

Phương pháp phòng chống mã độc nào là quan trọng nhất khi sử dụng email?

a)

Không mở tệp đính kèm từ người lạ

b)

Tải phần mềm diệt virus miễn phí

c)

Không sử dụng email trên mạng công cộng

d)

Luôn lưu trữ email vào ổ cứng

133.

Kỹ thuật phân tích mã độc nào thường được thực hiện đầu tiên?

a)

Phân tích tĩnh cơ bản

b)

Phân tích động nâng cao

c)

Phân tích file mạng

d)

Phân tích hệ thống thực

134.

Tại sao cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau khi phân tích mã độc?

a)

Để đạt kết quả toàn diện và phát hiện mã độc chính xác hơn

b)

Để tăng tốc độ phân tích

c)

Để hạn chế tài nguyên hệ thống

d)

Để giảm nguy cơ xâm nhập mã độc

135.

Mục đích chính của phân tích mã độc là gì?

a)

Hiểu cách thức hoạt động và xác định các biện pháp đối phó với mã độc

b)

Tìm kiếm thông tin về người phát triển mã độc

c)

Tăng tốc độ thực thi mã độc trên hệ thống

d)

Sao chép mã độc để nghiên cứu sau này

136.

Vai trò của chỉ số mạng trong phân tích mã độc là gì?

a)

Theo dõi và phát hiện các hoạt động độc hại liên quan đến mã độc

b)

Tăng cường kết nối mạng

c)

Giám sát hiệu suất hệ thống

d)

Loại bỏ tất cả kết nối mạng

137.

Rootkit thường được thiết kế để làm gì trong hệ thống?

a)

Ẩn các thành phần độc hại và cung cấp quyền truy cập cao nhất cho kẻ tấn công

b)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu hệ thống

c)

Tự động khởi động lại máy tính

d)

Tăng tốc độ xử lý của hệ thống

138.

Bom logic (Logic Bomb) thường được kích hoạt bởi:

a)

Các điều kiện cụ thể trong hệ thống

b)

Khi hệ thống được khởi động lại

c)

Khi người dùng truy cập Internet

d)

Khi cài đặt phần mềm diệt virus

139.

Bom logic (Logic Bomb) thường được kích hoạt bởi:

a)

Các điều kiện cụ thể trong hệ thống

b)

Khi hệ thống được khởi động lại

c)

Khi người dùng truy cập Internet

d)

Khi cài đặt phần mềm diệt virus

140.

Công cụ Process Monitor được sử dụng để:

a)

Theo dõi thay đổi trong file và registry

b)

Phát hiện mã độc trong kết nối mạng

c)

Xóa tất cả các tiến trình đang chạy

d)

Quét file hệ thống

141.

Sandbox cung cấp lợi ích gì trong việc phân tích mã độc?

a)

Môi trường an toàn để thực thi mã độc và giám sát hành vi của nó

b)

Tăng tốc độ thực thi mã độc

c)

Giảm mức độ nguy hiểm của mã độc trong hệ thống thật

d)

Bảo vệ kết nối mạng khỏi bị mã độc xâm nhập

142.

Virus lây file hoạt động bằng cách nào?

a)

Sửa đổi các file thực thi để chèn mã độc

b)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu trong hệ thống

c)

Tăng dung lượng file nhưng không thay đổi chức năng

d)

Sử dụng file shortcut để phát tán

143.

Đâu không phải là phương pháp phát hiện mã độc trong hệ thống?

a)

Theo dõi các tiến trình bất thường

b)

Kiểm tra các thay đổi trong registry

c)

Dựa vào các thông báo lỗi từ hệ điều hành

d)

Sử dụng file crack và keygen để kiểm tra

144.

Khi phân tích mã độc trong môi trường cô lập, tại sao cần vô hiệu hóa kết nối mạng?

a)

Ngăn mã độc lây lan qua mạng

b)

Tăng hiệu suất phân tích

c)

Bảo vệ môi trường cô lập khỏi bị xâm nhập từ bên ngoài

d)

Để mã độc không thể tự thực thi

145.

Hybrid Analysis là sự kết hợp của hai phương pháp nào?

a)

Phân tích tĩnh và phân tích động

b)

Phân tích hệ thống và phân tích mạng

c)

Phân tích file và phân tích registry

d)

Phân tích sâu và phân tích nông